Ý nghĩa
Kanji 曜 có nghĩa là ngày trong tuần — và ít kanji nào lại có tính ứng dụng thực tế cao như vậy. Lịch trình, cuộc hẹn, thời khóa biểu học tập, kế hoạch công việc: tất cả đều xoay quanh chữ này. Mỗi ngày trong tuần, từ thứ Hai đến Chủ Nhật, đều chứa 曜 trong tên gọi. Chỉ cần học một kanji này, bạn có ngay bảy từ thiết yếu.
曜 còn mang một nghĩa cổ hơn: tỏa sáng hay hào quang, dùng để chỉ các thiên thể. Nghĩa đó ẩn sâu trong tên các ngày. Mỗi ngày được đặt tên theo một yếu tố tự nhiên — mặt trời (日), mặt trăng (月), lửa (火), nước (水), gỗ (木), vàng (金), đất (土) — và 曜 trong mỗi tên được hiểu là "ngày của [yếu tố] tỏa sáng." Chủ Nhật là ngày mặt trời tỏa sáng. Thứ Sáu là ngày vàng tỏa sáng.
Với 18 nét, 曜 là một trong những kanji phức tạp nhất trong chương trình lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ bên trái là 日 (mặt trời/ngày), gắn trực tiếp chữ này với ánh sáng ban ngày. Phần bên phải gợi lên hình ảnh đôi cánh hay lông vũ xòe ra — những tia sáng lan tỏa từ mặt trời. Trẻ em Nhật học chữ này từ lớp 2, nên đây là kanji nền tảng. JLPT N4 đưa vào vì để sử dụng thực tế — đọc lịch, nói chuyện về lịch trình — người học cần hơn là nhận diện thụ động.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: DIỆU)
曜 có một on'yomi: ヨウ (yō). Âm này xuất hiện trong tên tất cả các ngày trong tuần, nên đây là cách đọc duy nhất bạn thực sự cần. Vay mượn từ cách phát âm tiếng Trung, ヨウ đã được Nhật hóa hoàn toàn trong các từ ghép.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 曜 hầu như luôn đọc là ヨウ. Các ví dụ quan trọng:
- 曜日 (yōbi) — ngày trong tuần (từ cơ bản để hỏi hoặc nói về ngày)
- 月曜 (getsuyō) — thứ Hai (dạng rút gọn, phổ biến trong hội thoại)
- 金曜 (kin'yō) — thứ Sáu (dạng rút gọn, rất phổ biến trong hội thoại)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
曜 không có kun'yomi thông dụng trong tiếng Nhật hiện đại. Văn bản cổ điển đôi khi dùng かがや(く) (kagayaku), nghĩa là "tỏa sáng rực rỡ," nhưng đây là trường hợp hiếm gặp mà bạn gần như chắc chắn sẽ không bao giờ gặp phải. Với JLPT N4 và giao tiếp hàng ngày, ヨウ là cách đọc duy nhất quan trọng.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Bảy ngày trong tuần là vốn từ cốt lõi của kanji này — hãy học thuộc chúng theo nhóm. Ngoài ra, một số cách diễn đạt lịch trình hữu ích sẽ bổ sung thêm.
Các ngày trong tuần:
- 日曜日 (nichiyōbi) — Chủ Nhật ("ngày mặt trời tỏa sáng")
- 月曜日 (getsuyōbi) — thứ Hai ("ngày mặt trăng tỏa sáng")
- 火曜日 (kayōbi) — thứ Ba ("ngày lửa tỏa sáng")
- 水曜日 (suiyōbi) — thứ Tư ("ngày nước tỏa sáng")
- 木曜日 (mokuyōbi) — thứ Năm ("ngày gỗ tỏa sáng")
- 金曜日 (kin'yōbi) — thứ Sáu ("ngày vàng/kim loại tỏa sáng")
- 土曜日 (doyōbi) — thứ Bảy ("ngày đất tỏa sáng")
Cách diễn đạt chung & hữu ích:
- 曜日 (yōbi) — ngày trong tuần
- 毎週月曜 (maishū getsuyō) — mỗi thứ Hai hàng tuần
- 来週の金曜 (raishū no kin'yō) — thứ Sáu tuần tới
Câu ví dụ
今日は何曜日ですか?
Kyō wa nan'yōbi desu ka?
Hôm nay là thứ mấy?
今日は月曜日です。
Kyō wa getsuyōbi desu.
Hôm nay là thứ Hai.
金曜日に映画を見に行きましょう。
Kin'yōbi ni eiga wo mi ni ikimashō.
Hãy đi xem phim vào thứ Sáu nhé.
土曜日と日曜日は仕事が休みです。
Doyōbi to nichiyōbi wa shigoto ga yasumi desu.
Thứ Bảy và Chủ Nhật là ngày nghỉ làm việc.
水曜日に日本語の授業があります。
Suiyōbi ni Nihongo no jugyō ga arimasu.
Vào thứ Tư có buổi học tiếng Nhật.
この店は火曜日が定休日です。
Kono mise wa kayōbi ga teikyūbi desu.
Cửa hàng này nghỉ định kỳ vào thứ Ba.
木曜日までにレポートを提出してください。
Mokuyōbi made ni repōto wo teishutsu shite kudasai.
Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Năm.
あなたの誕生日は何曜日ですか?
Anata no tanjōbi wa nan'yōbi desu ka?
Sinh nhật của bạn rơi vào thứ mấy?
来週の月曜日から新しいプロジェクトが始まります。
Raishū no getsuyōbi kara atarashii purojekuto ga hajimarimasu.
Một dự án mới sẽ bắt đầu từ thứ Hai tuần tới.
Kanji liên quan
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 近 — Gần, Gần gũi, Gần đây (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tìm 日 ở bên trái của 曜 — đó là bộ thủ mặt trời/ngày. Phần bên phải trải rộng trông như những tia sáng xòe ra, ánh sáng lan tỏa từ mặt trời khắp bầu trời. Hình ảnh đó gắn chữ này với ý nghĩa của nó: một ngày tỏa sáng, một ngày của thiên thể. Mỗi khi bạn viết 月曜日 hay 金曜日, bạn đang viết "ngày mặt trăng tỏa sáng" hay "ngày vàng tỏa sáng." Khi 曜 mang nghĩa "ngày tỏa sáng" thay vì chỉ là một chữ nhiều nét, các ngày trong tuần sẽ khắc sâu vào trí nhớ.