12345678910111213
13 strokes

漢 — HÁN — Trung Quốc, Nhà Hán, Đàn ông

N4
On: カン
Kun: なし
HV: Hán

Ý nghĩa

Chữ kanji 漢 (HÁN) được biết đến nhiều nhất là thành phần đầu tiên của từ chỉ hệ thống chữ viết Nhật Bản: 漢字かんじ (HÁN TỰ - kanji). Nó chủ yếu đại diện cho những gì liên quan đến Trung Quốc hoặc triều đại nhà Hán trong lịch sử. Theo thời gian, nó đã trở thành biểu tượng cho văn hóa có nguồn gốc Trung Hoa tại Nhật Bản. Điều thú vị là nó cũng ám chỉ một kiểu 'người đàn ông' hoặc 'gã'. Trong khi おとこ (NAM) là từ thông dụng để chỉ nam giới, 漢 (HÁN) thường mô tả một người đàn ông với tính cách riêng biệt, chẳng hạn như một 'gã nhiệt huyết'.

Về mặt lịch sử, 漢 (HÁN) ám chỉ sông Hán ở Trung Quốc. Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui - bộ Thủy), tượng trưng cho nước, đánh dấu nguồn gốc của nó là tên một con sông. Sau sự trỗi dậy của nhà Hán (206 TCN – 220 SCN), thuật ngữ này đã trở nên đồng nghĩa với người Trung Quốc và ngôn ngữ của họ. Khi các ký tự Trung Quốc lần đầu tiên được đưa đến Nhật Bản, chúng được gọi một cách tự nhiên là 'Hán tự'. Chữ kanji này được dạy cho học sinh lớp 3 ở Nhật Bản và cần 13 nét để viết chính xác.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — カン (kan)

Trong tiếng Nhật hiện đại, bạn sẽ hầu như chỉ nghe thấy cách đọc On'yomi: カン. Cách đọc này được sử dụng trong hầu hết các từ ghép. Vì chữ này đại diện cho các khái niệm du nhập từ Trung Quốc, âm đọc có nguồn gốc Hán là tiêu chuẩn tự nhiên. Bạn sẽ sử dụng âm カン khi thảo luận về lịch sử, y học hoặc hệ thống chữ viết.

Các ví dụ chính cho カン:

  • 漢字かんじ (HÁN TỰ - kanji) — Chữ Hán
  • 漢方かんぽう (HÁN PHƯƠNG - kanpō) — Đông y / Thuốc Bắc
  • 漢和かんわ (HÁN HÒA - kanwa) — Hán-Hòa (thường chỉ từ điển Hán-Nhật)

Kun'yomi (訓読み) — なし (không có)

Chữ kanji này không có cách đọc Kun'yomi thuần Nhật tiêu chuẩn. Đối với JLPT N4 và đời sống hàng ngày, học sinh được dạy rằng nó không có Kun'yomi. Điều này phổ biến đối với các chữ đại diện cho các thời đại nước ngoài hoặc các tên riêng cụ thể. Ngay cả khi 漢 đứng một mình trong văn học với nghĩa là 'một người đàn ông', nó vẫn được phát âm là カン.

Các từ và từ ghép phổ biến

Bạn sẽ bắt gặp 漢 trong một số bối cảnh cụ thể, từ các môn học thuật đến mô tả tính cách.

Ngôn ngữ và Chữ viết

Từ 漢字かんじ (HÁN TỰ - kanji) là thiết yếu đối với mọi học sinh. Ngoài ra, 漢語かんご (HÁN NGỮ - kango) ám chỉ các từ tiếng Nhật có nguồn gốc Hán, chiếm phần lớn từ vựng trang trọng. 漢文かんぶん (HÁN VĂN - kanbun) ám chỉ Văn ngôn (văn viết cổ của Trung Quốc), một môn học vẫn được giảng dạy trong các trường trung học phổ thông tại Nhật Bản.

Sức khỏe và Văn hóa

漢方かんぽう (HÁN PHƯƠNG - kanpō) ám chỉ y học thảo dược truyền thống. Bạn sẽ tìm thấy 漢方薬かんぽうやく (HÁN PHƯƠNG DƯỢC - kanpōyaku) ở gần như mọi hiệu thuốc Nhật Bản. Đối với những người yêu thích lịch sử, 漢王朝かんおうちょう (HÁN VƯƠNG TRIỀU - kan-ouchō) là thuật ngữ chỉ nhà Hán, thường được coi là thời kỳ hoàng kim của văn hóa Trung Hoa.

Mô tả con người

Khi mô tả đàn ông, 漢 (HÁN) thêm vào một sắc thái biểu cảm. Một 熱血漢ねっけつかん (NHIỆT HUYẾT HÁN - nekketsukan) là một người đàn ông 'nhiệt huyết' hoặc đam mê. Một 好漢こうかん (HẢO HÁN - kōkan) là một 'hảo hán' hay 'gã tốt'. Nếu bạn không quen thuộc với một chủ đề nào đó, bạn có thể tự gọi mình là 門外漢もんがいかん (MÔN NGOẠI HÁN - mongaikan) — nghĩa đen là 'người bên ngoài cổng', hay một người ngoại đạo.

Câu ví dụ

mainichi, kanji wo renshuu shinakereba narimasen.

Tôi phải luyện tập chữ Hán (kanji) mỗi ngày.

kono kanwa jiten wa, totemo wakari yasui desu.

Cuốn từ điển Hán-Hòa (Hán-Nhật) này rất dễ hiểu.

kaze wo hiita node, kanpōyaku wo nomimashita.

Vì bị cảm nên tôi đã uống thuốc đông y (thuốc Bắc).

kare wa kurasu de ichiban no nekketsukan toshite yuumei da.

Anh ấy nổi tiếng là người nhiệt huyết nhất trong lớp.

seiji no koto ni tsuite wa, watashi wa mattaku no mongaikan desu.

Về vấn đề chính trị, tôi hoàn toàn là một người ngoại đạo.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về các thành phần: Bộ Thủy (氵) ở bên trái và một cấu trúc phức tạp ở bên phải. Hãy tưởng tượng một người đàn ông (漢 - HÁN) đang đứng bên sông Hán. Anh ấy đang dùng nước để pha mực để có thể viết tên mình bằng chữ kanji. Việc hình dung 13 nét vẽ như những cây cột và cổng của một cung điện Trung Hoa cổ đại phản chiếu dưới nước cũng có thể giúp bạn ghi nhớ độ phức tạp của nó.

Share:

Bài viết liên quan