Ý nghĩa
物 có nghĩa là vật, đồ vật, sự việc, hoặc chất thể. Chữ này xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật — tên thức ăn, từ vựng thiên nhiên, mua sắm, khái niệm trừu tượng. Dù bạn đang nói đến thứ cầm nắm được hay một sự việc vô hình, 物 đều bao quát được.
Chữ này được ghép từ hai phần: bộ thủ 牛 (ushi, trâu/bò) ở bên trái, và 勿 ở bên phải. Ở Trung Quốc cổ đại, trâu bò là thước đo tài sản tiêu chuẩn — mọi hàng hóa đều được định giá so với chúng. Từ ý nghĩa gia súc và tài sản, qua nhiều thế kỷ, nghĩa mở rộng ra để chỉ tất cả mọi thứ tồn tại.
物 có 8 nét, được đưa vào chương trình tiểu học Nhật Bản từ lớp 3, khoảng 8–9 tuổi. Chữ này vẫn xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày đến N4 và xa hơn. Bộ thủ 牛 (bò) là điểm neo hữu ích để nhớ nguồn gốc liên quan đến hàng hóa và thương mại.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)
物 có hai on'yomi: ブツ (BUTSU) và モツ (MOTSU). Cả hai đều xuất hiện trong các từ ghép gốc Hán (熟語, jukugo). ブツ phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hàng ngày.
ブツ (BUTSU) xuất hiện trong nhiều từ ghép thông dụng lẫn trang trọng:
- 物質 (busshitsu) — vật chất, chất liệu (VẬT CHẤT)
- 物価 (bukka) — giá cả, mức giá sinh hoạt (VẬT GIÁ)
- 動物 (dōbutsu) — động vật (nghĩa đen: "thứ chuyển động") (ĐỘNG VẬT)
- 植物 (shokubutsu) — thực vật (nghĩa đen: "thứ sinh trưởng") (THỰC VẬT)
- 鉱物 (kōbutsu) — khoáng vật (KHOÁNG VẬT)
モツ (MOTSU) ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong từ vựng cổ hoặc liên quan đến hàng hóa vận chuyển:
- 荷物 (nimotsu) — hành lý, đồ đạc, hàng hóa (HÀ VẬT)
- 貨物 (kamotsu) — hàng hóa, hàng vận chuyển (HÓA VẬT)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là もの (mono) và dạng rút gọn trong văn nói thân mật もん (mon). Dùng các cách đọc này khi 物 đứng độc lập hoặc kết hợp với từ thuần Nhật.
もの (mono) bao gồm cả đồ vật hữu hình lẫn sự việc trừu tượng. Ở trình độ N4, bạn sẽ gặp chữ này trong các mẫu ngữ pháp — 〜ものだ diễn đạt chân lý phổ quát hoặc sự hồi tưởng bâng khuâng, còn 〜ものではない thể hiện kỳ vọng xã hội. Cùng một chữ kanji, sắc thái rất khác nhau.
- 物語 (monogatari) — câu chuyện, truyện kể (VẬT NGỮ)
- 物音 (monooto) — âm thanh, tiếng động (từ vật gì đó)
- 物事 (monogoto) — mọi sự vật việc, vấn đề nói chung
- 食べ物 (tabemono) — thức ăn (thứ để ăn)
- 飲み物 (nomimono) — đồ uống (thứ để uống)
もん (mon) là dạng rút gọn thân mật, dùng nhiều trong văn nói để diễn đạt lý do, cảm xúc hoặc phàn nàn nhẹ:
- そんな物 (sonna mon) — đời là vậy đó, chuyện thường thôi
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
物 tạo thành từ ghép trong mọi lĩnh vực của cuộc sống hàng ngày. Các từ quan trọng theo nhóm:
Ẩm thực & Sinh hoạt hàng ngày
- 食べ物 (tabemono) — thức ăn
- 飲み物 (nomimono) — đồ uống
- 買い物 (kaimono) — mua sắm (thứ để mua)
- 建物 (tatemono) — tòa nhà, công trình
- 荷物 (nimotsu) — hành lý, đồ đạc
Thiên nhiên & Khoa học
- 動物 (dōbutsu) — động vật (ĐỘNG VẬT)
- 植物 (shokubutsu) — thực vật (THỰC VẬT)
- 生物 (seibutsu) — sinh vật, cơ thể sống (SINH VẬT)
- 鉱物 (kōbutsu) — khoáng vật (KHOÁNG VẬT)
- 物質 (busshitsu) — vật chất, chất liệu (VẬT CHẤT)
Trừu tượng & Khái niệm
- 物事 (monogoto) — mọi sự vật việc, vấn đề nói chung
- 物語 (monogatari) — câu chuyện, truyện kể (VẬT NGỮ)
- 物価 (bukka) — giá cả, mức giá (VẬT GIÁ)
- 見物 (kenbutsu) — tham quan, ngắm cảnh (KIẾN VẬT)
- 本物 (honmono) — đồ thật, hàng chính hãng
- 偽物 (nisemono) — đồ giả, hàng nhái, hàng giả
Vận tải & Thương mại
- 貨物 (kamotsu) — hàng hóa, hàng vận chuyển (HÓA VẬT)
- 名物 (meibutsu) — đặc sản, sản vật nổi tiếng (DANH VẬT)
- 物件 (bukken) — bất động sản, tài sản (VẬT KIỆN)
Câu ví dụ
食べ物を大切にしてください。
Tabemono wo taisetsu ni shite kudasai.
Hãy trân trọng thức ăn, đừng lãng phí.
駅の近くに大きな建物があります。
Eki no chikaku ni ōkina tatemono ga arimasu.
Gần nhà ga có một tòa nhà lớn.
動物園で珍しい動物を見ました。
Dōbutsuen de mezurashii dōbutsu wo mimashita.
Tôi đã thấy những con động vật hiếm ở vườn thú.
荷物が重くて運べません。
Nimotsu ga omokute hakobemasen.
Hành lý nặng quá, không mang nổi.
これは本物のダイヤモンドですか。
Kore wa honmono no daiyamondo desu ka.
Cái này là kim cương thật không?
物価が上がって生活が大変になりました。
Bukka ga agatte seikatsu ga taihen ni narimashita.
Giá cả leo thang khiến cuộc sống ngày càng khó khăn.
週末は家族と買い物に行きます。
Shūmatsu wa kazoku to kaimono ni ikimasu.
Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng gia đình.
子供の頃、祖母の物語を聞くのが好きでした。
Kodomo no koro, sobo no monogatari wo kiku no ga suki deshita.
Hồi còn nhỏ, tôi rất thích nghe bà kể chuyện.
物事をよく考えてから決めてください。
Monogoto wo yoku kangaete kara kimete kudasai.
Hãy suy nghĩ kỹ mọi việc rồi hãy quyết định.
Kanji liên quan
- 妹 — Em gái (Kanji N4)
- 広 — Rộng, Rộng Lớn, Rộng Rãi (Kanji N4)
- 太 — Béo, Dày, To Lớn, Vĩ Đại (Kanji N4)
- 夏 — Mùa hè (Kanji N4)
- 鳥 — Chim (ĐIỂU) (Kanji N4)
- 有 — Có, Tồn Tại (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một con bò (牛) ở chợ, được đóng thẻ nhãn (勿) để đánh dấu là món hàng cụ thể đang bán. Trâu bò là thứ có giá trị nhất trong thương mại cổ đại — thước đo của mọi hàng hóa, từ thức ăn đến vải vóc và công cụ. 物 = con bò có nhãn = một thứ/vật gì đó.
Người Việt có lợi thế lớn: VẬT trong tiếng Việt hoàn toàn tương ứng — vật chất, động vật, thực vật. Tất cả đều dùng cùng chữ kanji này, đều mang nghĩa những thứ tồn tại.