12345678910111213
13 strokes

働 (ĐỘNG) — Làm việc, Lao động, Cố gắng

N4
On: ドウ
Kun: はたら(く)
HV: Động

Hãy cùng khám phá thế giới của 働, một Hán tự N4 quan trọng có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'lao động'! Ký tự này là một nền tảng cho người học tiếng Nhật, xuất hiện thường xuyên trong các cuộc hội thoại hàng ngày và tài liệu viết về việc làm, hoạt động và nỗ lực. Hiểu 働 cũng là một cách tuyệt vời để nắm bắt cách văn hóa Nhật Bản thường đề cao sự siêng năng và chăm chỉ.

Ý nghĩa

Hán tự 働 (はたらく) chủ yếu có nghĩa là 'làm việc', 'lao động', 'khó nhọc', hoặc 'vận hành'. Nó mô tả một người đang đặt nỗ lực vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu. Khác với Hán tự 動 (ĐỘNG - ドウ/うごく), vốn chỉ 'sự di chuyển' một cách tổng quát (ví dụ: xe di chuyển, vật thể dịch chuyển), 働 đặc biệt nhấn mạnh nỗ lực của con người hoặc máy móc hướng tới một mục đích. Điều này thường ngụ ý lao động có năng suất hoặc hoạt động siêng năng.

Nguồn gốc của 働 khá độc đáo vì nó là một kokuji (QUỐC TỰ - 国字), nghĩa là nó được tạo ra ở Nhật Bản chứ không phải nhập từ Trung Quốc như hầu hết các Hán tự khác. Về cấu trúc, nó là một hình thanh kết hợp (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái, 亻 (にんべん - ninben), là một biến thể của 人 (NHÂN - ひと - người), điều này ngay lập tức cho chúng ta biết Hán tự này liên quan đến con người. Thành phần bên phải, 動 (ĐỘNG - ドウ/うごく), gợi ý 'sự di chuyển' hoặc 'hành động'. Nó cũng gợi ý âm 'ドウ,' mặc dù on'yomi này hiếm khi được sử dụng cho chính 働.

Vậy thì, về mặt hình ảnh, 働 đại diện cho 'một người đang di chuyển' hoặc 'một người đang hành động,' dẫn trực tiếp đến ý nghĩa cốt lõi của nó là 'làm việc' hoặc 'lao động'. Sự kết hợp này minh họa hoàn hảo hoạt động có mục đích của con người.

Hán tự 働 gồm 11 nét và được dạy trong lớp 6 của các trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự tiêu chuẩn trong danh sách Joyo Kanji. Là một Hán tự N4 JLPT, điều quan trọng là người học trình độ trung cấp phải nhận biết và sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến môi trường chuyên nghiệp. Với cấu trúc hình ảnh rõ ràng của nó—kết hợp bộ 'người' với 'di chuyển'—ý nghĩa của nó trở nên trực quan một khi bạn hiểu các thành phần của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc gốc Hán

Là một kokuji (QUỐC TỰ - 国字) – một Hán tự được tạo ra ở Nhật Bản – 働 khác biệt so với hầu hết các ký tự khác. Do đó, nó không có on'yomi gốc Hán được sử dụng phổ biến. Mặc dù một số từ điển có thể liệt kê 'ドウ' (DOU) bằng cách tương tự với thành phần 動 (ĐỘNG) của nó, nhưng on'yomi này hầu như không bao giờ xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại. Vì vậy, người học tiếng Nhật nên tập trung hoàn toàn vào kun'yomi của nó.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật

Cách đọc duy nhất được sử dụng rộng rãi cho 働 là kun'yomi của nó, はたらく (hataraku), động từ có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'lao động'. Cách đọc đơn lẻ này bao gồm một loạt các ý nghĩa rộng, từ lao động chân tay và nỗ lực trí tuệ cho đến sự vận hành của máy móc.

  • 働くはたらく (hataraku) — Đây là dạng phổ biến nhất, có nghĩa là 'làm việc', 'lao động', 'vận hành' hoặc 'hoạt động'. Đây là một nội động từ (intransitive verb). Ví dụ: 「会社かいしゃはたらいています。」 (Kaisha de hataraite imasu.) — "Tôi làm việc tại một công ty."

  • 働きはたらき (hataraki) — Đây là dạng danh từ được phái sinh từ động từ, có nghĩa là 'công việc', 'chức năng', 'nỗ lực' hoặc 'hiệu suất'. Nó cũng có thể đề cập đến sự siêng năng hoặc hoạt động của một người. Chẳng hạn: 「かれ会社かいしゃへのはたらきは素晴すばらしい。」 (Kare no kaisha e no hataraki wa subarashii.) — "Sự đóng góp của anh ấy cho công ty thật xuất sắc."

  • 働き手はたらきて (hatarakite) — Đề cập đến 'người lao động' hoặc 'công nhân', đặc biệt là người đóng góp vào lực lượng lao động. Ví dụ: 「あらしいはたら必要ひつようです。」 (Atarashii hatarakite ga hitsuyō desu.) — "Cần có thêm người lao động mới."

  • 働き者はたらきもの (hatarakimono) — Mô tả một 'người làm việc chăm chỉ' hoặc 'người siêng năng'. Ví dụ: 「かれ本当ほんとうはたらものだ。」 (Kare wa hontō no hatarakimono da.) — "Anh ấy là một người thật sự chăm chỉ."

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Hán tự 働 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép quan trọng của tiếng Nhật, thường liên quan trực tiếp đến khái niệm công việc, lao động và hoạt động của con người. Nắm vững chúng là chìa khóa để giao tiếp hàng ngày hiệu quả và hiểu các chủ đề liên quan đến công việc.

Các từ liên quan đến loại hình công việc và người lao động:

  • 共働ともばたらき (tomobataraki) — hộ gia đình có hai nguồn thu nhập; đề cập đến cả hai vợ chồng cùng làm việc.

  • 働き手はたらきて (hatarakite) — người lao động, công nhân; người cung cấp sức lao động.

  • 働き者はたらきもの (hatarakimono) — người làm việc chăm chỉ, người siêng năng.

Các từ mô tả điều kiện và phương thức làm việc:

  • 働き方はたらきかた (hatarakikata) — cách làm việc; đề cập đến các phong cách hoặc phương pháp làm việc.

  • 働き口はたらきぐち (hatarakiguchi) — chỗ làm việc, nơi làm việc; một vị trí mà một người có thể làm việc.

  • 働きがいはたらきがい (hatarakigai) — điều đáng để làm việc; cảm giác có mục đích hoặc sự thỏa mãn trong công việc.

  • 働きやすいはたらきやすい (hatarakiyasui) — dễ làm việc; mô tả một môi trường làm việc thoải mái hoặc thuận lợi.

  • 働きにくいはたらきにくい (hatarakinikui) — khó làm việc; mô tả một môi trường làm việc khó khăn hoặc không thuận lợi.

Các từ ghép và biểu thức hữu ích khác với 働:

  • 働き盛りはたらきざかり (hatarakizakari) — Thời kỳ đỉnh cao trong sự nghiệp làm việc của một người, thời kỳ hoàng kim của công việc. Ví dụ: 「かれはまさにはたらざかりだ。」 (Kare wa masa ni hatarakizakari da.) — "Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp của mình."

  • 働きかけるはたらきかける (hatarakikakeru) — Tác động; kêu gọi; gây ảnh hưởng. Ví dụ: 「政府せいふ政策せいさく改善かいぜんはたらきかけた。」 (Seifu ni seisaku no kaizen o hatarakikaketa.) — "Chúng tôi đã kêu gọi (Tác động lên) chính phủ cải thiện chính sách."

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa việc sử dụng 働 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những cách diễn đạt đơn giản đến những ý tưởng phức tạp hơn.

Kare wa mainichi isshoukenmei hatarakimasu.

Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

Watashi no yume wa, kaigai de hataraku koto desu.

Ước mơ của tôi là được làm việc ở nước ngoài.

Kaisha de nagaku hatarakitai to omotte imasu.

Tôi hy vọng được làm việc tại công ty trong một thời gian dài.

Kono kikai wa ichinichijū tomarazu ni hataraite imasu.

Chiếc máy này hoạt động suốt cả ngày mà không ngừng nghỉ.

Saikin, ie de hataraku hito ga fuemashita.

Gần đây, số người làm việc tại nhà đã tăng lên.

Kekkon shite kara mo, kanojo wa tomobataraki de kakei o sasaete imasu.

Ngay cả sau khi kết hôn, cô ấy vẫn hỗ trợ tài chính gia đình bằng cách đi làm.

Wakai koro wa hontō ni yoru osoku made hataraita mono desu.

Khi còn trẻ, tôi đã từng thực sự làm việc cho đến tận khuya.

Kare wa dare yori mo majime ni hataraku, subarashii hatarakimono desu.

Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ tuyệt vời, siêng năng hơn bất kỳ ai khác.

Teinengo mo, kenkō no tame ni pātotaimu de hataraku hito ga ooi.

Ngay cả sau khi nghỉ hưu, nhiều người vẫn làm việc bán thời gian vì sức khỏe.

Kaisha wa, jūgyōin ga yori kaiteki ni hatarakeru yō ni kaizensaku o kōjite imasu.

Công ty đang thực hiện các cải tiến để nhân viên có thể làm việc thoải mái hơn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 働 một cách hiệu quả, bạn chỉ cần hình dung các thành phần của nó: phần bên trái là bộ 'người' (亻), và phần bên phải là 動 (ĐỘNG), có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'hành động'. Hãy hình dung một 'người' (亻) đang cố tình 'di chuyển' (ĐỘNG) với nỗ lực. Họ đang làm gì? Họ đang làm việc! Hình ảnh sống động này về một người đang hành động trực tiếp truyền tải ý nghĩa cốt lõi: 'làm việc' hoặc 'lao động'. Bạn cũng có thể liên kết 11 nét của nó với sự siêng năng thường cần thiết cho công việc, nếu một điểm neo số giúp ích cho bạn. Cuối cùng, hãy tập trung vào hình ảnh cốt lõi đó: một người đang chuyển động có mục đích, tham gia vào hoạt động sản xuất.

Các Hán tự liên quan

Để hiểu sâu hơn về 働, hãy xem xét các Hán tự sau đây có ý nghĩa hoặc thành phần tương tự:

  • ひとhito (NHÂN - người): Là bộ thủ của 働, trực tiếp chỉ ra mối liên hệ của nó với hoạt động của con người.

  • うごugoく (ugoku) / ドウDOU (ĐỘNG): Di chuyển, chuyển động. Đây là thành phần ngữ âm và một phần ngữ nghĩa của 働, nhấn mạnh hành động. Trong khi 働 có nghĩa là 'làm việc', 動 rộng hơn, đơn giản là 'di chuyển'.

  • ろう (LAO) / ねぎらnegiraう (negirau): Lao động, khó nhọc, rắc rối, mệt mỏi. Hán tự này có mối liên hệ ngữ nghĩa chặt chẽ với 働 và xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến lao động, chẳng hạn như 労働ろうどう (LAO ĐỘNG - roudou - lao động).

  • つとtsutoめる (tsutomeru) / MU (VỤ): Nhiệm vụ, dịch vụ, công việc. Hán tự này ngụ ý thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một công việc, thường liên quan đến nghề nghiệp của một người.

  • わざwaza / ギョウGYŌ (NGHIỆP): Kinh doanh, nghề nghiệp, hành động. Hán tự này liên quan đến một nghề nghiệp hoặc công việc theo một khái niệm rộng hơn.

  • ちからchikara (chikara) / リョクRYOKU (LỰC): Sức mạnh, sức lực, nỗ lực. Công việc thường đòi hỏi sự nỗ lực và sức mạnh.

Share:

Bài viết liên quan