12345678910
10 strokes

料 (LIÊU) — Phí, Nguyên liệu, Thành phần

N4
On: リョウ
Kun: n/a
HV: LIÊU

Ý nghĩa

Cho dù bạn đang thanh toán hóa đơn hay làm theo một công thức nấu ăn, bạn sẽ bắt gặp chữ (LIÊU) ở khắp mọi nơi tại Nhật Bản. Chữ kanji JLPT N4 này bao gồm hai khái niệm chính: chi phí (phí) và các thành phần cấu tạo nên đồ vật (nguyên liệu). Nó đại diện cho hành động đo lường các chất, áp dụng cho cả nguyên liệu nhà bếp và phí dịch vụ.

Lịch sử của chữ này rất dễ hình dung. Bên trái là bộ thủ (MỄ - gạo). Bên phải là (ĐẨU - cái đấu đong). Ở Nhật Bản cổ đại, gạo đóng vai trò như tiền tệ. Việc đong gạo bằng đấu là cách theo nghĩa đen để chuẩn bị một bữa ăn hoặc tính toán khoản thuế phải nộp. Sự kết nối trực tiếp này giải thích tại sao ngày nay chữ kanji này vẫn ám chỉ cả nguyên liệu vật lý và giá trị kinh tế.

Với 10 nét, đây là một chữ kanji lớp 4. Mặc dù trông có vẻ dày đặc, nhưng bộ 'mễ' (gạo) giúp nó dễ phân biệt với các chữ tương tự. Trong tiếng Nhật hiện đại, bạn hiếm khi thấy nó đứng một mình; nó hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép (jukugo).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Người học gặp may vì (LIÊU) chỉ có một cách đọc chính: リョウ (ryō). Cách đọc duy nhất này xử lý mọi thứ từ thực phẩm đến tài chính. Vì nó thiếu cách đọc thuần Nhật thông dụng, bạn có thể tự tin rằng gần như bất kỳ từ nào chứa chữ kanji này đều sẽ sử dụng âm 'ryō'.

Các ví dụ từ ghép chính:

  • 料理りょうり (LIÊU LÝ - ryōri) — nấu ăn / ẩm thực
  • 料金りょうきん (LIÊU KIM - ryōkin) — phí / tiền cước / giá vé
  • 無料むりょう (VÔ LIÊU - muryō) — miễn phí

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Tiếng Nhật tiêu chuẩn không sử dụng cách đọc Kun'yomi cho . Mặc dù các văn bản cổ có thể đề cập đến 'hakaru' (đo lường), điều này đã hoàn toàn được thay thế bằng các chữ kanji khác trong đời sống hàng ngày. Đối với JLPT và giao tiếp thông thường, hãy tập trung hoàn toàn vào cách đọc On'yomi リョウ.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ kanji này cực kỳ linh hoạt. Dưới đây là cách nó hoạt động trong các ngữ cảnh khác nhau.

Thực phẩm và chuẩn bị

  • 料理りょうり (LIÊU LÝ - ryōri) — Nấu ăn hoặc một món ăn cụ thể.
  • 材料ざいりょう (TÀI LIÊU - zairyō) — Nguyên liệu hoặc vật liệu thô cho một dự án.
  • 調味料ちょうみりょう (ĐIỀU VỊ LIÊU - chōmiryō) — Gia vị (nghĩa đen là 'nguyên liệu điều chỉnh hương vị').
  • 飲料いんりょう (ẨM LIÊU - inryō) — Một từ trang trọng cho đồ uống.

Lệ phí và chi phí

  • 料金りょうきん (LIÊU KIM - ryōkin) — Thuật ngữ chung cho phí hoặc giá cước.
  • 入場料にゅうじょうりょう (NHẬP TRƯỜNG LIÊU - nyūjōryō) — Phí vào cửa.
  • 授業料じゅぎょうりょう (THỤ NGHIỆP LIÊU - jugyōryō) — Học phí.
  • 給料きゅうりょう (CẤP LIÊU - kyūryō) — Lương.
  • 手数料てすうりょう (THỦ SỐ LIÊU - tesūryō) — Phí dịch vụ hoặc phí xử lý.
  • 送料そうりょう (TỐNG LIÊU - sōryō) — Phí vận chuyển hoặc bưu phí.

Thông tin và nguồn lực

  • 資料しりょう (TƯ LIÊU - shiryō) — Tài liệu phát tay, dữ liệu hoặc tài liệu tham khảo.
  • 原料げんりょう (NGUYÊN LIÊU - genryō) — Nguyên liệu thô dùng trong sản xuất.
  • 燃料ねんりょう (NHIÊN LIÊU - nenryō) — Nhiên liệu (nghĩa đen là 'nguyên liệu đốt').

Câu ví dụ

haha no ryōri wa itsumo totemo oishii desu.

Món ăn của mẹ tôi lúc nào cũng rất ngon.

kono bijutsukan no nyūjōryō wa ikura desu ka.

Phí vào cửa của bảo tàng mỹ thuật này là bao nhiêu?

kōen no toire wa muryō de tsukaemasu.

Nhà vệ sinh trong công viên có thể sử dụng miễn phí.

kyō wa kyūryōbi nanode, minna de nomi ni ikimashō.

Hôm nay là ngày lĩnh lương, nên mọi người hãy cùng đi uống gì đó nhé.

kaigi no shiryō wo junbi shite kudasai.

Vui lòng chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.

kēki no zairyō wo kai ni sūpā ni ikimasu.

Tôi đi siêu thị để mua nguyên liệu làm bánh kem.

nihon wa nenryō no hotondo wo yunyū shiteimasu.

Nhật Bản nhập khẩu hầu hết các loại nhiên liệu.

sōryō wa betsu ni sen'en kakarimasu.

Phí vận chuyển sẽ tốn thêm 1.000 yên.

jugyōryō wo harau no wo wasurenaide kudasai.

Xin đừng quên đóng học phí.

ryōri ni awasete chōmiryō wo erabimasu.

Chọn gia vị phù hợp với món ăn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về một đầu bếp đang đong (gạo - MỄ) bằng một cái (đấu đong - ĐẨU). Để có món 料理 (nấu ăn) ngon, bạn cần có 材料 (nguyên liệu/vật liệu) phù hợp. Và vì gạo từng là tiền tệ, việc đo lường nó là cách bạn xác định 料金 (phí). Chỉ cần nhớ: "Đong gạo để có nguyên liệu hoặc tính chi phí."

Chữ Kanji liên quan

  • — Gạo (MỄ); bộ thủ bên trái của chữ 料.
  • — Logic hoặc lý lẽ (LÝ); kết hợp với 料 để mang nghĩa 'logic của nguyên liệu' (nấu ăn).
  • — Khoa hoặc khoa học (KHOA); thường bị nhầm lẫn với 料, nhưng sử dụng bộ hòa (禾) thay vì bộ mễ.
  • — Tiền (KIM); thường đi đôi với 料 trong các từ như 料金 (phí).
  • — Nguồn lực (TƯ); được dùng trong 資料 (tài liệu/dữ liệu).
Share:

Bài viết liên quan