Ý nghĩa
町 (ĐINH - machi) là từ thiết yếu để chỉ "thị trấn" hoặc "khu phố". Về mặt hình ảnh, nó kết hợp bộ Thủ chỉ cánh đồng lúa (田 - ĐIỀN) với một con đường hoặc biển chỉ dẫn hình chữ T (丁 - ĐINH). Bố cục này đại diện cho một nơi mà đất đai được tổ chức theo các lối đi, phản ánh cách các khu định cư Nhật Bản thời kỳ đầu phát triển bên cạnh đất nông nghiệp. Trong hệ thống hành chính hiện đại của Nhật Bản, 町 đánh dấu một cấp chính quyền địa phương cụ thể. Nó lớn hơn một ngôi làng (村 - THÔN) nhưng nhỏ hơn một thành phố (市 - THỊ). Ngoài các tên gọi chính thức, người dân còn sử dụng nó để mô tả các khối phố hoặc trung tâm thương mại sầm uất của một quận. Chữ Kanji này được dạy ở lớp 1 và bao gồm 7 nét.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
On'yomi của 町 là チョウ (chou). Sử dụng cách đọc này cho các chức danh hành chính chính thức, các đơn vị đo lường truyền thống và các địa chỉ cụ thể. Bạn sẽ thấy nó thường xuyên nhất khi di chuyển trong các thành phố Nhật Bản, vì nó xác định các "khối phố" (chome) trong địa chỉ gửi thư. Về mặt lịch sử, nó cũng từng là một đơn vị đo khoảng cách (khoảng 109 mét) hoặc diện tích (khoảng 0,99 ha), mặc dù ngày nay bạn hiếm khi thấy các đơn vị này ngoài các tài liệu lịch sử.
Ví dụ về cách dùng On'yomi:
- 町長 (chouchou) — Thị trưởng thị trấn (ĐINH TRƯỞNG)
- 二丁目 (nichoume) — Khu phố thứ 2 (NHỊ ĐINH MỤC - cần thiết để đọc địa chỉ)
- 町内 (chounai) — Trong thị trấn hoặc trong khu phố (ĐINH NỘI)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi của 町 là まち (machi). Đây là cách đọc tiêu chuẩn cho hội thoại hàng ngày. Nó mô tả một thị trấn, một con phố cụ thể hoặc khu vực "trung tâm thành phố". Khi ai đó nói họ đang "đi đến machi," họ thường có ý nói họ đang đi đến trung tâm mua sắm địa phương hoặc khu vực sôi động của thành phố, nơi tập trung nhiều nhà hàng.
Ví dụ về cách dùng Kun'yomi:
- 町中 (machijuu) — Khắp thị trấn; khắp phố phường (ĐINH TRUNG)
- 港町 (minatomachi) — Thành phố cảng (CẢNG ĐINH - như Yokohama hay Kobe)
- 隣の町 (tonari no machi) — Thị trấn bên cạnh (LÂN ĐINH)
Các từ và từ ghép thông dụng
Nắm vững các từ ghép này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về địa lý và cấu trúc xã hội địa phương của Nhật Bản.
Thuật ngữ Hành chính & Địa lý
Những thuật ngữ này rất quan trọng cho các giấy tờ chính thức và việc điều hướng.
- 町役場 (machiyakuba) — Văn phòng hành chính thị trấn (ĐINH DỊCH TRƯỜNG)
- 町立 (chouritsu) — Do thị trấn thiết lập (ĐINH LẬP - ví dụ: thư viện do thị trấn quản lý)
- 一丁目 (icchoume) — Khu phố đầu tiên (NHẤT ĐINH MỤC - phần bắt đầu của nhiều địa chỉ Nhật Bản)
- 町民 (choumin) — Dân cư trong thị trấn (ĐINH DÂN)
Các loại hình thị trấn
Lịch sử Nhật Bản đã tạo ra những thuật ngữ độc đáo cho các loại hình định cư đô thị khác nhau.
- 下町 (shitamachi) — Khu phố cổ, khu thương mại truyền thống (HẠ ĐINH)
- 城下町 (joukamachi) — Thị trấn quanh lâu đài (THÀNH HẠ ĐINH - khu vực phát triển quanh các pháo đài cổ)
- 門前町 (monzenmachi) — Thị trấn trước cổng chùa (MÔN TIỀN ĐINH - khu vực sầm uất được xây dựng trước các ngôi đền, chùa lớn)
- 宿場町 (shukubamachi) — Thị trấn trạm dừng (TÚC TRƯỜNG ĐINH - các điểm dừng chân lịch sử trên các tuyến đường du hành chính)
Khái niệm Xã hội & Địa phương
Những từ này mô tả cấu trúc xã hội hàng ngày của một khu phố.
- 町内会 (chounaikai) — Hội dân phố (ĐINH NỘI HỘI - rất phổ biến trong đời sống cộng đồng Nhật Bản)
- 町外れ (machihazure) — Ngoại ô thị trấn; rìa khu định cư (ĐINH NGOẠI)
- 町角 (machikado) — Góc phố (ĐINH GIÁC)
Câu ví dụ
この町はとても静かです。
Kono machi wa totemo shizuka desu.
Thị trấn này rất yên tĩnh.
明日、隣の町まで行きます。
Ashita, tonari no machi made ikimasu.
Ngày mai, tôi sẽ đi đến thị trấn bên cạnh.
駅の近くに町役場があります。
Eki no chikaku ni machiyakuba ga arimasu.
Văn phòng hành chính thị trấn nằm ở gần ga.
私の家は三丁目にあります。
Watashi no ie wa sanchoume ni arimasu.
Nhà tôi nằm ở khu phố số 3 (3-chome).
町中がお祭りで賑やかです。
Machijuu ga omatsuri de nigiyaka desu.
Khắp thị trấn đều nhộn nhịp vì lễ hội.
横浜は有名な港町です。
Yokohama wa yuumei na minatomachi desu.
Yokohama là một thành phố cảng nổi tiếng.
十年で町の景色がすっかり変わりました。
Juunen de machi no keshiki ga sukkari kawarimashita.
Cảnh quan của thị trấn đã thay đổi hoàn toàn trong mười năm qua.
Kanji liên quan
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 持 (TRÌ) — Cầm, Nắm, Giữ (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI) (Kanji N4)
- 県 — Tỉnh, Huyện (HUYỆN) (Kanji N4)
- 海 — Biển (Hán-Việt: Hải) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 町 (ĐINH), hãy hình dung hai phần của nó: cánh đồng lúa (田 - ĐIỀN) và một ngã ba hình chữ T (丁 - ĐINH). Hãy tưởng tượng một khu định cư cổ xưa, nơi những ngôi nhà được xây dựng ngay tại giao điểm của các con đường bao quanh những cánh đồng lúa. Một cánh đồng với con đường bên cạnh chính là cách một "thị trấn" (町) bắt đầu. Về mặt hình ảnh, hãy tìm cánh đồng hình vuông ở bên trái và biển chỉ dẫn hình chữ T ở bên phải đánh dấu lối vào khu dân cư.