123456
6 strokes

回 — Xoay, Quay, Lần

N4
On: カイ、エ
Kun: まわ(る)、まわ(す)
HV: HỒI

Ý nghĩa

mang một ý niệm cốt lõi: chuyển động vòng tròn. Từ hình ảnh đó, các nghĩa tỏa ra — xoay tròn, đi vòng qua chướng ngại vật, trở về điểm xuất phát, và đếm số lần xảy ra (một lần, hai lần, ba lần).

Về mặt tự nguyên, là chữ tượng hình mô tả một xoáy nước nhìn từ trên xuống. Hình vuông bên ngoài là ranh giới; hình vuông bên trong xoay bên trong nó, như nước cuộn tròn trong cống thoát. Cả hai thành phần đều dùng cùng một bộ thủ: , bộ vi (bao vây).

Sáu nét, dạy từ lớp 2 — là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học. Thế nhưng nó vượt xa trọng lượng của mình. Bạn sẽ gặp nó trong báo cáo y tế (回復かいふく — HỒI PHỤC), kỹ thuật điện (回路かいろ — HỒI LỘ), tên nhà hàng (回転寿司かいてんずし), lẫn câu chuyện hằng ngày (今回こんかい前回ぜんかい次回じかい).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

có hai on'yomi: カイ. カイ là âm bạn sẽ thực sự dùng — bao gồm xoay tròn, tần số, phản hồi, hồi phục và mạch điện.

  • 回転かいてん (kaiten) — xoay, quay vòng (HỒI CHUYỂN); từ này xuất hiện trong 回転寿司 (băng chuyền sushi) và 回転椅子 (ghế xoay)
  • 回数かいすう (kaisuu) — số lần, tần suất (HỒI SỐ); quen thuộc trong hội thoại hằng ngày
  • 回答かいとう (kaitou) — câu trả lời, hồi đáp (HỒI ĐÁP), đặc biệt dùng cho khảo sát hoặc bảng hỏi trang trọng
  • 回復かいふく (kaifuku) — hồi phục, phục hồi (HỒI PHỤC); dùng trong cả bối cảnh y tế lẫn kinh tế
  • 回路かいろ (kairo) — mạch điện (HỒI LỘ); nghĩa đen là "con đường đi vòng"

エ chủ yếu còn tồn tại trong từ vựng Phật giáo. 回向えこう (ekou) — hồi hướng công đức cho người khác — là ví dụ thông dụng duy nhất. Với N4, hãy tập trung vào カイ.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Hai kun'yomi, đều là động từ thuần Nhật: まわ(る)まわ(す).

  • まわる (mawaru) — nội động từ: chủ thể tự chuyển động. 地球ちきゅうまわる (Trái Đất tự quay).
  • まわす (mawasu) — ngoại động từ: người nói khiến vật quay. ハンドルはんどるまわす (xoay vô lăng).
  • まわり道 (mawari-michi) — đường vòng; nghĩa đen là "con đường đi vòng"

Từ và Hợp từ Thông dụng

trải rộng trong nhiều từ vựng thường ngày. Dưới đây là các hợp từ quan trọng, được nhóm theo chủ đề.

Đếm số lần và tần suất:

  • 今回こんかい (konkai) — lần này, dịp này
  • 前回ぜんかい (zenkai) — lần trước, dịp trước
  • 次回じかい (jikai) — lần sau
  • 毎回まいかい (maikai) — mỗi lần, từng lần
  • 一回いっかい (ikkai) — một lần
  • 何回なんかい (nankai) — bao nhiêu lần?

Chuyển động và xoay tròn:

  • 回転かいてん (kaiten) — xoay, quay vòng (HỒI CHUYỂN)
  • 回り道まわりみち (mawari-michi) — đường vòng, đường quanh co
  • 迂回うかい (ukai) — đi vòng, vượt qua chướng ngại vật

Trở về và hồi phục:

  • 回復かいふく (kaifuku) — hồi phục (sức khỏe, kinh tế) (HỒI PHỤC)
  • 回収かいしゅう (kaishuu) — thu gom, thu hồi, triệu hồi sản phẩm (HỒI THU)
  • 回想かいそう (kaisou) — hồi tưởng, nhìn lại quá khứ (HỒI TƯỞNG)

Giao tiếp và phản hồi:

  • 回答かいとう (kaitou) — câu trả lời, hồi đáp (trang trọng) (HỒI ĐÁP)
  • 回避かいひ (kaihi) — né tránh, lảng tránh (HỒI TRÁNH)

Câu ví dụ

Konkai no tesuto wa muzukashikatta desu.

Bài kiểm tra lần này thật khó.

Nankai mo renshuu shimashita.

Tôi đã luyện tập nhiều lần.

Chikyuu wa taiyou no mawari wo mawatte imasu.

Trái Đất đang quay xung quanh Mặt Trời.

Byouki kara kaifuku suru no ni isshuukan kakarimashita.

Tôi mất một tuần để hồi phục sau cơn bệnh.

Zenkai no jugyou de naratta koto wo oboete imasu ka.

Bạn có nhớ những gì chúng ta đã học trong buổi học trước không?

Kono michi wa koujichuu nanode, mawari-michi wo shite kudasai.

Con đường này đang thi công, vui lòng đi đường vòng.

Maikai onaji misu wo shite shimaimasu.

Tôi cứ mắc đi mắc lại cùng một lỗi mỗi lần.

Kaishuu bokkusu ni furui shinbun wo irete kudasai.

Vui lòng bỏ báo cũ vào thùng thu gom.

Jikai wa motto umaku dekiru to omoimasu.

Tôi nghĩ lần sau mình có thể làm tốt hơn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn kỹ : một hình vuông bên trong một hình vuông. Hãy tưởng tượng một xoáy nước nhìn từ trên xuống — vòng ngoài xoay quanh vòng trong. Hình ảnh đó kết nối mọi nghĩa lại với nhau: thứ gì đó đang xoay (回転かいてん), con đường uốn quanh chướng ngại vật (回り道まわりみち), sức khỏe dần dần trở về bình thường (回復かいふく), đếm số vòng lặp (一回いっかい二回にかい).

Hãy tưởng tượng mặt đồng hồ. Kim đồng hồ quét vòng hết lần này đến lần khác. Mỗi vòng quay hoàn chỉnh là một . Bất cứ khi nào bạn thấy hai hình vuông lồng nhau đó, hãy nghĩ: vòng vòng mãi, lặp đi lặp lại.

Share:

Bài viết liên quan