Ý nghĩa
真 (CHÂN) là chữ cái tiêu chuẩn để đại diện cho sự thật, sự chân thành và thực tế vật chất. Nó mô tả những thứ thuần khiết, không bị vấy bẩn hoặc ở trạng thái đỉnh cao tuyệt đối. Bạn sẽ bắt gặp chữ Kanji này ở khắp mọi nơi, từ những vật dụng hàng ngày như ảnh chụp đến những khái niệm trừu tượng như chân lý vũ trụ. Nó được dạy cho học sinh lớp 3 ở Nhật Bản và là chữ cái thiết yếu cho cấp độ JLPT N4.
Cấu trúc của chữ gợi ý ý nghĩa của nó. Nó kết hợp bộ 'mục' (目 - mắt) với một cái bệ hoặc công cụ. Điều này gợi ý về một con mắt nhìn thẳng và rõ ràng vào nền tảng của một thứ gì đó để thấy được bản chất thực sự của nó. Trong khi dạng truyền thống (眞) phức tạp hơn, phiên bản shinjitai hiện đại sử dụng 10 nét và được phân loại theo bộ mục.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — シン (shin)
Cách đọc シン xuất hiện trong các từ ghép trang trọng và kỹ thuật. Hãy sử dụng cách đọc này khi thảo luận về các sự thật, niềm tin hoặc ghi lại thực tế thông qua nghệ thuật và công nghệ.
- 写真 (shashin) — TẢ CHÂN (ảnh chụp - nghĩa đen: 'sao chép thực tế')
- 真実 (shinjitsu) — CHÂN THỰC (sự thật, thực tế)
- 真剣 (shinken) — CHÂN KIẾM (nghiêm túc, hết mình - nghĩa đen: 'kiếm thật')
Kun'yomi (訓読み) — ま (ma) / まこと (makoto)
Cách đọc ま cực kỳ phổ biến như một tiền tố. Nó nhấn mạnh rằng một phẩm chất là thuần khiết hoặc một vị trí là chính xác. Cách đọc まこと dùng để chỉ sự chân thành hoặc trung thực như một danh từ.
- 真ん中 (mannaka) — CHÂN TRUNG (ngay chính giữa, trung tâm)
- 真っ赤 (makka) — CHÂN XÍCH (đỏ rực, đỏ thẫm)
- 真っ白 (masshiro) — CHÂN BẠCH (trắng tinh, trống trơn)
- 真 (makoto) — CHÂN (sự thật, chân thành)
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Kanji 真 cực kỳ linh hoạt. Nó xuất hiện trong các thuật ngữ không gian, mô tả màu sắc và các đặc điểm tính cách.
Hình ảnh và Thuật ngữ không gian
真っ暗 (makkura) — CHÂN ÁM (tối đen như mực). Cho thấy sự thiếu vắng hoàn toàn ánh sáng, chẳng hạn như một căn phòng không có cửa sổ.
真正面 (mashoumen) — CHÂN CHÍNH DIỆN (ngay phía trước). Được sử dụng khi bạn đang nhìn thẳng vào mắt ai đó.
真っ直ぐ (massugu) — CHÂN TRỰC (thẳng tắp). Điều này có thể mô tả một con đường vật lý hoặc tính cách trung thực của một người.
Tính cách và Sự thật
真面目 (majime) — CHÂN DIỆN MỤC (nghiêm túc, cần cù). Đây là từ tiêu chuẩn cho một học sinh hoặc nhân viên chăm chỉ.
真理 (shinri) — CHÂN LÝ (sự thật hoặc quy luật tự nhiên). Được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc triết học, như "chân lý vũ trụ".
真偽 (shingi) — CHÂN NGỤY (xác thực). Được sử dụng khi kiểm tra xem một tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu là giả hay là đồ thật.
Câu ví dụ
公園の真ん中に大きな木があります。
kouen no mannaka ni ookina ki ga arimasu.
Có một cái cây lớn ngay chính giữa công viên.
スマホで写真を撮りました。
sumaho de shashin o torimashita.
Tôi đã chụp ảnh bằng điện thoại thông minh.
彼はとても真面目な人です。
kare wa totemo majime na hito desu.
Anh ấy là một người rất nghiêm túc và chăm chỉ.
この道を真っ直ぐいってください。
kono michi o massugu itte kudasai.
Làm ơn hãy đi thẳng con đường này.
驚いて、顔が真っ青になりました。
odoroite, kao ga massao ni narimashita.
Tôi đã rất sốc đến mức mặt tái mét (nghĩa đen là 'xanh lè').
真夜中に電話が鳴りました。
mayonaka ni denwa ga narimashita.
Điện thoại đã reo vào lúc nửa đêm.
君の言うことは真逆だよ。
kimi no iu koto wa magyaku da yo.
Những gì bạn đang nói hoàn toàn trái ngược.
Kanji liên quan
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 音 — Âm thanh, Tiếng động, Nốt nhạc (Kanji N4)
- 界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI) (Kanji N4)
- 私 — Tôi, Cá nhân (TƯ) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về chữ Kanji này như một công cụ chuyên dụng để kiểm tra. Phía trên là một thấu kính (匕), ở giữa là một con mắt (目), và phía dưới là một cái bệ chắc chắn. Hãy tưởng tượng việc nhìn qua thấu kính và con mắt vào một vật thể trên bệ để xem nó là thật (chân) hay giả. Nếu bạn có thể nhìn thấu tận chân đế vững chắc, bạn đã tìm thấy sự thật.