Ý nghĩa
Kanji 弱 (NHƯỢC) chủ yếu biểu thị sự yếu đuối, sự yếu ớt, hoặc sự mỏng manh. Nó mô tả sự thiếu sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng phục hồi. Điều này có thể biểu hiện về thể chất, tinh thần, hoặc mức độ cường độ. Nó cũng có thể đề cập đến một thứ không mạnh, dễ vỡ, hoặc thiếu năng lực. Ví dụ, 弱い人 (yowai hito) chỉ người yếu, trong khi 弱い風 (yowai kaze) có nghĩa là gió yếu.
Nguồn gốc của kanji này khá gợi hình. Người ta tin rằng nó là một chữ tượng hình hoặc chữ ý niệm mô tả một người hoặc vật đang trong trạng thái nhượng bộ hoặc uốn cong. Một số nhà từ nguyên học gợi ý rằng nó đại diện cho hai 弓 (CUNG - yumi, cung) đặt cạnh nhau, tượng trưng cho sự thiếu căng hoặc sức mạnh so với một cây cung đơn được kéo căng. Một cách giải thích khác cho rằng đó là một người với cánh tay cong hoặc đang vật lộn, cho thấy sự thiếu sức mạnh thể chất. Bất kể nguồn gốc chính xác của nó, các thành phần thị giác của kanji—các nét hơi cong và "sụp đổ" của nó—truyền tải hiệu quả sự mềm mại, mong manh hoặc cảm giác dễ bị khuất phục.
Kanji 10 nét này được dạy ở lớp hai tại các trường tiểu học Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng nền tảng của nó. Đối với người học JLPT, 弱 được xếp loại là kanji N4, làm cho nó trở nên quan trọng để đạt được trình độ tiếng Nhật trung cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc Hán-Việt
Cách đọc On'yomi cho 弱 (NHƯỢC) là ジャク (jaku). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có gốc Hán. Nó thường biểu thị trạng thái kém cỏi, một mức độ nhỏ, hoặc sự thiếu hụt chung của một thứ gì đó.
- 弱点 (NHƯỢC ĐIỂM - jakuten) — Điểm yếu, khuyết điểm, sự dễ bị tổn thương. Điều này đề cập đến một lĩnh vực mà vật gì đó hoặc ai đó thiếu sức mạnh.
- 弱者 (NHƯỢC GIẢ - jakusha) — Người yếu, một người yếu đuối. Thuật ngữ này dùng để chỉ chung những cá nhân hoặc nhóm người được coi là dễ bị tổn thương hoặc thiếu quyền lực trong xã hội.
- 弱化 (NHƯỢC HÓA - jakka) — Sự suy yếu, sự làm suy nhược, sự giảm cường độ. Danh từ hoặc động từ suru này mô tả quá trình trở nên yếu hơn hoặc làm cho cái gì đó yếu hơn.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi là những cách phát âm thuần Nhật liên kết với kanji, thường hoạt động như tính từ hoặc động từ. Kanji 弱 (NHƯỢC) có một số cách đọc Kun'yomi chính được sử dụng rộng rãi:
よわ.い (yowai) — Đây là dạng tính từ, có nghĩa là 'yếu', 'yếu ớt', 'mong manh', hoặc 'không mạnh mẽ'. Đây là một trong những cách phổ biến nhất để sử dụng kanji này.
弱い (yowai) — yếu (ví dụ, 体が弱い: cơ thể yếu)
気が弱い (kiga yowai) — nhút nhát, yếu bóng vía, dễ nản lòng.
よわ.る (yowaru) — Nội động từ này có nghĩa là 'yếu đi', 'trở nên yếu ớt', 'bị làm phiền', hoặc 'nản lòng'. Nó mô tả trạng thái sức mạnh hoặc tinh thần đang suy yếu.
弱る (NHƯỢC - yowaru) — yếu đi, trở nên yếu ớt (ví dụ, 病気で弱る: yếu đi vì bệnh)
困って弱る (komatte yowaru) — bị làm phiền và đau khổ.
よわ.まる (yowamaru) — Tương tự như 弱る, nội động từ này có nghĩa là 'yếu đi', 'lắng xuống', hoặc 'giảm bớt'. Nó thường ngụ ý sự giảm dần về cường độ hoặc sức mạnh.
弱まる (NHƯỢC - yowamaru) — yếu đi, lắng xuống (ví dụ, 風が弱まる: gió lắng xuống)
痛みが弱まる (itami ga yowamaru) — cơn đau giảm đi.
よわ.める (yowameru) — Ngoại động từ này có nghĩa là 'làm yếu (cái gì đó)', 'làm mờ', hoặc 'làm giảm (cường độ)'. Nó mô tả hành động làm cho cái gì đó yếu hơn.
弱める (NHƯỢC - yowameru) — làm yếu đi, làm mờ (ví dụ, 光を弱める: làm mờ ánh sáng)
火を弱める (hi o yowameru) — giảm lửa.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 弱 (NHƯỢC) tạo thành một loạt các từ ghép, mỗi từ thể hiện các sắc thái khác nhau về sự yếu đuối, kém cỏi hoặc trạng thái suy giảm. Nắm vững các từ ghép này là điều cần thiết để nắm bắt toàn bộ phạm vi ý nghĩa của 弱.
Sự yếu đuối chung:
弱点 (NHƯỢC ĐIỂM - jakuten) — điểm yếu, khuyết điểm
弱気 (NHƯỢC KHÍ - yowaki) — nhút nhát, yếu bóng vía, bi quan (cũng có thể đọc là 弱気 cho tinh thần yếu ớt, nhưng よわき phổ biến hơn)
弱者 (NHƯỢC GIẢ - jakusha) — người yếu, một người yếu đuối
弱腰 (NHƯỢC YÊU - yowagoshi) — nhút nhát, thái độ hoặc lập trường rụt rè
Các hành động suy yếu:
弱る (NHƯỢC - yowaru) — yếu đi, trở nên yếu ớt (nội động từ)
弱まる (NHƯỢC - yowamaru) — yếu đi, lắng xuống (nội động từ)
弱める (NHƯỢC - yowameru) — làm yếu đi, làm mờ (ngoại động từ)
弱化 (NHƯỢC HÓA - jakka) — sự suy yếu, sự làm suy nhược
Các ngữ cảnh cụ thể của sự yếu đuối:
弱肉強食 (NHƯỢC NHỤC CƯỜNG THỰC - jakunikukyōshoku) — luật rừng (nghĩa đen: kẻ yếu là thịt, kẻ mạnh ăn)
弱音 (NHƯỢC ÂM - yowane) — lời than vãn, tiếng rên rỉ, biểu hiện sự yếu đuối (ví dụ, 弱音を吐く: than vãn, biểu lộ sự yếu đuối)
弱視 (NHƯỢC THỊ - jakushi) — nhược thị, thị lực yếu
弱電 (NHƯỢC ĐIỆN - jakuden) — điện áp thấp
弱小 (NHƯỢC TIỂU - jakushō) — nhỏ bé và yếu ớt, nhỏ (yếu) (ví dụ, 弱小チーム: một đội yếu)
Câu ví dụ
あの子は体が弱いので、よく風邪をひきます。
Ano ko wa karada ga yowai node, yoku kaze o hikimasu.
Đứa trẻ đó có cơ thể yếu, nên thường bị cảm lạnh.
風が弱まって、雨もやみました。
Kaze ga yowamatte, ame mo yamimashita.
Gió đã yếu đi và mưa cũng đã tạnh.
この機械の弱点は耐久性がないことです。
Kono kikai no jakuten wa taikyūsei ga nai koto desu.
Điểm yếu của cỗ máy này là thiếu độ bền.
年を取ると足腰が弱るのが普通です。
Toshi o toru to ashikoshi ga yowaru no ga futsū desu.
Khi về già, chân tay và lưng yếu đi là điều bình thường.
日差しが強すぎるので、ブラインドを弱めてください。
Hizashi ga tsuyosugiru node, buraindo o yowamete kudasai.
Ánh nắng quá mạnh, nên làm mờ rèm cửa giúp.
試合の後、勝者は弱者に敬意を払いました。
Shiai no ato, shōsha wa jakusha ni keii o haraimashita.
Sau trận đấu, người chiến thắng đã bày tỏ sự tôn trọng đối với đối thủ yếu hơn.
彼は何度も弱音を吐いたが、最後まで諦めなかった。
Kare wa nando mo yowane o haita ga, saigo made akiramenakatta.
Anh ấy đã than vãn nhiều lần nhưng không từ bỏ cho đến cuối cùng.
弱肉強食の世界では、生き残るのが大変だ。
Jakunikukyōshoku no sekai de wa, ikinokoru no ga taihen da.
Trong thế giới của luật rừng, việc sinh tồn rất khó khăn.
子犬はまだ弱いので、優しく扱う必要があります。
Koinu wa mada yowai node, yasashiku atsukau hitsuyō ga arimasu.
Chú chó con vẫn còn yếu, nên cần được xử lý nhẹ nhàng.
この薬は体の抵抗力を弱めてしまう可能性がある。
Kono kusuri wa karada no teikōryoku o yowamete shimau kanōsei ga aru.
Thuốc này có thể làm suy yếu sức đề kháng của cơ thể.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 弱 (NHƯỢC), hãy bắt đầu với bộ thủ của nó: 弓 (CUNG - bow). Hãy tưởng tượng một cây cung yếu, không thể bắn mũi tên đi xa. Lưu ý rằng phần trên của chữ 弱 hơi giống một người đang cúi xuống, trong khi phần dưới là bộ thủ 弓. Hãy hình dung một người yếu ớt đang vật lộn để giữ một cây cung, hoặc một dây cung quá yếu đến nỗi khó có thể giữ được hình dạng của nó. Hình ảnh này sẽ gợi lên cảm giác yếu ớt và thiếu sức mạnh, liên kết trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của nó là 'sự yếu đuối'.
Các Kanji liên quan
- 強 (CƯỜNG) — Kanji này có nghĩa là 'mạnh' và là từ trái nghĩa trực tiếp của 弱 (NHƯỢC). Hiểu 強 cung cấp một sự tương phản rõ ràng, giúp củng cố ý nghĩa của 弱.
- 力 (LỰC) — Có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực', kanji này thường liên quan đến sự hiện diện hoặc vắng mặt của lực. Khi 力 thiếu, sự yếu đuối (弱) thường theo sau.
- 病 (BỆNH) — Có nghĩa là 'bệnh' hoặc 'ốm đau', kanji này thường liên quan đến sự suy yếu của cơ thể, như trong 病弱 (BỆNH NHƯỢC - byōjaku), có nghĩa là 'sức khỏe yếu ớt'.
- 少 (THIỂU/THIẾU) — Có nghĩa là 'ít' hoặc 'một chút', kanji này đôi khi có thể ngụ ý sự thiếu hụt hoặc thiếu thốn, mặc dù chủ yếu về số lượng hơn là sức mạnh.