1234
4 strokes

太 — Béo, Dày, To Lớn, Vĩ Đại

N4
On: タイ、タ
Kun: ふと.い、ふと.る
HV: THÁI

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là béo, dày, to lớnvĩ đại. Nó bao hàm hai ý niệm khác biệt: khối lượng vật chất (một sợi dây thừng dày, một cái cây to đến mức không thể ôm hết, một người tăng cân) và quy mô hùng vĩ (mặt trời, Thái Bình Dương, một kỷ nguyên cổ xưa). Hiếm có kanji 4 nét nào lại mang ý nghĩa rộng đến vậy.

bắt nguồn từ (to lớn), với một nét thêm vào để biểu thị điều gì đó vượt ra ngoài kích thước thông thường — không chỉ lớn, mà còn tràn đầy. Nhìn trực quan: 大 mô tả một người đứng dang tay rộng. Thêm một nét bên dưới, và người đó đã mọc ra cái bụng. Nét thêm đó chính là toàn bộ ý tưởng.

Bốn nét, chương trình lớp 2. Trẻ em Nhật học 太 từ sớm — và có lý do chính đáng. Nó xuất hiện trong những từ không thể tránh khỏi: mặt trời (太陽 - THÁI DƯƠNG), Thái Bình Dương (太平洋 - THÁI BÌNH DƯƠNG), thái tử (皇太子 - HOÀNG THÁI TỬ). Với một chữ đơn giản như vậy, tầm ảnh hưởng của nó thật đáng kinh ngạc.

Cả 日常会話 lẫn văn viết trang trọng đều dùng 太 liên tục — vừa là tính từ độc lập (太い, dày hoặc béo) vừa nằm trong các từ ghép. Nhìn thấy nó trong một từ, hãy nghĩ đến điều gì đó rộng lớn, có khối lượng vật chất, hoặc mang sức nặng lịch sử.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

Các âm on'yomi là タイ, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ. Chúng xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) có nguồn gốc Hán-Nhật.

タイ (TAI) — Âm on'yomi chủ đạo, xuất hiện trong các từ vựng quan trọng:

  • 太陽たいよう (taiyou) — mặt trời; nghĩa đen là "ánh sáng vĩ đại" (THÁI DƯƠNG)
  • 太平洋たいへいよう (taiheiyou) — Thái Bình Dương; nghĩa đen là "đại dương bình yên vĩ đại" (THÁI BÌNH DƯƠNG)
  • 太古たいこ (taiko) — thời cổ đại, thượng cổ (THÁI CỔ)
  • 皇太子こうたいし (kōtaishi) — thái tử (HOÀNG THÁI TỬ)

タ (TA) — Ít gặp hơn, nhưng không thể thiếu cho một từ quan trọng:

  • 太刀たち (tachi) — kiếm dài Nhật Bản, có ý nghĩa lịch sử quan trọng trong văn hóa samurai

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Các âm kun'yomi là ふと.い (futoi) và ふと.る (futoru) — dùng khi kanji đứng độc lập hoặc đi kèm phần kết hiragana (okurigana).

ふと.い (futoi) — tính từ đuôi い mang nghĩa dày, béo, hoặc thô. Dùng cho cả đồ vật lẫn cơ thể người:

  • ふとうで (futoi ude) — cánh tay dày, vạm vỡ

  • ふとこえ (futoi koe) — giọng nói trầm, vang

  • ふと (futoi ki) — thân cây to ふと.る (futoru) — tăng cân, béo lên. Bạn sẽ nghe từ này liên tục trong các cuộc trò chuyện về ăn uống, ăn kiêng và vóc dáng cơ thể:

  • ふとる (futoru) — tăng cân

  • ふとりすぎ (futorisugi) — thừa cân, quá béo

  • ふと気味ぎみ (futori gimi) — có xu hướng hơi béo

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Thiên nhiên & Địa lý

  • 太陽たいよう (taiyou) — mặt trời (THÁI DƯƠNG)
  • 太平洋たいへいよう (taiheiyou) — Thái Bình Dương (THÁI BÌNH DƯƠNG)
  • 太陽系たいようけい (taiyoukei) — hệ mặt trời (THÁI DƯƠNG HỆ)
  • 太陽光たいようこう (taiyoukou) — ánh sáng mặt trời (THÁI DƯƠNG QUANG)

Lịch sử & Văn hóa

  • 太古たいこ (taiko) — thời cổ đại, thượng cổ (THÁI CỔ)
  • 太鼓たいこ (taiko) — trống Nhật Bản (lưu ý: cùng cách đọc, khác kanji 鼓)
  • 太刀たち (tachi) — kiếm dài (trên 60 cm), samurai đeo bên hông
  • 皇太子こうたいし (kōtaishi) — thái tử (HOÀNG THÁI TỬ)

Từ thường dùng (Cơ thể & Hình dạng)

  • ふとい (futoi) — dày, béo, thô
  • ふとる (futoru) — tăng cân
  • ふとめ (futome) — hơi dày hoặc hơi béo
  • 丸太まるた (maruta) — khúc gỗ tròn

Hòa bình & Sự hùng vĩ

  • 太平たいへい (taihei) — thái bình, yên ổn (THÁI BÌNH)
  • 太平楽たいへいらく (taiheiraku) — ung dung tự tại, vô lo (thường dùng theo nghĩa mỉa mai)

Câu ví dụ

Kono ki wa futokute, hitori de wa dakikakaerare nai.

Cây này to đến mức một mình không thể ôm hết được.

Saikin, tabesugite futotte shimatta.

Gần đây tôi ăn quá nhiều nên đã tăng cân mất rồi.

Taiyou wa maiasa higashi kara noborimasu.

Mặt trời mọc từ phía đông mỗi buổi sáng.

Kare wa futoi koe de uta wo utatta.

Anh ấy hát bài hát bằng giọng trầm ấm, vang vọng.

Taiheiyou wa sekai de ichiban ookii umi desu.

Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất thế giới.

Amai mono wo tabesugiru to futorimasu yo.

Ăn nhiều đồ ngọt quá là sẽ tăng cân đấy nhé.

Taiko no oto ga tooku made kikoeta.

Tiếng trống vang vọng đến tận xa.

Futome no pen de namae wo kaite kudasai.

Vui lòng viết tên bằng bút có ngòi dày hơn.

Taiyou enerugii wa kankyou ni yasashii desu.

Năng lượng mặt trời thân thiện với môi trường.

Maruta wo tsukatte koya wo tateta.

Họ đã xây một căn lều bằng khúc gỗ tròn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung là một người đứng dang tay rộng. Thêm một nét nhỏ bên dưới — người đó vừa ăn quá nhiều và mọc ra cái bụng tròn. Thế là bạn có : béo, tròn, đầy.

Cùng logic đó mở rộng ra ngoài. 太陽たいよう là nguồn ánh sáng vĩ đại tối thượng. 太平洋たいへいよう là đại dương ở dạng bao la nhất. Bất cứ khi nào bạn thấy mang thêm nét đó, hãy nghĩ: 大 đã vượt quá giới hạn của mình — to hơn, tròn hơn, nhiều hơn.

Share:

Bài viết liên quan