Ý nghĩa
Kanji 寒 có nghĩa là lạnh hay giá rét. Đây là cái lạnh bạn cảm nhận khi bước ra ngoài vào một buổi sáng tháng Giêng ở Tokyo — không chỉ là se lạnh, mà là cái nặng nề của mùa đông trong không khí. Mùa đông ở Nhật thực sự rất lạnh, và chữ kanji này đồng hành với bạn từ tháng Mười Một đến tháng Ba.
Cấu trúc của chữ tự kể câu chuyện riêng của nó. Bộ phận trên cùng 宀 là mái nhà — chỗ trú ẩn. Các nét ngang rộng phía dưới gợi lên những bó rơm nhét vào bên trong để cách nhiệt. Ở tận cùng phía dưới, hai bộ phận nhỏ 冫 (băng) nằm trên sàn, xóa tan hết tác dụng của đống rơm kia. Hình ảnh là một người co ro dưới mái nhà với băng dưới chân, cố giữ ấm nhưng cái lạnh vẫn thắng. Một khi đã nhìn thấy, ý nghĩa này rất khó quên.
寒 được viết với 12 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ chính là 宀. Ngoài chủ đề thời tiết, chữ này còn xuất hiện trong các truyền thống theo mùa, bối cảnh sức khỏe và văn học cổ điển — bất cứ nơi nào cái lạnh không chỉ đơn thuần là nhiệt độ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
Âm on'yomi là カン (kan). Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) — dự báo thời tiết, địa lý và văn viết trang trọng. Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, đó là lý do tại sao nó trùng với âm Hán-Việt HÀN, cùng âm tiết trong hàn thử biểu (nhiệt kế).
- 寒波 (kanpa) — đợt lạnh; một đợt không khí lạnh đột ngột, dữ dội tràn qua một vùng
- 寒冷 (kanrei) — lạnh giá, băng giá; thường dùng trong bản tin thời tiết và mô tả khí hậu
- 寒天 (kanten) — bầu trời lạnh; cũng là từ chỉ thạch agar, được chế biến truyền thống trong cái lạnh mùa đông
- 防寒 (bōkan) — chống lạnh; các biện pháp hoặc trang phục để chống rét
- 極寒 (gokkan) — rét cực độ; nhiệt độ ở mức Bắc Cực
- 厳寒 (genkan) — rét buốt, rét khắc nghiệt
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Âm kun'yomi là さむ(い) — samu(i). Đây là âm dùng trong hội thoại. 寒い (samui) là một i-adjective chuẩn — gắn trực tiếp với です hoặc dùng trước danh từ. Hầu hết người học tiếp thu từ này sớm, và đúng là như vậy. Gốc さむ cũng kết hợp với các hậu tố tạo danh từ:
- 寒い (samui) — lạnh (i-adjective chỉ thời tiết hoặc nhiệt độ môi trường)
- 寒さ (samusa) — cái lạnh; dạng danh từ diễn đạt sự lạnh giá như một cảm giác được trải nghiệm
- 寒気 (samuke) — cảm giác ớn lạnh, run rẩy; thường là triệu chứng của bệnh
Từ & Hợp Từ Thường Gặp
寒 xuất hiện trong vốn từ vựng về thời tiết, sức khỏe và các mùa trong năm. Những từ phổ biến nhất, được nhóm theo chủ đề:
Thời tiết & Khí hậu
- 寒い (samui) — lạnh (tính từ thường dùng hàng ngày)
- 寒波 (kanpa) — đợt không khí lạnh, đợt rét
- 寒冷 (kanrei) — nhiệt độ hoặc khí hậu lạnh giá
- 寒風 (kanpū) — gió lạnh, gió đông
- 寒流 (kanryū) — dòng hải lưu lạnh
Mùa & Thời gian
- 寒中 (kanchū) — giữa mùa đông; giai đoạn lạnh nhất trong năm ở Nhật
- 寒冬 (kantō) — mùa đông lạnh giá
- 寒暖 (kandan) — biên độ nhiệt; sự dao động giữa lạnh và ấm
- 寒暖差 (kandansa) — chênh lệch nhiệt độ; dùng khi cảnh báo về sự dao động nhiệt độ trong ngày
Cảm giác cơ thể & Sức khỏe
- 寒気 (samuke) — ớn lạnh, run rẩy (triệu chứng của bệnh)
- 寒さ (samusa) — cái lạnh như một cảm giác thể chất được trải nghiệm
- 防寒着 (bōkangi) — quần áo chống rét, trang phục mùa đông
Dùng trong văn học & Trường hợp đặc biệt
- 極寒 (gokkan) — rét cực độ, lạnh như Bắc Cực
- 厳寒 (genkan) — rét buốt, rét khắc nghiệt
- 寒天 (kanten) — thạch agar; nguyên liệu này được đông khô trong cái lạnh mùa đông, do đó có tên như vậy
Câu Ví Dụ
今日は寒いですね。
Kyō wa samui desu ne.
Hôm nay lạnh nhỉ.
外はとても寒いから、コートを着てください。
Soto wa totemo samui kara, kōto wo kite kudasai.
Bên ngoài rất lạnh, vậy nên hãy mặc áo khoác vào nhé.
冬の朝は寒さがきびしいです。
Fuyu no asa wa samusa ga kibishii desu.
Buổi sáng mùa đông ở đây thật khắc nghiệt.
昨日から寒気がして、風邪をひいたようです。
Kinō kara samuke ga shite, kaze wo hiita yō desu.
Tôi bị ớn lạnh từ hôm qua — có vẻ tôi đã bị cảm rồi.
寒波が来て、気温が急に下がりました。
Kanpa ga kite, kion ga kyū ni sagarimashita.
Một đợt không khí lạnh tràn về và nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
この地域は寒冷な気候です。
Kono chiiki wa kanrei na kikō desu.
Vùng này có khí hậu lạnh giá.
防寒のために、マフラーと手袋を持っていきましょう。
Bōkan no tame ni, mafurā to tebukuro wo motte ikimashō.
Hãy mang theo khăn quàng cổ và găng tay nhé — trời sẽ lạnh đấy.
もう春なのに、まだ少し寒いですね。
Mō haru na noni, mada sukoshi samui desu ne.
Đã là mùa xuân rồi mà vẫn còn hơi lạnh nhỉ.
北海道の冬は極寒で、マイナス二十度になることもあります。
Hokkaidō no fuyu wa gokkan de, mainasu nijū-do ni naru koto mo arimasu.
Mùa đông ở Hokkaido vô cùng khắc nghiệt — nhiệt độ có thể xuống tới âm 20 độ.
Kanji liên quan
- 暑 — Nóng (Thời Tiết), Nắng Nóng (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 悪 — Xấu, Ác, Tệ (Hán-Việt: ÁC) (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy tưởng tượng một người ở trong nhà vào đêm lạnh nhất trong năm. Bộ 宀 ở trên cùng là mái nhà che đầu họ. Các nét ngang rộng ở giữa là những bó rơm quấn quanh họ để giữ ấm — một mẹo cách nhiệt từ thời cổ đại. Ở phía dưới, hai hình 冫 là những tảng băng trên sàn nhà. Không có đống rơm nào khắc phục được điều đó. Mái nhà + rơm + băng = lạnh.
Hình ảnh đó thường khắc sâu vào trí nhớ. Với người học tiếng Việt, còn có thêm một móc nối thứ hai: 寒 đọc theo âm Hán-Việt là HÀN. Bạn đã biết âm này qua hàn thử biểu (nhiệt kế) và băng hàn (giá lạnh). Kanji này chỉ đơn giản là đặt một gương mặt cho một từ bạn đã biết từ lâu.