Ý nghĩa
Chữ kanji 持 (TRÌ) là một chữ Hán cấp độ Lớp 3 và là kiến thức trọng tâm cho người học JLPT N4. Mặc dù nghĩa đen của nó là cầm nắm thứ gì đó trong tay, cách sử dụng của nó còn mở rộng ra xa hơn việc cầm nắm vật lý. Nó mô tả việc mang một chiếc túi, sở hữu một chiếc xe hơi, hoặc thậm chí là 'giữ' một cảm xúc trừu tượng trong lòng. Bạn sẽ thấy nó ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hàng ngày, từ thực đơn nhà hàng đến các cuộc thảo luận về quan điểm cá nhân.
Về mặt hình ảnh, chữ kanji này kết hợp giữa hành động và sự ổn định. Phía bên trái là bộ Thủ 扌 (tehen - bộ tay), báo hiệu một chuyển động vật lý. Phía bên phải là bộ Tự 寺 (ngôi chùa). Trong lịch sử, đền chùa là nơi các vật phẩm linh thiêng và truyền thống được bảo tồn hoặc duy trì. Kết hợp lại, những phần này gợi ý việc dùng tay để giữ cho thứ gì đó ổn định hoặc nằm trong quyền sở hữu của mình.
Với 9 nét, chữ này khá cân đối nhưng cần sự cẩn thận. Bộ Thủ nên được viết hẹp, để lại đủ không gian cho bộ Tự ở bên phải. Thành thạo chữ kanji này giúp bạn hiểu các cụm từ thông dụng hàng ngày như kimochi (cảm giác) và mochikaeri (mang về).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Cách đọc chính là ジ (ji). Nó xuất hiện trong các từ ghép trang trọng (jukugo) liên quan đến sự duy trì, hỗ trợ hoặc thời lượng. Bạn sẽ hiếm khi thấy cách đọc này đứng một mình; nó hầu như luôn đi đôi với các chữ kanji khác để tạo thành danh từ hoặc động từ.
支持 (shiji) — CHI TRÌ — Hỗ trợ hoặc ủng hộ (ví dụ: ủng hộ một ứng cử viên chính trị).
維持 (iji) — DUY TRÌ — Duy trì hoặc bảo tồn (ví dụ: duy trì một mức cân nặng hoặc tiêu chuẩn nhất định).
持続 (jizoku) — TRÌ TỤC — Tiếp tục hoặc kéo dài (ví dụ: hiệu quả của thuốc kéo dài bao lâu).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là も.つ (mo.tsu). Đây là gốc của động từ 持つ, một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Nhật. Nó bao hàm mọi thứ từ hành động mang một chiếc vali đến việc có một nét tính cách cụ thể. Nó cũng xuất hiện trong nhiều danh từ ghép mô tả việc xử lý bằng tay.
持つ (motsu) — Cầm, nắm, mang hoặc sở hữu.
持ち物 (mochimono) — TRÌ VẬT — Đồ dùng cá nhân hoặc vật dụng mang theo.
金持ち (kanemochi) — KIM TRÌ — Người giàu có (nghĩa đen là người 'giữ' tiền).
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ kanji 持 xuất hiện trong các ngữ cảnh vật lý, cảm xúc và xã hội. Dưới đây là những thuật ngữ thiết yếu mà mọi học viên N4 nên nhận biết:
Hành động vật lý
- 持ち上げる (mochiageru) — Nâng lên hoặc nhấc một vật nặng.
- 持ち歩く (mochiaruku) — Mang theo bên mình (như laptop hoặc chai nước).
- 手荷物 (tenimotsu) — THỦ HÀ VẬT — Hành lý xách tay.
- 持ち帰り (mochikaeri) — TRÌ QUY — Đồ ăn mang về.
Cảm xúc và trạng thái tâm trí
- 気持ち (kimochi) — KHÍ TRÌ — Cảm giác, tâm trạng hoặc một chút lòng thành (biết ơn).
- 自信を持つ (jishin o motsu) — TỰ TÍN TRÌ — Có sự tự tin vào bản thân.
- 興味を持つ (kyoumi o motsu) — HƯNG VỊ TRÌ — Có hứng thú với một sở thích hoặc chủ đề nào đó.
- 責任を持つ (sekinin o motsu) — TRÁCH NHIỆM TRÌ — Chịu trách nhiệm cho một công việc.
Các khái niệm cụ thể
- 持ち主 (mochinushi) — TRÌ CHỦ — Chủ sở hữu của một đồ vật.
- 持病 (jibyou) — TRÌ BỆNH — Bệnh mãn tính (một căn bệnh mà một người 'giữ' lâu dài).
- 長持ちする (nagamochi suru) — TRƯỜNG TRÌ — Bền hoặc kéo dài trong một thời gian dài.
Câu ví dụ
重い荷物 को 持っています。
Omoi nimotsu o motte imasu.
Tôi đang mang hành lý nặng.
明日は傘を持って行ったほうがいいですよ。
Ashita wa kasa o motte itta hou ga ii desu yo.
Ngày mai bạn nên mang theo ô đấy.
今、あまり現金を持っていません。
Ima, amari genkin o motte imasen.
Bây giờ tôi không mang theo nhiều tiền mặt.
この公園はとても気持ちがいいです。
Kono kouen wa totemo kimochi ga ii desu.
Công viên này mang lại cảm giác rất dễ chịu.
日本の文化に興味を持っています。
Nihon no bunka ni kyoumi o motte imasu.
Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.
コーヒーを持ち帰りでお願いします。
Koohii o mochikaeri de onegaishimasu.
Cho tôi một cà phê mang về.
彼女は自分の考えをしっかり持っています。
Kanojo wa jibun no kangae o shikkari motte imasu.
Cô ấy có những quan điểm riêng rất vững vàng.
平和な状態を維持するのは難しいです。
Heiwa na joutai o iji suru no wa muzukashii desu.
Duy trì trạng thái hòa bình là một việc khó khăn.
Kanji liên quan
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 写 (TẢ) — Sao chép, Chụp ảnh, Miêu tả (Kanji N4)
- 終 — Kết thúc, Hoàn thành, Chấm dứt (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ kanji 持 (TRÌ), hãy tưởng tượng một vị sư tại một ngôi chùa (寺 - Tự) đang cẩn thận cầm (扌 - Thủ) một thánh tích trong tay mình. Vì các vị sư dành cả đời để bảo tồn những truyền thống cổ xưa tại chùa, họ phải 'giữ' lấy niềm tin và các hiện vật vật lý của mình một cách hết sức cẩn thận. Bất cứ khi nào bạn thấy chữ kanji này, hãy nghĩ đến việc 'cầm nắm' một cách vững chãi và có mục đích của một bàn tay tại một ngôi chùa.
Chữ kanji liên quan
- 待 (ĐÃI) — Đợi. Chữ này sử dụng bộ 'Xích' (彳 - bước chân trái) thay vì bộ Thủ. Hãy nghĩ: Bạn đợi một người ở ngôi chùa.
- 時 (THỜI) — Thời gian. Chữ này sử dụng bộ 'Nhật' (日 - mặt trời) + bộ Tự. Trong lịch sử, thời gian được đo bằng vị trí của mặt trời phía trên ngôi chùa.
- 特 (ĐẶC) — Đặc biệt. Chữ này sử dụng bộ 'Ngưu' (牛 - con bò) + bộ Tự. Điều này ám chỉ một con bò đặc biệt được nuôi tại chùa cho các nghi lễ.
- 等 (ĐẲNG) — Bằng nhau hoặc v.v. Chữ này sử dụng bộ 'Trúc' (⺮ - tre) + bộ Tự. Hãy nghĩ về những thẻ tre tại một ngôi chùa được cắt với độ dài bằng nhau để ghi chép.