123456789101112131415161718
18 strokes

験 — Kiểm tra, Xác minh, Thử nghiệm (NGHIỆM)

N4
On: ケン、ゲン
Kun: あかし、しるし
HV: Nghiệm

Ý nghĩa

Kanji (NGHIỆM) là chữ cái quan trọng cho bất kỳ điều gì liên quan đến bằng chứng, kiểm tra hoặc kiểm soát kết quả. Nếu bạn đang học JLPT, bạn sẽ thấy nó thường xuyên. Nó mô tả quá trình xem xét điều gì đó để xác nhận sự thật, chất lượng hoặc hiệu quả của nó. Cho dù bạn đang làm bài kiểm tra toán hay tích lũy kinh nghiệm sống, chữ kanji này đều nắm bắt được khoảnh khắc thử thách và xác minh đó.

Lịch sử của chữ này rất thú vị. Nó kết hợp bộ thủ (MÃ - ngựa) ở bên trái với (THIÊM - sự thấu đáo/tập hợp) ở bên phải. Thời cổ đại, ngựa đóng vai trò sống còn đối với sự sinh tồn và chiến tranh. Trước khi mua hoặc cưỡi một con ngựa, bạn phải kiểm tra kỹ lưỡng sức khỏe và tốc độ của nó. Hành động "thử ngựa" này cuối cùng đã phát triển để mang nghĩa là bất kỳ hình thức xác minh logic hoặc khoa học nào. Mặc dù có số nét cao (18 nét), nó được dạy ở lớp 4 tại Nhật Bản vì các từ mà nó tạo ra là một phần của cuộc sống hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み - Âm ôn)

ケン (Ken): Đây là cách đọc phổ biến nhất. Bạn sẽ sử dụng nó cho các bài kiểm tra học thuật, thử nghiệm khoa học và kinh nghiệm nói chung. Hầu hết học sinh ghi nhớ cách đọc này đầu tiên.

ゲン (Gen): Cách đọc ít phổ biến này thường đề cập đến các hiệu ứng tâm linh hoặc "hiệu nghiệm" cụ thể của một thứ gì đó. Ví dụ, nó mô tả sức mạnh của một lời cầu nguyện hoặc tác dụng tức thì của một loại thuốc mạnh.

  • 試験しけん (THÍ NGHIỆM - shiken) — Kỳ thi, bài kiểm tra hoặc thử nghiệm.

  • 経験けいけん (KINH NGHIỆM - keiken) — Kinh nghiệm (kiến thức tổng quát có được theo thời gian).

  • 実験じっけん (THỰC NGHIỆM - jikken) — Thí nghiệm (xác minh vật lý hoặc khoa học).

  • 霊験れいげん (LINH NGHIỆM - reigen) — Hiệu nghiệm thần kỳ hoặc điềm báo thần thánh.

Kun'yomi (訓読み - Âm kun)

Trong hội thoại hiện đại, hiếm khi đứng một mình như một từ tiếng Nhật thuần túy. Bạn có thể thấy nó trong văn học được đọc là あかし (akashi) hoặc しるし (shirushi), có nghĩa là "bằng chứng" hoặc "dấu hiệu". Tuy nhiên, đối với những ý nghĩa này, người Nhật hầu như luôn sử dụng kanji 証 hoặc 印 thay thế. Đối với người học, tập trung vào cách đọc ケン là con đường hiệu quả nhất.

Các từ và từ ghép phổ biến

Việc nắm vững sẽ dễ dàng hơn nếu bạn nhóm từ vựng của nó thành ba lĩnh vực chính: trường học, khoa học và cuộc sống.

Đời sống học đường:

  • 受験じゅけん (THỤ NGHIỆM - juken) — Dự thi, đi thi (thường là thi tuyển sinh).

  • 受験生じゅけんせい (THỤ NGHIỆM SINH - jukensei) — Thí sinh, học sinh đang ôn thi cho một kỳ thi lớn.

  • 追試験ついしけん (TRUY THÍ NGHIỆM - tsuishiken) — Bài thi bổ sung hoặc bài kiểm tra bù.

Khoa học và Điều tra:

  • 検証けんしょう (KIỂM CHỨNG - kenshō) — Kiểm chứng hoặc kiểm tra pháp lý.

  • 治験ちけん (TRỊ NGHIỆM - chiken) — Thử nghiệm lâm sàng cho thuốc mới.

  • 検分けんぶん (KIỂM PHÂN - kenbun) — Kiểm tra, xem xét hiện trường chính thức.

Sự phát triển cá nhân:

  • 体験たいけん (THỂ NGHIỆM - taiken) — Trải nghiệm thực tế, cá nhân (ví dụ: một buổi workshop).

  • 未経験みけいけん (VỊ KINH NGHIỆM - mikeiken) — Chưa có kinh nghiệm; người mới bắt đầu hoàn toàn.

  • 効験こうけん (HIỆU NGHIỆM - kōken) — Hiệu quả hoặc lợi ích của một phương pháp điều trị.

Câu ví dụ

ashita wa nihongo no shiken ga aru node, kon'ya wa hayame ni nemasu.

Ngày mai tôi có bài kiểm tra tiếng Nhật nên tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.

arubaito wo shitai desu ga, mada keiken ga arimasen.

Tôi muốn làm công việc bán thời gian nhưng vẫn chưa có kinh nghiệm.

mausu wo tsukatte, atarashii kusuri no jikken wo shite imasu.

Họ đang sử dụng chuột để tiến hành thí nghiệm về một loại thuốc mới.

otera de zazen wo taiken shimashita.

Tôi đã có trải nghiệm thực tế về việc tập tọa thiền tại một ngôi chùa.

mikeiken no kata demo, teinei ni oshiemasu.

Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn tận tình, ngay cả khi bạn chưa có kinh nghiệm trước đó.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về bộ thủ (MÃ - ngựa) và một người đang kiểm tra răng của nó một cách cẩn thận. Trước khi bạn tin tưởng giao phó cho một con ngựa đưa bạn đi khắp đất nước, bạn phải cho nó trải qua một cuộc kiểm tra (exam) nghiêm ngặt. Số nét cao phản ánh sự phức tạp của một kinh nghiệm (experience) thực tế. Chỉ cần nhớ: "Thử ngựa (馬) trước khi tin tưởng vào chuyến đi".

Share:

Bài viết liên quan