Ý nghĩa
Kanji 建 mang ý nghĩa cốt lõi là xây dựng, kiến tạo, hoặc thành lập — dù là công trình vật lý như nhà cửa, tháp, hay một tổ chức, thể chế trừu tượng như quốc gia. Khi thấy 建 trong một từ, hãy nghĩ đến quá trình chủ động tạo ra thứ gì đó từ nền tảng.
Về mặt từ nguyên, 建 là chữ hội ý. Bộ phận phía dưới 廴 (えんにょう) tượng trưng cho bước chân dài, vươn xa — ý tưởng về sự tiến về phía trước. Bộ phận phía trên bên trái 聿 (ふでづくり) ban đầu mô tả một bàn tay cầm bút lông, biểu trưng cho hành động có chủ đích. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một người bước về phía trước với mục tiêu rõ ràng — xây dựng từng bước một, như đặt từng viên gạch khi dựng tường.
Kanji này có 9 nét và được dạy trong chương trình tiểu học Nhật Bản lớp 4. Bộ thủ là 廴 — "bộ bước dài" — xuất hiện trong rất ít kanji, khiến 建 có hình dạng khá đặc trưng. Ý nghĩa vươn ra ngoài không gian phù hợp với khái niệm xây dựng — mở rộng vào không gian để tạo ra điều gì đó mới.
Trong cuộc sống hàng ngày, bạn sẽ gặp 建 trên biển hiệu công trường, danh sách bất động sản, tên công ty kiến trúc, và các mô tả lịch sử về thời điểm các tòa nhà hay quốc gia được thành lập. Nó xuất hiện trong cả văn bản trang trọng lẫn hội thoại thông thường, là một trong những kanji N4 hữu ích cần biết sớm.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi của 建 là ケン và コン. Các cách đọc gốc Hán này xuất hiện chủ yếu trong từ ghép (熟語, jukugo), đặc biệt trong từ vựng trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn.
ケン là cách đọc on'yomi phổ biến hơn nhiều. Bạn sẽ gặp nó trong từ vựng kiến trúc, dân sự và chính trị:
- 建築 (kenchiku) — kiến trúc, xây dựng công trình
- 建設 (kensetsu) — xây dựng, phát triển cơ sở hạ tầng
- 建国 (kenkoku) — lập quốc, thành lập đất nước
コン ít phổ biến hơn và xuất hiện chủ yếu trong từ 建立 (konryū), chỉ việc dựng lên một ngôi đền, đền thờ, hay công trình Phật giáo. Cách đọc này mang sắc thái cổ điển, tôn giáo và hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh đó. Bạn có thể thấy nó trên biển đặt tại các đền thờ cổ ghi lại năm xây dựng.
- 建立 (konryū) — dựng lên một ngôi đền hoặc đền thờ
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi là た.てる và た.つ. Các dạng động từ thuần Nhật này thường nghe trực tiếp và gần gũi hơn so với cách đọc on'yomi — thứ ngôn ngữ bạn nghe ở công trường hơn là trong báo cáo chính thức.
たてる là ngoại động từ nghĩa là "xây dựng" hoặc "dựng lên." Dùng khi ai đó chủ động xây hay kiến thiết thứ gì đó. Dấu chấm (.) trong た.てる chỉ okurigana — phần hiragana đi kèm kanji khi viết đầy đủ dạng động từ 建てる.
- 家を建てる (ie wo tateru) — xây một ngôi nhà
- 建て直す (tatenaosu) — xây lại, tái kiến thiết
- 建て物 (tatemono) — tòa nhà, công trình
たつ là nội động từ tương ứng, nghĩa là "được xây dựng" hoặc "đứng (của một tòa nhà)." Mô tả một công trình đã hiện diện tại chỗ.
- 新しいビルが建った (atarashii biru ga tatta) — một tòa nhà mới đã được xây / hiện đang đứng đó
Từ ghép & Từ vựng thông dụng
建 kết hợp với nhiều chữ khác tạo thành từ vựng hữu ích và có tần suất cao. Dưới đây là hơn mười từ đáng ghi nhớ, được nhóm theo chủ đề:
Xây dựng & Kiến trúc
- 建物 (tatemono) — tòa nhà, công trình (bất kỳ tòa nhà nào bạn có thể chỉ vào)
- 建築 (kenchiku) — kiến trúc; nghệ thuật và quy trình xây dựng công trình
- 建設 (kensetsu) — xây dựng, phát triển cơ sở hạ tầng
- 建造 (kenzō) — kiến tạo, xây dựng (đặc biệt cho các công trình lớn như tàu thuyền hoặc cầu)
- 建材 (kenzai) — vật liệu xây dựng
- 建具 (tategu) — phụ kiện như cửa, cửa trượt và cửa sổ
Quốc gia & Lịch sử
- 建国 (kenkoku) — lập quốc; 建国記念日 là Ngày Quốc khánh Nhật Bản (11 tháng 2)
- 建立 (konryū) — dựng lên đền thờ, đền Thần đạo hoặc đài tưởng niệm
- 再建 (saiken) — tái thiết, xây dựng lại (sau thảm họa hoặc sụp đổ)
Đời thường & Thành ngữ
- 建前 (tatemae) — lập trường công khai, nguyên tắc bề ngoài (trái với cảm xúc thật sự; khái niệm quan trọng trong ứng xử xã hội Nhật Bản)
- 建て替え (tatekae) — xây lại, thay thế công trình cũ bằng công trình mới
- 建て売り (tateuri) — nhà mới xây bán sẵn (nhà xây theo mẫu)
Câu ví dụ
この建物は100年前に建てられました。
Kono tatemono wa hyakunen mae ni tateraremashita.
Tòa nhà này được xây dựng cách đây 100 năm.
父は新しい家を建てるつもりです。
Chichi wa atarashii ie wo tateru tsumori desu.
Bố tôi dự định xây một ngôi nhà mới.
駅の前に大きいビルが建っています。
Eki no mae ni ōkii biru ga tatte imasu.
Một tòa nhà lớn đang đứng trước ga tàu.
この神社は江戸時代に建立されました。
Kono jinja wa Edo jidai ni konryū saremashita.
Đền thờ này được dựng lên vào thời Edo.
建設会社で働いています。
Kensetsu gaisha de hataraite imasu.
Tôi làm việc tại một công ty xây dựng.
古い家を建て替えることにしました。
Furui ie wo tatekaeru koto ni shimashita.
Chúng tôi quyết định xây lại ngôi nhà cũ.
日本の建築は世界中で有名です。
Nihon no kenchiku wa sekaijū de yūmei desu.
Kiến trúc Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới.
建前と本音の違いを理解することが大切です。
Tatemae to honne no chigai wo rikai suru koto ga taisetsu desu.
Hiểu được sự khác biệt giữa lập trường bề ngoài (tatemae) và cảm xúc thật sự (honne) là điều rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.
地震の後、町を再建するのに何年もかかりました。
Jishin no ato, machi wo saiken suru no ni nannen mo kakarimashita.
Sau trận động đất, phải mất nhiều năm để tái thiết thị trấn.
Kanji liên quan
- 堂 — Sảnh đường, Hội trường, Đền thờ (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 持 (TRÌ) — Cầm, Nắm, Giữ (Kanji N4)
- 工 (CÔNG) — Nghề thủ công, Xây dựng, Công việc (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một công nhân xây dựng đang sải bước qua công trường lầy lội, kẹp bản vẽ dưới một cánh tay, tay kia cầm gạch. Phần dưới của 建 — bộ thủ 廴 — trông như một bước chân dài quét qua, người đang bước mạnh về phía trước. Phần trên giống như một bàn tay đang cầm dụng cụ. Ghép lại: một người đang di chuyển với mục đích, vừa đi vừa xây.
Mỗi khi gặp 建, hãy nhớ đến người công nhân đó đang sải bước, giơ cao dụng cụ. Bạn cũng có thể ghi nhớ qua âm Hán-Việt: KIẾN — như trong kiến trúc hay kiến thiết trong tiếng Việt, đều cùng gốc Hán. Đặc biệt với người học tiếng Việt, sự liên kết này giúp 建 trở nên dễ nhớ gần như ngay lập tức.