Ý nghĩa
Kanji 太 có nghĩa là béo, dày, to lớn và vĩ đại. Nó bao hàm hai ý niệm khác biệt: khối lượng vật chất (một sợi dây thừng dày, một cái cây to đến mức không thể ôm hết, một người tăng cân) và quy mô hùng vĩ (mặt trời, Thái Bình Dương, một kỷ nguyên cổ xưa). Hiếm có kanji 4 nét nào lại mang ý nghĩa rộng đến vậy.
太 bắt nguồn từ 大 (to lớn), với một nét thêm vào để biểu thị điều gì đó vượt ra ngoài kích thước thông thường — không chỉ lớn, mà còn tràn đầy. Nhìn trực quan: 大 mô tả một người đứng dang tay rộng. Thêm một nét bên dưới, và người đó đã mọc ra cái bụng. Nét thêm đó chính là toàn bộ ý tưởng.
Bốn nét, chương trình lớp 2. Trẻ em Nhật học 太 từ sớm — và có lý do chính đáng. Nó xuất hiện trong những từ không thể tránh khỏi: mặt trời (太陽 - THÁI DƯƠNG), Thái Bình Dương (太平洋 - THÁI BÌNH DƯƠNG), thái tử (皇太子 - HOÀNG THÁI TỬ). Với một chữ đơn giản như vậy, tầm ảnh hưởng của nó thật đáng kinh ngạc.
Cả 日常会話 lẫn văn viết trang trọng đều dùng 太 liên tục — vừa là tính từ độc lập (太い, dày hoặc béo) vừa nằm trong các từ ghép. Nhìn thấy nó trong một từ, hãy nghĩ đến điều gì đó rộng lớn, có khối lượng vật chất, hoặc mang sức nặng lịch sử.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
Các âm on'yomi là タイ và タ, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ. Chúng xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) có nguồn gốc Hán-Nhật.
タイ (TAI) — Âm on'yomi chủ đạo, xuất hiện trong các từ vựng quan trọng:
- 太陽 (taiyou) — mặt trời; nghĩa đen là "ánh sáng vĩ đại" (THÁI DƯƠNG)
- 太平洋 (taiheiyou) — Thái Bình Dương; nghĩa đen là "đại dương bình yên vĩ đại" (THÁI BÌNH DƯƠNG)
- 太古 (taiko) — thời cổ đại, thượng cổ (THÁI CỔ)
- 皇太子 (kōtaishi) — thái tử (HOÀNG THÁI TỬ)
タ (TA) — Ít gặp hơn, nhưng không thể thiếu cho một từ quan trọng:
- 太刀 (tachi) — kiếm dài Nhật Bản, có ý nghĩa lịch sử quan trọng trong văn hóa samurai
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Các âm kun'yomi là ふと.い (futoi) và ふと.る (futoru) — dùng khi kanji đứng độc lập hoặc đi kèm phần kết hiragana (okurigana).
ふと.い (futoi) — tính từ đuôi い mang nghĩa dày, béo, hoặc thô. Dùng cho cả đồ vật lẫn cơ thể người:
太い腕 (futoi ude) — cánh tay dày, vạm vỡ
太い声 (futoi koe) — giọng nói trầm, vang
太い木 (futoi ki) — thân cây to ふと.る (futoru) — tăng cân, béo lên. Bạn sẽ nghe từ này liên tục trong các cuộc trò chuyện về ăn uống, ăn kiêng và vóc dáng cơ thể:
太る (futoru) — tăng cân
太りすぎ (futorisugi) — thừa cân, quá béo
太り気味 (futori gimi) — có xu hướng hơi béo
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Thiên nhiên & Địa lý
- 太陽 (taiyou) — mặt trời (THÁI DƯƠNG)
- 太平洋 (taiheiyou) — Thái Bình Dương (THÁI BÌNH DƯƠNG)
- 太陽系 (taiyoukei) — hệ mặt trời (THÁI DƯƠNG HỆ)
- 太陽光 (taiyoukou) — ánh sáng mặt trời (THÁI DƯƠNG QUANG)
Lịch sử & Văn hóa
- 太古 (taiko) — thời cổ đại, thượng cổ (THÁI CỔ)
- 太鼓 (taiko) — trống Nhật Bản (lưu ý: cùng cách đọc, khác kanji 鼓)
- 太刀 (tachi) — kiếm dài (trên 60 cm), samurai đeo bên hông
- 皇太子 (kōtaishi) — thái tử (HOÀNG THÁI TỬ)
Từ thường dùng (Cơ thể & Hình dạng)
- 太い (futoi) — dày, béo, thô
- 太る (futoru) — tăng cân
- 太め (futome) — hơi dày hoặc hơi béo
- 丸太 (maruta) — khúc gỗ tròn
Hòa bình & Sự hùng vĩ
- 太平 (taihei) — thái bình, yên ổn (THÁI BÌNH)
- 太平楽 (taiheiraku) — ung dung tự tại, vô lo (thường dùng theo nghĩa mỉa mai)
Câu ví dụ
この木は太くて、一人では抱きかかえられない。
Kono ki wa futokute, hitori de wa dakikakaerare nai.
Cây này to đến mức một mình không thể ôm hết được.
最近、食べすぎて太ってしまった。
Saikin, tabesugite futotte shimatta.
Gần đây tôi ăn quá nhiều nên đã tăng cân mất rồi.
太陽は毎朝東から昇ります。
Taiyou wa maiasa higashi kara noborimasu.
Mặt trời mọc từ phía đông mỗi buổi sáng.
彼は太い声で歌を歌った。
Kare wa futoi koe de uta wo utatta.
Anh ấy hát bài hát bằng giọng trầm ấm, vang vọng.
太平洋は世界で一番大きい海です。
Taiheiyou wa sekai de ichiban ookii umi desu.
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất thế giới.
甘いものを食べすぎると太りますよ。
Amai mono wo tabesugiru to futorimasu yo.
Ăn nhiều đồ ngọt quá là sẽ tăng cân đấy nhé.
太鼓の音が遠くまで聞こえた。
Taiko no oto ga tooku made kikoeta.
Tiếng trống vang vọng đến tận xa.
太めのペンで名前を書いてください。
Futome no pen de namae wo kaite kudasai.
Vui lòng viết tên bằng bút có ngòi dày hơn.
太陽エネルギーは環境にやさしいです。
Taiyou enerugii wa kankyou ni yasashii desu.
Năng lượng mặt trời thân thiện với môi trường.
丸太を使って小屋を建てた。
Maruta wo tsukatte koya wo tateta.
Họ đã xây một căn lều bằng khúc gỗ tròn.
Kanji liên quan
- 物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật (Kanji N4)
- 夏 — Mùa hè (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 薬 — Thuốc, Dược phẩm (Kanji N4)
- 妹 — Em gái (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 大 là một người đứng dang tay rộng. Thêm một nét nhỏ bên dưới — người đó vừa ăn quá nhiều và mọc ra cái bụng tròn. Thế là bạn có 太: béo, tròn, đầy.
Cùng logic đó mở rộng ra ngoài. 太陽 là nguồn ánh sáng vĩ đại tối thượng. 太平洋 là đại dương ở dạng bao la nhất. Bất cứ khi nào bạn thấy 大 mang thêm nét đó, hãy nghĩ: 大 đã vượt quá giới hạn của mình — to hơn, tròn hơn, nhiều hơn.