Ý nghĩa
Về nguồn gốc, 英 chỉ phần hoa của cây — bông hoa rực rỡ nở trên đỉnh thân cây. Gốc thực vật học này còn lưu lại trong cách đọc kun'yomi hiếm gặp はなぶさ, chỉ một chùm hay một nhành hoa.
Từ hình ảnh bông hoa vươn lên trên tất cả xung quanh, 英 mang thêm nghĩa xuất sắc, kiệt xuất, và anh hùng. Công tích của người anh hùng nở rộ nổi bật hơn người thường — đó là lý do 英雄 (eiyuu, "anh hùng") dùng chữ kanji này. Mối liên hệ trở nên rõ ràng ngay khi bạn nhìn thấy nó.
Trong tiếng Nhật hiện đại, vai trò phổ biến nhất của 英 là viết tắt cho イギリス (Anh Quốc / Vương quốc Anh). Điều này xuất phát từ cách phiên âm tiếng Hán là "英吉利" (Yīngjílì), sau được rút gọn thành 英. Ngày nay nó xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến tiếng Anh, nước Anh và văn hóa Anh-Mỹ.
Về cấu trúc, 英 kết hợp bộ 艹 (cỏ/thực vật) ở trên với 央 (trung tâm) ở dưới, cũng gợi ý cách đọc của chữ. Kanji này có 8 nét, được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản, và nằm ở cấp độ N4 trong thang JLPT.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi là エイ. Đây là cách đọc bạn sẽ gặp trong cuộc sống hằng ngày — xuất hiện trong từ vựng liên quan đến tiếng Anh, nước Anh, cũng như sự xuất sắc cá nhân.
- 英語 (eigo) — tiếng Anh
- 英国 (eikoku) — nước Anh; Vương quốc Anh
- 英雄 (eiyuu) — anh hùng (ANH HÙNG)
- 英才 (eisai) — người tài năng; thiên tài
- 英文 (eibun) — văn bản tiếng Anh; câu viết bằng tiếng Anh
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi はなぶさ rất hiếm trong tiếng Nhật hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh thực vật học, chỉ một chùm hoa trang trí. Bạn khó có thể gặp nó trong JLPT, nhưng biết được nó giúp làm rõ vì sao 英 mang nghĩa rực rỡ, kiệt xuất.
- 英 — một chùm hoa; nhành hoa trang trí (cổ ngữ/văn học)
Từ thông dụng & Từ ghép
Vì 英 viết tắt cho cả "Anh Quốc" lẫn "tiếng Anh", nó xuất hiện trong rất nhiều từ vựng thường ngày. Dưới đây là danh sách các từ hữu ích nhất được phân theo chủ đề.
Ngôn ngữ & Giao tiếp
- 英語 (eigo) — tiếng Anh
- 英会話 (eikaiwa) — hội thoại tiếng Anh
- 英文 (eibun) — văn viết tiếng Anh; văn bản tiếng Anh
- 英字 (eiji) — chữ cái tiếng Anh; ký tự bảng chữ cái La Mã
- 英訳 (eiyaku) — bản dịch tiếng Anh (dịch sang tiếng Anh)
Tra cứu & Học tập
- 英和 (eiwa) — Anh-Nhật (như trong từ điển Anh-Nhật)
- 和英 (waei) — Nhật-Anh (như trong từ điển Nhật-Anh)
- 英検 (eiken) — EIKEN; kỳ thi kiểm định năng lực tiếng Anh của Nhật
Quốc gia & Địa lý
- 英国 (eikoku) — nước Anh; Vương quốc Anh
- 英米 (eibei) — Anh và Mỹ
Xuất sắc & Thành tựu
- 英雄 (eiyuu) — anh hùng; nhân vật kiệt xuất (ANH HÙNG)
- 英才 (eisai) — tài năng xuất chúng; người có năng khiếu đặc biệt
- 英断 (eidan) — quyết định táo bạo, dứt khoát
Câu ví dụ
彼女は英語がとても上手です。
Kanojo wa eigo ga totemo jouzu desu.
Cô ấy giỏi tiếng Anh lắm.
まいにち英会話の練習をしています。
Mainichi eikaiwa no renshuu wo shite imasu.
Tôi luyện tập hội thoại tiếng Anh mỗi ngày.
英和辞典で単語を調べました。
Eiwa jiten de tango wo shirabemashita.
Tôi đã tra từ trong từ điển Anh-Nhật.
英国の文化にとても興味があります。
Eikoku no bunka ni totemo kyoumi ga arimasu.
Tôi rất quan tâm đến văn hóa Anh Quốc.
この映画の英語は難しすぎて分かりませんでした。
Kono eiga no eigo wa muzukashi sugite wakarimasen deshita.
Tiếng Anh trong bộ phim này khó quá nên tôi không hiểu được.
英検の試験は来月です。
Eiken no shiken wa raigetsu desu.
Kỳ thi EIKEN là vào tháng sau.
彼は英雄のようにみんなを助けました。
Kare wa eiyuu no you ni minna wo tasukemashita.
Anh ấy đã cứu mọi người như một anh hùng.
英才教育を受けた子供がいます。
Eisai kyouiku wo uketa kodomo ga imasu.
Có những đứa trẻ được hưởng nền giáo dục dành cho người tài năng đặc biệt.
社長は英断を下して会社を救いました。
Shachou wa eidan wo kudashite kaisha wo sukuimashita.
Giám đốc đã đưa ra quyết định táo bạo và cứu vãn công ty.
Kanji liên quan
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 待 — Chờ, Đợi, Mong đợi (Kanji N4)
- 場 — Nơi chốn, Địa điểm, Cảnh (Kanji N4)
- 文 — Câu văn, Chữ viết, Văn hóa (Kanji N4)
- 夏 — Mùa hè (Kanji N4)
- 回 — Xoay, Quay, Lần (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một bông hoa rực rỡ (艹 = thực vật, ở trên) đang nở ngay tại trung tâm khu vườn (央 = trung tâm, ở dưới). Bông hoa này vươn lên trên tất cả — như một anh hùng, hay như tiếng Anh đã lan rộng khắp toàn cầu. Hãy nhớ: "Ở TRUNG TÂM khu vườn, bông hoa RỰC RỠ NHẤT nở — đó là 英."
Người học Việt có một lợi thế lớn: âm Hán-Việt của 英 là ANH. Hãy nghĩ đến Anh (nước Anh) hay anh hùng, tương ứng trực tiếp với 英雄. Liên kết 英 = ANH = Anh Quốc = kiệt xuất = anh hùng, và toàn bộ từ vựng sẽ tự nhiên theo sau.