Ý nghĩa
Dù bạn đang đọc một bài báo hay trò chuyện với bạn bè, Hán tự 知 (TRI) là một chữ không thể bỏ qua. Được xếp vào cấp độ N4, chữ này đại diện cho khái niệm cơ bản về "biết", "trí tuệ" hoặc "tri thức". Trẻ em Nhật Bản học chữ này từ lớp hai vì nó là nền tảng để mô tả sự nhận thức và thông tin.
Cấu tạo của chữ 知 mang lại một cái nhìn đầy thú vị về ý nghĩa của nó. Bên trái là bộ 矢 (ya - THỈ), nghĩa là "mũi tên", trong khi bên phải là bộ 口 (kuchi - KHẨU), nghĩa là "cái miệng". Tại sao lại kết hợp mũi tên với cái miệng? Một giả thuyết cho rằng kiến thức thực sự giống như một mũi tên trúng đích: trực diện, nhanh chóng và chính xác. Một cách giải thích khác cho rằng người có kiến thức có thể nói (miệng) những sự thật thẳng và nhanh như một mũi tên. Trong bối cảnh cổ xưa, chữ này thường xuất hiện trong các lời thề, nơi người nói tuyên bố các sự thật với sự chắc chắn tuyệt đối.
Với đúng 8 nét, chữ 知 trông rất cân đối và đẹp mắt khi viết. Bắt đầu với bộ Thỉ (mũi tên) 5 nét ở bên trái, hãy đảm bảo các đường xiên có nét hất sắc sảo. Kết thúc với bộ Khẩu (miệng) 3 nét hình vuông ở bên phải. Giữ cho cả hai nửa có chiều cao tương đương sẽ giúp chữ viết của bạn trông chuyên nghiệp và dễ đọc hơn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm On của chữ 知 là チ (chi). Bạn sẽ gặp cách đọc này chủ yếu trong các từ ghép (jukugo) liên quan đến các chủ đề học thuật, trang trọng hoặc kỹ thuật. Nó ngụ ý kiến thức có hệ thống hoặc trí tuệ.
知識 (chishiki) — tri thức (TRI THỨC) / kiến thức / thông tin
知能 (chinō) — trí năng (TRI NĂNG) / trí thông minh
通知 (tsūchi) — thông báo / thông tri (THÔNG TRI)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính là し.る (shi-ru), được dùng cho động từ phổ biến 知る. Động từ này bao gồm cả nghĩa "tìm hiểu" và "biết". Trong khi tiếng Anh dùng "know" cho mọi trường hợp, tiếng Nhật phân biệt giữa khoảnh khắc khám phá ra (shiru) và trạng thái đang có kiến thức (shitte iru).
知る (shiru) — biết / tìm hiểu
知らせる (shiraseru) — cho biết / thông báo (thể causative form)
知り合い (shiriai) — người quen
Các từ và từ ghép phổ biến
Sự linh hoạt của chữ 知 thể hiện rõ nhất qua cách nó chuyển đổi giữa bối cảnh thân mật và trang trọng. Dưới đây là các từ ghép thiết yếu nhất được phân loại theo cách sử dụng:
Thuật ngữ trí tuệ & giáo dục
知識 (chishiki) — tri thức. Đề cập đến các sự thật có được thông qua học tập, ví dụ như senmon chishiki (kiến thức chuyên môn).
知恵 (chie) — trí huệ / trí khôn. Khác với kiến thức dựa trên dữ liệu, chie là sự hiểu biết thực tế được sử dụng để vượt qua những thử thách trong cuộc sống.
知的 (chiteki) — trí tuệ / thuộc về trí óc. Thường được dùng trong các cụm từ như chiteki koukoushin (tò mò trí tuệ).
Thuật ngữ xã hội & giao tiếp
知り合i (shiriai) — người quen. Người mà bạn nhận ra và có trò chuyện, nhưng chưa hẳn là tomodachi (bạn bè).
知人 (chijin) — tri nhân / người quen (trang trọng). Bạn sẽ thấy từ này trong email công việc hoặc các màn giới thiệu trang trọng.
承知 (shōchi) — chấp thuận / xác nhận / thừa tri. Shōchi itashimashita là cách khiêm nhường tiêu chuẩn để nói "Tôi đã hiểu và chấp nhận yêu cầu của bạn."
Giao tiếp & Nhận thức
通知 (tsūchi) — thông báo / thông tri. Từ này áp dụng cho mọi thứ, từ thông báo đẩy trên điện thoại đến thông báo thuế chính thức.
未知 (michi) — vị tri / chưa biết. Nghĩa đen là "vẫn chưa biết", mô tả những vùng lãnh thổ chưa được khám phá hoặc các sự thật khoa học chưa được tìm ra.
無知 (muchi) — vô tri / thiếu hiểu biết. Nghĩa đen là thiếu kiến thức (mu = vô/không).
Câu ví dụ
Hãy quan sát cách phát âm thay đổi từ âm thuần Nhật shi trong động từ sang âm Hán chi trong các từ ghép trang trọng.
彼の名前を知っていますか?
kare no namae wo shitte imasu ka?
Bạn có biết tên anh ấy không?
明の予定を知らせてください。
ashita no yotei wo shirasete kudasai.
Vui lòng cho tôi biết lịch trình ngày mai.
あの人は日本歴史の知識がとても豊富です。
ano hito wa nihon rekishi no chishiki ga totemo hōfu desu.
Người đó có kiến thức (tri thức) rất phong phú về lịch sử Nhật Bản.
その件についてはすでに承知しております。
sono ken ni tsuite wa sude ni shōchi shite orimasu.
Tôi đã nắm rõ sự việc đó rồi (cách nói khiêm nhường).
スマホにアプリの通知届きました。
sumaho ni apuri no tsūchi ga todokimashita.
Tôi đã nhận được một thông báo (thông tri) ứng dụng trên điện thoại thông minh.
未知の世界を探検したいです。
michi no sekai wo tanken shitai desu.
Tôi muốn khám phá thế giới chưa biết (vị tri).
困ったときは、お祖いちゃんの知恵を借ります。
komatta toki wa, ojiichan no chie wo karimasu.
Khi gặp khó khăn, tôi mượn trí khôn (trí huệ) của ông nội.
誰もその理由を知りません。
dare mo sono riyū wo shirimasen.
Không ai biết lý do của việc đó.
Kanji liên quan
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 死 — Cái chết, chết (TỬ) (Kanji N4)
- 題 — Chủ đề, Đề tài, Vấn đề (Hán-Việt: ĐỀ) (Kanji N4)
- 業 (NGHIỆP) — Nghề nghiệp, Công việc, Kỹ nghệ, Nghiệp báo (Kanji N4)
- 開 — Mở, Mở mang, Bắt đầu (KHAI) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người thông thái đang tranh luận. Khi họ mở miệng (口 - KHẨU), lời nói của họ tấn công với sự chính xác của một mũi tên (矢 - THỈ). Bởi vì họ thực sự biết (TRI) rõ về chủ đề đó, lời nói của họ sắc bén và không bao giờ trệch mục tiêu. Hãy nhớ rằng: "Miệng-Mũi tên" luôn nói ra sự thật!
Các Hán tự liên quan
智 (TRÍ) — Một Hán tự khác cho trí tuệ, phổ biến trong các văn bản Phật giáo và tên riêng. Chữ này thêm bộ "nhật" (日 - mặt trời) bên dưới chữ 知.
矢 (THỈ) — Bộ thủ bên tay trái, có thể đứng độc lập như một Hán tự với nghĩa là "mũi tên".
識 (THỨC) — Để phân biệt hoặc công nhận. Đây là nửa sau của 知識 (tri thức) và gợi ý một mức độ sáng suốt sâu sắc hơn.
分かる — Thường bị nhầm lẫn với shiru. Hãy nhớ rằng: Shiru là để tiếp nhận thông tin, trong khi wakaru là để hiểu hoặc xử lý thông tin đó.