Ý nghĩa
Phân tích Hán tự 赤 (XÍCH) là một trong những màu sắc đầu tiên mà người học bắt gặp. Mặc dù ý nghĩa chính của nó là màu đỏ, nó mang trọng trách văn hóa sâu sắc tại Nhật Bản, tượng trưng cho mọi thứ từ sự thần thánh và bảo vệ đến sức sống mãnh liệt. Trẻ em Nhật Bản học chữ này ở lớp một. Đối với các học viên JLPT, đây là một chữ Kanji trình độ N4 thiết yếu xuất hiện thường xuyên trong cả hội thoại hàng ngày và các tài liệu chuyên môn.
Lịch sử hình ảnh của chữ này rất ấn tượng. Đây là một chữ hội ý truyền thống biểu thị sự kết hợp giữa 大 (ĐẠI - người/lớn) và 火 (HỎA - lửa). Hình ảnh này mô tả một ngọn lửa lớn đang rực cháy, tỏa ra ánh sáng đỏ rực rỡ. Sự liên kết với nhiệt độ này giải thích tại sao màu đỏ tượng trưng cho sự thanh tẩy trong Thần đạo (Shinto). Bạn sẽ thấy điều này được phản ánh qua các cổng torii đỏ rực tại các đền thờ, đóng vai trò như rào chắn ngăn chặn tà ma.
Được viết với 7 nét, chữ Kanji này cân bằng giữa phần tử phía trên đã được biến đổi và bốn nét giống như lửa riêng biệt bên dưới. Ở Nhật Bản hiện đại, màu đỏ vẫn là biểu tượng mạnh mẽ của mặt trời trên quốc kỳ. Nó cũng đánh dấu các mốc quan trọng trong cuộc đời, chẳng hạn như màu đỏ và trắng kohaku (HỒNG BẠCH) được sử dụng trong các dịp kỷ niệm.
Cách đọc
Chữ này thay đổi cách đọc dựa trên việc nó đứng độc lập như một tính từ hay là một phần của từ ghép.
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi chính là セキ (seki). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, mang tính khoa học hoặc học thuật được gọi là jukugo. Bạn sẽ hiếm khi sử dụng 'seki' một mình. Cách đọc phụ, シャク (shaku), ít phổ biến hơn và thường được tìm thấy trong các thuật ngữ chuyên ngành luyện kim hoặc lịch sử.
Các từ ghép on'yomi phổ biến bao gồm:
- 赤道 (sekidou) — Xích đạo (nghĩa đen là "con đường đỏ")
- 赤十字 (sekijuuji) — Hội Chữ thập đỏ
- 赤外線 (sekigaisen) — Tia hồng ngoại
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. あか (aka) là dạng danh từ. Để mô tả một vật thể, hãy thêm hiragana 'i' để tạo thành tính từ あか.い (akai). Chữ này cũng đóng vai trò là động từ: あか.らむ (akaramu) nghĩa là đỏ lên hoặc ửng hồng một cách tự nhiên, trong khi あか.らめる (akarameru) nghĩa là làm cho thứ gì đó đỏ lên (như cố tình làm đỏ mặt hoặc làm cho chín).
Các từ thuần Nhật thiết yếu:
- 赤い (akai) — Đỏ (tính từ)
- 赤ちゃん (akachan) — Em bé (nghĩa đen là "đứa nhỏ màu đỏ", ám chỉ làn da hồng hào của trẻ sơ sinh)
- 真っ赤 (makka) — Đỏ rực hoặc đỏ thẫm
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Kanji 赤 xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau từ tài chính đến các mối quan hệ xã hội. Dưới đây là những ví dụ hữu ích nhất cho vốn từ vựng của bạn.
Con người và Đời sống hàng ngày
- 赤ん坊 (akanbou) — Một từ thay thế, mang sắc thái truyền thống hơn để chỉ em bé.
- 赤の他人 (aka no tanin) — Người lạ hoàn toàn. Trong ngữ cảnh này, "aka" nhấn mạnh sự thiếu hụt mối quan hệ một cách tuyệt đối, "rõ ràng".
- 赤ワイン (aka wain) — Rượu vang đỏ.
Tài chính và Kinh doanh
- 赤字 (akaji) — Thâm hụt tài chính hoặc "lỗ" (Xích tự). Điều này tương đồng với khái niệm sử dụng mực đỏ để ghi lại các khoản lỗ trong tiếng Anh.
- 赤てん (akaten) — Điểm kém/điểm liệt. Giáo viên thường dùng mực đỏ để đánh dấu các bài kiểm tra bị trượt.
Biểu cảm và Mô tả
- 赤面する (sekimen suru) — Đỏ mặt (Xích diện) vì xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
- 赤恥 (akahaji) — Nỗi nhục nhã ê chề hoặc một khoảnh khắc "đỏ mặt" trước công chúng.
- 赤銅 (shakudou) — Đồng đen (Xích đồng), một hợp kim đồng-vàng nổi tiếng với lớp gỉ màu tím đỏ sẫm.
Câu ví dụ
赤いリンゴを一つ買いました。
Akai ringo wo hitotsu kaimashita.
Tôi đã mua một quả táo đỏ.
あの赤ちゃんはとてもかわいいですね。
Ano akachan wa totemo kawaii desu ne.
Em bé kia dễ thương quá nhỉ.
恥ずかしくて、顔が赤くなりました。
Hazukashikute, kao ga akaku narimashita.
Vì xấu hổ nên mặt tôi đã đỏ bừng lên.
信号が赤のときは、止
Shingou ga aka no toki wa, tomaranakereba narimasen.
Khi đèn tín hiệu màu đỏ, bạn phải dừng lại.
彼の会社は、ずっと赤字が続いている。
Kare no kaisha wa, zutto akaji ga tsuzuite iru.
Công ty của anh ấy liên tục bị thâm hụt (lỗ) suốt thời gian dài.
夕日で空が真っ赤に染まった。
Yuuhi de sora ga makka ni somatta.
Bầu trời nhuộm một màu đỏ rực bởi ánh hoàng hôn.
Kanji liên quan
- 暑 — Nóng (Thời Tiết), Nắng Nóng (Kanji N4)
- 色 — Màu sắc, Biểu cảm, Vẻ ngoài (Sắc) (Kanji N4)
- 集 (TẬP) — Tập trung, Thu thập, Tập hợp (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 夕 — Buổi tối, Hoàng hôn (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung các thành phần: một người lớn (大 - ĐẠI) đứng trên một ngọn lửa (火 - HỎA). Người đó đứng quá gần đống lửa đến mức làn da ửng đỏ vì nhiệt. Hãy nhìn bốn dấu chấm ở phía dưới; chúng trông giống như những tia lửa hoặc than hồng bắn ra từ ngọn lửa. Bất cứ khi nào bạn thấy những "chân lửa" đó ở dưới cùng của một chữ Kanji, hãy nghĩ đến sức nóng làm mọi thứ trở nên đỏ rực.
Các chữ Kanji liên quan
- 青 (THANH - Xanh dương/Xanh lá) — Đối lập với màu đỏ, được dùng cho đèn giao thông "xanh" và thiên nhiên.
- 火 (HỎA - Lửa) — Thành phần cấu tạo tạo nên ý nghĩa về nhiệt và ánh sáng cho chữ 赤.
- 朱 (CHU - Đỏ son) — Một màu đỏ cam đặc trưng được sử dụng trong mực truyền thống và kiến trúc đền thờ.
- 色 (SẮC - Màu sắc) — Chữ Kanji chung cho màu sắc, thường được dùng làm hậu tố cho các sắc thái cụ thể.