1234567891011
11 strokes

終 — Kết thúc, Hoàn thành, Chấm dứt

N4
On: シュウ
Kun: お・わる、お・える、つい・に
HV: Chung

Ý nghĩa

Kanji しゅう (CHUNG) đại diện cho khái niệm đi đến giới hạn hoặc kết thúc một chu kỳ. Nó kết hợp bộ thủ いと (MỊCH - sợi chỉ) với chữ ふゆ (ĐÔNG - mùa đông). Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh sống động: giống như mùa đông đánh dấu sự kết thúc của bốn mùa, một nút thắt trên sợi chỉ biểu thị rằng một công việc đã hoàn thành. Bạn sẽ bắt gặp chữ này thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày, từ bảng hiển thị ở ga tàu cho đến thời hạn công việc.

Nó mang một ý nghĩa mạnh mẽ về sự kết thúc. Cho dù bạn đang bắt chuyến しゅう電 (CHUNG ĐIỆN - chuyến tàu cuối) hay đi đến しゅう点 (CHUNG ĐIỂM - trạm cuối), kanji này cho thấy bạn đã đạt đến giới hạn tuyệt đối của một quá trình. Chữ này gồm 11 nét và thuộc bộ Mịch (sợi chỉ), bộ thủ thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến sự kết nối, tổ chức hoặc hoàn thành.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Cách đọc chính là シュウ (shū). Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho các từ ghép (jukugo) trang trọng và các khái niệm trừu tượng về sự kết thúc. Nó cực kỳ nhất quán; nếu bạn thấy 終 đi kèm với một kanji khác, bạn có thể yên tâm giả định nó được phát âm là シュウ.

Các từ ghép On'yomi quan trọng:

  • しゅうりょう (shūryō) (CHUNG LIÊU) — Hoàn thành hoặc kết thúc. Bạn sẽ thấy từ này trên ATM sau khi giao dịch hoặc trên màn hình khi quá trình tải xuống hoàn tất.
  • さいしゅう (saishū) (TỐI CHUNG) — Cuối cùng hoặc sau cùng. Được dùng cho những việc như "tập cuối" của một bộ phim truyền hình hoặc "quyết định cuối cùng" trong một cuộc họp.
  • しゅうてん (shūten) (CHUNG ĐIỂM) — Trạm cuối. Đây là điểm dừng cuối cùng nơi mọi người phải xuống tàu hoặc xe buýt.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc thuần Nhật tập trung vào các động từ mang nghĩa kết thúc. Phổ biến nhất là わる (owaru), một tự động từ được dùng khi cái gì đó tự kết thúc, như một bộ phim hay mùa mưa. Tha động từ tương ứng của nó, える (oeru), được dùng khi bạn chủ động hoàn thành một nhiệm vụ, chẳng hạn như hoàn thành một bản báo cáo. Trong khi つい に (tsuini) có nghĩa là "cuối cùng", ngày nay nó thường được viết bằng hiragana hơn.

Cách dùng Kun'yomi quan trọng:

  • わる (owaru) — Kết thúc. Dùng cho các sự kiện: "Bữa tiệc đã kết thúc lúc mười giờ."
  • える (oeru) — Hoàn thành việc gì đó. Dùng cho các hành động: "Tôi đã ăn xong bữa ăn của mình."
  • える (yomioeru) — Đọc xong. Ở đây, える đóng vai trò như một hậu tố để chỉ sự hoàn thành của động từ đứng trước.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji này rất thông dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực hậu cần và quản lý thời gian:

Thời gian và Đời sống hàng ngày:

  • しゅうでん (shūden) (CHUNG ĐIỆN) — Chuyến tàu cuối. Lỡ chuyến しゅうでん thường đồng nghĩa với việc phải đi bộ một quãng đường dài hoặc tốn một khoản tiền taxi đắt đỏ để về nhà.
  • しゅうじつ (shūjitsu) (CHUNG NHẬT) — Cả ngày. Được dùng cho giờ mở cửa hàng hoặc các khu vực "cấm đỗ xe" áp dụng 24/7.
  • しゅうしゅうし (shūshi) (CHUNG THỦY) — Từ đầu đến cuối. Nó mô tả một cái gì đó không thay đổi trong suốt một sự kiện.

Ngữ cảnh trang trọng:

  • しゅうけつ (shūketsu) (CHUNG KẾT) — Sự kết thúc chính thức của một cuộc xung đột, hiệp ước hoặc dự án dài hạn.
  • しゅうばん (shūban) (CHUNG BÀN) — Giai đoạn cuối hoặc chặng cuối. Mặc dù ban đầu là một thuật ngữ trong trò chơi bàn cờ (như Shogi), hiện nay nó mô tả giai đoạn cuối của một cuộc bầu cử hoặc một cuộc đua.
  • しゅうしん (shūshin) (CHUNG THÂN) — Suốt đời. Thường được dùng trong cụm しゅうしんよう (chế độ làm việc suốt đời), một đặc trưng của văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản truyền thống.
  • しゅうまく (shūmaku) (CHUNG MẠC) — Hạ màn. Nó ám chỉ sự kết thúc của một buổi biểu diễn sân khấu hoặc một kỷ nguyên lịch sử.

Câu ví dụ

shigoto ga yōyaku owarimashita.

Công việc cuối cùng đã kết thúc.

saishū no densha ni maniaimashita.

Tôi đã kịp chuyến tàu cuối cùng.

kono hon o subete yomioeru no ni mikka kakarimashita.

Tôi đã mất ba ngày để đọc xong toàn bộ cuốn sách này.

jugyō no shūryō o shiraseru beru ga natta.

Chuông báo hiệu kết thúc giờ học đã vang lên.

tsuini kare no nagai doryoku ga mukuwaremashita.

Cuối cùng, những nỗ lực bấy lâu nay của anh ấy đã được đền đáp.

shūten de basu o orite, eki made arukimasu.

Tôi sẽ xuống xe buýt ở trạm cuối và đi bộ đến nhà ga.

sono mise wa shūjitsu kin'en desu.

Cửa hàng đó cấm hút thuốc cả ngày.

kare wa kaigi no aida, shūshi damatte imashita.

Anh ấy đã im lặng từ đầu đến cuối trong suốt cuộc họp.

marason no shūban de supiido o agemashita.

Tôi đã tăng tốc ở giai đoạn cuối của cuộc chạy marathon.

sono geki no shūmaku wa totemo kandōteki deshita.

Cảnh hạ màn của vở kịch đó đã rất cảm động.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về các thành phần: いto (MỊCH - sợi chỉ) và ふゆ (ĐÔNG - mùa đông). Mùa đông là sự kết thúc của chu kỳ một năm. Hãy tưởng tượng bạn đang may một chiếc áo để giữ ấm; khi những bông tuyết đầu tiên của mùa đông rơi xuống, bạn thắt một nút cuối cùng trên sợi chỉ của mình để hoàn thành công việc. Nút thắt trên sợi chỉ và sự xuất hiện của mùa đông đều là tín hiệu cho thấy công việc đã xong.

Share:

Bài viết liên quan