123456789101112
12 strokes

答 — Đáp: Trả lời, Hồi đáp, Phản hồi

N4
On: トウ
Kun: こた.える、こたえ
HV: Đáp

Ý nghĩa

Bạn sẽ bắt gặp chữ (ĐÁP) ở khắp mọi nơi trong đời sống Nhật Bản hàng ngày, từ các bài kiểm tra ở trường đến email công việc. Nó đại diện cho hành động trả lời, phản hồi hoặc tìm giải pháp cho một vấn đề. Là một kanji cấp độ N4, đây là một phần kiến thức quan trọng cho việc giao tiếp trung cấp.

Cấu tạo của chữ này cho thấy một phần cách viết lách thời xưa. Chữ này kết hợp bộ trúc ( - take) ở phía trên với chữ 'hợp' ( - au - phù hợp, kết hợp) ở phía dưới. Trước khi giấy được sử dụng rộng rãi, người ta thường viết hồ sơ và tin nhắn chính thức trên các thẻ tre. Một lời phản hồi thích hợp cần phải 'khớp' hoàn toàn với câu hỏi ban đầu, giống như hai thẻ tre khớp nhau. Lịch sử hình ảnh này mang lại ý nghĩa về một 'phản hồi phù hợp được viết trên tre'.

Học sinh Nhật Bản học chữ 12 nét này vào lớp 2. Mặc dù các nét vẽ khá đơn giản, nhưng chữ kanji này rất đa năng. Nó bao quát mọi thứ, từ một tiếng 'vâng' đơn giản bằng lời nói đến các giải pháp toán học phức tạp và những quyết định thay đổi cuộc đời.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm On chính là トウ (tō). Hãy sử dụng cách đọc này cho các từ ghép (jukugo), đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật.

  • 回答かいとう (kaitō) (HỒI ĐÁP) — trả lời, hồi đáp (thường dùng cho khảo sát hoặc yêu cầu chính thức)
  • 解答かいとう (kaitō) (GIẢI ĐÁP) — giải đáp, đáp án (đặc biệt dùng để giải một câu đố hoặc bài toán)
  • 返答へんとう (hentō) (PHẢN ĐÁP) — trả lời, phản hồi (dùng cho tin nhắn cá nhân hoặc trả lời bằng lời nói)
  • 答案とうあん (tōan) (ĐÁP ÁN) — bài thi, tờ bài làm
  • 口答こうとう (kōtō) (KHẨU ĐÁP) — trả lời bằng miệng, phản hồi bằng lời nói

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Cách đọc thuần Nhật là こた.える (kotaeru) cho động từ và こたえ (kotae) cho danh từ. Đây là những lựa chọn hàng đầu cho hội thoại hàng ngày. Khi sử dụng động từ, hãy dùng trợ từ 'ni' để đánh dấu đối tượng mà bạn đang trả lời.

  • こたえる (kotaeru) — trả lời, đáp lại
  • こたえ (kotae) — câu trả lời, sự phản hồi
  • こたえ (toikotae) — hỏi đáp, đối thoại
  • こたえ (iikotae) — cãi lại, đối đáp

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Việc chọn từ 'trả lời' phù hợp tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong khi tiếng Anh thường chỉ dùng một từ, tiếng Nhật lại có những sự phân biệt cụ thể.

Ngữ cảnh Học thuật và Chuyên nghiệp:

  • 解答かいとう (kaitō): Sử dụng khi có một kết quả 'đúng' cần tìm, chẳng hạn như phương trình toán học hoặc câu đố.
  • 回答かいとう (kaitō): Phát âm giống từ trên, nhưng được dùng cho các câu trả lời chung chung, chẳng hạn như điền vào bảng câu hỏi.
  • 正答せいとう (seitō) (CHÍNH ĐÁP): Đáp án đúng hoặc xác định trong một bài kiểm tra.
  • 即答そくとう (sokutō) (TỨC ĐÁP): Trả lời ngay lập tức, phản hồi tại chỗ.

Ngữ cảnh Cá nhân và Xã hội:

  • 返答へんとう (hentō): Một phản hồi được gửi lại cho một người. Nếu một người bạn nhờ bạn giúp đỡ, câu trả lời của bạn là một 'hentō'.
  • 自問自答じもんじとう (jimon jitō) (TỰ VẤN TỰ ĐÁP): Tự vấn; nghĩa đen là 'tự hỏi và tự trả lời'.
  • 贈答ぞうとう (zōtō) (TẶNG ĐÁP): Việc trao đổi quà tặng truyền thống, được xem như một chu kỳ tặng và 'đáp lễ'.

Câu ví dụ

sensei no shitsumon ni kotaemasu.

Tôi sẽ trả lời câu hỏi của thầy/cô giáo.

kono mondai no tadashii kotae ga wakarimasen.

Tôi không biết câu trả lời đúng cho vấn đề này.

shiken no tōan o dashite kudasai.

Vui lòng nộp tờ bài làm của bạn.

mēru no hentō o zutto matte imasu.

Tôi đã chờ đợi phản hồi email suốt bấy lâu nay.

kare wa donna muzukashii shitsumon ni mo sokutō shita.

Anh ấy đã trả lời ngay lập tức trước bất kỳ câu hỏi khó nào.

ankēto no kaitō ni kyōryoku shite kudasai.

Vui lòng giúp đỡ chúng tôi bằng cách hoàn thành khảo sát.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn vào các thành phần: Bộ Trúc (竹) ở trên và chữ Hợp (合 - khớp/phù hợp) ở dưới. Hãy tưởng tượng một hộp tre có nắp. Câu trả lời để giữ an toàn cho đồ bên trong là tìm cái nắp khớp hoàn hảo. Hoặc, hãy nghĩ về một bài kiểm tra được viết trên tre, nơi bạn phải khớp giải pháp chính xác với câu hỏi.

Share:

Bài viết liên quan