Ý nghĩa
Hán tự 用 (DỤNG - yō) là một chữ cái đa năng được tìm thấy ở khắp mọi nơi tại Nhật Bản, từ nhãn đồ ăn nhẹ đến biển báo tàu điện ngầm. Nó chủ yếu có nghĩa là 'sử dụng', 'dịch vụ' hoặc 'công việc/nhiệm vụ'. Ở cấp độ JLPT N4, chữ này rất cơ bản vì nó tạo thành cốt lõi của nhiều biểu đạt hàng ngày. Cho dù bạn đang đi làm việc vặt hay mô tả công dụng của một công cụ, 用 là chữ thiết yếu cần biết.
Ban đầu, chữ Hán này là một chữ tượng hình mô tả một cái xô gỗ hoặc một công cụ chuyên dụng. Một số học giả cho rằng nó đại diện cho một hàng rào được sử dụng để bói toán, nhưng trọng tâm hiện đại vẫn là tiện ích thực tế. Về mặt cấu trúc, nó gồm 5 nét và đóng vai trò là bộ thủ của chính nó, mặc dù một số từ điển xếp nó vào bộ 冂 (quynh - hộp). Chữ này được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc đọc viết cơ bản.
Cách đọc
Nắm vững các cách đọc của 用 cho phép bạn phân biệt giữa các động từ trang trọng và các từ ghép danh từ thông dụng.
On'yomi (Âm Hán - 音読み)
Cách đọc phổ biến nhất là ヨウ (yō). Nó xuất hiện trong hầu hết các từ ghép Hán tự (jukugo) và thường ngụ ý một ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng về 'sử dụng' hoặc 'nhiệm vụ'. Hãy đảm bảo bạn giữ âm 'o' dài để phát âm chính xác.
- 用事 (DỤNG SỰ - yōji) — Việc bận, công chuyện, những việc cần làm
- 用意 (DỤNG Ý - yōi) — Chuẩn bị, sắp xếp
- 利用 (LỢI DỤNG - riyō) — Sử dụng, tận dụng (đặc biệt là các cơ sở vật chất hoặc hệ thống)
Kun'yomi (Âm Thuần Nhật - 訓読み)
Cách đọc thuần Nhật là もち.いる (mochi.iru). Trong khi động từ 使う (SỬ - tsukau) phổ biến cho việc 'sử dụng' nói chung, 用いる trang trọng hơn. Nó thường được tìm thấy trong văn viết tiếng Nhật, các văn bản học thuật hoặc khi thảo luận về việc áp dụng một phương pháp cụ thể.
- 用いる (mochiiru) — Sử dụng, áp dụng (một phương pháp), thuê dùng
- 用い方 (mochiikata) — Cách dùng, cách sử dụng
Các từ và từ ghép thông dụng
Hán tự này có khả năng thích ứng cao, thường kết hợp với các chữ cái khác để tạo ra các ý nghĩa tình huống cụ thể.
Đời sống hàng ngày & Việc vặt
- 用事 (DỤNG SỰ - yōji) — Sử dụng từ này khi bạn có 'việc gì đó phải làm'. Ví dụ, yōji ga aru nghĩa là 'Tôi có việc bận'.
- 不用 (BẤT DỤNG - fuyō) — Không cần thiết hoặc vô dụng. Bạn sẽ thấy từ này trên các thùng fuyōhin (đồ không dùng đến) tại các trung tâm tái chế.
- 急用 (CẤP DỤNG - kyūyō) — Việc gấp. Một lý do lịch sự để rời khỏi cuộc họp hoặc buổi tụ tập sớm.
Hành động & Công dụng
- 使用 (SỬ DỤNG - shiyō) — Sử dụng hoặc ứng dụng nói chung. Hãy tìm shiyōhō (hướng dẫn sử dụng) trên bao bì sản phẩm.
- 利用 (LỢI DỤNG - riyō) — Tận dụng. Từ này cụ thể đề cập đến việc sử dụng tốt một dịch vụ, chẳng hạn như thư viện hoặc phương tiện giao thông công cộng.
- 活用 (HOẠT DỤNG - katsuyō) — Ứng dụng thực tế hoặc chia động từ trong ngữ pháp. Nó ngụ ý việc sử dụng thứ gì đó hết tiềm năng của nó.
- 採用 (THẢI DỤNG - saiyō) — Thông qua hoặc tuyển dụng. Khi một công ty 'áp dụng' một chiến lược mới hoặc 'thuê' một nhân viên mới.
Mục đích cụ thể (Hậu tố)
Một cấu trúc N4 phổ biến là sử dụng 用 làm hậu tố có nghĩa là 'dành cho việc sử dụng của'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc mục đích dự định của một món đồ.
- 子供用 (kodomoyō) — Dành cho trẻ em.
- 家庭用 (GIA ĐÌNH DỤNG - kateiyō) — Dùng cho gia đình/hộ gia đình (ví dụ: máy in dùng trong gia đình).
- 業務用 (NGHIỆP VỤ DỤNG - gyōmuyō) — Dùng cho mục đích chuyên nghiệp/công nghiệp. Bạn sẽ thấy từ này trên các mặt hàng thực phẩm kích thước lớn trong siêu thị.
- 自分用 (TỰ PHẦN DỤNG - jibunyō) — Dùng cho bản thân (mua một món quà cho chính mình).
Câu ví dụ
今日はちょっと用事があります。
kyō wa chotto yōji ga arimasu.
Hôm nay tôi có chút việc bận.
このペンを自由に使用してください。
kono pen o jiyū ni shiyō shite kudasai.
Vui lòng thoải mái sử dụng cây bút này.
旅行の用意はできましたか。
ryokō no yōi wa dekimashita ka.
Việc chuẩn bị cho chuyến đi đã xong chưa?
これは子供用の自転車です。
kore wa kodomoyō no jitensha desu.
Đây là xe đạp dành cho trẻ em.
図書館を利用しましょう。
toshokan o riyō shimashō.
Chúng ta hãy tận dụng thư viện.
あのトイレは使用中です。
ano toire wa shiyōchū desu.
Nhà vệ sinh đó hiện đang có người sử dụng.
新しい方法を用いて実験します。
atarashii hōhō o mochiite jikken shimasu.
Chúng tôi sẽ tiến hành thí nghiệm bằng một phương pháp mới.
不用なものを捨てました。
fuyō na mono o sutemashita.
Tôi đã vứt bỏ những thứ không cần thiết.
食事の用意ができましたよ!
shokuji no yōi wa dekimashita yo!
Bữa tối đã chuẩn bị xong rồi!
自分用にお土産を買いました。
jibunyō ni omiyage o kaimashita.
Tôi đã mua một món quà lưu niệm cho chính mình.
Kanji liên quan
- 業 (NGHIỆP) — Nghề nghiệp, Công việc, Kỹ nghệ, Nghiệp báo (Kanji N4)
- 開 — Mở, Mở mang, Bắt đầu (KHAI) (Kanji N4)
- 貸 (THẢI) — Cho vay, cho mướn, hoặc cho thuê (Kanji N4)
- 質 — CHẤT — Chất lượng, Bản chất, Vật chất (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy coi 用 như một hộp dụng cụ truyền thống của Nhật Bản. Chiếc hộp bên ngoài (các nét 1, 2 và 5) giữ mọi thứ lại với nhau, trong khi lưới bên trong (các nét 3 và 4) sắp xếp các dụng cụ bên trong. Một chiếc hộp được sắp xếp tốt làm cho các dụng cụ trở nên 'hữu dụng' cho bất kỳ nhiệm vụ nào. Ngoài ra, hãy tưởng tượng một hàng rào có cổng; khi bạn mở cổng, bạn có thể vào để làm 'việc bận' hoặc 'việc vặt' của mình.
Hán tự liên quan
- 使 (SỬ) — Sử dụng (động từ tiêu chuẩn cho các hành động hàng ngày như dùng điện thoại hoặc công cụ).
- 通 (THÔNG) — Đi qua (có chung thành phần '甬' bên trong).
- 角 (GIÁC) — Góc/Sừng (nhìn giống nhưng có nét dưới khác).
- 同 (ĐỒNG) — Giống nhau (có chung khung 'hộp' bên ngoài nhưng có phần trung tâm khác).