Ý nghĩa
Dù bạn đang đi khám tại phòng khám hay đang mô tả một cơn cảm lạnh thông thường, chữ Hán 病 (BỆNH) là ký tự không thể thiếu cho tất cả những gì liên quan đến các vấn đề sức khỏe. Chữ Hán cấp độ JLPT N4 này được dạy trong lớp ba của trường tiểu học Nhật Bản. Nó bao gồm bộ thủ 疒 (NẠC - yamai-dare), mô tả một người đang tựa vào giường bệnh dưới một mái nhà. Bạn sẽ nhận ra bộ "bệnh" này trong các chữ Hán phổ biến khác như 痛 (THỐNG - đau) và 疲 (BÌ - mệt mỏi).
Về cấu trúc, chữ này kết hợp ý nghĩa của bệnh tật về thể chất với thành phần biểu âm 丙 (BÍNH - hei). Một số học giả cho rằng 丙 cũng gợi ý về sức nóng hoặc cơn sốt thường đi kèm với bệnh tật. Ngoài các bệnh nhiễm trùng theo nghĩa đen, người Nhật còn sử dụng 病 theo nghĩa bóng để mô tả các "tệ nạn" xã hội, những thói quen xấu thâm căn cố đế, hoặc thậm chí là "tương tư" (恋の病 — koi no yamai). Việc nhận biết chữ Hán này là một sự cần thiết thực tế cho cuộc sống hàng ngày, xuất hiện trên mọi thứ từ biển báo bệnh viện đến các mẫu đơn bảo hiểm.
Readings
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Âm On)
Cách đọc chính là ビョウ (BYŌ). Bạn sẽ bắt gặp âm này trong hầu hết các từ ghép trang trọng liên quan đến y học hoặc chăm sóc tại cơ sở y tế. Đây là một cách đọc rất nhất quán, khiến nó trở thành một trong những chữ Hán N4 dễ phát âm hơn trong ngữ cảnh. Mặc dù có cách đọc thứ hai là ヘイ (HEI), nhưng nó hiếm khi được sử dụng ngoài các văn bản lịch sử cụ thể hoặc các thuật ngữ y khoa chuyên sâu.
Các từ ghép quan trọng sử dụng cách đọc ビョウ bao gồm:
- 病院 (byōin) — bệnh viện (BỆNH VIỆN)
- 病気 (byōki) — bệnh tật; ốm đau (BỆNH KHÍ)
- 急病 (kyūbyō) — bệnh cấp tính; đổ bệnh đột ngột (CẤP BỆNH)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật (Âm Kun)
Các cách đọc thuần Nhật là やまい (yamai) và や.む (ya.mu). Danh từ yamai mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với từ byōki dùng trong giao tiếp. Trong khi bạn có thể dùng byōki cho một cơn cảm lạnh thông thường, yamai thường dùng để chỉ các tình trạng nghiêm trọng hoặc các bệnh tâm lý.
Dạng động từ yamu có nghĩa là bị bệnh hoặc chịu đựng một tình trạng cụ thể. Nó cũng xuất hiện trong các cách diễn đạt hình ảnh như 気 ni 病mu (ki ni yamu), mô tả việc lo lắng sâu sắc đến mức bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
Các cách dùng thuần Nhật phổ biến bao gồm:
- 病 (yamai) — bệnh tật; căn bệnh; một thói quen xấu
- 病む (yamu) — bị bệnh; đau yếu; chịu đựng
- 思い病む (omoiyamu) — lo lắng đến phát ốm
Các từ & từ ghép phổ biến
Từ các khu bệnh viện đến các bệnh mãn tính, chữ Hán 病 (BỆNH) đã ăn sâu vào đời sống người Nhật. Việc nhóm các từ này theo ngữ cảnh có thể giúp bạn ghi nhớ chúng hiệu quả hơn.
Cơ sở y tế
- 病院 (byōin) — Bệnh viện (BỆNH VIỆN); thuật ngữ chung cho các trung tâm y tế.
- 病室 (byōshitsu) — Phòng bệnh (BỆNH THẤT) hoặc khu bệnh nhân.
- 看病 (kanbyō) — Chăm sóc bệnh nhân (KHÁN BỆNH) (thường dùng cho việc chăm sóc trong gia đình).
Các loại bệnh trạng
- 病気 (byōki) — Bệnh tật (BỆNH KHÍ); từ tiêu chuẩn được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- 持病 (jibyō) — Bệnh mãn tính (TRÌ BỆNH) hoặc bệnh lý nền.
- 伝染病 (densenbyō) — Bệnh truyền nhiễm (TRUYỀN NHIỄM BỆNH).
- 精神病 (seishinbyō) — Bệnh tâm thần (TINH THẦN BỆNH).
Triệu chứng và Tình trạng
- 病状 (byōjō) — Bệnh trạng (BỆNH TRẠNG) hoặc tình trạng y tế của bệnh nhân.
- 病死 (byōshi) — Chết do bệnh tật (BỆNH TỬ).
- 万病 (manbyō) — Bách bệnh (VẠN BỆNH) (thường dùng trong cụm "thuốc chữa bách bệnh").
Câu ví dụ
昨日から病気で学校を休んでいます。
kinō kara byōki de gakkō wo yasunde imasu.
Tôi đã nghỉ học từ hôm qua vì bị bệnh.
母は近くの大きな病院に入院しています。
haha wa chikaku no ōkina byōin ni nyūin shite imasu.
Mẹ tôi hiện đang nằm viện tại một bệnh viện lớn gần đây.
彼は長い間、胸の病を患っています。
kare wa nagai aida, mune no yamai wo wazuratte imasu.
Anh ấy đã bị bệnh về ngực trong một thời gian dài.
弟の病状がようやく良くなってきました。
otōto no byōjō ga yōyaku yoku natte kimashita.
Bệnh tình của em trai tôi cuối cùng đã bắt đầu chuyển biến tốt hơn.
病は気からというように、心の持ち様が大切です。
yamai wa ki kara to iu yō ni, kokoro no mochiyō ga taisetsu desu.
Như người ta thường nói "bệnh từ tâm mà ra", vì vậy thái độ tinh thần là rất quan trọng.
彼女は一晩中、祖父を看病しました。
kanojo wa hitobanjū, sofu wo kanbyō shimashita.
Cô ấy đã dành cả đêm để chăm sóc cho ông nội.
試験の結果をあまり気に病まないでください。
shiken no kekka wo amari ki ni yamanaide kudasai.
Xin đừng lo lắng quá nhiều về kết quả kỳ thi.
現代の医学でも治せない難病があります。
gendai no igaku demo naosenai nanbyō ga arimasu.
Có những căn bệnh nan y mà ngay cả y học hiện đại vẫn chưa thể chữa khỏi.
Kanji liên quan
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 薬 — Thuốc, Dược phẩm (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
- 待 — Chờ, Đợi, Mong đợi (Kanji N4)
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 服 (PHỤC) — Quần áo, Phục tùng, và Thuốc (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy coi bộ thủ 疒 (NẠC) như mái nhà của bệnh viện. Hai dấu chấm nhỏ bên trái trông giống như một người đang cúi xuống hoặc những giọt mồ hôi vì sốt. Bên trong bệnh viện (thành phần 丙 - BÍNH), hãy tưởng tượng một bệnh nhân đang ngồi trên ghế. Cùng nhau, chúng đại diện cho một người bệnh đang nghỉ ngơi dưới mái nhà của phòng khám. Nếu bạn biết về Thiên can, 丙 là can thứ ba (Bính). Bạn có thể nghĩ: "Nếu sức khỏe của bạn rơi xuống vị trí thứ ba, bạn chắc chắn đang bị bệnh."
Chữ Hán liên quan
- 痛 (THỐNG - Đau) — Tập trung vào cảm giác đau đớn về thể chất; cũng sử dụng bộ 疒.
- 疲 (BÌ - Mệt mỏi) — Mô tả sự mệt mỏi; cũng sử dụng bộ 疒.
- 院 (VIỆN - Cơ sở) — Đặc biệt dùng cho bệnh viện khi kết hợp thành 病院 (byōin).
- 医 (Y - Y học/Bác sĩ) — Đại diện cho khía cạnh chuyên môn của việc điều trị.
- 症 (CHỨNG - Triệu chứng) — Được sử dụng cho các chẩn đoán và tình trạng y tế cụ thể.