Ý nghĩa
Chữ kanji 起 (KHỞI) thể hiện khoảnh khắc chuyển giao từ trạng thái tĩnh sang động. Dù bạn đang bước ra khỏi giường hay một vấn đề mới đang nảy sinh, chữ này mô tả hành động "thức dậy", "đứng dậy" hoặc "bắt đầu". Đây là một chữ cơ bản ở trình độ JLPT N4 và được giới thiệu cho học sinh Nhật Bản vào lớp 3. Về cấu trúc, nó kết hợp bộ thủ 走 (TẨU - chạy/đi bộ) với 己 (KỶ - bản thân), gợi ý hình ảnh một người tự đưa bản thân vào trạng thái vận động.
Về mặt từ nguyên, chữ này là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Phía bên trái, 走, cung cấp ý nghĩa về chuyển động. Phía bên phải, 己, theo lịch sử đóng vai trò là phần chỉ âm nhưng cũng biểu tượng cho một con người. Cùng nhau, chúng mô tả một người đang từ tư thế quỳ hoặc nằm đứng dậy trên chính đôi chân của mình. Theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng ra ngoài các chuyển động vật lý. Hiện nay nó còn mô tả những sự khởi đầu trừu tượng, chẳng hạn như máy tính khởi động hoặc một cuộc xung đột bùng nổ trong xã hội.
Cách đọc
Để làm chủ chữ 起, bạn phải phân biệt giữa cách đọc âm Hán (On'yomi) và ba dạng động từ tiếng Nhật phổ biến. Các động từ này thường bị nhầm lẫn vì chúng dùng chung một kanji nhưng có chức năng ngữ pháp khác nhau.
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Âm on'yomi キ (ki) xuất hiện trong các từ ghép trang trọng. Những từ này thường liên quan đến khởi nghiệp kỹ thuật, nguồn gốc chính thức hoặc các lịch trình có cấu trúc. Bạn sẽ bắt gặp cách đọc này thường xuyên trong tin tức kinh doanh và sách hướng dẫn sử dụng.
- 起床 (kishō) — (KHỞI SÀNG) — Thức dậy; một cách nói trang trọng của "ngủ dậy".
- 起動 (kidō) — (KHỞI ĐỘNG) — Khởi động; khởi động máy tính hoặc kích hoạt một máy móc.
- 起源 (kigen) — (KHỞI NGUYÊN) — Nguồn gốc; gốc rễ lịch sử hoặc nguồn của một thứ gì đó.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật tạo thành các động từ thiết yếu trong đời sống hàng ngày. Hãy chú ý kỹ đến tính transitivity (ai là người thực hiện hành động).
お・きる (o-kiru) là một tự động từ (intransitive verb). Sử dụng từ này khi chủ thể tự thức dậy hoặc tự thức khuya.
- 朝早く起きる (asa hayaku okiru) — Thức dậy sớm vào buổi sáng.
- 夜まで起きている (yoru made okite iru) — Thức cho đến tận đêm khuya.
お・こす (o-kosu) là một tha động từ (transitive verb). Từ này được dùng khi bạn đánh thức ai đó hoặc gây ra một sự kiện.
- 友だちを起こす (tomodachi wo okosu) — Đánh thức một người bạn.
- 火を起こす (hi wo okosu) — Nhóm lửa/mồi lửa.
お・こる (o-koru) được dùng cho các sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra một cách tự phát.
- 奇跡が起こる (kiseki ga okoru) — Một điều kỳ diệu xảy ra.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ 起 rất linh hoạt. Nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ sự gắt gỏng vào buổi sáng cho đến việc thành lập một công ty khởi nghiệp công nghệ hàng triệu đô la.
Thói quen hàng ngày và Hành động thể chất
- 早起き (hayaoki) — (TẢO KHỞI) — Sự dậy sớm.
- 寝起き (neoki) — (TẨM KHỞI) — Trạng thái của một người ngay sau khi thức dậy (ví dụ: "Anh ấy có thái độ không tốt ngay sau khi ngủ dậy").
- 起き上がる (okiagaru) — (KHỞI THƯỢNG) — Ngồi dậy hoặc đứng dậy từ tư thế nằm.
- 起立 (kiritsu) — (KHỞI LẬP) — "Đứng dậy!" (Một khẩu lệnh tiêu chuẩn trong các lớp học Nhật Bản).
Kinh doanh và Xã hội
- 起業 (kigyō) — (KHỞI NGHIỆP) — Khởi nghiệp; thành lập doanh nghiệp.
- 起草 (kisō) — (KHỞI THẢO) — Soạn thảo văn bản, chẳng hạn như luật hoặc hợp đồng.
- 起訴 (kiso) — (KHỞI TỐ) — Truy tố; đưa một vụ án pháp lý ra trước tòa.
Các khái niệm trừu tượng
- 起点 (kiten) — (KHỞI ĐIỂM) — Điểm bắt đầu của một hành trình hoặc một biểu đồ toán học.
- 再起 (saiki) — (TÁI KHỞI) — Sự trở lại hoặc phục hồi sau một thất bại.
- 起伏 (kifuku) — (KHỞI PHỤC) — Sự nhấp nhô của địa hình hoặc những thăng trầm trong cảm xúc của ai đó.
Câu ví dụ
わたしは毎朝6時に起きます。
watashi wa maiasa rokuji ni okimasu.
Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ mỗi sáng.
お母さんに起こしてもらいました。
okaasan ni okoshite moraimashita.
Tôi đã được mẹ đánh thức.
道で交通事故が起こりました。
michi de koutsuujiko ga okorimashita.
Một vụ tai nạn giao thông đã xảy ra trên đường.
彼は早起き가得意です。
kare wa hayaoki ga tokui desu.
Anh ấy rất giỏi trong việc dậy sớm.
先生が「起立」と言いました。
sensei ga "kiritsu" to iimashita.
Giáo viên đã nói "Đứng dậy".
パソコンを起動してください。
pasokon wo kidou shite kudasai.
Vui lòng khởi động máy tính.
将来、自分で会社を起こしたいです。
shourai, jibun de kaisha wo okoshitai desu.
Trong tương lai, tôi muốn tự mình thành lập công ty.
昨日は遅くまで起きていました。
kinou wa osoku made okite imashita.
Hôm qua tôi đã thức đến khuya.
この物語の起源はとても古いです。
kono monogatari no kigen wa totemo furui desu.
Nguồn gốc của câu chuyện này rất xưa cũ.
不況が社会問題を引き起こしました。
fukyou ga shakaimondai wo hikiokoshimashita.
Suy thoái kinh tế đã gây ra các vấn đề xã hội.
Kanji liên quan
- 貸 (THẢI) — Cho vay, cho mướn, hoặc cho thuê (Kanji N4)
- 集 (TẬP) — Tập trung, Thu thập, Tập hợp (Kanji N4)
- 帰 — Trở về, Về nhà (QUY) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về bộ thủ 走 như một đôi chân đang chạy và 己 như cơ thể của một người. Hãy tự nhủ với bản thân: "Tôi cần phải đưa BẢN THÂN (己) vận động và CHẠY (走) để kịp giờ!" Điều này giúp bạn nhớ rằng 起 nói về khoảnh khắc cụ thể khi bạn ngừng nằm và bắt đầu ngày mới. Bạn cũng có thể hình dung một người đang ngồi trên sàn (己) và đột nhiên bật dậy để chạy (走) vì nhận ra mình đã trễ.