Ý nghĩa
Hán tự 顔 (NHAN - kao) là một chữ cái thiết yếu trong tiếng Nhật hàng ngày. Mặc dù nghĩa chính là khuôn mặt vật lý, nó thường được dùng để mô tả biểu cảm của một người hoặc thậm chí là vị thế xã hội của họ. Là một chữ Hán cấp độ 2 (Grade 2) và thuộc trình độ JLPT N4, đây là một ký tự bạn sẽ thấy liên tục trong manga, tin tức và hội thoại hàng ngày.
Về cấu trúc, chữ này gồm hai phần. Bên phải là 頁 (HIỆT - ōgai), bộ thủ có nghĩa là "đầu". Bên trái là 彦 (NGẠN - hiko), đóng vai trò là dấu hiệu ngữ âm và mang sắc thái "rực rỡ" hoặc "tao nhã". Trong lịch sử, chữ này tập trung vào vùng giữa trán và lông mày. Ngày nay, nó bao hàm mọi thứ từ mô tả y khoa về khuôn mặt đến "thể diện" ẩn dụ mà một người thể hiện với xã hội.
Tại Nhật Bản, khái niệm "thể diện" là yếu tố sống còn cho sự hòa hợp xã hội. Nhiều thành ngữ sử dụng 顔 để mô tả cách một người giữ gìn danh tiếng hoặc tương tác với người khác. Ví dụ, "có khuôn mặt rộng" (顔が広い) nghĩa là có nhiều mối quan hệ, trong khi "làm nát khuôn mặt" (顔を潰す) ám chỉ một đòn giáng mạnh vào danh dự của một người.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm On'yomi là ガン (gan). Cách đọc này xuất hiện thường xuyên nhất trong các từ ghép trang trọng, thuật ngữ y tế hoặc từ vựng chuyên ngành chăm sóc da.
顔面 (NHAN DIỆN - ganmen) — Khuôn mặt hoặc bề mặt khuôn mặt. Các bác sĩ sử dụng từ này khi thảo luận về các chấn thương hoặc đặc điểm khuôn mặt.
洗顔 (TẨY NHAN - sengan) — Rửa mặt. Hãy tìm từ này trên các sản phẩm sữa rửa mặt tại các hiệu thuốc Nhật Bản.
美顔 (MỸ NHAN - bigan) — Khuôn mặt đẹp. Từ này thường xuất hiện trong quảng cáo cho 'biganki' (máy massage mặt).
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Âm thuần Nhật là かお (kao). Đây là cách tiêu chuẩn để gọi khuôn mặt như một danh từ. Nó cũng tạo thành cơ sở cho nhiều từ ghép mô tả các loại biểu cảm cụ thể.
顔 (NHAN - kao) — Khuôn mặt. Thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ khuôn mặt người.
笑顔 (TIẾU NHAN - egao) — Nụ cười hoặc khuôn mặt rạng rỡ. Đây là một từ thiết yếu cho các tương tác xã hội tích cực.
横顔 (HOÀNH NHAN - yokogao) — Khuôn mặt nhìn nghiêng. Về mặt ẩn dụ, nó ám chỉ một khía cạnh tính cách của ai đó mà họ không thường xuyên thể hiện.
Các từ và từ ghép phổ biến
Vì khuôn mặt có tính biểu cảm cao, 顔 xuất hiện trong nhiều từ ghép mô tả.
Đặc điểm thể chất & Chăm sóc
- 顔色 (NHAN SẮC - kaoiro) — Sắc mặt/Thần thái. Nó cũng ám chỉ việc xem xét tâm trạng của ai đó hoặc "đoán ý người khác" (顔色を伺う).
- 素顔 (TỐ NHAN - sugao) — Mặt mộc. Từ này thường được dùng để chỉ "con người thật" hoặc "khía cạnh thành thật" của một người.
- 似顔絵 (TỰ NHAN HỘI - nigaoe) — Chân dung hoặc tranh biếm họa. Bạn có thể thấy các nghệ sĩ vẽ những bức tranh này tại các lễ hội.
Biểu cảm
- 泣き顔 (KHỐC NHAN - nakigao) — Khuôn mặt đang khóc.
- 寝顔 (TẨM NHAN - negao) — Khuôn mặt của ai đó khi đang ngủ.
- 困り顔 (KHỐN NHAN - komarigao) — Vẻ mặt bối rối hoặc lo lắng.
Thành ngữ xã hội
- 顔が広い (NHAN QUẢNG - kao ga hiroi) — Có nhiều mối quan hệ rộng rãi. Nghĩa đen là "có khuôn mặt rộng".
- 顔を出す (NHAN XUẤT - kao wo dasu) — Ghé ngang qua hoặc xuất hiện ngắn ngủi tại một sự kiện.
- 顔見知り (NHAN KIẾN TRI - kaomishiri) — Người quen. Người mà bạn nhận ra nhưng không biết rõ.
Ví dụ minh họa
つかれたので、冷たい水で顔を洗いました。
Tsukareta node, tsumetai mizu de kao wo araimashita.
Vì mệt nên tôi đã rửa mặt bằng nước lạnh.
彼は、お父さんに顔がそっくりです。
Kare wa, otousan ni kao ga sokkuri desu.
Anh ấy có khuôn mặt giống hệt bố mình.
彼女の笑顔を見ると、元気がでます。
Kanojo no egao wo miru to, genki ga demasu.
Khi nhìn thấy nụ cười của cô ấy, tôi cảm thấy phấn chấn hơn.
どうしたの?顔色がすごく悪いよ。
Doushita no? Kaoiro ga sugoku warui yo.
Có chuyện gì vậy? Sắc mặt của bạn trông rất tệ (nhợt nhạt).
彼は顔が広いので、いろいろな人を紹介してくれます。
Kare wa kao ga hiroi node, iroirona hito wo shoukai shite kuremasu.
Vì anh ấy có mối quan hệ rộng nên thường giới thiệu cho tôi nhiều người khác nhau.
恥ずかしくて、顔が真っ赤になりました。
Hazukashikute, kao ga makka ni narimashita.
Vì xấu hổ mà mặt tôi đỏ bừng lên.
パーティーにちょっとだけ顔を出してきます.
Paatii ni chotto dake kao wo dashite kimasu.
Tôi sẽ ghé qua bữa tiệc một chút rồi về.
観光地で似顔絵をかいてもらうのが好きです。
Kankouchi de nigaoe wo kaite morau no ga suki desu.
Tôi thích được vẽ chân dung biếm họa tại các điểm du lịch.
ぐっすり眠っている子どもの寝顔は、とても平和です.
Gussuri nemutte iru kodomo no negao wa, totemo heiwa desu.
Khuôn mặt khi ngủ của một đứa trẻ đang ngủ say trông thật bình yên.
防犯カメラが犯人の顔面をはっきりとらえていました。
Bouhan kamera ga hannin no ganmen wo hakkiri toraete imashita.
Camera an ninh đã ghi lại rõ ràng khuôn mặt của thủ phạm.
Kanji liên quan
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 家 — Nhà, Gia Đình, Hộ Gia Đình (Kanji N4)
- 理 — Lý do, Logic, Nguyên lý (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy chia 18 nét vẽ thành một câu chuyện. Bên phải là 頁 (HIỆT), có nghĩa là "đầu". Hãy chú ý hai "cái chân" ở dưới và cái "đầu" ở trên. Bên trái (彦 - NGẠN) có thể coi là một người đang đứng thẳng, tập trung vào tóc và trán của họ. Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước gương. Họ đang cẩn thận chỉnh sửa tóc và lông mày để khuôn mặt trông thật hoàn hảo cho một cuộc họp lớn. Vì khuôn mặt của chúng ta có rất nhiều chi tiết, nên chữ Hán này tự nhiên trông "bận rộn" và có số nét cao!
Hán tự liên quan
- 頁 (HIỆT) — Bộ thủ đầu; cũng có nghĩa là "trang" trong tiếng Nhật hiện đại. Đây là cốt lõi của nhiều chữ Hán liên quan đến "đầu".
- 頭 (ĐẦU - atama) — Đầu. Thường chỉ hộp sọ vật lý hoặc khái niệm về trí thông minh.
- 願 (NGUYỆN - negai) — Yêu cầu/Ước nguyện. Sử dụng bộ HIỆT; hãy tưởng tượng việc cúi đầu để xin một đặc ân.
- 首 (THỦ - kubi) — Cổ. Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn chữ này với đầu hoặc mặt.