Ý nghĩa
Dù bạn đang đạp xe hay thay đổi nghề nghiệp, chữ kanji 転 (CHUYỂN) đã nắm bắt được bản chất của việc xoay chuyển hoặc thay đổi trạng thái. Theo nghĩa đen nhất, nó đại diện cho sự quay vật lý—như bánh xe đang quay hoặc quả bóng đang lăn. Xa hơn thế, nó mô tả nhiều sự chuyển đổi trong cuộc sống. Điều này bao gồm việc chuyển đến một trường học mới, thay đổi công việc, hoặc thậm chí chỉ là sự thay đổi tâm trạng đột ngột.
Hãy xem cách chữ này được cấu tạo. Bên trái là bộ thủ 車 (XA - bánh xe). Điều này cho bạn biết ngay lập tức rằng chữ kanji này liên quan đến chuyển động hoặc vận chuyển. Phía bên phải là 云 (VÂN). Mặc dù nó có nghĩa là 'nói' trong tiếng Nhật hiện đại, nhưng ban đầu nó gợi ý điều gì đó đang cuộn tròn hoặc nổi lên. Trong dạng truyền thống (轉), phía bên phải khá phức tạp. Phiên bản giản thể hiện đại dễ viết hơn nhiều trong khi vẫn giữ được mối liên hệ trực quan với một bánh xe đang chuyển động.
Chữ kanji này là kiến thức cơ bản của Lớp 3 và là một phần cốt lõi của từ vựng N4. Nó xuất hiện trong một số từ hữu ích nhất cho cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản. Hiểu được chữ 転 (CHUYỂN) giúp bạn nói về mọi thứ, từ việc lái xe hơi đến việc bị vấp ngã trên vỉa hè.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Cách đọc テン (ten) là lựa chọn hàng đầu cho các từ ghép. Nó thường mang sắc thái hệ thống hoặc trừu tượng của việc 'xoay quanh' hoặc 'thay đổi'. Bạn sẽ thấy cách đọc này được sử dụng nhất quán trong nhiều danh từ cấp độ N4 và N3.
運転 (VẬN CHUYỂN - unten) — Lái xe hoặc vận hành. Từ này có nghĩa đen là 'vận chuyển và xoay chuyển', giống như việc xoay vô lăng hoặc bánh răng của máy móc.
自転車 (TỰ CHUYỂN XA - jitensha) — Xe đạp. Từ này dịch là 'xe tự xoay', ám chỉ cách các bánh xe quay bằng chính sức chân của bạn.
転校 (CHUYỂN HIỆU - tenkou) — Chuyển trường. Từ này sử dụng sắc thái 'thay đổi' để mô tả một học sinh chuyển giữa các cơ sở giáo dục.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật tập trung vào các hành động vật lý và sử dụng okurigana (hiragana sau chữ kanji). Hãy chú ý kỹ đến những từ này, vì chúng mô tả các cách lăn hoặc ngã khác nhau.
転ぶ (CHUYỂN - korobu) — Ngã, vấp ngã. Đây là động từ phổ biến nhất khi một người vấp chân hoặc mất thăng bằng.
転がる (CHUYỂN - korogaru) — Lăn. Sử dụng từ này cho các vật thể như quả bóng đang lăn đi hoặc một người đang lăn lộn trên thảm.
転がす (CHUYỂN - korogasu) — Lăn (cái gì đó). Đây là dạng ngoại động từ. Bạn sử dụng nó khi bạn là người di chuyển một vật thể, như lăn một cái thùng nặng hoặc gieo xúc xắc.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ kanji 転 cực kỳ linh hoạt. Dưới đây là những cách phổ biến nhất bạn sẽ gặp nó trong thực tế.
Giao thông và Chuyển động
運転手 (VẬN CHUYỂN THỦ - untenshu) — Tài xế hoặc người vận hành xe.
回転 (HỒI CHUYỂN - kaiten) — Sự xoay vòng. Bạn sẽ thấy từ này tại 回転ずし (sushi băng chuyền).
転回 (CHUYỂN HỒI - tenkai) — Một khúc cua hoặc quay đầu xe khi lái xe.
Thay đổi Cuộc sống và Nghề nghiệp
転職 (CHUYỂN CHỨC - tenshoku) — Thay đổi công việc hoặc con đường sự nghiệp.
転勤 (CHUYỂN CẦN - tenkin) — Thuyên chuyển công tác, thường bao gồm việc chuyển sang một văn phòng chi nhánh khác.
移転 (DI CHUYỂN - iten) — Di dời, thường dành cho cửa hàng, văn phòng hoặc doanh nghiệp.
転居 (CHUYỂN CƯ - tenkyo) — Chuyển nhà hoặc thay đổi nơi cư trú.
Sự chuyển đổi vật lý
転倒 (CHUYỂN ĐẢO - tentou) — Ngã nhào hoặc lật úp. Bạn sẽ thường thấy từ này trong các báo cáo y tế hoặc tin tức chính thức.
急展開 (CẤP TRIỂN KHAI - kyuutenkai) — Một sự phát triển đột ngột hoặc bước ngoặt nhanh chóng của các sự kiện trong một câu chuyện.
気分転換 (KHÍ PHÂN CHUYỂN HOÁN - kibun tenkan) — Thay đổi không khí để làm mới tâm trạng.
Câu ví dụ
道で転んで, ひざをすりむきました。
Michi de koronde, hiza wo surimukimashita.
Tôi bị vấp ngã trên đường và bị trầy đầu gối.
わたしは毎日, 自転車で学校に行行きます。
Watashi wa mainichi, jitensha de gakkou ni ikimasu.
Tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày.
父はタクシーの運転手をしています。
Chichi wa takushii no untenshu wo shite imasu.
Bố tôi làm tài xế taxi.
ボールが坂を転がっていきました。
Booru ga saka wo korogatte ikimashita.
Quả bóng đã lăn xuống dốc.
来月, 新しい仕事に転職します。
Raigetsu, atarashii shigoto ni tenshoku shimasu.
Tháng tới, tôi sẽ chuyển sang một công việc mới.
ちょっと散歩をして, 気分転換しましょう。
Chotto sanpo wo shite, kibun tenkan shimashou.
Hãy đi dạo một chút để thay đổi không khí nhé.
この店は来週, 駅の近くに移転します。
Kono mise wa raishuu, eki no chikaku ni iten shimasu.
Cửa hàng này sẽ chuyển đến một địa điểm gần nhà ga vào tuần tới.
回転ずしでおなかいっぱい食べました。
Kaitenzushi de onaka ippai tabemashita.
Tôi đã ăn no nê tại nhà hàng sushi băng chuyền.
雨で滑りやすいので, 転ばないようにしてください。
Ame de suberiyasui node, korobanai you ni shite kudasai.
Vì trời mưa nên rất dễ trơn trượt, hãy cẩn thận đừng để bị ngã.
Kanji liên quan
- 着 (TRƯỚC) — Mặc, Đến, Tiếp xúc (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 持 (TRÌ) — Cầm, Nắm, Giữ (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 転 (CHUYỂN), hãy nhìn bên trái: 車 (XA - bánh xe). Bây giờ hãy nhìn bên phải: 云 (VÂN - trông giống như một đám mây đang bay lên). Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe quay nhanh đến mức nó làm tung lên một đám mây bụi khi nó xoay. Hoặc, hãy hình dung một chiếc xe đâm vào một chỗ xóc và lăn lộn trong một đám mây khói. 'Bánh xe (車) xoay và những đám mây (云) bụi bốc lên.'
Chữ Kanji liên quan
- 車 (XA) — Bộ thủ bánh xe/xe hơi được tìm thấy trong nhiều chữ kanji về giao thông.
- 伝 (TRUYỀN) — Thường bị nhầm lẫn với 転, nhưng nó sử dụng bộ 'nhân' (người) và có nghĩa là 'truyền đạt'.
- 運 (VẬN) — Có nghĩa là 'vận chuyển' hoặc 'vận may'. Đây là nửa đầu của từ lái xe (運転).
- 動 (ĐỘNG) — Có nghĩa là 'chuyển động'. Một chữ quan trọng để mô tả bất kỳ chuyển động vật lý nào.
- 倒 (ĐẢO) — Có nghĩa là 'ngã xuống' hoặc 'lật đổ'. Bạn sẽ thấy chữ này đi đôi với 転 trong từ 転倒 (tentou).