12345678
8 strokes

物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật

N4
On: ブツ、モツ
Kun: もの、もん
HV: VẬT

Ý nghĩa

có nghĩa là vật, đồ vật, sự việc, hoặc chất thể. Chữ này xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật — tên thức ăn, từ vựng thiên nhiên, mua sắm, khái niệm trừu tượng. Dù bạn đang nói đến thứ cầm nắm được hay một sự việc vô hình, đều bao quát được.

Chữ này được ghép từ hai phần: bộ thủ (ushi, trâu/bò) ở bên trái, và ở bên phải. Ở Trung Quốc cổ đại, trâu bò là thước đo tài sản tiêu chuẩn — mọi hàng hóa đều được định giá so với chúng. Từ ý nghĩa gia súc và tài sản, qua nhiều thế kỷ, nghĩa mở rộng ra để chỉ tất cả mọi thứ tồn tại.

8 nét, được đưa vào chương trình tiểu học Nhật Bản từ lớp 3, khoảng 8–9 tuổi. Chữ này vẫn xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày đến N4 và xa hơn. Bộ thủ (bò) là điểm neo hữu ích để nhớ nguồn gốc liên quan đến hàng hóa và thương mại.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)

có hai on'yomi: ブツ (BUTSU) và モツ (MOTSU). Cả hai đều xuất hiện trong các từ ghép gốc Hán (熟語, jukugo). ブツ phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hàng ngày.

ブツ (BUTSU) xuất hiện trong nhiều từ ghép thông dụng lẫn trang trọng:

  • 物質ぶっしつ (busshitsu) — vật chất, chất liệu (VẬT CHẤT)
  • 物価ぶっか (bukka) — giá cả, mức giá sinh hoạt (VẬT GIÁ)
  • 動物どうぶつ (dōbutsu) — động vật (nghĩa đen: "thứ chuyển động") (ĐỘNG VẬT)
  • 植物しょくぶつ (shokubutsu) — thực vật (nghĩa đen: "thứ sinh trưởng") (THỰC VẬT)
  • 鉱物こうぶつ (kōbutsu) — khoáng vật (KHOÁNG VẬT)

モツ (MOTSU) ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong từ vựng cổ hoặc liên quan đến hàng hóa vận chuyển:

  • 荷物にもつ (nimotsu) — hành lý, đồ đạc, hàng hóa (HÀ VẬT)
  • 貨物かもつ (kamotsu) — hàng hóa, hàng vận chuyển (HÓA VẬT)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Kun'yomi là もの (mono) và dạng rút gọn trong văn nói thân mật もん (mon). Dùng các cách đọc này khi đứng độc lập hoặc kết hợp với từ thuần Nhật.

もの (mono) bao gồm cả đồ vật hữu hình lẫn sự việc trừu tượng. Ở trình độ N4, bạn sẽ gặp chữ này trong các mẫu ngữ pháp — 〜ものだ diễn đạt chân lý phổ quát hoặc sự hồi tưởng bâng khuâng, còn 〜ものではない thể hiện kỳ vọng xã hội. Cùng một chữ kanji, sắc thái rất khác nhau.

  • 物語ものがたり (monogatari) — câu chuyện, truyện kể (VẬT NGỮ)
  • 物音ものおと (monooto) — âm thanh, tiếng động (từ vật gì đó)
  • 物事ものごと (monogoto) — mọi sự vật việc, vấn đề nói chung
  • 食べ物たべもの (tabemono) — thức ăn (thứ để ăn)
  • 飲み物のみもの (nomimono) — đồ uống (thứ để uống)

もん (mon) là dạng rút gọn thân mật, dùng nhiều trong văn nói để diễn đạt lý do, cảm xúc hoặc phàn nàn nhẹ:

  • そんな物そんなもん (sonna mon) — đời là vậy đó, chuyện thường thôi

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

tạo thành từ ghép trong mọi lĩnh vực của cuộc sống hàng ngày. Các từ quan trọng theo nhóm:

Ẩm thực & Sinh hoạt hàng ngày

  • 食べ物たべもの (tabemono) — thức ăn
  • 飲み物のみもの (nomimono) — đồ uống
  • 買い物かいもの (kaimono) — mua sắm (thứ để mua)
  • 建物たてもの (tatemono) — tòa nhà, công trình
  • 荷物にもつ (nimotsu) — hành lý, đồ đạc

Thiên nhiên & Khoa học

  • 動物どうぶつ (dōbutsu) — động vật (ĐỘNG VẬT)
  • 植物しょくぶつ (shokubutsu) — thực vật (THỰC VẬT)
  • 生物せいぶつ (seibutsu) — sinh vật, cơ thể sống (SINH VẬT)
  • 鉱物こうぶつ (kōbutsu) — khoáng vật (KHOÁNG VẬT)
  • 物質ぶっしつ (busshitsu) — vật chất, chất liệu (VẬT CHẤT)

Trừu tượng & Khái niệm

  • 物事ものごと (monogoto) — mọi sự vật việc, vấn đề nói chung
  • 物語ものがたり (monogatari) — câu chuyện, truyện kể (VẬT NGỮ)
  • 物価ぶっか (bukka) — giá cả, mức giá (VẬT GIÁ)
  • 見物けんぶつ (kenbutsu) — tham quan, ngắm cảnh (KIẾN VẬT)
  • 本物ほんもの (honmono) — đồ thật, hàng chính hãng
  • 偽物にせもの (nisemono) — đồ giả, hàng nhái, hàng giả

Vận tải & Thương mại

  • 貨物かもつ (kamotsu) — hàng hóa, hàng vận chuyển (HÓA VẬT)
  • 名物めいぶつ (meibutsu) — đặc sản, sản vật nổi tiếng (DANH VẬT)
  • 物件ぶっけん (bukken) — bất động sản, tài sản (VẬT KIỆN)

Câu ví dụ

Tabemono wo taisetsu ni shite kudasai.

Hãy trân trọng thức ăn, đừng lãng phí.

Eki no chikaku ni ōkina tatemono ga arimasu.

Gần nhà ga có một tòa nhà lớn.

Dōbutsuen de mezurashii dōbutsu wo mimashita.

Tôi đã thấy những con động vật hiếm ở vườn thú.

Nimotsu ga omokute hakobemasen.

Hành lý nặng quá, không mang nổi.

Kore wa honmono no daiyamondo desu ka.

Cái này là kim cương thật không?

Bukka ga agatte seikatsu ga taihen ni narimashita.

Giá cả leo thang khiến cuộc sống ngày càng khó khăn.

Shūmatsu wa kazoku to kaimono ni ikimasu.

Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng gia đình.

Kodomo no koro, sobo no monogatari wo kiku no ga suki deshita.

Hồi còn nhỏ, tôi rất thích nghe bà kể chuyện.

Monogoto wo yoku kangaete kara kimete kudasai.

Hãy suy nghĩ kỹ mọi việc rồi hãy quyết định.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một con bò (牛) ở chợ, được đóng thẻ nhãn (勿) để đánh dấu là món hàng cụ thể đang bán. Trâu bò là thứ có giá trị nhất trong thương mại cổ đại — thước đo của mọi hàng hóa, từ thức ăn đến vải vóc và công cụ. = con bò có nhãn = một thứ/vật gì đó.

Người Việt có lợi thế lớn: VẬT trong tiếng Việt hoàn toàn tương ứng — vật chất, động vật, thực vật. Tất cả đều dùng cùng chữ kanji này, đều mang nghĩa những thứ tồn tại.

Share:

Bài viết liên quan