123456789
9 strokes

研 (NGHIÊN) — Mài, Giũa, Nghiên cứu

N4
On: ケン
Kun: と.ぐ
HV: Nghiên

Ý nghĩa

Chữ kanji (NGHIÊN) xoay quanh ý tưởng về sự tinh luyện. Nó bao hàm mọi thứ từ hành động vật lý là mài sắc lưỡi dao cho đến nỗ lực trí óc để nắm vững một môn học khó. Hãy coi đó là quá trình lấy một thứ gì đó thô sơ—như một con dao cùn hoặc một ý tưởng cơ bản—và mài giũa những khiếm khuyết cho đến khi nó trở nên sắc bén và chính xác.

Chữ này là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ thủ (ishi - THẠCH), có nghĩa là đá. Vì đá là công cụ ban đầu để nghiền và mài, điều này cung cấp bối cảnh vật lý. Phía bên phải (nguyên gốc là ) đại diện cho hai vật thể được san bằng cùng nhau. Cùng nhau, chúng mô tả hành động chà xát thứ gì đó vào đá để làm cho nó nhẵn và phẳng.

Học sinh Nhật Bản học chữ này vào lớp 3. Mặc dù bắt đầu bằng lao động chân tay, cách sử dụng của nó mở rộng sang thế giới khoa học và học thuật. Nó minh họa cho việc nghiên cứu sâu thực chất là "mài giũa" trí tuệ của một người thông qua việc thực hành và điều tra liên tục.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Cách đọc on'yomi chính là ケン (ken). Bạn sẽ gặp cách đọc này trong các bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nó hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép (kango) mô tả việc đào tạo chuyên sâu hoặc điều tra nghiêm ngặt.

Các từ ghép ケン phổ biến:

  • 研究けんきゅう (NGHIÊN CỨU - kenkyuu) — nghiên cứu hoặc học tập
  • 研修けんしゅう (NGHIÊN TU - kenshuu) — đào tạo chuyên môn hoặc khóa học định hướng
  • 研究所けんきゅうじょ (NGHIÊN CỨU SỞ - kenkyuujo) — viện nghiên cứu hoặc phòng thí nghiệm
  • 自己研鑽じこけんさん (TỰ KỶ NGHIÊN TOẢN - jiko kensan) — tự hoàn thiện hoặc tu dưỡng cá nhân

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật

Cách đọc thuần Nhật là と.ぐ (to-gu). Động từ này mô tả các hành động vật lý. Nó thường được sử dụng nhất để mài các công cụ như kéo hoặc nghi thức rửa gạo hàng ngày trước khi nấu.

Các từ と.ぐ phổ biến:

  • 研ぐとぐ (togu) — mài, giũa, hoặc vo (gạo)
  • 研ぎ澄ますとぎすます (togisumasu) — mài giũa kỹ năng hoặc làm nhạy bén các giác quan
  • 包丁研ぎほうちょうとぎ (houchoutogi) — hành động hoặc nghề mài dao

Các từ và từ ghép phổ biến

Việc hiểu chữ đòi hỏi phải xem xét cả khía cạnh học thuật và thực tế của nó.

Thuật ngữ học thuật và chuyên môn

  • 研究者けんきゅうしゃ (NGHIÊN CỨU GIẢ - kenkyuusha) — Nhà nghiên cứu hoặc học giả.
  • 研究室けんきゅうしつ (NGHIÊN CỨU THẤT - kenkyuushitsu) — Văn phòng giáo sư hoặc phòng thí nghiệm đại học.
  • 共同研究きょうどうけんきゅう (CỘNG ĐỒNG NGHIÊN CỨU - kyoudou kenkyuu) — Nghiên cứu chung, thường là giữa các trường đại học và công ty.
  • 研磨けんま (NGHIÊN MA - kenma) — Thuật ngữ kỹ thuật cho việc mài, đánh nhám hoặc đánh bóng các vật liệu công nghiệp.

Ứng dụng vật lý và thực tế

  • 米研ぎこめとぎ (kometogi) — Vo gạo. Lưu ý rằng gạo hiện đại thường cần ít việc "mài/chà xát" hơn trước đây, nhưng từ này vẫn được giữ lại.
  • 砥石といし (toishi) — Đá mài.
  • 研ぎ賃とぎちん (togichin) — Tiền công bạn trả để thợ chuyên nghiệp mài dụng cụ cho mình.

Câu ví dụ

Haha wa mainichi, yuushoku no mae ni teinei ni kome wo togimasu.

Mẹ tôi vo gạo cẩn thận mỗi ngày trước khi ăn tối.

Kirenai houchou wo toida ra, yoku kireru you ni natta.

Sau khi tôi mài con dao cùn, nó đã trở nên rất sắc.

Ani wa daigakuin de AI no kenkyuu wo shite imasu.

Anh trai tôi đang nghiên cứu về AI ở cao học.

Atarashii shain wa, mazu manaa no kenshuu wo ukemasu.

Nhân viên mới trước tiên sẽ tham gia khóa đào tạo về nghi thức kinh doanh.

Kanojo wa puro no pianisuto toshite, hibi ude wo togisumasete iru.

Là một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp, cô ấy mài giũa kỹ năng của mình ngày qua ngày.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ , hãy nhìn vào các thành phần: (đá) + (hai đường thẳng/bằng phẳng). Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công sử dụng một viên đá phẳng để mài hai mảnh gỗ cho đến khi chúng hoàn toàn bằng nhau. Cho dù bạn đang mài một con dao hay trí óc của mình, bạn đang "mài giũa" những phần thô ráp để đạt được sự hoàn hảo. Viên đá là công cụ của bạn, và nghiên cứu chính là sự mài giũa về trí tuệ!

Share:

Bài viết liên quan