1234
4 strokes

止 — Dừng lại, Đình chỉ, Thôi (CHỈ)

N4
On:
Kun: と・まる、と・める、や・める、や・む、よ・す
HV: Chỉ

Ý nghĩa

Từ các biển báo trên đường phố đến các nút "dừng" (stop) kỹ thuật số, chữ kanji 止 (CHỈ) có mặt ở khắp mọi nơi. Nó đại diện cho khái niệm cốt lõi là sự chấm dứt hoặc dừng lại. Mặc dù nó thường mô tả hành động dừng lại về mặt vật lý, nó cũng bao hàm các ý tưởng trừu tượng như từ bỏ một thói quen hoặc thời tiết trở nên tạnh ráo. Là một chữ Hán trình độ N4 được dạy ở lớp hai, đây là một thành phần quan trọng để cấu tạo nên các chữ kanji phức tạp hơn liên quan đến chuyển động.

Về mặt lịch sử, là một chữ tượng hình mô tả dấu chân người. Trong các bản văn cổ, nó thể hiện rõ ràng một bàn chân với các ngón chân, nắm bắt khoảnh khắc bàn chân được đặt vững chãi trên mặt đất. Hình ảnh này đã phát triển để mang nghĩa "dừng lại". Thú vị là, chữ này cũng đóng vai trò là một bộ thủ (bộ Chỉ). Bạn sẽ thấy nó nằm bên trong các chữ kanji phổ biến như 歩 (BỘ - đi bộ)走 (TẨU - chạy), nơi nó cung cấp manh mối về chuyển động và bàn chân.

Trong đời sống hàng ngày, sắc thái của nó thay đổi dựa trên dạng động từ được sử dụng. Nó có thể mô tả một chiếc xe tấp vào lề, một người xin nghỉ việc, hoặc một sự kiện bị hủy bỏ do mưa. Với cấu tạo đơn giản chỉ bốn nét, nó rất dễ viết, nhưng phạm vi ý nghĩa rộng lớn khiến nó trở thành một chữ Hán cực kỳ quan trọng trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi chính là (shi). Bạn sẽ gặp cách đọc này hầu như chỉ trong các từ ghép (kango). Những từ này có xu hướng trang trọng hơn, xuất hiện trong các bản tin, tài liệu pháp lý hoặc thông báo chính thức.

  • 停止ていし (teishi) — (ĐÌNH CHỈ) đình chỉ, tạm dừng
  • 中止ちゅうし (chuushi) — (TRUNG CHỈ) hủy bỏ, hoãn lại
  • 禁止きんし (kinshi) — (CẤM CHỈ) nghiêm cấm, lệnh cấm
  • 廃止はいし (haishi) — (PHẾ CHỈ) bãi bỏ, hủy bỏ một quy định hoặc luật lệ

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc thuần Nhật được sử dụng khi kanji đứng một mình như một động từ hoặc đi kèm với hiragana (okurigana). Đây là những phiên bản bạn sẽ sử dụng trong hội thoại thông thường và hầu hết các ngữ cảnh trong câu.

と・まる (tomaru) vs. と・める (tomeru): Đây là một cặp tự động từ/tha động từ kinh điển. Sử dụng tomaru khi cái gì đó tự dừng lại, chẳng hạn như đồng hồ. Sử dụng tomeru khi bạn chủ động dừng cái gì đó lại, chẳng hạn như đỗ xe đạp.

  • まる (tomaru) — dừng lại (intransitive)
  • める (tomeru) — dừng/đỗ (cái gì đó) (transitive)

や・める (yameru) vs. や・む (yamu): Những cách đọc này tập trung vào việc kết thúc một hành động hoặc trạng thái. Yameru thường được dùng để bỏ thói quen hoặc nghỉ việc. Yamu được sử dụng cụ thể cho các hiện tượng tự nhiên như mưa tạnh hoặc tiếng ồn lắng xuống.

  • あめむ (ame ga yamu) — mưa tạnh
  • める (yameru) — từ bỏ hoặc xin nghỉ việc

Các từ & từ ghép thông dụng

Chữ này rất linh hoạt. Dưới đây là một số cách phổ biến mà bạn sẽ thấy nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Chuyển động vật lý

  • まり (ikidomari) — đường cụt hoặc ngõ cụt
  • まる (tachidomaru) — đứng lại hoặc dừng bước
  • 足止あしどめ (ashidome) — bị giữ chân hoặc bị ngăn không cho đi

Thành ngữ phổ biến & Thuật ngữ thực tế

  • すべめ (suberidome) — chống trơn trượt (hoặc trường dự phòng trong kỳ thi)
  • 口止くちどめ (kuchidome) — bịt miệng hoặc yêu cầu giữ bí mật
  • 波止場はとば (hatoba) — (BA CHỈ TRƯỜNG) bến tàu hoặc cầu cảng nơi tàu dừng
  • 防止ぼうし (boushi) — (PHÒNG CHỈ) phòng ngừa, ngăn chặn (ví dụ: phòng chống tội phạm)

Câu ví dụ

akai shingou de kuruma ga tomarimashita.

Xe hơi đã dừng lại ở đèn đỏ.

koko ni kuruma wo tomenaide kudasai.

Vui lòng không đỗ xe ở đây.

ame ga yandara, kaimono ni ikimashou.

Khi mưa tạnh, chúng ta hãy đi mua sắm nhé.

kenkou no tame ni tabako wo yamemashita.

Tôi đã bỏ thuốc lá vì sức khỏe.

taifuu no eikyou de, konsaato wa chuushi desu.

Do ảnh hưởng của bão, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng như một dấu chân để lại trên bùn. Nét thẳng đứng là gót chân, và các nét ngang là các ngón chân. Hãy tưởng tượng ai đó đang đi bộ và rồi dậm chân thật mạnh xuống để "dừng" mình lại trước khi bước hụt khỏi vách đá. Bạn cũng có thể coi nó như một hàng rào nhỏ hoặc vật cản chặn đường, bảo bạn không được đi tiếp.

Share:

Bài viết liên quan