123456789
9 strokes

乗 — Lên, Cưỡi, Đi

N4
On: ジョウ
Kun: のる、のせる
HV: Thừa

Ý nghĩa

Kanji 乗 (jou, noru, noseru) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật, chủ yếu mang nghĩa “cưỡi,” “lên xe/tàu,” “đi,” hoặc “leo lên.” Ngoài việc sử dụng trong giao thông, nó còn xuất hiện trong ngữ cảnh toán học với nghĩa “nhân (lên),” và theo nghĩa bóng, “tận dụng” một tình huống.

Trong lịch sử, ký tự 乗 (THỪA) là một chữ tượng hình. Người ta cho rằng ban đầu nó mô tả một người đang cưỡi lên một cỗ xe ngựa hoặc xe đẩy cổ. Các dạng ban đầu đã thể hiện rõ ràng khái niệm này, với các thành phần đại diện cho cả người và xe. Mặc dù sự biểu thị hình ảnh trực tiếp không còn rõ ràng ngay lập tức trong dạng đơn giản hiện đại của nó, nhưng bản chất của việc leo lên hoặc đi vào/lên một cái gì đó đã được giữ lại qua hàng thế kỷ phát triển.

Về mặt hình ảnh, phần trên của kanji, 禾 (nogi), đại diện cho một thân cây lúa hoặc thực vật. Phần dưới, 臼 (usu), theo truyền thống mô tả một cái cối hoặc chày. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của 乗 (THỪA), nó thường được hiểu là một cỗ xe cổ hoặc vật chứa. Sự kết hợp này có thể gợi ý việc "chất" ngũ cốc lên xe, hoặc một người "lên" xe, từ đó mang lại cho chúng ta các nghĩa là cưỡi và lên xe. Kanji này có 9 nét và nằm trong chương trình học của học sinh lớp 3 tại Nhật Bản, tương đương với cấp độ N4 của JLPT.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán (Hán-Việt)

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán, của 乗 (THỪA) chủ yếu là ジョウ (jou). Bạn sẽ thường nghe cách đọc này trong các từ ghép (熟語, jukugo) nơi 乗 kết hợp với các kanji khác. Nó thường liên quan đến các hành động như cưỡi, lên xe hoặc các phép toán.

  • 乗車じょうしゃ (THỪA XA - jousha) — Điều này có nghĩa là “lên xe” hoặc “lên tàu/xe buýt/ô tô.” Nó kết hợp 乗 (cưỡi/lên) và 車 (xe cộ).
  • 乗客じょうきゃく (THỪA KHÁCH - joukyaku) — Có nghĩa là “hành khách,” từ này kết hợp 乗 (cưỡi/lên) và 客 (khách/khách hàng).
  • 乗算じょうざん (THỪA TOÁN - jouzan) — Trong toán học, điều này có nghĩa là “phép nhân.” Nó kết hợp 乗 (nhân) và 算 (tính toán).
  • 乗務員じょうむいん (THỪA VỤ VIÊN - joumuin) — Điều này dùng để chỉ một “thành viên phi hành đoàn” hoặc “tiếp viên” trên một phương tiện, như tài xế xe buýt hoặc tiếp viên hàng không.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, của 乗 (THỪA) là のる (noru)のせる (noseru). Bạn sẽ sử dụng các cách đọc này khi kanji đứng một mình, thường đi kèm với okurigana (送り仮名) – các hậu tố hiragana hoàn thành động từ.

  • のる (noru): Đây là một động từ nội động từ. Nó có nghĩa là “cưỡi,” “lên,” “đi,” hoặc “được đặt lên.” Nó mô tả hành động của một người hoặc vật lên một bề mặt hoặc vào một phương tiện.

  • 電車でんしゃる (densha ni noru) — đi tàu điện.

  • なみる (nami ni noru) — theo nghĩa đen là “cưỡi sóng,” hoặc theo nghĩa bóng là “thuận theo dòng chảy” hoặc “nắm bắt cơ hội.”

  • 自転車じてんしゃる (jitensha ni noru) — đi xe đạp.

  • のせる (noseru): Đây là một động từ ngoại động từ. Nó có nghĩa là “đặt lên,” “chất lên,” “cho ai đó đi nhờ,” hoặc “đăng (bài báo).” Động từ này mô tả hành động đặt cái gì đó hoặc ai đó lên một cái gì đó khác.

  • 荷物にもつだいせる (nimotsu o dai ni noseru) — đặt hành lý lên giá.

  • 子供こども自転車じてんしゃせる (kodomo o jitensha ni noseru) — cho trẻ con đi xe đạp.

  • 記事きじ雑誌ざっしせる (kiji o zasshi ni noseru) — đăng một bài báo lên tạp chí.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau sử dụng kanji 乗 (THỪA). Chúng được phân loại theo chủ đề để giúp bạn hiểu ngữ cảnh và cách áp dụng của chúng.

Giao thông & Du lịch

  • 乗車口じょうしゃぐち (THỪA XA KHẨU - joushaguchi) — cửa lên xe, lối vào (cho tàu hỏa, xe buýt)
  • 乗車券じょうしゃけん (THỪA XA KHOÁN - joushaken) — vé lên xe, vé đi lại
  • 乗用車じょうようしゃ (THỪA DỤNG XA - jouyousha) — xe khách, ô tô cá nhân
  • 搭乗とうじょう (ĐÁP THỪA - toujou) — lên máy bay. Thường thấy là 搭乗口とうじょうぐち (ĐÁP THỪA KHẨU - toujouguchi) nghĩa là "cửa lên máy bay."
  • 乗り物のりもの (norimono) — phương tiện, vật chuyên chở, chuyến đi. Một thuật ngữ chung cho bất cứ thứ gì bạn có thể đi trong hoặc lên trên.
  • 乗り換えのりかえ (norikae) — chuyển tuyến (giữa các chuyến tàu, xe buýt, v.v.). Điều cần thiết để di chuyển trong hệ thống giao thông công cộng của Nhật Bản.
  • 乗り降りのりおり (nori-ori) — lên xuống (phương tiện).

Con người & Vai trò

  • 乗客じょうきゃく (THỪA KHÁCH - joukyaku) — hành khách
  • 乗務員じょうむいん (THỪA VỤ VIÊN - joumuin) — thành viên phi hành đoàn, tiếp viên (ví dụ: tài xế xe buýt, người điều khiển tàu, tiếp viên hàng không)
  • 乗組員のりくみいん (THỪA TỔ VIÊN - norikumiin) — thủy thủ đoàn (của tàu hoặc máy bay), thành viên đội.

Toán học & Các cách dùng khác

  • 乗法じょうほう</rt ruby> (THỪA PHÁP - jouhou) — phép nhân (phép toán)
  • 二乗にじょう</rt ruby> (NHỊ THỪA - nijou) — bình phương (trong toán học, ví dụ: x²)
  • 便乗びんじょう</rt ruby> (TIỆN THỪA - binjou) — tận dụng tình huống, đi nhờ xe, quá giang (thường theo nghĩa bóng).

Ví dụ câu

Mainichi, jitensha ni notte gakkō e ikimasu.

Mỗi ngày, tôi đi xe đạp đến trường.

Tsugi no eki de densha o orite, betsu no rosen ni norikaemasu.

Tôi sẽ xuống tàu ở ga tiếp theo và chuyển sang tuyến khác.

Kare wa uma ni noru no ga totemo jōzu desu.

Anh ấy cưỡi ngựa rất giỏi.

Nimotsu o takushī no ushiro ni nosete kudasai.

Xin hãy đặt hành lý vào phía sau xe taxi.

Kono basu wa mō man'in de, kore ijō jōkyaku wa noremasen.

Xe buýt này đã đầy; không thể thêm hành khách nào nữa.

Zasshi ni watashi no kiji ga norimashita.

Bài báo của tôi đã được đăng trên tạp chí.

Kare wa ryūkō ni notte, atarashii bijinesu o hajimemashita.

Anh ấy đã nắm bắt xu hướng và bắt đầu một công việc kinh doanh mới.

Shinkansen no jōshaken wa, arakajime kōnyū shite oku no ga benri desu.

Nên mua vé tàu Shinkansen trước sẽ tiện lợi hơn.

Kono hikōki no jōmuin wa totemo shinsetsu deshita.

Các thành viên phi hành đoàn trên chiếc máy bay này rất tốt bụng.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 乗 (THỪA), hãy hình dung một người đang leo lên một phương tiện. Phần trên, 禾 (nogi), có thể đại diện cho đầu và thân người, hoặc thậm chí là cột buồm trên tàu, gợi ý chuyển động đi lên. Phần dưới, 臼 (usu), giống như một cái cối cổ hoặc một chiếc xe đẩy đơn giản. Điều này đại diện cho chính phương tiện đó. Vì vậy, hãy hình dung một người (禾) đang leo lên một chiếc xe đẩy (臼) để đi. Hoặc, hãy tưởng tượng "ngũ cốc" (禾) đang được "chất" lên một "thùng chứa" (臼). Điều này củng cố ý tưởng đặt cái gì đó lên một cái gì đó khác, hoặc lên xe. Câu chuyện hình ảnh này giúp kết nối các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của việc cưỡi hoặc lên xe.

Share:

Bài viết liên quan