123456789
9 strokes

洋 — Đại dương, Phong cách phương Tây

N4
On: ヨウ
Kun: なし
HV: Dương

Ý nghĩa

Chữ kanji 洋 (DƯƠNG) là một chữ phổ biến mà mọi người học N4 đều nên biết. Ban đầu, nó đại diện cho 'đại dương' hoặc 'biển' rộng lớn. Tuy nhiên, ngày nay, bạn sẽ thường thấy nó được dùng với nghĩa là 'phương Tây' hoặc 'ngoại quốc'. Sự thay đổi này xảy ra trong thời kỳ Minh Trị Duy tân khi Nhật Bản mở cửa biên giới. Vì người nước ngoài đến từ bên kia đại dương, chữ kanji cho 'đại dương' đã trở thành nhãn hiệu cho những thứ phương Tây như trang phục và thực phẩm. Khi bạn thấy 洋, hãy nghĩ đến biển xanh sâu thẳm hoặc một sự thay thế kiểu phương Tây cho một món đồ truyền thống Nhật Bản (和 - Hòa).

Về mặt hình ảnh, chữ này có 9 nét. Nó bao gồm bộ thủy 氵 (sanzui) ở bên trái, tượng trưng cho nước. Bộ này xuất hiện trong hầu hết các chữ kanji liên quan đến chất lỏng hoặc biển. Bên phải là chữ 羊 (DƯƠNG - hitsuji), nghĩa là 'con cừu'. Mặc dù cừu có vẻ không liên quan đến đại dương, nhưng về mặt lịch sử, chúng đại diện cho sự 'bao la' hoặc 'phong phú'. Hãy tưởng tượng một đàn cừu khổng lồ bao phủ một cánh đồng; kết hợp điều đó với nước, bạn sẽ có hình ảnh của một đại dương bao la, vô tận.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc Hán-Nhật

Chữ kanji 洋 chỉ có một cách đọc tiêu chuẩn: ヨウ (yō). Nó hầu như chỉ được sử dụng trong các từ ghép (Kango) để mô tả các khái niệm phương Tây hoặc các đại dương lớn. Vì chỉ có một cách đọc duy nhất nên nó rất nhất quán. Chỉ cần nhớ kéo dài âm 'o' (yō) để không bị nhầm lẫn với các âm tiết ngắn hơn.

洋服ようふく (yōfuku) — Quần áo kiểu phương Tây (DƯƠNG PHỤC)

洋食ようしょく (yōshoku) — Đồ ăn kiểu phương Tây (DƯƠNG THỰC)

西洋せいよう (seiyō) — Phương Tây (TÂY DƯƠNG - Châu Âu và Bắc Mỹ)

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Chữ kanji này không có cách đọc thuần Nhật Kun'yomi tiêu chuẩn. Nếu bạn muốn nói 'biển' hoặc 'đại dương' bằng một từ thuần Nhật, bạn nên sử dụng うみ (umi - HẢI). Trong bối cảnh JLPT N4, bạn chỉ cần quan tâm đến cách đọc ヨウ.

Các từ và từ ghép thông dụng

Bạn sẽ thấy 洋 xuất hiện trong nhiều từ vựng hàng ngày. Chúng thường rơi vào hai nhóm: địa lý và đời sống.

Văn hóa và Đời sống

洋服ようふく (yōfuku) — Quần áo phương Tây. Từ này dùng để chỉ áo sơ mi và quần dài thông thường, trái ngược với 和服わふく (Kimono - HÒA PHỤC).

洋食ようしょく (yōshoku) — Ẩm thực kiểu phương Tây. Tại Nhật Bản, từ này thường chỉ các món ăn phương Tây đã được biến tấu kiểu Nhật như cơm trứng cuộn hoặc bít tết burger.

洋室ようしつ (yōshitsu) — Phòng kiểu phương Tây (DƯƠNG THẤT). Những phòng này có sàn gỗ hoặc trải thảm thay vì chiếu tatami.

洋菓子ようがし (yōgashi) — Bánh kẹo phương Tây (DƯƠNG QUẢ TỬ). Danh mục này bao gồm bánh ngọt và bánh quy thay vì các loại bánh nhân đậu truyền thống.

洋書ようしょ (yōsho) — Sách phương Tây (DƯƠNG THƯ). Đây là những cuốn sách thường được in bằng ngôn ngữ Châu Âu.

Địa lý và Tổng quát

太平洋たいへいよう (taiheiyō) — Thái Bình Dương (THÁI BÌNH DƯƠNG). Nghĩa đen là 'Đại dương rộng lớn yên bình'.

大西洋たいせいよう (taiseiyō) — Đại Tây Dương (ĐẠI TÂY DƯƠNG).

東洋とうよう (tōyō) — Phương Đông / Đông Dương (ĐÔNG DƯƠNG). Đây là từ trái nghĩa với 西洋せいよう.

Câu ví dụ

chichi wa mainichi yōfuku o kite kaisha ni ikimasu.

Bố tôi mặc quần áo phương Tây (comple) đi làm mỗi ngày.

washoku yori yōshoku no hō ga suki desu.

Tôi thích đồ ăn phương Tây hơn đồ ăn Nhật Bản.

taiheiyō wa totemo hiroi desu ne.

Thái Bình Dương thật sự rất rộng lớn phải không?

kono hoteru ni wa washitsu ga naku, subete yōshitsu desu.

Khách sạn này không có phòng kiểu Nhật; tất cả đều là phòng kiểu phương Tây.

tanjōbi ni yūmei na mise de yōgashi o kaimashita.

Tôi đã mua một ít bánh ngọt phương Tây tại một cửa hàng nổi tiếng cho ngày sinh nhật của mình.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy thử câu chuyện hình ảnh này: Bên trái, bạn thấy bộ thủy tượng trưng cho nước (氵). Bên phải, bạn thấy một con cừu (羊). Hãy tưởng tượng một con cừu mặc bộ đồ vest và đội mũ cao bồi, đi thuyền băng qua đại dương trên một con tàu lớn. Vì quần áo phương Tây (洋服) trước đây thường được làm bằng len, sự kết hợp giữa 'nước' và 'con vật tạo ra len' sẽ nhắc bạn về những thứ đến từ bên kia đại dương.

Share:

Bài viết liên quan