12345678910
10 strokes

勉 — Nỗ lực, Cố gắng

N4
On: ベン
Kun: つと.める
HV: Miễn

Ý nghĩa

Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một kanji thể hiện khái niệm "đặt công sức vào công việc": ベン (MIỄN). Ký tự này chủ yếu có nghĩa là 'nỗ lực,' 'sự gắng sức,' 'công sức,' hoặc 'siêng năng.' Nó nắm bắt tinh thần làm việc chăm chỉ và phấn đấu hướng tới mục tiêu – một khái niệm quan trọng khi bạn tiến bộ trong việc học tiếng Nhật!

Để hiểu rõ hơn về ベン (MIỄN), chúng ta hãy xem xét cấu tạo hình ảnh của nó. Kanji này là một chữ hình thanh (phono-semantic compound), nghĩa là nó kết hợp một bộ phận gợi ý nghĩa với một bộ phận khác chỉ âm đọc. Phần mang ý nghĩa đến từ bộ ちから (LỰC), nghĩa đen là 'sức mạnh' hoặc 'lực.' Điều này gợi ý việc áp dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần. Bộ phận còn lại, めん (MIỄN), chủ yếu hoạt động như một yếu tố ngữ âm, tạo cho kanji âm 'ben.' Thú vị thay, めん (MIỄN) cũng có nghĩa là 'tránh,' 'thoát khỏi,' hoặc 'được miễn.' Khi các yếu tố này được kết hợp – 'sức mạnh' (ちから - LỰC) và 'tránh' (めん - MIỄN) – chúng gợi lên ý tưởng về sự gắng sức của bản thân. Bạn đặt công sức và sức lực để tránh một tình huống không mong muốn, thoát khỏi khó khăn, hoặc đơn giản là hoàn thành một nhiệm vụ. Do đó, hình dạng của kanji minh họa một cách đẹp đẽ hành động dồn hết sức mình để đạt được điều gì đó hoặc vượt qua thử thách.

Với 10 nét, kanji này có độ phức tạp vừa phải để viết. Nó được giới thiệu trong chương trình học lớp 4 tại các trường học Nhật Bản. Là một phần quan trọng của chương trình học JLPT N4, ベン (MIỄN) là một kanji thiết yếu cho bất kỳ ai đã vượt qua giai đoạn sơ cấp tuyệt đối, nền tảng để thảo luận về việc học tập, làm việc siêng năng và nỗ lực.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của ベン (MIỄN) thường là:

  • ベン (BEN): Đây là cách đọc phổ biến nhất bạn sẽ gặp, gần như chỉ được sử dụng khi ベン (MIỄN) là một phần của từ ghép. Nó mang ý nghĩa cốt lõi là 'nỗ lực' hoặc 'gắng sức.'

Hãy cùng khám phá một số ví dụ chính:

  • 勉強べんきょう (MIỄN CƯỜNG - benkyou) — Đây có thể là một trong những từ đầu tiên bạn học với ベン (MIỄN)! Nó có nghĩa là 'học tập' hoặc 'để học' và là nền tảng cho bất kỳ người học ngôn ngữ nào.
  • 勤勉きんべん (CẦN MIỄN - kinben) — Nghĩa là 'siêng năng' hoặc 'chăm chỉ.' Từ này mô tả một người có thói quen làm việc chăm chỉ và tận tâm.
  • 勉学べんがく (MIỄN HỌC - bengaku) — Từ này cũng có nghĩa là 'học tập' hoặc 'theo đuổi việc học,' thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật hơn một chút so với 勉強べんきょう (MIỄN CƯỜNG).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Mặc dù ベン (MIỄN) không có Kun'yomi độc lập được sử dụng phổ biến, nhưng nó xuất hiện dưới dạng động từ:

  • つと.める (tsutomeru): Cách đọc này được tìm thấy trong động từ つとめる (tsutomeru), có nghĩa là 'cố gắng,' 'nỗ lực,' hoặc 'phấn đấu.' Nó thể hiện hành động dốc sức một cách siêng năng.

Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù つとめる tồn tại, kanji (NỖ) được sử dụng phổ biến hơn cho động từ つとめる với cùng ý nghĩa. Vì vậy, khi bạn thấy (MIỄN) trong hình thức này, nó đề cập đến nỗ lực tận tâm đó. Bạn có thể gặp nó trong các cụm từ khuyến khích làm việc chăm chỉ, mặc dù nó ít phổ biến trong cuộc hội thoại hàng ngày so với các từ ghép On'yomi của nó.

  • 職務しょくむ (CHỨC VỤ)につとめる (shokumu ni tsutomeru) — nỗ lực trong nhiệm vụ của một người.

Hiểu cả On'yomi và Kun'yomi, ngay cả khi một trong số đó ít phổ biến hơn, cung cấp cái nhìn toàn diện về các sắc thái của kanji này.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Kanji ベン (MIỄN) đặc biệt quan trọng khi nó tạo thành một phần của từ ghép, mang ý nghĩa về sự nỗ lực và siêng năng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số từ ghép thiết yếu bạn sẽ gặp:

Học Tập & Học Hỏi Hàng Ngày

  • 勉強べんきょう (MIỄN CƯỜNG - benkyou) — học tập, việc học. Đây là một từ cơ bản cho người học tiếng Nhật! Nó được sử dụng cho mọi thứ từ 'Tôi đang học tiếng Nhật' đến 'đó là một trải nghiệm học tập quý giá.'

Ví dụ: 毎日まいにち日本語にほんご勉強べんきょうしています。(Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.)

  • 勉学べんがく (MIỄN HỌC - bengaku) — học tập, theo đuổi việc học. Trang trọng hơn 勉強べんきょう (MIỄN CƯỜNG), thường đề cập đến việc học thuật hoặc học tập nghiêm túc.

Ví dụ: かれ勉学べんがくはげことにしました。(Anh ấy quyết định dốc sức vào việc học của mình.)

  • 勉強家べんきょうか (MIỄN CƯỜNG GIA - benkyouka) — học sinh siêng năng, người chăm chỉ. Một người dốc nhiều công sức vào việc học.

Ví dụ: 彼女かのじょはとても勉強家べんきょうかです。(Cô ấy là một học sinh rất siêng năng.)

Siêng Năng & Chăm Chỉ

  • 勤勉きんべん (CẦN MIỄN - kinben) — siêng năng, cần cù. Mô tả phẩm chất chăm chỉ.

Ví dụ: 勤勉きんべん努力どりょくむくわれるでしょう。(Nỗ lực siêng năng sẽ được đền đáp.)

  • 勉励べんれい (MIỄN LỆ - benrei) — nỗ lực siêng năng, gắng sức. Tương tự 勤勉きんべん (CẦN MIỄN) nhưng nhấn mạnh sự 'gắng sức' chủ động, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khuyến khích.

Ví dụ: 皆様みなさまご勉励ごべんれい感謝かんしゃいたします。(Tôi trân trọng những nỗ lực siêng năng của mọi người.)

  • 奮勉ふんべん (PHẤN MIỄN - funben) — sự gắng sức siêng năng, phấn đấu. Điều này ngụ ý dồn một nỗ lực mạnh mẽ, nhiệt tình.

Ví dụ: かれ目標達成もくひょうたっせいのため奮勉ふんべんした。(Anh ấy đã nỗ lực siêng năng để đạt được mục tiêu của mình.)

  • 精勉せいべん (TINH MIỄN - seiben) — sự chuyên cần, cần mẫn (thường mang tính văn học). Gợi ý nỗ lực tỉ mỉ và kỹ lưỡng.

Ví dụ: 学生がくせい精勉せいべんかさねた。(Người học sinh đã chuyên cần học tập.)

Tiêu cực & trạng thái

  • 不勉強ふべんきょう (BẤT MIỄN CƯỜNG - fubenkyou) — thiếu học tập, sự nhàn rỗi, sự cẩu thả. Ngược lại với việc học tập siêng năng.

Ví dụ: 不勉強ふべんきょう原因げんいん試験しけん落第らくだいした。(Tôi đã trượt kỳ thi vì thiếu học.)

  • 勉強不足べんきょうぶそく (MIỄN CƯỜNG BẤT TÚC - benkyoubusoku) — thiếu học/chuẩn bị. Tương tự 不勉強ふべんきょう (BẤT MIỄN CƯỜNG), thường dùng để thừa nhận sự chuẩn bị không đủ của bản thân.

Ví dụ: 今回こんかい失敗しっぱいわたし勉強不足べんきょうぶそくです。(Thất bại lần này là do tôi thiếu học.)

Như bạn có thể thấy, ベン (MIỄN) cực kỳ linh hoạt khi nói đến sự cống hiến và nỗ lực!

Câu Ví Dụ

Watashi wa mainichi Nihongo wo benkyou shimasu.

Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Shiken no tame ni, motto benkyou shinakereba narimasen.

Tôi phải học nhiều hơn cho kỳ thi.

Kare wa kinben na gakusei de, itsumo shukudai wo shimasu.

Anh ấy là một học sinh siêng năng và luôn làm bài tập về nhà.

Kanojo wa yoru osoku made benkyou shite, mokuhyou wo tassei shita.

Cô ấy đã học khuya và đạt được mục tiêu của mình.

Yoi seiseki wo toru ni wa, kinben-sa ga hitsuyou desu.

Sự siêng năng là cần thiết để đạt điểm cao.

Watashi wa motto bengaku ni hagemu beki da to omoimasu.

Tôi nghĩ mình nên dốc sức hơn vào việc học.

Fubenkyou wa ato de koukai suru koto ni narimasu.

Việc thiếu học sẽ dẫn đến hối tiếc sau này.

Kaisha no hatten no tame ni wa, shain no funben ga fukaketsu desu.

Sự nỗ lực siêng năng của nhân viên là không thể thiếu cho sự phát triển của công ty.

Kenkou no tame ni wa undou dake de naku, bengaku mo juuyou desu.

Không chỉ tập thể dục mà học tập cũng quan trọng cho sức khỏe.

Kare no kinben na taido wa, mawari no hitobito wo kanmei sasemashita.

Thái độ siêng năng của anh ấy đã gây ấn tượng với những người xung quanh.

Kanji Liên Quan

Mẹo Ghi Nhớ

Việc ghi nhớ ベン (MIỄN) trở nên dễ dàng hơn khi bạn phân tích nó thành các bộ phận cấu thành! Bắt đầu với bộ ちから (LỰC - sức mạnh/lực) ở phía dưới. Điều này ngay lập tức báo hiệu rằng có liên quan đến một dạng nỗ lực hoặc gắng sức nào đó. Phía trên nó, chúng ta thấy bộ phận めん (MIỄN), gợi lên hình ảnh một người đang chạy hoặc thoát khỏi điều gì đó. Vì vậy, hãy hình dung một học sinh đang dùng hết 'sức mạnh' (ちから - LỰC) của mình để 'thoát khỏi' (めん - MIỄN) điểm kém, một kỳ thi khó, hoặc những thách thức khi học một ngôn ngữ mới. Họ đang thực hiện một 'nỗ lực' đáng kể và 'siêng năng' để tránh thất bại và đạt được thành công. Hình ảnh sống động về việc áp dụng sức mạnh để vượt qua một kết quả tiêu cực này hoàn toàn gói gọn bản chất của 'nỗ lực' và 'gắng sức' mà ベン (MIỄN) đại diện.

Share:

Bài viết liên quan