Ý nghĩa
Chữ kanji 壊 (HOẠI - kai, kowa-su, kowa-reru) đại diện cho các khái niệm cốt lõi về "phá vỡ," "hủy hoại," hoặc "làm hư hại." Nó mô tả các hành động khiến một thứ gì đó trở nên không sử dụng được, làm nó tan rã, hoặc dẫn đến sự sụp đổ của nó. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ kanji này trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn trừu tượng. Về mặt vật lý, nó mô tả một cỗ máy bị hỏng hoặc một tòa nhà đổ sập. Một cách trừu tượng hơn, nó có thể ám chỉ sự phá hủy hòa bình hoặc sự đổ vỡ của một hệ thống.
Hình thức trực quan của nó mang lại cái nhìn sâu sắc hấp dẫn về ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái, 土 (THỔ - tsuchi-hen), có nghĩa là "đất" hoặc "đất đai," ngay lập tức đặt chữ kanji này vào thực tế vật lý, hữu hình. Thành phần bên phải là 裏 (LÝ - ura), có nghĩa là "bên trong," "phía sau," hoặc "ngược lại." Mặc dù 裏 có từ nguyên phức tạp riêng liên quan đến quần áo và làng mạc, nhưng trong 壊, nó truyền tải cảm giác về một thứ gì đó bị rỗng ruột, tan rã từ bên trong, hoặc sụp đổ tận gốc. Hãy hình dung mặt đất (土) nhường chỗ hoặc đổ sập từ chính nền móng của nó (裏), dẫn đến sự phá hủy hoàn toàn. Sự kết hợp này minh họa sống động khái niệm về một thứ gì đó bị phá hủy tận gốc hoặc bị đưa đến sự đổ nát.
Với 16 nét, 壊 (HOẠI) là một Jouyou Kanji (常用漢字 - Hán tự thường dùng) được dạy ở trường trung học. Sự nổi bật của nó nhấn mạnh tầm quan trọng trong việc diễn tả các hình thức phá hủy và hư hại khác nhau trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 壊 (HOẠI) bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép.
**カイ (kai)**: Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất. Bạn sẽ tìm thấy nó trong một loạt các từ ghép liên quan đến sự phá hủy, sụp đổ và hư hại, khiến nó trở nên quan trọng để hiểu các từ vựng nâng cao.破壊 (PHÁ HOẠI - hakai) — sự phá hủy, phá dỡ, phá hoại. Từ này gợi ý một hành động mạnh mẽ, thường là cố ý, tháo rời một thứ gì đó hoặc làm hỏng nó.
崩壊 (BĂNG HOẠI - hōkai) — sự sụp đổ, đổ vỡ, tan rã. Nó thường được sử dụng cho các cấu trúc, hệ thống, tổ chức, hoặc thậm chí là xã hội đổ vỡ do áp lực bên trong hoặc bên ngoài.
壊滅 (HOẠI DIỆT - kaimetsu) — sự hủy diệt, phá hủy hoàn toàn, tàn phá. Hàm ý sự xóa sổ hoàn toàn và triệt để, không để lại dấu vết gì.
損壊 (TỔN HOẠI - sonkai) — sự hư hại, tổn thương (đặc biệt đối với tài sản). Thuật ngữ này thường đề cập đến những tổn hại vật lý gây ra cho đồ vật hoặc tòa nhà.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc gốc Nhật
Các cách đọc Kun'yomi là những từ gốc Nhật Bản truyền tải ý nghĩa của kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji tạo thành một động từ hoặc tính từ độc lập, thường đi kèm với okurigana (送り仮名 - cách viết bổ sung kana).
**こわ-す (kowa-su)**: Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "làm vỡ," "phá hủy," hoặc "làm hỏng" một thứ gì đó. Nó luôn đi kèm với một tân ngữ trực tiếp và ngụ ý một tác nhân thực hiện hành động, dù là cố ý hay vô tình.物を壊す (mono wo kowasu) — làm vỡ một cái gì đó (một vật thể), như đồ chơi hoặc đĩa.
記録を壊す (kiroku wo kowasu) — phá kỷ lục (ví dụ: trong thể thao), được sử dụng theo nghĩa bóng.
友情を壊す (yūjō wo kowasu) — phá vỡ tình bạn, có nghĩa là làm hư hại hoặc hủy hoại một mối quan hệ.
**こわ-れる (kowa-reru)**: Đây là một nội động từ có nghĩa là "bị vỡ," "bị phá hủy," hoặc "bị hư hại." Nó mô tả một thứ gì đó bị hỏng hoặc tan rã, dù tự nó hay do tác động bên ngoài, mà không tập trung vào tác nhân. Về cơ bản, nó chỉ ra một sự thay đổi trạng thái.機械が壊れる (kikai ga kowareru) — một cỗ máy bị hỏng, bị vỡ hoặc trục trặc.
関係が壊れる (kankei ga kowareru) — một mối quan hệ đổ vỡ hoặc tan rã.
建物が壊れる (tatemono ga kowareru) — một tòa nhà bị đổ sập hoặc hư hại, thường do thiên tai.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 壊 (HOẠI) tạo thành nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu, bao gồm các khía cạnh khác nhau của sự hư hại và phá hủy trong các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những ví dụ chính, được nhóm theo sắc thái hoặc ngữ cảnh để hỗ trợ sự hiểu biết của bạn:
Phá hủy & Phá dỡ Chung:
破壊 (PHÁ HOẠI - hakai) — sự phá hủy, phá dỡ, phá hoại. Thường ngụ ý sự phá hủy có chủ đích hoặc cưỡng ép.
崩壊 (BĂNG HOẠI - hōkai) — sự sụp đổ, đổ vỡ, tan rã. Thường được sử dụng cho các hệ thống, cấu trúc hoặc xã hội.
壊滅 (HOẠI DIỆT - kaimetsu) — sự hủy diệt, phá hủy hoàn toàn, tàn phá. Gợi ý sự xóa sổ hoàn toàn.
Hư hại & Trục trặc:
損壊 (TỔN HOẠI - sonkai) — sự hư hại, tổn thương (đặc biệt đối với tài sản hoặc đồ vật), thường được sử dụng trong các báo cáo chính thức hoặc ngữ cảnh pháp lý.
破損 (PHÁ TỔN - hason) — sự hư hại, vỡ (thường đề cập đến các vật thể vật lý như hàng hóa hoặc thiết bị bị vỡ hoặc nứt).
倒壊 (ĐẢO HOẠI - tōkai) — sự đổ sập (đặc biệt là của một tòa nhà hoặc cấu trúc đổ sập do lực bên ngoài hoặc điểm yếu cấu trúc).
Ngữ cảnh Y tế & Sinh học:
壊死 (HOẠI TỬ - eshi) — hoại tử, chết mô. Một thuật ngữ y học chỉ sự chết của các tế bào trong mô sống.
壊血病 (HOẠI HUYẾT BỆNH - kaiketsubyō) — bệnh còi xương (nghĩa đen là "bệnh máu bị hỏng"), một bệnh do thiếu vitamin C.
細胞を壊す (saibō wo kowasu) — phá hủy tế bào, một cụm từ phổ biến trong sinh học, chẳng hạn như 'phá hủy tế bào ung thư'.
Tự hủy:
自壊 (TỰ HOẠI - jikai) — tự hủy, tự phá hủy. Đề cập đến một thứ gì đó tự phá hủy hoặc có xu hướng tự tan rã cố hữu.
Cách dùng theo nghĩa bóng:
関係を壊す (kankei wo kowasu) — làm hư hại/phá vỡ một mối quan hệ, đề cập đến các mối liên kết trừu tượng.
幻想を壊す (gensō wo kowasu) — phá vỡ một ảo ảnh hoặc tưởng tượng, ví dụ như '現実が幻想を壊す' (genjitsu ga gensō wo kowasu - thực tế phá vỡ ảo ảnh).
Câu ví dụ
古いラジオが突然壊れてしまった。
Furui rajio ga totsuzen kowarete shimatta.
Chiếc đài cũ đột nhiên bị hỏng.
その地震で多くの建物が壊れた。
Sono jishin de ōku no tatemono ga kowareta.
Nhiều tòa nhà đã bị hư hại trong trận động đất đó.
子供が遊びながらおもちゃを壊してしまった。
Kodomo ga asobinagara omocha wo kowashite shimatta.
Đứa trẻ vô tình làm hỏng đồ chơi khi đang chơi.
環境破壊は深刻な問題だ。
Kankyō hakai wa shinkoku na mondai da.
Sự phá hủy môi trường là một vấn đề nghiêm trọng.
彼の発言がチームの団結を壊しかねない。
Kare no hatsugen ga chīmu no danketsu wo kowashikanenai.
Những nhận xét của anh ấy có thể làm phá vỡ sự đoàn kết của đội.
データが破損して、コンピューターが壊れたように動かなくなった。
Dēta ga hason shite, konpyūtā ga kowareta yō ni ugokanaku natta.
Dữ liệu bị hỏng, và máy tính ngừng hoạt động như thể nó đã bị hỏng.
経済の崩壊は社会全体に大きな影響を与えた。
Keizai no hōkai wa shakai zentai ni ōkina eikyō wo ataeta.
Sự sụp đổ của nền kinh tế đã gây ra tác động lớn đến toàn bộ xã hội.
この古い城壁は自然の力によってゆっくりと壊されつつある。
Kono furui jōheki wa shizen no chikara ni yotte yukkuri to kowasaretsutsu aru.
Bức tường thành cổ này đang dần bị phá hủy bởi các lực lượng tự nhiên.
この工場の機械は古く、いつ壊れてもおかしくない状態だ。
Kono kōjō no kikai wa furuku, itsu kowaretemo okashikunai jōtai da.
Máy móc trong nhà máy này đã cũ và có thể hỏng bất cứ lúc nào.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 壊 (HOẠI), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó: 土 (THỔ - đất/đất đai) ở bên trái và 裏 (LÝ - bên trong/phía sau) ở bên phải. Hãy hình dung mặt đất bị vỡ hoặc sụp đổ từ bên trong. Hãy tưởng tượng một hố sụt hình thành, hoặc một hang động dưới bề mặt bị sụt lún, khiến mặt đất phía trên đổ sập và vỡ ra. "Đất" (土) theo nghĩa đen đang bị "phá vỡ từ bên trong" (裏). Hình ảnh sống động về sự phá hủy bên trong hoặc tổn hại cơ bản đối với mặt đất vững chắc này có thể giúp bạn củng cố ý nghĩa "làm vỡ," "phá hủy," hoặc "làm hư hại" cho 壊. Hình ảnh này nắm bắt hoàn hảo bản chất của một thứ gì đó bị làm cho không hoạt động được hoặc bị hủy hoại từ cốt lõi của nó.
Các Kanji liên quan
破 (PHÁ - は - ha, yaburu) — Làm vỡ, xé, phá hủy. Tương tự về ý nghĩa với 壊 (HOẠI), 破 (PHÁ) thường xuất hiện trong các từ ghép như 破壊 (PHÁ HOẠI - phá hủy), nơi cả hai kanji góp phần vào ý nghĩa đổ vỡ, thường với lực hoặc bạo lực.
損 (TỔN - そん - son, sokonau) — Hư hại, mất mát, bất lợi. Mặc dù có phần trùng lặp với 壊 (HOẠI) trong việc diễn tả sự gây hại (đặc biệt trong các từ như 損壊 (TỔN HOẠI - hư hại/tổn thương)), 損 (TỔN) cũng có thể đề cập đến mất mát tài chính hoặc trừu tượng.
崩 (BĂNG - ほう - hō, kuzureru) — Sụp đổ, đổ nát. Thường được ghép với 壊 (HOẠI) trong 崩壊 (BĂNG HOẠI - sụp đổ), nó nhấn mạnh sự hư hỏng hoặc đổ vỡ cấu trúc, đặc biệt đối với các vật thể hoặc hệ thống lớn.
滅 (DIỆT - めつ - metsu, horobiru) — Phá hủy, diệt vong, hủy hoại. Kanji này mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tiêu diệt hoặc tuyệt chủng. Nó thường được ghép với 壊 (HOẠI) trong 壊滅 (HOẠI DIỆT - sự phá hủy hoàn toàn), hàm ý sự xóa sổ triệt để.
傷 (THƯƠNG - しょう - shō, kizu) — Vết thương, tổn thương, vết xước, hư hại. Trong khi 壊 (HOẠI) thường ngụ ý hư hại nghiêm trọng hơn hoặc hư hại về cấu trúc, 傷 (THƯƠNG) thường đề cập đến hư hại vật lý nhẹ hơn hoặc tổn thương đối với sinh vật sống.
裂 (LIỆT - れつ - retsu, saku) — Xé, tách, xé toạc. Kanji này tập trung vào hành động xé hoặc tách rời một thứ gì đó, thường là bằng vũ lực.