Ý nghĩa
Kanji 方 mang nhiều ý nghĩa đáng ngạc nhiên chỉ với bốn nét. Cốt lõi của nó là phương hướng hay phía — ý niệm chỉ về một hướng nào đó — nhưng cũng có nghĩa là phương pháp, cách thức thực hiện, và thậm chí là người theo nghĩa kính trọng. Bạn sẽ gặp 方 liên tục trong tiếng Nhật hàng ngày, từ việc hỏi đường đến cách gọi ai đó một cách lịch sự.
Về mặt từ nguyên, 方 được cho là bắt nguồn từ một chữ tượng hình cổ đại mô tả cái cày hai tay cầm, hoặc theo một số cách diễn giải khác, là một chiếc thuyền có mái chèo nhô ra một bên, tượng trưng cho việc đi theo một hướng nhất định. Ý nghĩa gốc "chỉ về một phía" đó tự nhiên sinh ra các nghĩa như phương hướng và vùng miền. Từ phương hướng, ý nghĩa mở rộng thành "cách bạn thực hiện điều gì đó" — tức là phương pháp hay cách tiếp cận.
Với chỉ 4 nét, 方 là một trong những chữ N4 đơn giản nhất để viết. Nó được phân loại theo bộ 方 (chính nó). Chữ này xuất hiện trong chương trình giáo dục phổ thông từ lớp 2, nên trẻ em Nhật Bản tiếp xúc với nó rất sớm. Dù hình dạng đơn giản, phạm vi ý nghĩa rộng khiến nó trở thành một trong những kanji được dùng nhiều nhất trong ngôn ngữ này. Âm Hán-Việt của 方 là PHƯƠNG (phương hướng, phương pháp).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)
Âm on'yomi chính là ホウ. Cách đọc này xuất phát từ phát âm tiếng Hán cổ điển và thường gặp nhất trong các từ ghép (jukugo). Khi thấy 方 kết hợp với một kanji khác tạo thành từ hai chữ, rất có khả năng nó được đọc là ホウ. Cách đọc này thường diễn đạt các khái niệm trừu tượng hoặc trang trọng như phương hướng, chính sách, hay vùng miền.
- 方向 (houkou) — phương hướng, định hướng
- 方法 (houhou) — phương pháp, cách thức, biện pháp
- 方面 (houmen) — phương hướng, khu vực, lĩnh vực
- 両方 (ryouhou) — cả hai phía, cả hai cách
- 地方 (chihou) — vùng miền, địa phương, nông thôn
- 方針 (houshin) — phương châm, đường lối, kế hoạch
- 方言 (hougen) — phương ngữ, tiếng địa phương
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (đọc theo gốc Nhật)
Âm kun'yomi là かた (và dạng đục âm -がた khi dùng như hậu tố). Cách đọc này mang sắc thái ấm áp, gần gũi hơn. Khi かた có nghĩa là người, đây là cách gọi kính trọng — một cách lịch sự để nhắc đến ai đó, gần với "vị đó" hay "quý vị" hơn là "người đó" thông thường. Gắn vào gốc động từ, nó mô tả cách thực hiện một việc gì đó — mẫu này tạo ra hàng chục từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày.
- あの方 (ano kata) — vị đó, người đó (kính trọng)
- 使い方 (tsukaikata) — cách sử dụng, cách dùng
- 読み方 (yomikata) — cách đọc, phương pháp đọc
- 書き方 (kakikata) — cách viết, phong cách viết
- 見方 (mikata) — cách nhìn, quan điểm, góc nhìn
- やり方 (yarikata) — cách làm, cách tiếp cận, phương pháp
- 皆様方 (minasamagata) — toàn thể quý vị (số nhiều rất trang trọng)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Nắm được các từ ghép phổ biến nhất với 方 sẽ giúp bạn đọc hiểu văn bản tiếng Nhật thực tế rất nhiều. Dưới đây là các từ hữu ích được nhóm theo chủ đề.
Phương hướng & Vị trí:
- 方向 (houkou) — phương hướng, chiều hướng
- 方面 (houmen) — phương hướng, khu vực, quận
- 北方 (hoppou) — phương Bắc, hướng Bắc
- 東方 (touhou) — phương Đông, hướng Đông
- 地方 (chihou) — vùng địa phương, tỉnh thành, nông thôn
Phương pháp & Cách tiếp cận:
- 方法 (houhou) — phương pháp, quy trình, cách thức
- 方針 (houshin) — phương châm, nguyên tắc định hướng
- 方式 (houshiki) — hệ thống, công thức, phương thức
- 使い方 (tsukaikata) — cách sử dụng
- 考え方 (kangaekata) — cách suy nghĩ, quan điểm
- 生き方 (ikikata) — cách sống, lối sống
Người (Kính ngữ):
- あの方 (ano kata) — vị đó, người đó (kính trọng)
- どなた方 (donatagata) — quý vị nào (số nhiều lịch sự)
- お二方 (ofutakata) — hai vị (kính trọng)
Cả hai / Nhiều phía:
- 両方 (ryouhou) — cả hai, cả hai phía
- 一方 (ippou) — một phía, một chiều; mặt khác
- 双方 (souhou) — cả hai bên, đôi bên
Câu ví dụ
駅への行き方を教えてください。
Eki e no ikikata wo oshiete kudasai.
Xin hãy cho tôi biết đường đến ga.
この漢字の読み方が分かりません。
Kono kanji no yomikata ga wakarimasen.
Tôi không biết cách đọc chữ kanji này.
両方の意見を聞いてから決めましょう。
Ryouhou no iken wo kiite kara kimemashou.
Hãy quyết định sau khi lắng nghe ý kiến của cả hai phía.
あの方はどなたですか。
Ano kata wa donata desu ka.
Vị đó là ai vậy?
もっと良いやり方があると思います。
Motto yoi yarikata ga aru to omoimasu.
Tôi nghĩ có một cách làm tốt hơn.
この地方では独特な方言が使われています。
Kono chihou de wa dokutoku na hougen ga tsukawarete imasu.
Ở vùng này người ta sử dụng một phương ngữ độc đáo.
会社の方針が変わりました。
Kaisha no houshin ga kawarimashita.
Phương châm của công ty đã thay đổi.
考え方は人それぞれです。
Kangaekata wa hito sorezore desu.
Mỗi người có cách suy nghĩ riêng của mình.
一方で、環境問題も深刻になっています。
Ippou de, kankyou mondai mo shinkoku ni natte imasu.
Mặt khác, các vấn đề môi trường cũng đang ngày càng nghiêm trọng hơn.
Kanji liên quan
- 暗 — Tối, Tối Tăm, U Ám (Kanji N4)
- 広 — Rộng, Rộng Lớn, Rộng Rãi (Kanji N4)
- 文 — Câu văn, Chữ viết, Văn hóa (Kanji N4)
- 物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật (Kanji N4)
- 度 — Độ, Lần, Mức Độ (Kanji N4)
- 有 — Có, Tồn Tại (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung kanji 方 như một lá cờ trên cột, với nét chéo nhỏ chỉ như mũi tên theo một hướng cụ thể. Tưởng tượng một người leo núi cắm cờ và nói: "Đây là con đường (方) phải đi — và phương pháp (方法) là hãy đi theo lá cờ!" Lá cờ đó cũng có thể đánh dấu một người xứng đáng được kính trọng (あの方). Hãy nghĩ đến nó như một chuỗi liên kết: cờ chỉ hướng → con đường → phương pháp → người đáng kính. Một hình dạng đơn giản, bốn ý nghĩa khác nhau nhưng liên kết với nhau.