12345678910
10 strokes

帰 — Trở về, Về nhà (QUY)

N4
On:
Kun: かえ.る、かえ.す
HV: Quy

Ý nghĩa

Hãy coi (QUY) là chữ kanji mang nghĩa "trở về căn cứ". Nó mô tả việc trở về nơi mà bạn thực sự thuộc về, chẳng hạn như nhà, quê hương hoặc đất nước của bạn. Trong khi các từ khác như modoru mô tả việc quay lại một địa điểm vật lý (như quay lại để tìm chìa khóa bị mất), (QUY) lại mang cảm giác thuộc về xã hội hoặc cảm xúc. Bạn kaeru về với gia đình, nhưng bạn modoru quay lại văn phòng vì bạn để quên ô.

Chữ này có lịch sử lâu đời và ban đầu được viết là . Biến thể phức tạp này bao gồm các yếu tố tượng trưng cho sự di chuyển và một người phụ nữ được hộ tống về nhà. Theo thời gian, nó đã được đơn giản hóa thành phiên bản 10 nét như hiện nay. Nó được phân loại dưới bộ thủ (CÂN), nghĩa là vải hoặc khăn, có thể thấy ở phía bên phải của chữ.

Là một kanji cấp độ N4 được dạy ở lớp 2, đây là một từ mà bạn sẽ sử dụng hàng ngày. Cho dù bạn đang rời sở làm, kết thúc một chuyến đi hay nói về việc trở về nước, chữ kanji này chính là nền tảng cho những cuộc hội thoại đó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Âm On là (ki). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong các danh từ trang trọng và thuật ngữ kỹ thuật. Nó hiếm khi đứng một mình và hầu như luôn là một phần của từ ghép nhiều kanji.

  • 帰国きこく (kikoku) — Trở về nước (QUY QUỐC).
  • 帰宅きたく (kitaku) — Trở về nhà (QUY TRẠCH - một cách nói trang trọng của 'về nhà' thường dùng trong công việc).
  • 帰省きせい (kisei) — Về quê (QUY TỈNH); cụ thể là về nhà cha mẹ trong các kỳ nghỉ như Obon hoặc Tết.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật

Cách đọc thuần Nhật là かえ.る (kae.ru) và かえ.す (kae.s). Đây là những phiên bản bạn sẽ nghe thấy trong giao tiếp thông thường và lời chào hàng ngày. Tự động từ kaeru là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật.

  • かえる (kaeru) — Về nhà; trở lại điểm xuất phát.
  • かえす (kaesu) — Cho ai đó về; cho về.
  • 日帰ひがえり (higaeri) — Chuyến đi trong ngày (NHẬT QUY - nghĩa đen là 'đi về trong ngày').

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ kanji rất đa năng, xuất hiện trong mọi thứ từ thực đơn món ăn đến các buổi diễn tập thảm họa.

Đời sống hàng ngày & Di chuyển

  • かえみち (kaerimichi) — Đường về nhà (QUY ĐẠO).
  • かえり (ikikaeri) — Cả đi lẫn về (HÀNH QUY); đi đi về về.
  • かえる (mochikaeru) — Mua mang về (TRÌ QUY - đồ ăn); mang cái gì đó về nhà.
  • みちしてかえる (yorimichi shite kaeru) — Ghé đâu đó trên đường về nhà.

Ngữ cảnh Trang trọng & Chuyên nghiệp

  • 復帰ふっき (fukki) — Quay trở lại hoặc phục chức (PHỤC QUY), chẳng hạn như quay lại làm việc sau khi ốm.
  • 帰還きかん (kikan) — Hồi hương hoặc trở về (QUY HOÀN), thường dùng cho quân nhân hoặc các sứ mệnh không gian.
  • 帰化きか (kika) — Nhập tịch (QUY HÓA); quá trình pháp lý để thay đổi quốc tịch.
  • 一斉帰宅いっせいきたく (issei kitaku) — Đồng loạt về nhà (NHẤT TỀ QUY TRẠCH), một thuật ngữ thường dùng trong lập kế hoạch khẩn cấp khi có động đất.

Câu ví dụ

mō ie ni kaerimasu ka?

Bạn đã về nhà rồi à?

itsu kuni ni kaeru no desu ka?

Khi nào bạn sẽ về nước?

chichi wa mada kitaku shite imasen.

Bố tôi vẫn chưa về nhà.

shigoto no kaeri ni sūpā e ikimashita.

Tôi đã đi siêu thị trên đường đi làm về.

Kyōto e higaeri de ryokō ni ikimashita.

Tôi đã đi du lịch Kyoto trong ngày.

kare wa raigetsu chīmu ni fukki suru yotei desu.

Anh ấy dự kiến sẽ quay trở lại đội vào tháng tới.

ame ga futte kita node, isoide kaerimashō.

Trời bắt đầu mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ (QUY), hãy nhìn vào bên phải: (CÂN - khăn). Hãy tưởng tượng một người công nhân làm việc ngoài đồng cả ngày. Khi họ cuối cùng trở về nhà, điều đầu tiên họ muốn làm là lấy một chiếc khăn sạch để rửa mặt. Phía bên trái trông giống như một chuỗi các bước chân hoặc một con đường. Hãy nghĩ: 'Đi theo các bước chân để về nhà và dùng chiếc khăn yêu thích của bạn'.

Share:

Bài viết liên quan