12345678910
10 strokes

員 — Thành viên, nhân viên

N4
On: イン
HV: Viên

Ý nghĩa

Hán tự 員 (VIÊN - in) chủ yếu có nghĩa là "thành viên," "nhân viên," "người làm thuê," hoặc một "đơn vị nhân sự." Nó biểu thị một cá nhân thuộc về một nhóm, tổ chức hoặc đội. Không giống như 人 (NHÂN - hito), dùng để chỉ một người theo nghĩa chung, 員 (VIÊN) đặc biệt biểu thị một người là một phần của tập thể. Điều này làm cho nó trở thành một ký tự quan trọng để mô tả các vai trò và mối liên hệ trong xã hội Nhật Bản và các bối cảnh chuyên nghiệp.

Về mặt từ nguyên, 員 (VIÊN) được cấu tạo từ hai bộ thủ riêng biệt: 口 (KHẨU - kuchi), có nghĩa là "miệng," và 貝 (BỐI - kai), có nghĩa là "vỏ sò" hoặc "vỏ ốc tiền." Bộ 口 (KHẨU) thường đại diện cho "miệng," "lỗ mở," hoặc "việc nói," và mở rộng ra, có thể ám chỉ một "cá nhân" hoặc sự đóng góp của họ. Trong lịch sử, bộ 貝 (BỐI) đại diện cho vỏ ốc tiền, được sử dụng làm tiền tệ ở Trung Quốc cổ đại. Do đó, 貝 (BỐI) thường mang ý nghĩa "của cải," "kho báu," "tiền bạc," hoặc "giá trị."

Khi hai yếu tố này kết hợp, "miệng" (cá nhân) kết hợp với "vỏ sò/giá trị" (tài nguyên/đóng góp) gợi ý một người được coi trọng hoặc được tính trong một nhóm. Điều này có thể có nghĩa là một người có ý kiến đóng góp (miệng) được xem xét, hoặc người đóng góp giá trị (vỏ sò) cho tập thể. Một cách diễn giải khác là 口 (KHẨU) đại diện cho "số lượng người" hoặc "số người," trong khi 貝 (BỐI) ám chỉ "giá trị" hoặc "khoản thanh toán" liên quan đến mỗi người trong một nhóm, chẳng hạn như một nhân viên được trả lương. Sự kết hợp này truyền tải hiệu quả ý nghĩa của một "thành viên" hoặc "nhân viên" – một người được tính đến và được coi trọng trong một tổ chức. Hán tự này có 10 nét và được dạy ở Lớp 4 trong các trường tiểu học Nhật Bản, làm nổi bật vai trò cơ bản của nó trong việc mô tả các vai trò của con người.

Cách đọc

Hán tự 員 (VIÊN) chủ yếu sử dụng một cách đọc On'yomi và không có cách đọc Kun'yomi thông dụng nào. Mô hình này là điển hình cho các ký tự mang tính trừu tượng hoặc đề cập đến các vai trò tổ chức cụ thể, thường xuất hiện như một phần của các từ ghép (compound words).

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 員 (VIÊN) là イン (IN). Cách đọc này xuất phát từ cách phát âm lịch sử của ký tự ở Trung Quốc và hầu như chỉ được sử dụng khi 員 (VIÊN) là một phần của từ ghép (熟語, 熟語じゅくご). Nó chỉ một "thành viên" hoặc "người" trong một nhóm hoặc danh mục cụ thể.

  • かいいん (kaiin) — thành viên (của một câu lạc bộ/hiệp hội)

Thuật ngữ phổ biến này dùng để chỉ một cá nhân thuộc về một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm, chẳng hạn như thành viên câu lạc bộ thể thao hoặc thành viên hội.

  • しゃいん (shain) — nhân viên công ty

Đây là một trong những từ ghép được sử dụng thường xuyên nhất, có nghĩa là một người làm việc cho một công ty. Đây là một thuật ngữ tiêu chuẩn trong các bối cảnh kinh doanh.

  • てんいん (ten'in) — nhân viên bán hàng, trợ lý cửa hàng

Từ này chỉ một người làm việc trong cửa hàng hoặc tiệm để hỗ trợ khách hàng. Bạn sẽ thường xuyên gặp từ này khi mua sắm.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Hán tự 員 (VIÊN) không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi tiêu chuẩn hoặc thông dụng nào. Điều này có nghĩa là nó không được sử dụng một mình để tạo thành một từ tiếng Nhật bản địa, cũng như không thường kết hợp với okurigana (送り仮名) để tạo thành dạng động từ hoặc tính từ. Vai trò của nó gần như độc quyền là một hậu tố hoặc một thành phần trong các từ ghép On'yomi, nơi nó chỉ rõ "một thành viên" hoặc "một người" trong một bối cảnh nhất định.

Từ và Từ ghép thông dụng

Hán tự 員 (VIÊN) rất phổ biến trong việc tạo thành các từ ghép. Nó chủ yếu hoạt động như một hậu tố để biểu thị "thành viên," "nhân viên," hoặc "nhân sự" trong các tổ chức và vai trò khác nhau. Hiểu các từ ghép này là điều cần thiết để mô tả các vai trò của con người trong nhiều bối cảnh.

Vai trò Kinh doanh và Chuyên nghiệp

  • かいいん (kaiin) — thành viên (của một hội, câu lạc bộ hoặc hiệp hội)

Ví dụ: スポーツクラブすぽーつくらぶかいいん (supootsu kurabu no kaiin) — một thành viên câu lạc bộ thể thao.

  • しゃいん (shain) — nhân viên công ty

Ví dụ: 新入しんにゅうしゃいん (shinnyū shain) — một nhân viên mới.

  • てんいん (ten'in) — nhân viên bán hàng, trợ lý cửa hàng

Ví dụ: 親切しんせつてんいん (shinsetsu na ten'in) — một trợ lý cửa hàng tử tế.

  • ぎんこういん (ginkōin) — nhân viên ngân hàng

Ví dụ: かれぎんこういんです (kare wa ginkōin desu) — Anh ấy là một nhân viên ngân hàng.

  • えきいん (ekiin) — nhân viên nhà ga

Ví dụ: えきいんみちたずねる (ekiin ni michi wo tazuneru) — hỏi nhân viên nhà ga đường đi.

Vai trò trong Chính phủ và Dịch vụ Công

  • こういん (kōmuin) — công chức, nhân viên chính phủ

Ví dụ: かれ市役所しやくしょこういんです (kare wa shiyakusho no kōmuin desu) — Anh ấy là một công chức của tòa thị chính.

  • いん (giin) — thành viên (Quốc hội/hội đồng), nghị viên

Ví dụ: 国会こっかいいん (kokkai giin) — một thành viên của Quốc hội.

Thành viên Đội và Nhóm

  • たいいん (taiin) — thành viên đội, thành viên nhóm

Ví dụ: 消防しょうぼうたいいん (shōbō taiin) — một lính cứu hỏa (thành viên của đội cứu hỏa).

  • ぜんいん (zen'in) — tất cả thành viên, mọi người

Ví dụ: 会議かいぎぜんいん出席しゅっせきした (kaigi ni zen'in shusseki shita) — Tất cả các thành viên đã tham dự cuộc họp.

  • ていいん (teiin) — số lượng nhân sự cố định/sức chứa

Ví dụ: 会議室かいぎしつていいんは20めいです (kaigishitsu no teiin wa nijūmei desu) — Sức chứa của phòng họp là 20 người.

  • せんいん (sen'in) — thành viên thủy thủ đoàn, thủy thủ

Ví dụ: ふねにはたくさんのせんいんがいます (fune ni wa takusan no sen'in ga imasu) — Có nhiều thành viên thủy thủ đoàn trên tàu.

Câu ví dụ

Watashi wa gakkō no kaiin desu.

Tôi là thành viên của (câu lạc bộ) trường học.

Ani wa atarashii kaisha no shain ni narimashita.

Anh trai tôi đã trở thành nhân viên của một công ty mới.

Ten'in ga shinsetsu ni setsumei shite kuremashita.

Nhân viên cửa hàng đã giải thích tử tế cho tôi.

Kaigishitsu no teiin wa jūmei desu.

Sức chứa của phòng họp là 10 người.

Gakkō no zen'in ga ensoku ni sanka shimashita.

Tất cả thành viên của trường đã tham gia chuyến dã ngoại.

Kanojo wa shiyakusho de kōmuin to shite hataraite imasu.

Cô ấy làm công chức tại tòa thị chính.

Fune no anzen wa sen'in no sekinin desu.

Sự an toàn của con tàu là trách nhiệm của thủy thủ đoàn.

Kokkai giin wa kokumin no tame ni hataraku beki desu.

Các thành viên Quốc hội nên làm việc vì lợi ích của công dân.

Kare wa shinbun kisha kara shuzaiin ni natta.

Anh ấy đã chuyển từ phóng viên báo chí sang phóng viên (người phỏng vấn).

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 員 (VIÊN - in), có nghĩa là "thành viên" hoặc "nhân viên," hãy nghĩ về các thành phần của nó: 口 (KHẨU - miệng) và 貝 (BỐI - vỏ sò/tiền). Hãy tưởng tượng một công ty hoặc nhóm nơi mỗi "miệng" (người) được trả "tiền" (được đại diện bởi vỏ sò, 貝 (BỐI)) cho công việc của họ. Vì vậy, một "miệng" nhận "tiền" là một "nhân viên" hoặc "thành viên." Ngoài ra, hãy hình dung một nhóm người, mỗi người đóng góp tiếng nói hoặc công việc của mình. Phần 貝 (BỐI) cũng có thể biểu thị giá trị hoặc tầm quan trọng, có nghĩa là mỗi "miệng" (người) đều có giá trị với tư cách là một "thành viên" của tập thể. Câu chuyện này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân, được tượng trưng bằng miệng của họ, là một phần có giá trị của đội hoặc tổ chức, giống như vỏ sò cổ đại là tiền tệ có giá trị. Do đó, một "miệng có giá trị" là một "thành viên" hoặc "nhân viên."

Hán tự liên quan

  • — Đây là hán tự cơ bản nhất cho "người." Trong khi 員 (VIÊN) biểu thị một người với tư cách là một thành viên của một nhóm, 人 (NHÂN) dùng để chỉ một người nói chung, một cá nhân.

Ví dụ: 日本にほんじん (Nihonjin) — một người Nhật.

  • — Cũng có nghĩa là "người," thường ngụ ý một thuộc tính hoặc vai trò cụ thể. Nó tương tự như 員 (VIÊN) ở chỗ nó gợi ý một vai trò, nhưng có thể rộng hơn, như しゃ (Y GIẢ - isha - bác sĩ) hoặc がくしゃ (HỌC GIẢ - gakusha - học giả). 員 (VIÊN) gắn liền trực tiếp hơn với tư cách thành viên tổ chức.

Ví dụ: もの (yomu mono) — một người đọc.

  • — Hán tự này cũng liên quan đến các vai trò chính thức, chủ yếu trong chính phủ hoặc dịch vụ công. Ví dụ, けいかん (CẢNH QUAN - keikan - sĩ quan cảnh sát). Nó ngụ ý một vị trí có thẩm quyền hoặc một vai trò công cộng chính thức, trong khi 員 (VIÊN) có thể đề cập đến bất kỳ thành viên nào, dù chính thức hay không.

Ví dụ: けいさつかん (keisatsukan) — một sĩ quan cảnh sát.

  • — Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là "người," hán tự này cho "số lượng" thường được thấy cùng với 員 (VIÊN) để chỉ số lượng người, như trong ていいんすう (ĐỊNH VIÊN SỐ - teiin-sū - số lượng nhân sự cố định). Nó làm nổi bật cách 員 (VIÊN) được sử dụng trong các bối cảnh định lượng liên quan đến con người.

Ví dụ: にんずう (ninzū) — số lượng người.

Share:

Bài viết liên quan