Ý nghĩa
Kanji 考 (KHẢO - Kō / kangaeru) mô tả quá trình tư duy logic và xem xét khách quan. Khác với những cảm xúc thoáng qua, nó đại diện cho việc tìm kiếm câu trả lời một cách có chủ đích hoặc một cuộc điều tra có hệ thống. Học sinh lớp hai học chữ này như một phần của Kyōiku Kanji, và nó là một thành phần quan trọng trong trình độ JLPT N4. Chữ này gồm 6 nét và được phân vào bộ thủ 耂 (lão), một biến thể của bộ "lão" (老 - già).
Về mặt từ nguyên, 考 có chung nguồn gốc với chữ "lão" (老 - tuổi già). Phần trên, 耂, tượng trưng cho một người già với mái tóc dài. Bên dưới, thành phần 丂 đóng vai trò là chỉ số âm thanh, ban đầu gợi ý cảm giác về sự cản trở. Sự kết hợp này tượng trưng cho một bậc cao niên đang đào sâu vào trí tuệ của mình để giải quyết một vấn đề. Trong bối cảnh cổ xưa, nó thường ám chỉ kiến thức sâu rộng của tổ tiên. Tiếng Nhật hiện đại vẫn duy trì sắc thái này: 考える (kangaeru) hàm ý tư duy logic hoặc có hệ thống. Điều này giúp phân biệt nó với 思う (omou), thường dùng để chỉ cảm xúc, niềm tin hoặc những ý tưởng bộc phát.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Cách đọc on'yomi của 考 là コウ (kō). Bạn sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép trang trọng, học thuật và kỹ thuật. Vì nó sử dụng âm dài, hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn với âm "ko" ngắn khi luyện nghe.
思考 (shikō) — TƯ KHẢO: Quá trình suy nghĩ hoặc nhận thức. Các chuyên gia sử dụng từ này trong tâm lý học hoặc triết học để mô tả cách tâm trí hoạt động.
参考 (sankō) — THAM KHẢO: Tài liệu tham khảo hoặc sự tham vấn. Từ này phổ biến nhất trong cụm từ 参考にする (dùng làm tham khảo) hoặc khi nói về 参考書 (sách tham khảo).
考古学 (kōkogaku) — KHẢO CỔ HỌC: Khảo cổ học. Từ này dịch sát nghĩa là việc nghiên cứu về "điều tra cái cũ", mô tả chính xác lĩnh vực này.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi là かんが.える (kanga.eru). Đây là một động từ tần suất cao được sử dụng để lập kế hoạch, giải quyết vấn đề hoặc cân nhắc các lựa chọn. Dạng danh từ, かんが.え (kanga.e), chỉ một ý tưởng cụ thể hoặc quan điểm của một người.
考える (kangaeru) — Suy nghĩ, xem xét hoặc suy ngẫm. Đây là dạng động từ chủ động được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
考え (kangae) — Ý nghĩ, ý tưởng hoặc quan điểm. Ví dụ: 「いい考えがある」 (Tôi có một ý tưởng hay).
考え抜く (kangaenuku) — KHẢO BẠT: Suy nghĩ thấu đáo/suy nghĩ đến cùng. Hậu tố -nuku thêm ý nghĩa thực hiện điều gì đó đến tận cùng với nỗ lực lớn.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 考 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số thuật ngữ thiết yếu được phân loại theo ngữ cảnh.
Bối cảnh chuyên môn và học thuật
考察 (kōsatsu) — KHẢO SÁT: Tìm tòi, nghiên cứu hoặc khảo sát. Bạn sẽ thấy từ này trong phần "Thảo luận" hoặc "Phân tích" của các báo cáo khoa học.
考案 (kōan) — KHẢO ÁN: Một phát minh hoặc một kế hoạch mới. Nó ám chỉ hành động cụ thể là thiết kế một thứ gì đó thông qua nỗ lực trí óc.
選考 (senkō) — TUYỂN KHẢO: Tuyển chọn hoặc sàng lọc. Các công ty sử dụng thuật ngữ này khi đánh giá các ứng viên xin việc hoặc ứng cử viên cho một giải thưởng.
Tư duy nhận thức và phản biện
再考 (sai-kō) — TÁI KHẢO: Xem xét lại. Từ này được sử dụng khi một đề xuất cần được xem xét lại hoặc một quyết định cần được thay đổi.
思考力 (shikōryoku) — TƯ KHẢO LỰC: Năng lực tư duy. Các nhà giáo dục thường sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về kỹ năng tư duy phản biện của học sinh.
熟考 (jukkō) — THỤC KHẢO: Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc cẩn thận. Điều này hàm ý việc dành thời gian đáng kể để cân nhắc mọi khả năng trước khi hành động.
Tương tác hàng ngày
考え方 (kangaekata) — Cách suy nghĩ hoặc thế giới quan. Từ này thường được dùng để mô tả triết lý cá nhân hoặc quan điểm của ai đó.
備考 (bikō) — BỊ KHẢO: Ghi chú hoặc nhận xét. Đây là một tiêu đề tiêu chuẩn trên các biểu mẫu, hóa đơn và bảng tính để cung cấp thêm thông tin ngữ cảnh.
Câu ví dụ
ちょっと考えさせてください。
chotto kangaesasete kudasai.
Vui lòng để tôi suy nghĩ về điều đó một lát.
いい考えがあります。
ii kangae ga arimasu.
Tôi có một ý tưởng hay.
この本はとても参考になります。
kono hon wa totemo sankō ni narimasu.
Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo rất hữu ích.
将来のことを真面目に考えています.
shōrai no koto wo majime ni kangaete imasu.
Tôi đang suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của mình.
一晩熟考してから返事をします。
hitoban jukkō shite kara henji wo shimasu.
Tôi sẽ trả lời sau khi đã suy nghĩ kỹ qua đêm.
数学の問題を考えるのは楽しいです。
sūgaku no mondai wo kangaeru no wa tanoshii desu.
Giải các bài toán thật là thú vị.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng phần trên (耂) là một người già với cây gậy, đại diện cho nhiều năm kinh nghiệm. Phần dưới (丂) trông giống như một chiếc móc hoặc một dấu hỏi đã được nắn thẳng một chút. Kết hợp chúng lại: một người già khôn ngoan đang sử dụng logic của mình để "móc" vào sự thật hoặc nắn thẳng một vấn đề phức tạp. Để nhớ sự khác biệt giữa 考 (KHẢO) và 思 (TƯ) (nghĩ), hãy nhớ rằng 考 (logic) sử dụng bộ "lão" (già), trong khi 思 (cảm xúc) sử dụng bộ "tâm" (tim).