Ý nghĩa
Hán tự 死 (TỬ) bao hàm khái niệm về cái chết và hành động lìa đời. Đây là một trong những chữ cái mang tính biểu tượng văn hóa sâu sắc nhất tại Nhật Bản. Vì cách đọc シ (shi) trùng với từ 'số bốn' (四), nên số bốn bị coi là không may mắn. Bạn sẽ thường thấy tầng bốn bị lược bỏ trong các bệnh viện hoặc khách sạn để tránh sự liên tưởng này.
Về mặt từ nguyên, 死 là một chữ hội ý được chia thành hai phần. Phía bên trái là bộ 歹 (NGẠT - gatsuhen), mô tả một mảnh xương gãy hoặc hài cốt đang phân hủy. Phía bên phải là 匕 (CHỦY - saji) đại diện cho một người đang khom lưng. Cùng với nhau, chúng tạo nên hình ảnh của một người đang chịu tang hoặc quỳ bên cạnh một bộ xương. Nó nắm bắt thực tại vật lý về sự kết thúc của sự sống với một sự đơn giản đến trần trụi.
Mặc dù chủ đề này khá nặng nề, nhưng 死 là chữ thiết yếu cho đời sống hàng ngày và tiếng Nhật trang trọng. Chữ này gồm 6 nét và được dạy ở lớp 3. Học sinh phải nắm vững chữ này cho kỳ thi JLPT N4, vì nó xuất hiện trong mọi thứ từ báo cáo tin tức đến các văn bản lịch sử.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Âm On'yomi là シ (shi). Sử dụng cách đọc này cho các từ ghép (jukugo). Lưu ý rằng mặc dù phổ biến trong văn viết, việc sử dụng từ 'shi' đứng một mình trong văn nói có thể nghe rất lỗ mãng hoặc gay gắt.
死体 (TỬ THỂ - shitai) — Xác chết; được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng hoặc tin tức.
死因 (TỬ NHÂN - shiin) — Nguyên nhân cái chết; thường thấy trong các báo cáo y tế hoặc cảnh sát.
死後 (TỬ HẬU - shigo) — Sau khi chết; được sử dụng khi thảo luận về di sản của một nghệ sĩ hoặc thế giới bên kia.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Âm thuần Nhật là し.ぬ (shi-nu). Đây là thể từ điển của động từ "chết". Điều thú vị là しぬ là một trong hai động từ duy nhất trong tiếng Nhật hiện đại kết thúc bằng âm tiết "nu", từ còn lại là từ cổ 'inu' (rời đi).
死ぬ (TỬ - shinu) — Chết; động từ tiêu chuẩn cho các sinh vật sống.
死に (TỬ - shini) — Dạng danh từ của sự chết; xuất hiện trong các từ như 死に顔 (TỬ NHAN - shinigao), gương mặt của người đã khuất.
死に際 (TỬ TẾ - shinigiva) — Những giây phút cuối cùng hoặc cận kề cái chết.
Các từ và từ ghép phổ biến
Hán tự này xuất hiện trong nhiều thành ngữ nơi nó mang nghĩa ẩn dụ, chẳng hạn như làm việc gì đó với nỗ lực cực độ.
Thuật ngữ trang trọng và y tế
死亡 (TỬ VONG - shibou) — Tử vong; một thuật ngữ trang trọng được sử dụng trong thống kê và tin tức thay cho từ 'shinu' thông thường hơn.
急死 (CẤP TỬ - kyuushi) — Cái chết đột ngột; dùng khi ai đó qua đời mà không có cảnh báo trước.
即死 (TỨC TỬ - sokushi) — Chết ngay lập tức; thường được dùng trong các báo cáo tai nạn.
安楽死 (AN LẠC TỬ - anrakushi) — Cái chết êm ái (An tử); dịch sát nghĩa là "cái chết thanh thản."
Cách dùng ẩn dụ
必死 (TẤT TỬ - hisshi) — Quyết tâm hoặc liều mạng. Nghĩa đen là "cầm chắc cái chết," mô tả ai đó hành động như thể tính mạng họ đang bị đe dọa.
決死 (QUYẾT TỬ - kesshi) — Quyết tử; một tinh thần quyết tâm tuyệt đối.
死守 (TỬ THỦ - shishu) — Bảo vệ bằng mọi giá; nghĩa đen là "bảo vệ cho đến chết."
Từ vựng chung
死者 (TỬ GIẢ - shisha) — Người chết hoặc người thương vong; được sử dụng trong các số liệu thống kê chính thức sau thảm họa.
生死 (SINH TỬ - seishi) — Sự sống và cái chết; ranh giới giữa hai bên.
死刑 (TỬ HÌNH - shikei) — Án tử hình.
Câu ví dụ
庭の金魚が死んでしまいました。
Niwa no kingyo ga shinde shimaimashita.
Con cá vàng trong vườn đã chết mất rồi.
彼は試験に合格するために必死に勉強しています。
Kare wa shiken ni goukaku suru tame ni hisshi ni benkyou shite imasu.
Anh ấy đang học tập một cách liều mạng để vượt qua kỳ thi.
事故の死者は計五人にのぼりました。
Jiko no shisha wa kei gonin ni noborimashita.
Số người chết vì tai nạn đã lên tới tổng cộng năm người.
お祖父さんは去年、病気で亡くなりました。
Ojiisan wa kyonen, byouki de nakunarimashita.
Ông tôi đã qua đời vì bạo bệnh vào năm ngoái. (Lưu ý: nakunaru là cách nói giảm nói tránh lịch sự cho cái chết).
警察はまだ死因を特定できていません。
Keisatsu wa mada shiin wo tokutei dekite imasen.
Cảnh sát vẫn chưa thể xác định được nguyên nhân cái chết.
彼の話が面白すぎて、笑い死ぬかと思いました。
Kare no hanashi ga omoshirosugite, waraishinu ka to omoimashita.
Câu chuyện của anh ấy buồn cười đến mức tôi tưởng mình sẽ cười chết mất.
生死をさまようような大怪我をしました。
Seishi wo samayou you na ookega wo shimashita.
Tôi đã bị một vết thương nặng khiến tôi rơi vào cảnh sinh tử mong manh.
不老不死の体を手に入れるのは不可能だ。
Furoufushi no karada wo te ni ireru no wa fukanou da.
Việc có được một cơ thể trẻ mãi không già và bất tử (Bất lão bất tử) là điều không thể.
Kanji liên quan
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 開 — Mở, Mở mang, Bắt đầu (KHAI) (Kanji N4)
- 知 — Biết, Tri thức, Trí tuệ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung phía bên trái 歹 như một lồng ngực hoặc một đống xương. Ở bên phải, 匕 trông giống như một người đang ngồi hoặc quỳ trước chúng. Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trong đau buồn tại một ngôi mộ. Đối với cách đọc, hãy nhớ rằng "shi" cũng là số 4 (四), đó là lý do tại sao số 4 là con số không may mắn nhất ở Nhật Bản.
Hán tự liên quan
- 亡 (VONG) — Diệt vong hoặc qua đời. Chữ này được dùng trong 'nakunaru', cách nói tôn trọng về việc ai đó qua đời.
- 殺 (SÁT) — Giết. Đây là từ đối ứng ngoại động từ của khái niệm cái chết.
- 生 (SINH) — Sự sống hoặc sự ra đời. Trái ngược trực tiếp với 死.
- 墓 (MỘ) — Ngôi mộ. Nơi ai đó được an nghỉ sau khi 死.
- 弔 (ĐIẾU) — Lời chia buồn. Hành động thương tiếc một người đã khuất.