Ý nghĩa
Hãy coi 帰 (QUY) là chữ kanji mang nghĩa "trở về căn cứ". Nó mô tả việc trở về nơi mà bạn thực sự thuộc về, chẳng hạn như nhà, quê hương hoặc đất nước của bạn. Trong khi các từ khác như modoru mô tả việc quay lại một địa điểm vật lý (như quay lại để tìm chìa khóa bị mất), 帰 (QUY) lại mang cảm giác thuộc về xã hội hoặc cảm xúc. Bạn kaeru về với gia đình, nhưng bạn modoru quay lại văn phòng vì bạn để quên ô.
Chữ này có lịch sử lâu đời và ban đầu được viết là 歸. Biến thể phức tạp này bao gồm các yếu tố tượng trưng cho sự di chuyển và một người phụ nữ được hộ tống về nhà. Theo thời gian, nó đã được đơn giản hóa thành phiên bản 10 nét như hiện nay. Nó được phân loại dưới bộ thủ 巾 (CÂN), nghĩa là vải hoặc khăn, có thể thấy ở phía bên phải của chữ.
Là một kanji cấp độ N4 được dạy ở lớp 2, đây là một từ mà bạn sẽ sử dụng hàng ngày. Cho dù bạn đang rời sở làm, kết thúc một chuyến đi hay nói về việc trở về nước, chữ kanji này chính là nền tảng cho những cuộc hội thoại đó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Âm On là キ (ki). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong các danh từ trang trọng và thuật ngữ kỹ thuật. Nó hiếm khi đứng một mình và hầu như luôn là một phần của từ ghép nhiều kanji.
- 帰国 (kikoku) — Trở về nước (QUY QUỐC).
- 帰宅 (kitaku) — Trở về nhà (QUY TRẠCH - một cách nói trang trọng của 'về nhà' thường dùng trong công việc).
- 帰省 (kisei) — Về quê (QUY TỈNH); cụ thể là về nhà cha mẹ trong các kỳ nghỉ như Obon hoặc Tết.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là かえ.る (kae.ru) và かえ.す (kae.s). Đây là những phiên bản bạn sẽ nghe thấy trong giao tiếp thông thường và lời chào hàng ngày. Tự động từ kaeru là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật.
- 帰る (kaeru) — Về nhà; trở lại điểm xuất phát.
- 帰す (kaesu) — Cho ai đó về; cho về.
- 日帰り (higaeri) — Chuyến đi trong ngày (NHẬT QUY - nghĩa đen là 'đi về trong ngày').
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ kanji 帰 rất đa năng, xuất hiện trong mọi thứ từ thực đơn món ăn đến các buổi diễn tập thảm họa.
Đời sống hàng ngày & Di chuyển
- 帰り道 (kaerimichi) — Đường về nhà (QUY ĐẠO).
- 行き帰り (ikikaeri) — Cả đi lẫn về (HÀNH QUY); đi đi về về.
- 持ち帰る (mochikaeru) — Mua mang về (TRÌ QUY - đồ ăn); mang cái gì đó về nhà.
- 寄り道して帰る (yorimichi shite kaeru) — Ghé đâu đó trên đường về nhà.
Ngữ cảnh Trang trọng & Chuyên nghiệp
- 復帰 (fukki) — Quay trở lại hoặc phục chức (PHỤC QUY), chẳng hạn như quay lại làm việc sau khi ốm.
- 帰還 (kikan) — Hồi hương hoặc trở về (QUY HOÀN), thường dùng cho quân nhân hoặc các sứ mệnh không gian.
- 帰化 (kika) — Nhập tịch (QUY HÓA); quá trình pháp lý để thay đổi quốc tịch.
- 一斉帰宅 (issei kitaku) — Đồng loạt về nhà (NHẤT TỀ QUY TRẠCH), một thuật ngữ thường dùng trong lập kế hoạch khẩn cấp khi có động đất.
Câu ví dụ
もう家に帰りますか?
mō ie ni kaerimasu ka?
Bạn đã về nhà rồi à?
いつ国に帰るのですか?
itsu kuni ni kaeru no desu ka?
Khi nào bạn sẽ về nước?
父はまだ帰宅していません。
chichi wa mada kitaku shite imasen.
Bố tôi vẫn chưa về nhà.
仕事の帰りにスーパーへ行きました。
shigoto no kaeri ni sūpā e ikimashita.
Tôi đã đi siêu thị trên đường đi làm về.
京都へ日帰りで旅行に行きました。
Kyōto e higaeri de ryokō ni ikimashita.
Tôi đã đi du lịch Kyoto trong ngày.
彼は来月チームに復帰する予定です。
kare wa raigetsu chīmu ni fukki suru yotei desu.
Anh ấy dự kiến sẽ quay trở lại đội vào tháng tới.
雨が降ってきたので、急いで帰りましょう。
ame ga futte kita node, isoide kaerimashō.
Trời bắt đầu mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.
Kanji liên quan
- 貸 (THẢI) — Cho vay, cho mướn, hoặc cho thuê (Kanji N4)
- 集 (TẬP) — Tập trung, Thu thập, Tập hợp (Kanji N4)
- 知 — Biết, Tri thức, Trí tuệ (Kanji N4)
- 起 (Khởi) — Thức dậy, Trỗi dậy, Xảy ra (Kanji N4)
- 習: Nghệ thuật Luyện tập và Thói quen (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 帰 (QUY), hãy nhìn vào bên phải: 巾 (CÂN - khăn). Hãy tưởng tượng một người công nhân làm việc ngoài đồng cả ngày. Khi họ cuối cùng trở về nhà, điều đầu tiên họ muốn làm là lấy một chiếc khăn sạch để rửa mặt. Phía bên trái trông giống như một chuỗi các bước chân hoặc một con đường. Hãy nghĩ: 'Đi theo các bước chân để về nhà và dùng chiếc khăn yêu thích của bạn'.