Ý nghĩa
Kanji 音 (ÂM) đại diện cho khái niệm rộng lớn về âm thanh. Nó bao hàm mọi thứ từ tiếng rì rầm của máy móc đến những nốt nhạc du dương của đàn violin. Ở các trường tiểu học Nhật Bản, trẻ em học chữ này ở lớp một vì nó rất cơ bản trong đời sống hàng ngày. Trong một số ngữ cảnh cụ thể, nó thậm chí có thể ám chỉ tin tức hoặc thông tin.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 音 và 声 (THANH - koe) là rất quan trọng đối với người học. Trong khi 声 cụ thể đề cập đến giọng nói do con người hoặc động vật tạo ra, 音 mô tả các âm thanh vô tri hoặc tiếng ồn nói chung. Cấu trúc 9 nét của nó rất ổn định và đóng vai trò là một bộ thủ trong từ điển kanji. Về mặt hình ảnh, nó mô tả một âm thanh đang "đứng lên" hoặc được tạo ra từ một nguồn phát.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc theo tiếng Hán
On'yomi phổ biến nhất là オン. Bạn sẽ bắt gặp cách đọc này trong hầu hết các từ ghép liên quan đến âm học, công nghệ và âm nhạc.
- 音楽 (ÂM NHẠC - ongaku) — âm nhạc
- 録音 (LỤC ÂM - rokuon) — ghi âm
- 発音 (PHÁT ÂM - hatsuon) — phát âm
- 本音 (BẢN ÂM - honne) — cảm xúc thật / ý định thực sự (Lưu ý: đây là ngoại lệ sử dụng kun'yomi 'ne')
Cách đọc thứ hai イン hiếm gặp hơn. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ tôn giáo hoặc từ vựng cổ điển chuyên ngành.
- 福音 (PHÚC ÂM - fukuin) — phúc âm / tin mừng
- 観音 (QUAN ÂM - kannon) — Quan Âm (vị thần từ bi trong Phật giáo)
- 韻 (VẬN - in) — vần (mặc dù đây là một kanji khác, nhưng nó chia sẻ phần gốc ngữ âm)
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật tiêu chuẩn là おと. Hãy sử dụng cách đọc này khi kanji đứng một mình hoặc mô tả những tiếng động vật lý thường ngày.
- 音 (ÂM - oto) — âm thanh / tiếng động
- 足音 (TÚC ÂM - ashioto) — tiếng bước chân
- 物音 (VẬT ÂM - monooto) — tiếng động (thường là bất ngờ hoặc bí ẩn)
Cách đọc ね mang tính thi vị hoặc giàu cảm xúc hơn. Nó thường mô tả chất lượng, âm sắc hoặc vẻ đẹp cụ thể của một âm thanh, chẳng hạn như tiếng côn trùng kêu.
- 音色 (ÂM SẮC - neiro) — âm sắc / sắc thái của âm thanh
- 弱音 (NHƯỢC ÂM - yowane) — lời phàn nàn / "than vãn" (nghĩa đen là "âm thanh yếu ớt")
- 虫の音 (TRÙNG - ÂM - mushi no ne) — tiếng côn trùng
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Kanji này xuất hiện trong rất nhiều từ vựng N4 thiết yếu. Dưới đây là các danh mục phổ biến để giúp bạn sắp xếp việc học của mình.
Công nghệ và Truyền thông
- 音量 (ÂM LƯỢNG - onryou) — âm lượng
- 消音 (TIÊU ÂM - shouon) — tắt tiếng / giảm thanh
- 音響 (ÂM HƯỞNG - onkyou) — âm hưởng / âm thanh học
- 防音 (PHÒNG ÂM - bouon) — cách âm
Ngôn ngữ và Ngữ âm
- 音読 (ÂM ĐỘC - ondoku) — đọc thành tiếng
- 母音 (MẪU ÂM - boin) — nguyên âm
- 子音 (TỬ ÂM - shiin) — phụ âm
- 濁音 (TRỌC ÂM - dakuon) — âm đục (ví dụ: chuyển 'ka' thành 'ga')
Âm thanh môi trường
- 騒音 (TAO ÂM - souon) — tiếng ồn / ô nhiễm tiếng ồn
- 雨音 (VŨ ÂM - amaoto) — tiếng mưa rơi
- 爆音 (BỘC ÂM - bakuon) — tiếng nổ lớn hoặc tiếng gầm rú
Câu ví dụ
隣の部屋からピアノの音が聞こえます。
tonari no heya kara piano no oto ga kikoemasu.
Tôi có thể nghe thấy tiếng đàn piano từ phòng bên cạnh.
すみませんが、テレビの音量を下げてくれませんか?
sumimasen ga, terebi no onryou wo sagete kuremasen ka?
Xin lỗi, bạn có thể vặn nhỏ âm lượng tivi xuống được không?
このバイオリンはとてもいい音色ですね。
kono baiorin wa totemo ii neiro desu ne.
Cây đàn violin này có âm sắc rất hay.
発音を直すために、毎日CDを聞いています。
hatsuon wo naosu tame ni, mainichi CD wo kiite imasu.
Tôi nghe CD mỗi ngày để cải thiện phát âm của mình.
夜中に外で大きな物音がして、目が覚めました。
yonaka ni soto de ookina monooto ga shite, me ga samemashita.
Tôi thức giấc vì có tiếng động lớn bên ngoài vào giữa đêm.
弱音を吐かずに、最後まで頑張りましょう。
yowane wo hakazu ni, saigo made ganbarimashou.
Chúng ta hãy cố gắng hết sức cho đến cuối cùng mà không phàn nàn nhé.
Kanji liên quan
- 真 — Chân: Sự thật, Tinh khiết, Thực tế (Kanji N4)
- 声 — Tiếng nói, Âm thanh (Kanji N4)
- 私 — Tôi, Cá nhân (TƯ) (Kanji N4)
- 林 — Rừng cây, Khu rừng, Rừng nhỏ (Kanji N4)
- 村 — Làng, Thôn (Kanji N4)
- 青 (THANH) — Màu xanh dương, Màu xanh lá và Tinh thần Tuổi trẻ (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng kanji 音 (ÂM) như một người đang đứng (立 - LẬP) trên một cái miệng (được thể hiện bằng hình hộp ở đây, tương tự như chữ 日 - NHẬT). Trong lịch sử, phần dưới là bộ khẩu (口) có một dấu gạch bên trong, tượng trưng cho sóng âm truyền ra. Hãy hình dung một ca sĩ đang đứng trên sân khấu, và âm thanh từ buổi biểu diễn của họ vang lên không trung. Điều này giúp bạn liên tưởng bộ "lập" ở trên với ý tưởng tạo ra một "âm thanh".