Ý nghĩa
Dù bạn đang kiểm tra đồng hồ, chia hóa đơn nhà hàng hay vạch ra con đường sự nghiệp, bạn sẽ bắt gặp chữ 計 (KẾ). Về cốt lõi, chữ Hán này đại diện cho hành động định lượng thông tin hoặc sắp xếp một chuỗi các hành động. Nó kết hợp hai yếu tố: bộ 言 (ngôn - lời nói) ở bên trái và chữ 十 (thập - số mười) ở bên phải.
Hãy coi đó là phương thức tính toán truyền miệng. Thời xưa, việc đếm thường có nghĩa là đọc to các con số, với "mười" đóng vai trò là cơ số tự nhiên cho một đơn vị hoàn chỉnh. Theo thời gian, khái niệm "đếm" đã mở rộng thành "lập kế hoạch". Suy cho cùng, bạn không thể đưa ra một chiến lược cho đến khi bạn đo lường được các nguồn lực của mình. Ngày nay, kanji này xuất hiện trong mọi thứ, từ thống kê cấp cao cho đến máy đếm bước chân trên điện thoại thông minh của bạn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm On chính là ケイ (kei). Đây là cách đọc phổ biến nhất cho các từ ghép liên quan đến công cụ đo lường, tổng số toán học và thiết kế chiến lược. Nó rất nhất quán và hiếm khi thay đổi cách phát âm này.
- 時計 (tokei) — Đồng hồ (Lưu ý: Đây là cách đọc đặc biệt gọi là jukujikun).
- 計画 (KẾ HOẠCH - keikaku) — Kế hoạch, dự án, lịch trình.
- 合計 (HỢP KẾ - goukei) — Tổng cộng, tổng số tiền.
- 計算 (KẾ TOÁN - keisan) — Tính toán, thanh toán.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật phổ biến nhất là はか.る (haka.ru). Trong văn viết tiếng Nhật, bạn phải cẩn thận với ngữ cảnh. Mặc dù có ba kanji khác nhau cùng có cách đọc "hakaru", chúng không thể thay thế cho nhau:
- 計る: Dùng cho thời gian hoặc tổng số (ví dụ: bấm giờ một cuộc đua).
- 測る: Dùng cho các kích thước như chiều sâu, chiều dài hoặc chiều rộng.
- 量る: Dùng cho trọng lượng hoặc thể tích (ví dụ: cân nguyên liệu).
Một cách đọc phụ, はか.らう (haka.rau), dùng để chỉ việc quản lý hoặc sắp xếp một tình huống một cách kín đáo.
- 計らい (hakarai) — Sự sắp xếp, sự thận trọng hoặc quản lý.
- 取り計らう (torihakarau) — Quản lý, giải quyết hoặc sắp xếp một vấn đề.
Các từ và từ ghép thông dụng
1. Công cụ và thiết bị (-kế/máy đo)
Trong ngữ cảnh này, hậu tố -計 (kei) có chức năng giống như hậu tố "-kế" hoặc "-máy đo".
- 体温計 (THỂ ÔN KẾ - taionkei) — Nhiệt kế y tế.
- 体重計 (THỂ TRỌNG KẾ - taijuukei) — Cân sức khỏe.
- 万歩計 (VẠN BỘ KẾ - manpokei) — Máy đếm bước chân (nghĩa đen: máy đo 10.000 bước).
2. Tài chính và Số học
- 会計 (HỘI KẾ - kaikei) — Tài chính, kế toán, hoặc "hóa đơn" tại nhà hàng.
- 家計 (GIA KẾ - kakei) — Tài chính gia đình hoặc ngân sách gia đình.
- 小計 (TIỂU KẾ - shoukei) — Tổng phụ.
3. Chiến lược và Thiết kế
- 設計 (THIẾT KẾ - sekkei) — Thiết kế hoặc bản thiết kế (thường dùng trong kỹ thuật).
- 統計 (THỐNG KẾ - toukei) — Thống kê.
- 生計 (SINH KẾ - seikei) — Sinh kế (ví dụ: "kiếm sống").
Câu ví dụ
すみません、お会計をお願いします。
Sumimasen, o-kaikei o onegaishimasu.
Xin lỗi, cho tôi thanh toán hóa đơn.
この時計は5分すすんでいます。
Kono tokei wa go-fun susunde imasu.
Chiếc đồng hồ này chạy nhanh 5 phút.
体温計で熱を計りました。
Taionkei de netsu o hakarimashita.
Tôi đã đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
計算が間違っているようです。
Keisan ga machigatte iru you desu.
Có vẻ như tính toán bị sai.
将来の設計をしっかり考えましょう。
Shourai no sekkei o shikkari kangaemashou.
Hãy suy nghĩ kỹ về kế hoạch cho tương lai của bạn.
Kanji liên quan
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 度 — Độ, Lần, Mức Độ (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 近 — Gần, Gần gũi, Gần đây (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 終 — Kết thúc, Hoàn thành, Chấm dứt (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào các bộ phận: 言 (ngôn - lời nói) và 十 (thập - mười). Hãy hình dung một chủ cửa hàng đang kiểm kê hàng hóa. Họ nói to các con số cho đến khi đạt đến mười. Hành động đếm đến mười đơn giản bằng lời nói này là khởi đầu của mọi sự tính toán và mọi kế hoạch.