12345678
8 strokes

英 — Anh, Xuất Sắc, Tiếng Anh

N4
On: エイ
Kun: はなぶさ
HV: ANH

Ý nghĩa

Về nguồn gốc, chỉ phần hoa của cây — bông hoa rực rỡ nở trên đỉnh thân cây. Gốc thực vật học này còn lưu lại trong cách đọc kun'yomi hiếm gặp はなぶさ, chỉ một chùm hay một nhành hoa.

Từ hình ảnh bông hoa vươn lên trên tất cả xung quanh, 英 mang thêm nghĩa xuất sắc, kiệt xuất, và anh hùng. Công tích của người anh hùng nở rộ nổi bật hơn người thường — đó là lý do 英雄 (eiyuu, "anh hùng") dùng chữ kanji này. Mối liên hệ trở nên rõ ràng ngay khi bạn nhìn thấy nó.

Trong tiếng Nhật hiện đại, vai trò phổ biến nhất của 英 là viết tắt cho イギリス (Anh Quốc / Vương quốc Anh). Điều này xuất phát từ cách phiên âm tiếng Hán là "英吉利" (Yīngjílì), sau được rút gọn thành 英. Ngày nay nó xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến tiếng Anh, nước Anh và văn hóa Anh-Mỹ.

Về cấu trúc, 英 kết hợp bộ (cỏ/thực vật) ở trên với (trung tâm) ở dưới, cũng gợi ý cách đọc của chữ. Kanji này có 8 nét, được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản, và nằm ở cấp độ N4 trong thang JLPT.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi là エイ. Đây là cách đọc bạn sẽ gặp trong cuộc sống hằng ngày — xuất hiện trong từ vựng liên quan đến tiếng Anh, nước Anh, cũng như sự xuất sắc cá nhân.

  • 英語えいご (eigo) — tiếng Anh
  • 英国えいこく (eikoku) — nước Anh; Vương quốc Anh
  • 英雄えいゆう (eiyuu) — anh hùng (ANH HÙNG)
  • 英才えいさい (eisai) — người tài năng; thiên tài
  • 英文えいぶん (eibun) — văn bản tiếng Anh; câu viết bằng tiếng Anh

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi はなぶさ rất hiếm trong tiếng Nhật hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh thực vật học, chỉ một chùm hoa trang trí. Bạn khó có thể gặp nó trong JLPT, nhưng biết được nó giúp làm rõ vì sao 英 mang nghĩa rực rỡ, kiệt xuất.

  • はなぶさ — một chùm hoa; nhành hoa trang trí (cổ ngữ/văn học)

Từ thông dụng & Từ ghép

Vì 英 viết tắt cho cả "Anh Quốc" lẫn "tiếng Anh", nó xuất hiện trong rất nhiều từ vựng thường ngày. Dưới đây là danh sách các từ hữu ích nhất được phân theo chủ đề.

Ngôn ngữ & Giao tiếp

  • 英語えいご (eigo) — tiếng Anh
  • 英会話えいかいわ (eikaiwa) — hội thoại tiếng Anh
  • 英文えいぶん (eibun) — văn viết tiếng Anh; văn bản tiếng Anh
  • 英字えいじ (eiji) — chữ cái tiếng Anh; ký tự bảng chữ cái La Mã
  • 英訳えいやく (eiyaku) — bản dịch tiếng Anh (dịch sang tiếng Anh)

Tra cứu & Học tập

  • 英和えいわ (eiwa) — Anh-Nhật (như trong từ điển Anh-Nhật)
  • 和英わえい (waei) — Nhật-Anh (như trong từ điển Nhật-Anh)
  • 英検えいけん (eiken) — EIKEN; kỳ thi kiểm định năng lực tiếng Anh của Nhật

Quốc gia & Địa lý

  • 英国えいこく (eikoku) — nước Anh; Vương quốc Anh
  • 英米えいべい (eibei) — Anh và Mỹ

Xuất sắc & Thành tựu

  • 英雄えいゆう (eiyuu) — anh hùng; nhân vật kiệt xuất (ANH HÙNG)
  • 英才えいさい (eisai) — tài năng xuất chúng; người có năng khiếu đặc biệt
  • 英断えいだん (eidan) — quyết định táo bạo, dứt khoát

Câu ví dụ

Kanojo wa eigo ga totemo jouzu desu.

Cô ấy giỏi tiếng Anh lắm.

Mainichi eikaiwa no renshuu wo shite imasu.

Tôi luyện tập hội thoại tiếng Anh mỗi ngày.

Eiwa jiten de tango wo shirabemashita.

Tôi đã tra từ trong từ điển Anh-Nhật.

Eikoku no bunka ni totemo kyoumi ga arimasu.

Tôi rất quan tâm đến văn hóa Anh Quốc.

Kono eiga no eigo wa muzukashi sugite wakarimasen deshita.

Tiếng Anh trong bộ phim này khó quá nên tôi không hiểu được.

Eiken no shiken wa raigetsu desu.

Kỳ thi EIKEN là vào tháng sau.

Kare wa eiyuu no you ni minna wo tasukemashita.

Anh ấy đã cứu mọi người như một anh hùng.

Eisai kyouiku wo uketa kodomo ga imasu.

Có những đứa trẻ được hưởng nền giáo dục dành cho người tài năng đặc biệt.

Shachou wa eidan wo kudashite kaisha wo sukuimashita.

Giám đốc đã đưa ra quyết định táo bạo và cứu vãn công ty.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một bông hoa rực rỡ (艹 = thực vật, ở trên) đang nở ngay tại trung tâm khu vườn (央 = trung tâm, ở dưới). Bông hoa này vươn lên trên tất cả — như một anh hùng, hay như tiếng Anh đã lan rộng khắp toàn cầu. Hãy nhớ: "Ở TRUNG TÂM khu vườn, bông hoa RỰC RỠ NHẤT nở — đó là 英."

Người học Việt có một lợi thế lớn: âm Hán-Việt của 英 là ANH. Hãy nghĩ đến Anh (nước Anh) hay anh hùng, tương ứng trực tiếp với 英雄えいゆう. Liên kết 英 = ANH = Anh Quốc = kiệt xuất = anh hùng, và toàn bộ từ vựng sẽ tự nhiên theo sau.

Share:

Bài viết liên quan