12345
5 strokes

代 — Thay thế, Thế hệ, Giá cả

N4
On: ダイ、タイ
Kun: かわ.る、か.える、-が.わり、よ、しろ
HV: Đại

Ý nghĩa

Chữ kanji (ĐẠI, THẾ, DAI, TAI, ka.waru) là một Hán tự rất đa năng. Nó mang nhiều ý nghĩa cơ bản, chủ yếu là 'thay thế,' 'sự thay thế,' 'thế hệ,' 'thời đại,' 'giá cả,' và 'đại diện.' Về cơ bản, nó biểu thị một cái gì đó chiếm chỗ của một cái khác, dù là theo thứ tự thời gian hay theo chức năng mục đích.

Về mặt lịch sử, chữ (ĐẠI, THẾ) được cho là một chữ tượng ý. Nó kết hợp bộ (NHÂN - hito, người) với (QUA - hoko, giáo/kích). Mặc dù nguồn gốc chính xác của nó còn đang được tranh luận, một cách giải thích phổ biến mô tả một người (人) cầm một cây giáo (戈). Điều này gợi ý về một người đứng ra thay thế cho người khác, có thể là để bảo vệ hoặc đại diện. Một giả thuyết khác miêu tả một người bắt chéo chân, tượng trưng cho sự di chuyển, chuyển đổi hoặc 'thay đổi vị trí.' Những yếu tố hình ảnh này giúp chúng ta nắm bắt ý nghĩa cơ bản của sự thay thế.

Khái niệm 'chiếm chỗ của' cho phép ý nghĩa của kanji mở rộng theo nhiều hướng. Ví dụ, khi một người thay thế vị trí của người khác, họ đóng vai trò là 'người thay thế' hoặc 'người đại diện.' Khi người ta kế nhiệm các thế hệ trước, (ĐẠI, THẾ) biểu thị một 'thế hệ' hoặc 'thời đại.' Và khi một món đồ được đổi lấy tiền, nó chỉ ra một 'giá cả' hoặc 'chi phí.' Ý tưởng đơn giản về sự thay thế này thực sự là nền tảng cho tất cả các ý nghĩa đa dạng của nó.

Chữ kanji (ĐẠI, THẾ) có 6 nét. Nó được dạy ở lớp 3 tiểu học tại Nhật Bản, làm cho nó trở thành một chữ tương đối phổ biến và quan trọng đối với người học ban đầu.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là những cách đọc có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung Quốc. Đối với chữ (ĐẠI, THẾ), các on'yomi chính là ダイ (DAI) và タイ (TAI).

  • ダイ (DAI): Đây là on'yomi phổ biến nhất của (ĐẠI, THẾ). Bạn sẽ thường nghe thấy nó trong các từ ghép liên quan đến 'thế hệ,' 'thời đại,' 'giá cả,' hoặc 'đại diện.'

  • 時代じだい (THỜI ĐẠI - jidai) — nghĩa là 'thời đại' hoặc 'giai đoạn.' Ví dụ, 平安時代へいあんじだい (Heian Jidai) là thời kỳ Heian.

  • 世代せだい (THẾ ĐẠI - sedai) — nghĩa là 'thế hệ.' Thường được dùng để nói về các nhóm tuổi khác nhau, ví dụ, 若者わかもの世代せだい (wakamono sedai, thế hệ trẻ).

  • 代金だいきん (ĐẠI KIM - daikin) — nghĩa là 'giá,' 'phí,' hoặc 'chi phí.' Từ này dùng để chỉ số tiền được trả cho một thứ gì đó.

  • 代表だいひょう (ĐẠI BIỂU - daihyō) — nghĩa là 'người đại diện' hoặc 'sự đại diện.' Ví dụ, 日本代表にっぽんだいひょう (Nippon Daihyō, đội tuyển/đại diện quốc gia Nhật Bản).

  • 代替だいたい (ĐẠI THẾ - daitai) — nghĩa là 'thay thế' hoặc 'lựa chọn thay thế.' Ở đây, chữ được đọc là ダイ, trong khi chữ kanji thứ hai (THẾ) được đọc là タイ. Từ này truyền tải rõ ràng khái niệm thay thế, như trong 代替案だいたいあん (ĐẠI THẾ ÁN - daitai-an, kế hoạch thay thế).

  • タイ (TAI): Cách đọc này ít phổ biến hơn ダイ. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường liên quan đến 'sự luân phiên' hoặc 'sự thay thế.'

  • 交代こうたい (GIAO THÁI - kōtai) — nghĩa là 'thay đổi,' 'luân phiên,' hoặc 'ca trực.' Ví dụ, bạn có thể nghe 選手せんしゅ交代こうたい (senshu no kōtai) khi thảo luận về 'sự thay người của cầu thủ.'

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi là những cách đọc gốc tiếng Nhật, thường tương ứng với các từ hoặc động từ tiếng Nhật hoàn chỉnh. Đối với chữ (ĐẠI, THẾ), những cách đọc này truyền tải các ý nghĩa như 'thay đổi,' 'thay thế,' 'thế hệ,' hoặc 'giá cả.' Chúng thường bao gồm okurigana (送り仮名), là các ký tự hiragana theo sau để hoàn thành dạng động từ hoặc danh từ.

  • かわ.る (kawa.ru): Đây là động từ nội động từ có nghĩa là 'thay đổi,' 'được thay thế,' hoặc 'chiếm chỗ của.' Nó mô tả một sự thay đổi tự diễn ra hoặc một vị trí được lấp đầy.

  • かわ (kawaru) — thay đổi, được thay thế. Ví dụ, 役割やくわりかわ (yakuwari ga kawaru, vai trò thay đổi).

  • わたしかわりに (watashi no kawari ni) — thay vì tôi, ở vị trí của tôi.

  • 季節きせつかわ (kisetsu ga kawaru) — các mùa thay đổi.

  • ひとひとかわりをつとめる (hito ga hito no kawari o tsutomeru) — một người thực hiện nhiệm vụ của người khác.

  • か.える (ka.eru): Đây là động từ ngoại động từ có nghĩa là 'thay thế,' 'trao đổi,' hoặc 'thay thế.' Nó mô tả hành động chủ động thay đổi một thứ này bằng một thứ khác.

  • える (kaeru) — thay thế, trao đổi. Ví dụ, 電球でんきゅうえる (denkyū o kaeru, thay bóng đèn).

  • 部品ぶひんえる (buhin o kaeru) — thay thế một bộ phận.

  • -が.わり (-gawari): Đây là một hậu tố có nghĩa là 'sự thay thế,' 'sự đổi mới,' hoặc 'thay vì.' Nó thường được dùng ở cuối danh từ.

  • 日替ひがわり (NHẬT THẾ - higawari) — thay đổi hàng ngày, món đặc biệt hàng ngày (ví dụ, 日替ひがわりランチ).

  • 役替やくがわり (DỊCH THẾ - yakugawari) — thay đổi vai trò.

  • よ (yo): Cách đọc này thường dùng để chỉ 'thế hệ,' 'tuổi,' hoặc 'thời đại,' tương tự như (THẾ). Nó ít phổ biến như một từ độc lập cho (ĐẠI, THẾ) nhưng xuất hiện trong các từ ghép cụ thể.

  • 代々よよ (ĐẠI ĐẠI - yoyo) — qua nhiều thế hệ, đời này qua đời khác. Ví dụ, 代々よよがれる (yoyo uketsugareru, được truyền lại qua nhiều thế hệ).

  • しろ (shiro): Cách đọc này dùng để chỉ 'giá cả,' 'phí,' hoặc 'chi phí,' thường xuất hiện như một hậu tố trong các danh từ ghép. Nó cũng có thể biểu thị một thế hệ hoặc sự kế nhiệm trong các ngữ cảnh cũ hơn.

  • 部屋代へやしろ (BỘ ỐC ĐẠI - heyashiro) — phí phòng, tiền thuê nhà.

  • 風呂代ふろしろ (PHONG LỮ ĐẠI - furoshiro) — phí tắm.

Các Từ & Cụm từ thông dụng

Để thực sự nắm vững chữ (ĐẠI, THẾ), điều cần thiết là phải xem nó trong ngữ cảnh. Dưới đây là các từ và cụm từ thông dụng, được sắp xếp theo ý nghĩa chính của chúng.

Thời gian và Các thế hệ

  • 時代じだい (THỜI ĐẠI - jidai) — kỷ nguyên, giai đoạn, thời đại. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong lịch sử hoặc một giai đoạn hiện tại.
  • 近代きんだい (CẬN ĐẠI - kindai) — thời đại/kỷ nguyên hiện đại. Nó dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử tương đối gần đây, điển hình là từ giữa thế kỷ 19 trở đi ở Nhật Bản.
  • 世代せだい (THẾ ĐẠI - sedai) — thế hệ. Điều này đề cập đến một nhóm người sinh ra và sống trong cùng một khoảng thời gian.
  • 年代ねんだい (NIÊN ĐẠI - nendai) — tuổi, thập kỷ. Nó có thể dùng để chỉ một thập kỷ cụ thể (ví dụ, 1980年代 - thập niên 1980) hoặc tuổi của một người, như 三十代さんじゅうだい (TAM THẬP ĐẠI - sanjuudai, những người ở độ tuổi 30).
  • 次世代じせだい (THỨ THẾ ĐẠI - jisedai) — thế hệ tiếp theo. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghệ hoặc phát triển sản phẩm.

Thay thế và Sự thay thế

  • 交代こうたい (GIAO THÁI - kōtai) — thay đổi, luân phiên, ca trực. Hành động thay thế ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay phiên nhau.
  • 代理だいり (ĐẠI LÝ - dairi) — đại lý, đại diện, người được ủy quyền. Ai đó hành động thay mặt người khác.
  • 代替だいたい (ĐẠI THẾ - daitai) — thay thế, lựa chọn thay thế. Một cái gì đó có thể được sử dụng thay thế cho cái khác. Thường thấy trong các cụm từ như 代替案だいたいあん (ĐẠI THẾ ÁN - daitai-an, kế hoạch thay thế).
  • 代用だいよう (ĐẠI DỤNG - daiyō) — sự thay thế, đóng vai trò là vật thay thế. Sử dụng một thứ khác thay cho vật được định sẵn.

Giá cả và Chi phí

  • 代金だいきん (ĐẠI KIM - daikin) — giá, phí, chi phí. Số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • 電気代でんきだい (ĐIỆN KHÍ ĐẠI - denki-dai) — hóa đơn/phí điện. Một cách phổ biến để gọi các hóa đơn tiện ích.
  • 食事代しょくじだい (THỰC SỰ ĐẠI - shokujidai) — chi phí bữa ăn, phí ăn uống. Điều này đề cập đến chi phí của một bữa ăn.
  • バス代バスだい (バス ĐẠI - basu-dai) — vé xe buýt.

Đại diện

  • 代表だいひょう (ĐẠI BIỂU - daihyō) — người đại diện, sự đại diện. Một người hoặc một nhóm hành động thay mặt cho một nhóm lớn hơn hoặc một quốc gia.
  • 日本代表にっぽんだいひょう (NHẬT BẢN ĐẠI BIỂU - Nippon daihyō) — đội tuyển đại diện của Nhật Bản. Ví dụ, trong thể thao.

Câu ví dụ

Ima no jidai wa hayai desu.

Thời đại hiện tại rất nhanh.

Kare ga watashi no kawari ni kaigi ni demashita.

Anh ấy đã tham dự cuộc họp thay cho tôi.

Denkidai ga takaku natteimasu.

Hóa đơn tiền điện đang tăng cao.

Atarashii sedai no wakamon wa chigaimasu.

Giới trẻ thuộc thế hệ mới thì khác.

Ten'in ga shinamono wo kaetekuremashita.

Nhân viên cửa hàng đã thay thế món đồ cho tôi.

Kare wa Nihon wo daihyō suru senshu desu.

Anh ấy là một cầu thủ đại diện cho Nhật Bản.

Tsugi no jidai o kizuku no wa watashitachi no sedai desu.

Chính thế hệ chúng ta sẽ xây dựng thời đại tiếp theo.

Kono kaisha wa rekishi no aru kakei ni yotte yoyo keiei sarete kimashita.

Công ty này đã được quản lý qua nhiều thế hệ bởi một gia đình có truyền thống.

Watashi wa kaigi ni shusseki dekinai node, dōryō ni dairi o tanomimashita.

Vì tôi không thể tham dự cuộc họp, tôi đã nhờ đồng nghiệp đại diện.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Đây là một mẹo giúp bạn ghi nhớ chữ (ĐẠI, THẾ). Hãy hình dung các bộ phận cấu thành của nó: bộ (NHÂN - người) ở bên trái, và (QUA - giáo hoặc kích) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một chiến binh dũng cảm, một người (人) vung giáo (戈), bước ra chiến trường để thay thế nhà vua. Chiến binh này đóng vai trò là người thay thế hoặc đại diện. Họ đến từ một dòng dõi các chiến binh bảo vệ lâu đời, đại diện cho nhiều thế hệ. Cái giá hay chi phí cho sự phục vụ kiên định của họ thực sự là vô cùng lớn. Hình ảnh sống động này kết nối các bộ phận (người, giáo) với các ý nghĩa chính của kanji: thay thế, đại diện, thế hệ và chi phí.

Các Kanji liên quan

  • (THẾ) — わる, える (ka.waru, ka.eru), タイ (TAI), テイ (TEI) — Kanji này cũng có nghĩa là 'trao đổi,' 'thay thế,' hoặc 'đổi chỗ.' Nó nhấn mạnh hành động hoán đổi một thứ này bằng một thứ khác. Bạn sẽ thường thấy nó đi kèm với (ĐẠI, THẾ) trong các từ như 代替だいたい (ĐẠI THẾ - daitai, thay thế).
  • (CANH) — さら (sara), ける (fukeru), わる (kawaru), コウ (KŌ) — Nghĩa là 'thay đổi,' 'làm mới,' hoặc 'cập nhật.' Mặc dù tương tự như (ĐẠI, THẾ) trong việc ngụ ý sự thay đổi, (CANH) thường gợi ý một bản cập nhật hoặc cải tiến, chứ không đơn thuần là sự thay thế.
  • (THẾ) — (yo), セイ (SEI), セ (SE) — Kanji này chủ yếu có nghĩa là 'thế giới,' 'xã hội,' hoặc 'thế hệ.' Nó có sự trùng lặp mạnh mẽ với ý nghĩa 'thế hệ' hoặc 'thời đại' của (ĐẠI, THẾ), và chúng thường tạo thành các từ ghép với nhau, chẳng hạn như 世代せだい (THẾ ĐẠI - sedai).
  • (LIỆU) — りょう (ryō) — Nghĩa là 'vật liệu,' 'phí,' hoặc 'khoản phí.' Nó cũng truyền tải khía cạnh 'chi phí/phí' của (ĐẠI, THẾ) và thường được sử dụng làm hậu tố cho các khoản phí khác nhau, chẳng hạn như 授業料じゅぎょうりょう (THỤ NGHIỆP LIỆU - jugyōryō, học phí) hoặc 入場料にゅうじょうりょう (NHẬP TRƯỜNG LIỆU - nyūjōryō, phí vào cửa).
  • (BIỂU) — おもて (omote), あらわ (arawasu), ヒョウ (HYŌ) — Nghĩa là 'bề mặt,' 'biểu thị,' hoặc 'đại diện.' Nó kết hợp với (ĐẠI, THẾ) để tạo thành 代表だいひょう (ĐẠI BIỂU - daihyō), minh họa rõ ràng 'sự đại diện.'
Share:

Bài viết liên quan