Ý nghĩa
図 có nghĩa là sơ đồ, hình vẽ, bản đồ, bản phác thảo và bản thiết kế. Bạn sẽ gặp chữ này ở khắp nơi — trên bản đồ điều hướng của điện thoại (地図), trong các cuốn sách minh họa bày tại hiệu sách (図鑑), hay trên bản vẽ thiết kế tại công trường xây dựng. Chữ này biểu trưng cho thứ gì đó được trình bày trực quan để truyền đạt thông tin: một biểu đồ, một mặt bằng, một bản phác thảo.
Bảy nét, được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ là 囗 (くにがまえ), bộ khung bao, thấy rõ ở viền ngoài của chữ. Nét nhỏ bên trong gợi lên nội dung được sắp xếp trong khung đó — đúng như chức năng của một sơ đồ.
図 là dạng shinjitai (chữ giản thể hậu chiến) của chữ truyền thống 圖, vốn phức tạp hơn nhiều. Chữ gốc kết hợp 囗 (khung bao) với 啚, một yếu tố liên quan đến kho lương thực — mang nghĩa hàng hóa được sắp xếp gọn gàng trong một không gian. Ý nghĩa về không gian có tổ chức dần mở rộng sang mọi bản vẽ hay biểu diễn trực quan. Chữ 図 ngày nay giữ lại khung bao ngoài trong khi giảm đáng kể số nét.
Còn có một tầng nghĩa bóng. 図る (はかる) có nghĩa là lên kế hoạch, toan tính hoặc mưu đồ — thường mang động cơ tính toán có chủ đích. Vậy 図 bao hàm cả nghĩa cụ thể (bản đồ được vẽ ra) lẫn nghĩa chủ động (kế hoạch có chủ đích).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
図 có hai on'yomi: ズ và ト. Cả hai đều xuất hiện trong từ ghép (熟語). Cách đọc đúng sẽ trở nên tự nhiên khi bạn tích lũy vốn từ.
ズ (zu) — Cách đọc phổ biến. Hầu hết các từ ghép thông dụng đều dùng cách đọc này.
- 地図 (chizu) — bản đồ
- 図形 (zukei) — hình học, hình dạng
- 図解 (zukai) — minh họa, giải thích bằng sơ đồ
- 図表 (zuhyou) — biểu đồ, đồ thị, bảng số liệu
- 図面 (zumen) — bản vẽ thiết kế, bản phác thảo kỹ thuật
ト (to) — Ít gặp hơn, nhưng xuất hiện trong từ vựng trang trọng và văn học.
- 図書 (tosho) — sách, ấn phẩm (thuật ngữ trang trọng/văn học)
- 図書館 (toshokan) — thư viện
- 意図 (ito) — ý định, mục đích, chủ đích
- 企図 (kito) — kế hoạch, mưu đồ, dự án
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
はかる (hakaru) — Lên kế hoạch, toan tính hoặc mưu đồ; thường ngụ ý động cơ có tính toán. Nhiều chữ kanji cùng mang cách đọc này nhưng với sắc thái khác nhau: 図る nghĩa là mưu tính hay tìm kiếm, 計る nghĩa là đo lường, 謀る nghĩa là âm mưu. Chữ kanji được chọn sẽ cho thấy dụng ý.
- 便宜を図る (bengi wo hakaru) — hành động vì lợi ích của ai đó, tạo điều kiện thuận lợi
- 解決を図る (kaiketsu wo hakaru) — tìm kiếm giải pháp, cố gắng giải quyết
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
図 xuất hiện trong nhiều từ vựng đa dạng. Các từ ghép quan trọng, phân nhóm theo cách dùng:
Bản đồ & Bố cục trực quan
- 地図 (chizu) — bản đồ
- 略図 (ryakuzu) — bản phác thảo sơ lược, bản đồ đơn giản hóa
- 図面 (zumen) — bản vẽ kỹ thuật, bản vẽ kiến trúc
- 構図 (kouzu) — bố cục (của một bức tranh hay ảnh chụp)
Tra cứu & Học tập
- 図書館 (toshokan) — thư viện
- 図鑑 (zukan) — sách tham khảo có minh họa, sách tra cứu tự nhiên
- 図書 (tosho) — sách, ấn phẩm
- 図工 (zukou) — thủ công mỹ thuật (môn học ở tiểu học)
Sơ đồ & Dữ liệu
- 図解 (zukai) — giải thích bằng hình ảnh, sơ đồ minh họa
- 図形 (zukei) — hình, hình học
- 図表 (zuhyou) — biểu đồ, đồ thị
- 図案 (zuan) — thiết kế, họa tiết, mô-típ
Kế hoạch & Ý định
- 意図 (ito) — ý định, mục đích
- 企図 (kito) — kế hoạch, mưu đồ
- 図る (hakaru) — lên kế hoạch, toan tính, mưu đồ
Câu ví dụ
地図を見ながら歩きました。
Chizu wo mi nagara arukimashita.
Tôi vừa đi vừa nhìn bản đồ.
図書館で本を借りました。
Toshokan de hon wo karimashita.
Tôi đã mượn sách ở thư viện.
この図鑑には鳥の写真がたくさんあります。
Kono zukan ni wa tori no shashin ga takusan arimasu.
Cuốn sách minh họa này có rất nhiều ảnh về các loài chim.
先生は黒板に図形を描きました。
Sensei wa kokuban ni zukei wo kakimashita.
Giáo viên đã vẽ các hình học lên bảng đen.
彼の意図がよくわかりません。
Kare no ito ga yoku wakarimasen.
Tôi không hiểu rõ ý định của anh ấy.
この図解を見れば、使い方がわかります。
Kono zukai wo mireba, tsukaikata ga wakarimasu.
Nếu bạn xem sơ đồ này, bạn sẽ hiểu cách sử dụng.
建築家が図面を引いています。
Kenchikuka ga zumen wo hiite imasu.
Kiến trúc sư đang vẽ bản thiết kế.
問題の解決を図るために話し合いました。
Mondai no kaiketsu wo hakaru tame ni hanashiaimashita.
Chúng tôi đã thảo luận để tìm cách giải quyết vấn đề.
子供たちは図工の授業でお面を作りました。
Kodomotachi wa zukou no jugyou de omen wo tsukurimashita.
Các em học sinh đã làm mặt nạ trong giờ thủ công mỹ thuật.
Kanji liên quan
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 場 — Nơi chốn, Địa điểm, Cảnh (Kanji N4)
- 自 — Tự (Bản thân, Tự nhiên, Từ) (Kanji N4)
- 家 — Nhà, Gia Đình, Hộ Gia Đình (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 図 như một ô vuông chứa bản đồ bên trong. Hình vuông bên ngoài (囗) là khung; các nét bên trong biểu trưng cho đường xá, ranh giới hoặc dữ liệu được sắp xếp trong đó. Cái ảnh thu nhỏ bản đồ trên điện thoại của bạn? Đó chính là 図.
地図 (bản đồ) là một trong những từ tiếng Nhật đầu tiên bạn sẽ gặp trong thực tế — hãy dùng nó làm từ neo để nhớ chữ kanji này. Khi viết 図, hãy vẽ ô vuông bên ngoài trước, rồi điền phần bên trong, giống như cách bạn phác thảo đường viền của một bản đồ trước khi thêm các chi tiết vào.