Ý nghĩa
Trong khi chữ 人 (NHÂN) chỉ một cá nhân con người, 民 (DÂN) đại diện cho tập thể quần chúng hoặc công dân của một quốc gia. Trong tiếng Nhật hiện đại, bạn sẽ bắt gặp chữ kanji này thường xuyên nhất khi phân biệt giữa khu vực nhà nước và khu vực tư nhân. Nó đóng vai trò là nền tảng cho các từ mô tả dân chủ, dân quyền và bản sắc dân tộc.
Nguồn gốc của chữ 民 (DÂN) đáng ngạc nhiên là khá tăm tối. Nó bắt đầu như một chữ biểu ý về một con mắt bị kim đâm vào. Trong thời cổ đại, điều này tượng trưng cho một nô lệ bị làm mù mắt để ngăn chặn việc bỏ trốn, biến họ thành "thần dân" hoặc "kẻ hầu cận". Theo thời gian, ý nghĩa đã chuyển từ "nô lệ" sang "thần dân của nhà vua". Ngày nay, nó đã phát triển thành khái niệm hiện đại về "công chúng" trong khuôn khổ dân chủ.
Được phân loại dưới bộ 氏 (THỊ - họ), chữ kanji 5 nét này được dạy ở lớp 4. Đây là một chữ quan trọng ở trình độ JLPT N4. Việc nắm vững nó là cần thiết cho bất kỳ ai đọc tin tức hoặc bình luận xã hội bằng tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
ミン là cách đọc tiêu chuẩn cho hầu hết các từ ghép. Vì chữ kanji này liên quan đến các cấu trúc xã hội và chính trị, bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong từ vựng liên quan đến nhân khẩu học và luật pháp. Nó rất nhất quán, vì vậy người học hiếm khi phải lo lắng về các biến thể ngữ âm.
国民 (kokumin) — quốc dân, công dân, nhân dân của một nước (QUỐC DÂN)
民主主義 (minshushugi) — chủ nghĩa dân chủ (DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA)
市民 (shimin) — thị dân, công dân thành phố (THỊ DÂN)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật たみ mang lại cảm giác thơ ca hoặc lịch sử đối với người hiện đại. Bạn có lẽ sẽ không nghe thấy nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày tại quán cà phê. Thay vào đó, bạn sẽ thấy nó trong các bộ phim cổ trang (jidaigeki), truyện dân gian hoặc văn học khi nhắc đến "quần chúng" một cách đầy cảm xúc.
民 (tami) — dân chúng, thần dân (DÂN)
下々の民 (shimojimi no tami) — dân đen, tầng lớp bình dân (HẠ HẠ CHI DÂN)
Các từ và từ ghép phổ biến
Hiểu về chữ 民 (DÂN) sẽ dễ dàng hơn khi bạn nhóm các từ ghép của nó vào các chủ đề logic như chính trị và đời sống hàng ngày.
Địa vị chính trị và xã hội
民主主義 (minshushugi): Dân chủ. Nghĩa đen là "dân-chủ-nguyên tắc", đây là một thuật ngữ chính trong giáo dục công dân Nhật Bản. (DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA)
住民 (juumin): Cư dân. Sử dụng từ này khi thảo luận về những người sống trong một khu chung cư hoặc khu phố cụ thể. (TRÚ DÂN)
国民 (kokumin): Nhân dân của một quốc gia. Ví dụ, "người Nhật" là 日本国民 (NHẬT BẢN QUỐC DÂN).
Khu vực công và tư nhân
民間 (minkan): Dân gian, tư nhân hoặc phi chính phủ. Từ này mô tả các doanh nghiệp hoặc nghiên cứu không do nhà nước tài trợ. (DÂN GIAN)
民営 (min'ei): Dân doanh, quản lý tư nhân. Bạn sẽ thấy từ này trong các bản tin về việc tư nhân hóa đường sắt hoặc dịch vụ bưu chính. (DÂN DOANH)
Văn hóa và đời sống hàng ngày
民話 (minwa): Chuyện dân gian. Đây là những câu chuyện truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ dân thường. (DÂN THOẠI)
民族 (minzoku): Dân tộc. Điều này đề cập đến bản sắc văn hóa và nguồn gốc chung. (DÂN TỘC)
民宿 (minshuku): Nhà trọ bình dân (homestay). Những nơi này mang lại trải nghiệm cá nhân hơn so với khách sạn tiêu chuẩn. (DÂN TÚC)
難民 (nanmin): Người tị nạn. Nghĩa đen là "nạn dân", dùng cho những người chạy trốn khỏi xung đột hoặc thiên tai. (NAN DÂN)
Câu ví dụ
日本は民主主義の国です。
Nihon wa minshushugi no kuni desu.
Nhật Bản là một quốc gia dân chủ.
市の図書館は市民ならだれでも利用できます。
Shi no toshokan wa shimin nara daredemo riyou dekimasu.
Thư viện thành phố mở cửa cho bất kỳ công dân nào.
多くの国民がその新しい法律に反対しています。
Ooku no kokumin ga sono atarashii houritsu ni hantai shiteimasu.
Một bộ phận lớn người dân đang phản đối đạo luật mới đó.
祖母から日本の古い民話を聞きました。
Sobo kara nihon no furui minwa wo kikimashita.
Tôi đã được nghe kể những câu chuyện dân gian Nhật Bản cổ xưa từ bà của mình.
民間の会社で働いています。
Minkan no kaisha de hataraite imasu.
Tôi đang làm việc cho một công ty thuộc khu vực tư nhân.
この地域の住民はとても親切です。
Kono chiiki no juumin wa totemo shinsetsu desu.
Cư dân ở khu vực này rất tốt bụng.
夏休みに京都の民宿に泊まりました。
Natsuyasumi ni kyouto no minshuku ni tomarimashita.
Tôi đã ở tại một nhà trọ bình dân (minshuku) ở Kyoto vào kỳ nghỉ hè.
彼は難民 को 助けるための活動をしています。
Kare wa nanmin wo tasukeru tame no katsudou wo shiteimasu.
Anh ấy đang thực hiện các hoạt động để giúp đỡ người tị nạn.
Kanji liên quan
- 族 — Bộ tộc, Gia tộc, Nhóm gia đình (Kanji N4)
- 界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI) (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 民 (DÂN), hãy sử dụng hình ảnh ghi nhớ truyền thống về một cây kim đâm vào mắt (phần ô vuông có đường gạch ngang). Điều này đại diện cho "quần chúng", những người từng bị kìm kẹp nhưng cuối cùng đã trở thành nền tảng của nhà nước. Nếu điều đó quá u ám, hãy nhìn vào bộ 氏 (THỊ - họ/tộc). Hãy nghĩ theo cách này: "Một tập hợp của nhiều dòng họ (氏) tạo nên nhân dân (民)."