Ý nghĩa
Kanji 強 (きょう) (CƯỜNG) là một ký tự thiết yếu trong tiếng Nhật, chủ yếu có nghĩa là mạnh mẽ, quyền lực, lực lượng, và làm cho mạnh hơn hoặc bắt buộc. Nó mô tả sức mạnh thể chất, sự kiên cường về tinh thần, cường độ và thậm chí là sự ép buộc.
Ký tự 強 (CƯỜNG) là một chữ tượng hình với nguồn gốc từ nguyên thú vị, được cấu tạo từ hai yếu tố chính. Phần bên trái, 弓 (ゆみ) (CUNG), mô tả một "cây cung" (như cung và tên). Phần bên phải, 虫 (むし) (TRÙNG), ngày nay thường có nghĩa là "côn trùng" hoặc "sâu bọ", ban đầu trong các văn tự cổ đại đại diện cho "tằm" hoặc "sợi tơ". Các dạng ban đầu của 強 cho thấy một con tằm bên trong một cây cung, tượng trưng cho sức căng đáng kinh ngạc của dây cung. Nó cũng ám chỉ khả năng phục hồi của chính sợi tơ. Theo thời gian, hình ảnh trực quan này đã phát triển để truyền tải một cách trừu tượng khái niệm chung về "sức mạnh", "quyền lực" hoặc "lực lượng". Sức mạnh và độ căng vốn có của một cây cung đã giương, kết hợp với độ bền và dẻo dai của tơ lụa, đã biến nó thành một biểu tượng phù hợp cho sức mạnh bền vững và kiên cố.
Với 11 nét, 強 (CƯỜNG) được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản (小学校2年生 - TIỂU HỌC HIỆU NHỊ NIÊN SINH). Việc xếp loại này nhấn mạnh tần suất sử dụng và tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật hàng ngày. Người học sẽ thấy việc hiểu 強 là thiết yếu, vì nó tạo thành nền tảng của nhiều từ và biểu thức thông dụng liên quan đến quyền lực, cường độ và nỗ lực.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc on'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi 強 (CƯỜNG) xuất hiện như một phần của từ ghép với các kanji khác.
キョウ (KYŌ): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất cho 強 (CƯỜNG). Bạn sẽ thấy nó trong nhiều từ ghép để diễn tả sức mạnh, sự nhấn mạnh hoặc cường độ.
勉強 (benkyō) — học (MIỄN CƯỜNG - nghĩa đen là "nỗ lực mạnh mẽ" hoặc "cố gắng")
強調 (kyōchō) — nhấn mạnh, làm nổi bật (CƯỜNG ĐIỀU)
強風 (kyōfū) — gió mạnh, bão tố (CƯỜNG PHONG)
ゴウ (GŌ): Cách đọc này ít phổ biến hơn キョウ nhưng xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường mang sắc thái bướng bỉnh, quyền lực, hoặc thậm chí là sự hung hăng.
強情 (gōjō) — bướng bỉnh, cố chấp (CƯỜNG TÌNH)
強欲 (gōyoku) — tham lam, keo kiệt (CƯỜNG DỤC)
強奪 (gōdatsu) — cướp bóc, chiếm đoạt, cướp phá (CƯỜNG ĐOẠT)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ DANH), là các ký tự hiragana bổ sung để hoàn thành từ.
つよ.い (tsuyo.i): Dạng tính từ của 強 (CƯỜNG) này có nghĩa là "mạnh", "quyền lực", "bền bỉ" hoặc "mãnh liệt". Nó mô tả các thuộc tính vật lý, đặc điểm tính cách hoặc hiện tượng tự nhiên.
強い (tsuyoi) — mạnh mẽ, quyền lực
気が強い (ki ga tsuyoi) — ý chí mạnh mẽ, quyết đoán
強い雨 (tsuyoi ame) — mưa lớn
つよ.まる (tsuyo.maru): Động từ nội động này có nghĩa là "trở nên mạnh mẽ", "tăng cường sức mạnh" hoặc "tăng cường độ". Nó mô tả một quá trình mà một thứ gì đó tự tăng sức mạnh hoặc cường độ, chẳng hạn như gió mạnh lên.
強まる (tsuyomaru) — trở nên mạnh hơn, tăng cường độ (ví dụ: gió mạnh lên)
風が強まる (kaze ga tsuyomaru) — gió mạnh lên
自信が強まる (jishin ga tsuyomaru) — sự tự tin tăng lên (TỰ TÍN)
つよ.める (tsuyo.meru): Là một động từ ngoại động, điều này có nghĩa là "củng cố", "tăng cường" hoặc "làm cho mạnh hơn". Nó mô tả một hành động được thực hiện để tăng sức mạnh hoặc cường độ của cái khác, như tăng cường độ bám hoặc tăng âm lượng.
強める (tsuyomeru) — củng cố, tăng cường, vặn to lên (ví dụ: âm lượng)
力を強める (chikara o tsuyomeru) — tăng cường sức mạnh/nỗ lực của mình (LỰC)
音量を強める (onryō o tsuyomeru) — tăng âm lượng (ÂM LƯỢNG)
Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Kanji 強 (CƯỜNG) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật hàng ngày. Dưới đây là một số ví dụ chính, được nhóm theo chủ đề:
Sức mạnh & Quyền lực:
強力 (kyōryoku) — mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh (CƯỜNG LỰC - ví dụ: 強力な接着剤 - keo dán mạnh)
強大 (kyōdai) — hùng mạnh, quyền lực, to lớn (CƯỜNG ĐẠI - ví dụ: 強大な国家 - một quốc gia hùng mạnh)
強度 (kyōdo) — sức mạnh, cường độ (CƯỜNG ĐỘ - ví dụ: 地震の強度 - cường độ động đất)
Nỗ lực & Cải thiện:
勉強 (benkyō) — học tập, siêng năng, nỗ lực (MIỄN CƯỜNG - một từ rất phổ biến với 強 (CƯỜNG))
強行 (kyōkō) — ép buộc, thúc đẩy, hành động quyết đoán (CƯỜNG HÀNH - ví dụ: 強行突破 - đột phá bằng vũ lực)
強気 (tsuyoki) — tự tin, quyết đoán, lạc quan (CƯỜNG KHÍ - ví dụ: 強気の態度 - thái độ tự tin)
Nhấn mạnh & Ảnh hưởng:
強調 (kyōchō) — sự nhấn mạnh, làm nổi bật (CƯỜNG ĐIỀU - ví dụ: ポイントを強調する - nhấn mạnh một điểm)
強引 (gōin) — độc đoán, ép buộc, cưỡng chế (CƯỜNG DẪN - ví dụ: 強引なやり方 - một phương pháp ép buộc)
強制 (kyōsei) — sự ép buộc, thi hành, cưỡng chế (CƯỠNG CHẾ - ví dụ: 強制労働 - lao động cưỡng bức)
Thời tiết & Cực đoan:
強雨 (kyōu) — mưa lớn (CƯỜNG VŨ)
強風 (kyōfū) — gió mạnh, bão (CƯỜNG PHONG)
最強 (saikyō) — mạnh nhất, quyền lực nhất, tối thượng (TỐI CƯỜNG - ví dụ: 最強のチーム - đội mạnh nhất)
Các từ ghép hữu ích khác:
強敵 (kyōteki) — kẻ thù đáng gờm, đối thủ mạnh (CƯỜNG ĐỊCH)
強力粉 (kyōryokuko) — bột mì mạnh (CƯỜNG LỰC PHẤN - ví dụ: để làm bánh mì)
Câu ví dụ
Hãy cùng xem 強 (CƯỜNG) trong thực tế với một số câu ví dụ hữu ích.
このコーヒーは味が強いです。
Kono kōhii wa aji ga tsuyoi desu.
Cà phê này có vị đậm.
強い風が吹いています。
Tsuyoi kaze ga fuite imasu.
Một cơn gió mạnh đang thổi.
彼はとても体が強いです。
Kare wa totemo karada ga tsuyoi desu.
Anh ấy có thể lực rất mạnh.
これから雨が強まるでしょう。
Kore kara ame ga tsuyomaru deshō.
Từ bây giờ, trời có lẽ sẽ mưa nặng hạt hơn.
日本語の勉強は楽しいです。
Nihongo no benkyō wa tanoshii desu.
Việc học tiếng Nhật thật thú vị.
先生は大事な点を強調しました。
Sensei wa daiji na ten o kyōchō shimashita.
Thầy/cô giáo đã nhấn mạnh những điểm quan trọng.
もっと声を強めて話してください。
Motto koe o tsuyomete hanashite kudasai.
Xin hãy nói to hơn một chút.
このチームは最強のメンバーで構成されています。
Kono chīmu wa saikyō no menbā de kōsei sarete imasu.
Đội này được tạo thành từ những thành viên mạnh nhất.
強力な接着剤を使えば、簡単に直せます。
Kyōryoku na setchakuzai o tsukaeba, kantan ni naosemasu.
Nếu bạn sử dụng keo dán siêu dính, bạn có thể sửa nó dễ dàng.
彼は自分の意見を強引に通そうとしました。
Kare wa jibun no iken o gōin ni tōrō to shimashita.
Anh ấy đã cố gắng ép buộc mọi người chấp nhận ý kiến của mình.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 強 (CƯỜNG), hãy hình dung hai thành phần của nó. Phần bên trái, 弓 (yumi) (CUNG), có nghĩa là "cây cung". Phần bên phải, 虫 (mushi) (TRÙNG), ban đầu đại diện cho một con tằm, nổi tiếng vì sản xuất ra những sợi tơ vô cùng chắc chắn. Hãy tưởng tượng một cung thủ kéo dây cung làm từ những sợi "tơ tằm" dẻo dai này, đòi hỏi "sức mạnh" to lớn. Hoặc, hãy hình dung một con tằm mạnh mẽ đang kéo một cây cung. Sự kết hợp giữa "cây cung" và "tơ lụa bền chắc" này rõ ràng gợi nhớ đến ý nghĩa cốt lõi của kanji là "sức mạnh" hoặc "quyền lực".