Ý nghĩa
Chữ kanji 教 (GIÁO) là một Hán tự cơ bản được sử dụng để mô tả việc truyền đạt kiến thức, hướng dẫn và các hệ thống tín ngưỡng. Trong khi cách dùng phổ biến nhất là 'dạy', nó còn bao hàm các khái niệm về 'thông báo' cho ai đó và 'giáo lý' (tôn giáo). Học sinh Nhật Bản học chữ này ở lớp 2. Đối với người học JLPT, đây là một chữ N4 cốt lõi xuất hiện trong hầu hết mọi ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Hiểu được cấu trúc của chữ sẽ giúp làm rõ ý nghĩa của nó. Ở bên trái, bạn sẽ thấy một biến thể của chữ 孝 (HIẾU - lòng hiếu thảo), kết hợp giữa 耂 (LÃO - già) và 子 (TỬ - con cái). Ở bên phải là bộ thủ 攵 (PHẠN), đại diện cho một bàn tay đang cầm một cây gậy hoặc roi để hướng dẫn hoặc thúc giục hành động. Cùng nhau, các thành phần này mô tả một người lớn tuổi đang hướng dẫn một đứa trẻ thông qua việc chỉ dạy. Nó gợi ý một cách tiếp cận có cấu trúc và tích cực để truyền lại trí tuệ. 11 nét vẽ tạo nên một diện mạo cân đối, ổn định và dễ nhận diện một khi bạn đã xác định được hai nửa này.
Cách đọc
Chữ kanji này có các cách đọc khác nhau tùy thuộc vào việc nó đóng vai trò là một động từ độc lập hay là thành phần cấu tạo nên các từ ghép.
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm On là キョウ (kyō). Sử dụng cách đọc này trong các danh từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến trường học, học thuật hoặc tôn giáo có tổ chức.
教室 (kyōshitsu) — Lớp học (GIÁO THẤT)
教育 (kyōiku) — Giáo dục (GIÁO DỤC)
教会 (kyōkai) — Nhà thờ (GIÁO HỘI)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Có hai dạng động từ chính cần ghi nhớ. Chúng đại diện cho hai khía cạnh khác nhau của quá trình học tập: cho đi và nhận lại.
Đầu tiên là おし.える (oshieru). Ngoại động từ này có nghĩa là 'dạy', 'chỉ dẫn' hoặc 'thông báo'. Sử dụng từ này khi bạn đang cung cấp thông tin cho người khác.
教える (oshieru) — Dạy / Thông báo / Chỉ đường
教え (oshie) — Lời dạy / Châm ngôn
Thứ hai là おそ.わる (osowaru). Từ này có nghĩa là 'được dạy' hoặc 'học từ'. Nó tập trung vào trải nghiệm của người học khi nhận được sự hướng dẫn từ một người cụ thể.
- 教わる (osowaru) — Được dạy / Học từ ai đó
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Để làm chủ chữ 教 (GIÁO), bạn cần làm quen với các từ ghép thường gặp nhất của nó. Dưới đây là các nhóm từ thiết yếu cho việc sử dụng hàng ngày.
Giáo dục và Đời sống học đường
Những thuật ngữ này là tiêu chuẩn trong bất kỳ môi trường trường học hoặc đại học nào.
- 教師 (kyōshi) — Giáo viên (GIÁO SƯ - dùng để chỉ nghề nghiệp)
- 教科書 (kyōkasho) — Sách giáo khoa (GIÁO KHOA THƯ)
- 教授 (kyōju) — Giáo sư (GIÁO THỤ)
- 教材 (kyōzai) — Tài liệu giảng dạy (GIÁO TÀI)
Tôn giáo và Hệ thống tín ngưỡng
Trong tiếng Nhật, hậu tố 〜教 tương đương với '-giáo' khi đặt tên cho các tôn giáo.
- 宗教 (shūkyō) — Tôn giáo (TÔNG GIÁO)
- 仏教 (bukkyō) — Phật giáo (PHẬT GIÁO)
- キリスト教 (kirisutokyō) — Công giáo/Kitô giáo (KI-TÔ GIÁO)
- イスラム教 (isuramukyō) — Hồi giáo (HỒI GIÁO)
Hướng dẫn và Uốn nắn
Những từ này mô tả các bài học đạo đức hoặc sự hướng dẫn trực tiếp bằng lời nói.
- 教訓 (kyōkun) — Bài học hoặc giáo huấn (Rút ra từ một câu chuyện) (GIÁO HUẤN)
- 説教 (sekkyō) — Thuyết giáo hoặc một bài giảng 'giáo huấn' (mắng mỏ) từ cấp trên (THUYẾT GIÁO)
Câu ví dụ
Quan sát cách các trợ từ thay đổi tùy thuộc vào việc bạn sử dụng oshieru hay osowaru.
母に料理を教わりました。
Haha ni ryōri wo osowarimashita.
Tôi đã học nấu ăn từ mẹ. (Nghĩa đen: Tôi đã được mẹ dạy cho.)
明日の教室はどこですか。
Ashita no kyōshitsu wa doko desu ka.
Lớp học ngày mai ở đâu vậy?
日本語を教えてください。
Nihongo wo oshiete kudasai.
Xin hãy dạy tiếng Nhật cho tôi.
弟は大学の教師です。
Otōto wa daigaku no kyōshi desu.
Em trai tôi là giảng viên đại học.
駅への道を教えてくれませんか。
Eki e no michi wo oshiete kuremasen ka.
Bạn có thể chỉ đường đến nhà ga cho tôi được không?
教育はとても大切です。
Kyōiku wa totemo taisetsu desu.
Giáo dục là rất quan trọng.
この教科書はとても重いです。
Kono kyōkasho wa totemo omoi desu.
Cuốn sách giáo khoa này rất nặng.
日曜日に教会へ行きます。
Nichiyōbi ni kyōkai e ikimasu.
Tôi đi nhà thờ vào các ngày Chủ Nhật.
田中教授はとても厳しいです。
Tanaka kyōju wa totemo kibishii desu.
Giáo sư Tanaka rất nghiêm khắc.
歴史から教訓を学びます。
Rekishi kara kyōkun wo manabimasu.
Chúng ta học được những bài học từ lịch sử.
Kanji liên quan
- 験 — Kiểm tra, Xác minh, Thử nghiệm (NGHIỆM) (Kanji N4)
- 究 — Tìm kiếm sự thật và đạt đến đỉnh cao (Hán-Việt: Cứu) (Kanji N4)
- 力 (LỰC) — Sức mạnh, Lực lượng, Năng lực (Kanji N4)
- 題 — Chủ đề, Đề tài, Vấn đề (Hán-Việt: ĐỀ) (Kanji N4)
- 業 (NGHIỆP) — Nghề nghiệp, Công việc, Kỹ nghệ, Nghiệp báo (Kanji N4)
- 知 — Biết, Tri thức, Trí tuệ (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về bộ thủ bên phải (攵) như là cây thước chỉ bảng của giáo viên. Ở bên trái, bạn thấy một người GIÀ (耂 - LÃO) đang hướng dẫn một đứa TRẺ (子 - TỬ). Cùng nhau, hình ảnh đó là: 'Một bậc thầy GIÀ đang hướng dẫn một đứa TRẺ bằng một THƯỚC CHỈ để DẠY chúng.' Câu chuyện này giúp bạn nhớ cả ba thành phần: người thầy, học trò và hành động chỉ dạy.