Ý nghĩa
回 mang một ý niệm cốt lõi: chuyển động vòng tròn. Từ hình ảnh đó, các nghĩa tỏa ra — xoay tròn, đi vòng qua chướng ngại vật, trở về điểm xuất phát, và đếm số lần xảy ra (một lần, hai lần, ba lần).
Về mặt tự nguyên, 回 là chữ tượng hình mô tả một xoáy nước nhìn từ trên xuống. Hình vuông bên ngoài 囗 là ranh giới; hình vuông bên trong xoay bên trong nó, như nước cuộn tròn trong cống thoát. Cả hai thành phần đều dùng cùng một bộ thủ: 囗, bộ vi (bao vây).
Sáu nét, dạy từ lớp 2 — 回 là một trong những kanji đầu tiên trẻ em Nhật học. Thế nhưng nó vượt xa trọng lượng của mình. Bạn sẽ gặp nó trong báo cáo y tế (回復 — HỒI PHỤC), kỹ thuật điện (回路 — HỒI LỘ), tên nhà hàng (回転寿司), lẫn câu chuyện hằng ngày (今回、前回、次回).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
回 có hai on'yomi: カイ và エ. カイ là âm bạn sẽ thực sự dùng — bao gồm xoay tròn, tần số, phản hồi, hồi phục và mạch điện.
- 回転 (kaiten) — xoay, quay vòng (HỒI CHUYỂN); từ này xuất hiện trong 回転寿司 (băng chuyền sushi) và 回転椅子 (ghế xoay)
- 回数 (kaisuu) — số lần, tần suất (HỒI SỐ); quen thuộc trong hội thoại hằng ngày
- 回答 (kaitou) — câu trả lời, hồi đáp (HỒI ĐÁP), đặc biệt dùng cho khảo sát hoặc bảng hỏi trang trọng
- 回復 (kaifuku) — hồi phục, phục hồi (HỒI PHỤC); dùng trong cả bối cảnh y tế lẫn kinh tế
- 回路 (kairo) — mạch điện (HỒI LỘ); nghĩa đen là "con đường đi vòng"
エ chủ yếu còn tồn tại trong từ vựng Phật giáo. 回向 (ekou) — hồi hướng công đức cho người khác — là ví dụ thông dụng duy nhất. Với N4, hãy tập trung vào カイ.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Hai kun'yomi, đều là động từ thuần Nhật: まわ(る) và まわ(す).
- 回る (mawaru) — nội động từ: chủ thể tự chuyển động. 地球が回る (Trái Đất tự quay).
- 回す (mawasu) — ngoại động từ: người nói khiến vật quay. ハンドルを回す (xoay vô lăng).
- 回り道 (mawari-michi) — đường vòng; nghĩa đen là "con đường đi vòng"
Từ và Hợp từ Thông dụng
回 trải rộng trong nhiều từ vựng thường ngày. Dưới đây là các hợp từ quan trọng, được nhóm theo chủ đề.
Đếm số lần và tần suất:
- 今回 (konkai) — lần này, dịp này
- 前回 (zenkai) — lần trước, dịp trước
- 次回 (jikai) — lần sau
- 毎回 (maikai) — mỗi lần, từng lần
- 一回 (ikkai) — một lần
- 何回 (nankai) — bao nhiêu lần?
Chuyển động và xoay tròn:
- 回転 (kaiten) — xoay, quay vòng (HỒI CHUYỂN)
- 回り道 (mawari-michi) — đường vòng, đường quanh co
- 迂回 (ukai) — đi vòng, vượt qua chướng ngại vật
Trở về và hồi phục:
- 回復 (kaifuku) — hồi phục (sức khỏe, kinh tế) (HỒI PHỤC)
- 回収 (kaishuu) — thu gom, thu hồi, triệu hồi sản phẩm (HỒI THU)
- 回想 (kaisou) — hồi tưởng, nhìn lại quá khứ (HỒI TƯỞNG)
Giao tiếp và phản hồi:
- 回答 (kaitou) — câu trả lời, hồi đáp (trang trọng) (HỒI ĐÁP)
- 回避 (kaihi) — né tránh, lảng tránh (HỒI TRÁNH)
Câu ví dụ
今回のテストは難しかったです。
Konkai no tesuto wa muzukashikatta desu.
Bài kiểm tra lần này thật khó.
何回も練習しました。
Nankai mo renshuu shimashita.
Tôi đã luyện tập nhiều lần.
地球は太陽の周りを回っています。
Chikyuu wa taiyou no mawari wo mawatte imasu.
Trái Đất đang quay xung quanh Mặt Trời.
病気から回復するのに一週間かかりました。
Byouki kara kaifuku suru no ni isshuukan kakarimashita.
Tôi mất một tuần để hồi phục sau cơn bệnh.
前回の授業で習ったことを覚えていますか。
Zenkai no jugyou de naratta koto wo oboete imasu ka.
Bạn có nhớ những gì chúng ta đã học trong buổi học trước không?
この道は工事中なので、回り道をしてください。
Kono michi wa koujichuu nanode, mawari-michi wo shite kudasai.
Con đường này đang thi công, vui lòng đi đường vòng.
毎回同じミスをしてしまいます。
Maikai onaji misu wo shite shimaimasu.
Tôi cứ mắc đi mắc lại cùng một lỗi mỗi lần.
回収ボックスに古い新聞を入れてください。
Kaishuu bokkusu ni furui shinbun wo irete kudasai.
Vui lòng bỏ báo cũ vào thùng thu gom.
次回はもっとうまくできると思います。
Jikai wa motto umaku dekiru to omoimasu.
Tôi nghĩ lần sau mình có thể làm tốt hơn.
Kanji liên quan
- 場 — Nơi chốn, Địa điểm, Cảnh (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 図 — Sơ đồ, Bản đồ, Hình vẽ (Kanji N4)
- 待 — Chờ, Đợi, Mong đợi (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn kỹ 回: một hình vuông bên trong một hình vuông. Hãy tưởng tượng một xoáy nước nhìn từ trên xuống — vòng ngoài xoay quanh vòng trong. Hình ảnh đó kết nối mọi nghĩa lại với nhau: thứ gì đó đang xoay (回転), con đường uốn quanh chướng ngại vật (回り道), sức khỏe dần dần trở về bình thường (回復), đếm số vòng lặp (一回、二回).
Hãy tưởng tượng mặt đồng hồ. Kim đồng hồ quét vòng hết lần này đến lần khác. Mỗi vòng quay hoàn chỉnh là một 回. Bất cứ khi nào bạn thấy hai hình vuông lồng nhau đó, hãy nghĩ: vòng vòng mãi, lặp đi lặp lại.