Ý nghĩa
Cho dù bạn đang thanh toán hóa đơn hay làm theo một công thức nấu ăn, bạn sẽ bắt gặp chữ 料 (LIÊU) ở khắp mọi nơi tại Nhật Bản. Chữ kanji JLPT N4 này bao gồm hai khái niệm chính: chi phí (phí) và các thành phần cấu tạo nên đồ vật (nguyên liệu). Nó đại diện cho hành động đo lường các chất, áp dụng cho cả nguyên liệu nhà bếp và phí dịch vụ.
Lịch sử của chữ này rất dễ hình dung. Bên trái là bộ thủ 米 (MỄ - gạo). Bên phải là 斗 (ĐẨU - cái đấu đong). Ở Nhật Bản cổ đại, gạo đóng vai trò như tiền tệ. Việc đong gạo bằng đấu là cách theo nghĩa đen để chuẩn bị một bữa ăn hoặc tính toán khoản thuế phải nộp. Sự kết nối trực tiếp này giải thích tại sao ngày nay chữ kanji này vẫn ám chỉ cả nguyên liệu vật lý và giá trị kinh tế.
Với 10 nét, đây là một chữ kanji lớp 4. Mặc dù trông có vẻ dày đặc, nhưng bộ 'mễ' (gạo) giúp nó dễ phân biệt với các chữ tương tự. Trong tiếng Nhật hiện đại, bạn hiếm khi thấy nó đứng một mình; nó hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép (jukugo).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Người học gặp may vì 料 (LIÊU) chỉ có một cách đọc chính: リョウ (ryō). Cách đọc duy nhất này xử lý mọi thứ từ thực phẩm đến tài chính. Vì nó thiếu cách đọc thuần Nhật thông dụng, bạn có thể tự tin rằng gần như bất kỳ từ nào chứa chữ kanji này đều sẽ sử dụng âm 'ryō'.
Các ví dụ từ ghép chính:
- 料理 (LIÊU LÝ - ryōri) — nấu ăn / ẩm thực
- 料金 (LIÊU KIM - ryōkin) — phí / tiền cước / giá vé
- 無料 (VÔ LIÊU - muryō) — miễn phí
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Tiếng Nhật tiêu chuẩn không sử dụng cách đọc Kun'yomi cho 料. Mặc dù các văn bản cổ có thể đề cập đến 'hakaru' (đo lường), điều này đã hoàn toàn được thay thế bằng các chữ kanji khác trong đời sống hàng ngày. Đối với JLPT và giao tiếp thông thường, hãy tập trung hoàn toàn vào cách đọc On'yomi リョウ.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ kanji này cực kỳ linh hoạt. Dưới đây là cách nó hoạt động trong các ngữ cảnh khác nhau.
Thực phẩm và chuẩn bị
- 料理 (LIÊU LÝ - ryōri) — Nấu ăn hoặc một món ăn cụ thể.
- 材料 (TÀI LIÊU - zairyō) — Nguyên liệu hoặc vật liệu thô cho một dự án.
- 調味料 (ĐIỀU VỊ LIÊU - chōmiryō) — Gia vị (nghĩa đen là 'nguyên liệu điều chỉnh hương vị').
- 飲料 (ẨM LIÊU - inryō) — Một từ trang trọng cho đồ uống.
Lệ phí và chi phí
- 料金 (LIÊU KIM - ryōkin) — Thuật ngữ chung cho phí hoặc giá cước.
- 入場料 (NHẬP TRƯỜNG LIÊU - nyūjōryō) — Phí vào cửa.
- 授業料 (THỤ NGHIỆP LIÊU - jugyōryō) — Học phí.
- 給料 (CẤP LIÊU - kyūryō) — Lương.
- 手数料 (THỦ SỐ LIÊU - tesūryō) — Phí dịch vụ hoặc phí xử lý.
- 送料 (TỐNG LIÊU - sōryō) — Phí vận chuyển hoặc bưu phí.
Thông tin và nguồn lực
- 資料 (TƯ LIÊU - shiryō) — Tài liệu phát tay, dữ liệu hoặc tài liệu tham khảo.
- 原料 (NGUYÊN LIÊU - genryō) — Nguyên liệu thô dùng trong sản xuất.
- 燃料 (NHIÊN LIÊU - nenryō) — Nhiên liệu (nghĩa đen là 'nguyên liệu đốt').
Câu ví dụ
母の料理はいつもとてもおいしいです。
haha no ryōri wa itsumo totemo oishii desu.
Món ăn của mẹ tôi lúc nào cũng rất ngon.
この美術館の入場料はいくらですか。
kono bijutsukan no nyūjōryō wa ikura desu ka.
Phí vào cửa của bảo tàng mỹ thuật này là bao nhiêu?
公園のトイレは無料で使えます。
kōen no toire wa muryō de tsukaemasu.
Nhà vệ sinh trong công viên có thể sử dụng miễn phí.
今日は給料日なので、みんなで飲みに行きましょう。
kyō wa kyūryōbi nanode, minna de nomi ni ikimashō.
Hôm nay là ngày lĩnh lương, nên mọi người hãy cùng đi uống gì đó nhé.
会議の資料を準備してください。
kaigi no shiryō wo junbi shite kudasai.
Vui lòng chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
ケーキの材料を買いにスーパーへ行きます.
kēki no zairyō wo kai ni sūpā ni ikimasu.
Tôi đi siêu thị để mua nguyên liệu làm bánh kem.
日本は燃料のほとんどを輸入しています。
nihon wa nenryō no hotondo wo yunyū shiteimasu.
Nhật Bản nhập khẩu hầu hết các loại nhiên liệu.
送料は別に千円かかります。
sōryō wa betsu ni sen'en kakarimasu.
Phí vận chuyển sẽ tốn thêm 1.000 yên.
授業料を払うのを忘れないでください.
jugyōryō wo harau no wo wasurenaide kudasai.
Xin đừng quên đóng học phí.
料理に合わせて調味料を選びます。
ryōri ni awasete chōmiryō wo erabimasu.
Chọn gia vị phù hợp với món ăn.
Kanji liên quan
- 暗 — Tối, Tối Tăm, U Ám (Kanji N4)
- 転 — Xoay, Chuyển, Thay đổi (Hán-Việt: CHUYỂN) (Kanji N4)
- 銀 — Bạc (Ngân) (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về một đầu bếp đang đong 米 (gạo - MỄ) bằng một cái 斗 (đấu đong - ĐẨU). Để có món 料理 (nấu ăn) ngon, bạn cần có 材料 (nguyên liệu/vật liệu) phù hợp. Và vì gạo từng là tiền tệ, việc đo lường nó là cách bạn xác định 料金 (phí). Chỉ cần nhớ: "Đong gạo để có nguyên liệu hoặc tính chi phí."
Chữ Kanji liên quan
- 米 — Gạo (MỄ); bộ thủ bên trái của chữ 料.
- 理 — Logic hoặc lý lẽ (LÝ); kết hợp với 料 để mang nghĩa 'logic của nguyên liệu' (nấu ăn).
- 科 — Khoa hoặc khoa học (KHOA); thường bị nhầm lẫn với 料, nhưng sử dụng bộ hòa (禾) thay vì bộ mễ.
- 金 — Tiền (KIM); thường đi đôi với 料 trong các từ như 料金 (phí).
- 資 — Nguồn lực (TƯ); được dùng trong 資料 (tài liệu/dữ liệu).