使
12345678
8 strokes

使 (SỬ) — Dùng, Sai khiến, Thuê dùng

N4
On:
Kun: つか.う、-つか.い
HV: SỬ

Phần này giới thiệu hán tự N4 使シ / つか.う (SỨ - dùng, sai khiến, cử đi). Hán tự này rất quan trọng đối với bất kỳ ai học tiếng Nhật, vì nó tạo nền tảng để diễn đạt các hành động như 'sử dụng,' 'thuê/dùng,' và 'gửi đi.' Tính linh hoạt của nó có nghĩa là bạn sẽ liên tục bắt gặp nó trong giao tiếp hàng ngày, văn học và các ngữ cảnh chính thức. Nắm vững cấu trúc, cách đọc và các ứng dụng phổ biến của nó sẽ tăng cường đáng kể vốn từ vựng và khả năng hiểu tiếng Nhật của bạn.

Ý nghĩa

Hán tự 使シ / つか.う (SỨ) chủ yếu truyền tải các nghĩa 'sử dụng,' 'thuê/dùng,''gửi đi' (đặc biệt là một người, như sứ giả hoặc người đưa tin). Về bản chất, nó đại diện cho ý tưởng đưa một vật hay một người vào phục vụ cho một mục đích cụ thể.

Để hiểu nguồn gốc của nó, chúng ta sẽ phân tích các bộ phận cấu thành. Phần bên trái là にんべん (NHÂN), bộ thủ chỉ 'người' hoặc 'con người'. Phần bên phải, (LẠI), đại diện cho một 'quan chức' hoặc 'thư lại'. Ban đầu, hán tự này miêu tả một người (ひと - NHÂN) phục vụ như một quan chức ( - LẠI), hoặc một quan chức đóng vai trò sứ giả. Sự kết hợp này ban đầu dẫn đến các ý nghĩa liên quan đến 'cử người đi' hoặc 'người đưa tin'. Theo thời gian, khái niệm này mở rộng thành 'thuê/dùng' ai đó cho một nhiệm vụ, và sau đó được tổng quát hóa thêm thành 'sử dụng' một vật thể hoặc kỹ năng. Do đó, hình dạng trực quan kết nối hiệu quả một 'người' với ý tưởng 'nhiệm vụ công' hoặc 'dịch vụ,' tự nhiên mở rộng thành 'được cử đi' hoặc 'được thuê,' và cuối cùng là 'được sử dụng'.

Với 8 nét, hán tự 使シ / つか.う (SỨ) được dạy ở lớp 3 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này tương ứng với cấp độ JLPT N4, khiến nó trở thành một hán tự sớm và thiết yếu đối với người học do số nét tương đối thấp và tần suất sử dụng phổ biến.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 使 (SỨ) (shi) bắt nguồn từ cách phát âm lịch sử của nó ở Trung Quốc. Cách đọc này thường xuất hiện khi 使 là một phần của từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn. Bạn sẽ tìm thấy nó trong các từ liên quan đến vai trò, nhiệm vụ hoặc hành động sử dụng chung.

  • 使用しよう (SỬ DỤNG - shiyō) — sử dụng; ứng dụng. Đây là một từ rất phổ biến để chỉ hành động sử dụng một thứ gì đó. Ví dụ: このこのペンを使用しようします (Kono pen o shiyō shimasu - Tôi sẽ dùng cây bút này).

  • 大使たいし (ĐẠI SỨ - taishi) — đại sứ. Điều này đề cập đến một đặc phái viên chính thức cấp cao nhất được một quốc gia hay nhà nước gửi đến quốc gia khác. Ví dụ: 日本にほん大使たいし (Nihon no taishi - Đại sứ Nhật Bản).

  • 使役しえき (SỬ DỊCH - shieki) — (ngữ pháp) thể sai khiến. Thuật ngữ này dùng để chỉ dạng ngữ pháp biểu thị việc khiến hoặc bắt ai đó làm gì. Trong ngôn ngữ học, 使役形しえきけい (shiekikei) đặc biệt chỉ thể sai khiến của một động từ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Cách đọc Kun'yomi của 使シ / つか.う (SỨ) là các cách phát âm gốc tiếng Nhật. Chúng chủ yếu được sử dụng khi hán tự đứng một mình như một động từ hoặc là một phần của từ ghép gốc Nhật thường bao gồm okurigana (送り仮名), các ký tự hiragana theo sau.

  • 使うつかう (tsukau) — sử dụng; thuê/dùng; tiêu (tiền/thời gian). Đây là dạng động từ phổ biến và linh hoạt nhất. Nó có thể đề cập đến việc sử dụng công cụ, kỹ năng, tiền bạc hoặc thời gian.

  • かれ携帯けいたい使うつかうのが得意とくいです (Kare wa keitai o tsukau no ga tokui desu) — Anh ấy giỏi sử dụng điện thoại.

  • 時間じかん使うつかう (jikan o tsukau) — dành thời gian.

  • -つか.い (-tsukai) — Đây thường hoạt động như một hậu tố, chỉ người đưa tin, việc vặt hoặc một cách sử dụng cụ thể nào đó.

  • 使い方つかいかた (CÁCH DÙNG - tsukaikata) — cách sử dụng; phương pháp sử dụng. Ví dụ: このこのソフトウェアの使い方つかいかたおしえてえてください (Kono sofutowea no tsukaikata o oshiete kudasai - Xin hãy dạy tôi cách sử dụng phần mềm này).

  • 使い走りつかいはしり (SỬ BÔN - tsukaihashiri) — người chạy việc vặt; chân sai vặt. Điều này đề cập đến người được cử đi làm việc vặt, thường là các công việc nhỏ.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Hán tự 使シ / つか.う (SỨ) kết hợp với nhiều hán tự khác, tạo thành một kho từ vựng phong phú. Những từ ghép này thể hiện các nghĩa cốt lõi của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các hành động hàng ngày đến các vai trò chuyên biệt và khái niệm trừu tượng.

Cách dùng & Hành động chung

  • 使用しよう (SỬ DỤNG - shiyō) — sử dụng; ứng dụng; việc làm. Một thuật ngữ rất rộng để chỉ hành động sử dụng.

  • 使うつかう (tsukau) — sử dụng; thuê/dùng; tiêu. Động từ cơ bản.

  • 使えるつかえる (tsukaeru) — có thể sử dụng; có hiệu quả. Thể khả năng của 使うつかう.

  • 使い道つかいみち (SỬ ĐẠO - tsukaimichi) — cách dùng; mục đích; ứng dụng. Cách một thứ gì đó được sử dụng hoặc mục đích dự định của nó.

  • 使い捨てつかいすて (SỬ XẢ - tsukaisute) — dùng một lần; vứt bỏ. Các vật phẩm được thiết kế để sử dụng một lần.

Con người & Vai trò

  • 大使たいし (ĐẠI SỨ - taishi) — đại sứ. Một đại diện ngoại giao.

  • 天使てんし (THIÊN SỨ - tenshi) — thiên thần. Nghĩa đen là 'sứ giả thiên đình'.

  • 使者ししゃ (SỨ GIẢ - shisha) — người đưa tin; đặc phái viên; đại biểu. Một người được cử đi với một thông điệp hoặc thực hiện một nhiệm vụ.

  • 便使いびんつかい (TIỆN SỨ - bintsukai) — người đưa tin. Một thuật ngữ truyền thống hơn cho người chuyên gửi tin nhắn.

Khái niệm trừu tượng & Sai khiến

  • 使命しめい (SỨ MỆNH - shimei) — sứ mệnh; tiếng gọi; định mệnh. Một nhiệm vụ mà người ta được cử đi hoặc cảm thấy bị thúc đẩy để thực hiện.

  • 使役しえき (SỬ DỊCH - shieki) — thể sai khiến (ngữ pháp); việc làm. Hành động khiến ai đó làm gì, hoặc giao việc cho ai đó.

Ví dụ câu

Kono pen wa totemo tsukaiyasui desu.

Cây bút này rất dễ sử dụng.

Taishikan wa eki no chikaku ni arimasu.

Đại sứ quán ở gần nhà ga.

Shisha ga jūyō na messēji o hakonde kimashita.

Một sứ giả đã mang đến một thông điệp quan trọng.

Kare wa okane o jōzu ni tsukaimasu.

Anh ấy sử dụng tiền khéo léo.

Kono kinō wa mada tsukaemasen ka?

Chức năng này vẫn không thể sử dụng được sao?

Kotoba no tsukaikata de inshō ga ōkiku kawarimasu.

Ấn tượng thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào cách sử dụng từ ngữ.

Gakusei-tachi wa pasokon o shiyō shite repōto o sakusei shimashita.

Các học sinh đã sử dụng máy tính cá nhân để tạo báo cáo của mình.

Gaikoku de kurasu toki, jisho o hinpan ni tsukau koto ga yakudachimasu.

Khi sống ở nước ngoài, việc thường xuyên sử dụng từ điển rất hữu ích.

Kanojo wa kotoba o takumi ni tsukai, aite o settoku suru chikara o motteimasu.

Cô ấy khéo léo sử dụng từ ngữ và sở hữu khả năng thuyết phục người khác.

Seifu wa kokumin no zeikin o dono yō ni tsukau beki ka, shinchō ni kentō suru hitsuyō ga arimasu.

Chính phủ cần xem xét cẩn thận cách sử dụng tiền thuế của người dân.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 使シ / つか.う (SỨ), hãy phân tích nó thành các bộ phận cấu thành: bộ thủ 'người' (にんべん - NHÂN) ở bên trái, và bộ phận giống 'quan chức' hoặc 'thư lại' ( - LẠI) ở bên phải. Hãy hình dung một người (ひと - NHÂN) là một quan chức ( - LẠI) và đang được gửi đi hoặc thuê/dùng để thực hiện nhiệm vụ. Người này đang sử dụng kỹ năng hoặc nguồn lực của mình để hoàn thành nhiệm vụ. Vì vậy, hãy nghĩ 'người + quan chức' đại diện cho 'gửi đi, thuê/dùng, sử dụng.' Việc hình dung một quan chức siêng năng được phái đi để sử dụng chuyên môn của mình cho một nhiệm vụ có thể giúp bạn gắn kết các nghĩa 'sử dụng' hoặc 'gửi đi' vào hán tự này.

Hán tự liên quan

Việc khám phá các hán tự liên quan có thể giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về 使シ / つか.う (SỨ) bằng cách làm nổi bật những khác biệt nhỏ và mối liên hệ giữa các khái niệm tương tự.

  • よう (DỤNG - yō / もち.いる) — sử dụng; công việc; phục vụ. Trong khi 使うつかう nhấn mạnh hành động sử dụng hoặc gửi đi, よう (DỤNG) thường đề cập đến mục đích hoặc tiện ích của một thứ gì đó, hoặc 'sử dụng' theo nghĩa trang trọng hoặc hành chính hơn (ví dụ: 使用しよう (SỬ DỤNG) - cách dùng, 利用りよう (LỢI DỤNG) - sự tận dụng).

  • やく (DỊCH - yaku) — vai trò; nhiệm vụ; dịch vụ; chức vụ. Tương tự như sắc thái 'thuê/dùng' hoặc 'phục vụ' của 使 (SỨ), やく (DỊCH) đặc biệt biểu thị một chức năng hoặc vị trí (ví dụ: 役割やくわり (DỊCH CÁT) - vai trò, 役所やくしょ (DỊCH SỞ) - văn phòng chính phủ).

  • けん (KHIỂN - ken / つか.わす) — phái đi; gửi; cống hiến. Hán tự này tập trung rõ ràng hơn vào hành động phái đi hoặc gửi, đặc biệt là người hoặc tin nhắn. Nó thường mang sắc thái 'gửi đi làm việc vặt.' Mặc dù chia sẻ nghĩa 'gửi đi' với 使 (SỨ), nó ít phổ biến hơn cho nghĩa 'sử dụng' chung.

  • (VỤ - mu / つと.める) — nhiệm vụ; dịch vụ; công việc. Hán tự này nhấn mạnh nỗ lực hoặc nghĩa vụ liên quan đến việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc dịch vụ (ví dụ: 勤務きんむ (CẦN VỤ) - làm việc, dịch vụ, 義務ぎむ (NGHĨA VỤ) - nghĩa vụ). Nó liên quan đến ý tưởng 'được thuê/dùng' hoặc 'phục vụ,' điều cũng có mặt trong 使 (SỨ).

Share:

Bài viết liên quan