Ý nghĩa
Làm thế nào để bạn mô tả một chiếc lông vũ, một bữa ăn nhẹ nhanh chóng, hay một người không thể giữ bí mật? Trong tiếng Nhật, bạn sử dụng 軽 (KHINH). Mặc dù ý nghĩa chính của nó là sự nhẹ nhàng về mặt vật lý, nó còn mô tả tốc độ, sự không quan trọng và thậm chí cả những đặc điểm tính cách.
Lịch sử của chữ Hán này bắt nguồn từ giao thông vận tải. Nó bao gồm bộ thủ 車 (XA - kuruma) ở bên trái, đại diện cho một chiếc xe hoặc cỗ xe. Ban đầu, chữ kanji này mô tả một cỗ xe nhẹ được chế tạo để phục vụ tốc độ và sự linh hoạt thay vì vận chuyển nặng. Vì những cỗ xe này không bị đè nặng bởi giáp sắt, chúng di chuyển rất nhanh chóng. Khái niệm "không bị gánh nặng" này định nghĩa nên chữ Hán ngày nay.
Trong cách sử dụng hiện đại, 軽 (KHINH) vô cùng linh hoạt. Nó xuất hiện trong các từ chỉ "bữa ăn nhẹ" (軽食 - KHINH THỰC) và "vết thương nhẹ" (軽傷 - KHINH THƯƠNG). Nó cũng mang sắc thái tiêu cực khi mô tả một người "khinh suất" hoặc "cẩu thả" (軽率 - KHINH SUẤT). Khi viết chữ Hán có 12 nét này, hãy cố gắng cân bằng bộ "xa" (xe) ở bên trái với thành phần cao hơn ở bên phải để giữ cho chữ kanji trông ổn định.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi chính là ケイ (kei). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép trang trọng và các phân loại kỹ thuật. Có thể bạn đã biết nó qua dòng xe nổi tiếng "Kei-car" (軽自動車 - KHINH TỰ ĐỘNG XA). Những chiếc xe nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu này là một hình ảnh quen thuộc trên các con đường ở Nhật Bản.
- 軽快 (keikai) — Thoăn thoắt, nhẹ nhàng, hoặc vui tươi (ví dụ: nhịp điệu keikai). [KHINH KHOÁI]
- 軽率 (keisotsu) — Hành vi hấp tấp hoặc thiếu suy nghĩ. [KHINH SUẤT]
- 軽減 (keigen) — Giảm bớt hoặc làm nhẹ gánh nặng, chẳng hạn như giảm thuế. [KHINH GIẢM]
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật phổ biến nhất là かる.い (karui). Sử dụng tính từ này cho trọng lượng vật lý, hương vị nhẹ nhàng hoặc các tình huống không nghiêm trọng. Một cách đọc thứ hai, thanh thoát hơn là かろ.やか (karoyaka). Từ này mô tả những chuyển động nhẹ nhàng, duyên dáng, chẳng hạn như một con mèo đang nhảy hoặc cú chạm của một nghệ sĩ piano.
- 軽い (karui) — Nhẹ (trọng lượng), dễ dàng, hoặc không nghiêm trọng. [KHINH]
- 軽やか (karoyaka) — Nhẹ nhàng, thoăn thoắt, hoặc duyên dáng. [KHINH]
- 身軽 (migaru) — Nhanh nhẹn hoặc đi du lịch gọn nhẹ không mang theo nhiều hành lý. [THÂN KHINH]
Các từ và từ ghép phổ biến
Ý nghĩa của 軽 thay đổi tùy thuộc vào từ mà nó đi kèm. Dưới đây là các danh mục hữu ích nhất cho người học N4.
Xe hơi và Công nghiệp
- 軽自動車 (keijidousha) — Xe cơ giới hạng nhẹ (xe biển số vàng). [KHINH TỰ ĐỘNG XA]
- 軽油 (keiyu) — Dầu diesel (nghĩa đen là 'dầu nhẹ'). [KHINH DU]
- 軽量 (keiryou) — Trọng lượng nhẹ (thường dùng cho đồ leo núi hoặc hạng cân boxing). [KHINH LƯỢNG]
Lối sống và Sự tiện lợi
- 軽食 (keishoku) — Đồ ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhẹ như bánh sandwich. [KHINH THỰC]
- 手軽 (tegaru) — Dễ dàng, đơn giản, hoặc tiện lợi. [THỦ KHINH]
- 気軽に (kigaru ni) — Thoải mái hoặc không ngần ngại. [KHÍ KHINH]
Thành ngữ và Hành vi
- 軽視 (keishi) — Coi thường hoặc xem nhẹ điều gì đó. [KHINH THỊ]
- 口が軽い (kuchi ga karui) — 'Mồm mép nhanh nhảu' hoặc không thể giữ bí mật.
- 足が軽い (ashi ga karui) — Bước chân nhẹ nhàng hoặc di chuyển nhanh chóng.
- 軽蔑 (keibetsu) — Sự khinh thường hoặc coi khinh. [KHINH MIỆT]
Câu ví dụ
この鞄は見た目よりずっと軽いです。
kono kaban wa mitame yori zutto karui desu.
Chiếc túi này nhẹ hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó.
お昼はサンドイッチなどの軽食ですませました。
ohiru wa sandoitchi nado no keishoku de sumasemashita.
Tôi đã ăn xong bữa trưa với một bữa nhẹ như bánh sandwich.
彼は口が軽いので、秘密を話さないほうがいいです。
kare wa kuchi ga karui node, himitsu wo hanasanai hou ga ii desu.
Anh ấy là người không giữ được bí mật, vì vậy bạn không nên kể cho anh ấy bất kỳ bí mật nào.
荷物をホテルに預けて、身軽に観光したい。
nimotsu wo hoteru ni azukete, migaru ni kankou shitai.
Tôi muốn gửi hành lý ở khách sạn và đi tham quan một cách nhẹ nhàng.
幸い, 事故の怪我は軽傷でした。
saiwai, jiko no kega wa keishou deshita.
May mắn thay, các vết thương từ vụ tai nạn đều là vết thương nhẹ.
質問があれば、お気軽にご相談ください。
shitsumon ga areba, okigaru ni gosoudan kudasai.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng thoải mái liên hệ với chúng tôi.
ダンサーは音楽に合わせて軽やかに踊りました。
dansaa wa ongaku ni awasete karoyaka ni odorimashita.
Vũ công đã nhảy múa một cách thanh thoát theo điệu nhạc.
日本の狭い道では、軽自動車が便利です。
nihon no semai michi de wa, keijidousha ga benri desu.
Xe Kei-car rất tiện lợi cho những con đường hẹp ở Nhật Bản.
Kanji liên quan
- 急 (CẤP) — Vội vàng, Đột ngột, Khẩn cấp (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 悪 — Xấu, Ác, Tệ (Hán-Việt: ÁC) (Kanji N4)
- 暗 — Tối, Tối Tăm, U Ám (Kanji N4)
- 広 — Rộng, Rộng Lớn, Rộng Rãi (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào phía bên trái: 車 (XA - xe). Ở bên phải là một thành phần trông giống như một cuộn chỉ. Hãy tưởng tượng một chiếc xe được làm từ những sợi chỉ nhẹ hoặc gỗ balsa. Nó sẽ nhẹ đến mức bạn có thể nhấc nó lên bằng một tay! Chỉ cần nhớ rằng: một chiếc 'xe nhẹ' (Kei-car) bắt đầu bằng bộ xa (xe).