Ý nghĩa
Kanji 有 mang nghĩa cơ bản là có, tồn tại, hoặc sở hữu. Đây là một trong những kanji thiết yếu nhất trong tiếng Nhật hàng ngày, xuất hiện trong hàng trăm từ ghép và cách diễn đạt ở mọi trình độ. Dù bạn đang nói về việc sở hữu thứ gì đó, thứ gì đó có sẵn, hay thứ gì đó đơn giản là tồn tại trên đời, 有 chính là kanji đứng sau tất cả những ý đó.
Về mặt từ nguyên, 有 là một chữ tượng hình. Phần trên bắt nguồn từ 又 (mata), hình vẽ cổ đại của một bàn tay hay cánh tay, còn phần dưới là 月 (tsuki), trong ngữ cảnh này biểu thị thịt hoặc da thịt chứ không phải mặt trăng. Hình ảnh gốc là một bàn tay cầm miếng thịt — một cách biểu đạt sống động, nguyên thủy về sự sở hữu. Trải qua nhiều thế kỷ, hình ảnh này dần trừu tượng hóa thành khái niệm có hoặc sở hữu bất cứ thứ gì.
有 có 6 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản, nghĩa là người bản ngữ học kanji này khi khoảng 8–9 tuổi. Nó thuộc nhóm bộ thủ 月 (bộ thịt/trăng), xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến cơ thể
- và sự tồn tại — một điểm tựa hữu ích khi bạn gặp các kanji lạ trong nhóm này.
Trong tiếng Việt, kanji này tương ứng với âm Hán-Việt là HỮU, xuất hiện trong các từ như hữu ích (có ích/có lợi) và hữu nghị (tình hữu nghị), phản ánh mối liên hệ lịch sử sâu sắc giữa chữ Hán và từ vựng tiếng Việt.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật
有 có hai cách đọc on'yomi: ユウ (yū) và cách đọc ít phổ biến hơn là ウ (u). ユウ chiếm ưu thế trong các từ ghép tiếng Nhật hiện đại, trong khi ウ tồn tại chủ yếu trong cụm từ cố định 有無 và một số cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ điển.
有名 (yūmei) — nổi tiếng. Nghĩa đen là "có tên tuổi," đây là từ ghép bạn sẽ gặp từ rất sớm khi học tiếng Nhật.
有効 (yūkō) — có hiệu lực, có tác dụng. Dùng cho vé, hợp đồng, thuốc — bất cứ thứ gì "có hiệu lực."
有料 (yūryō) — có thu phí (trái nghĩa với 無料, miễn phí). Bạn sẽ thấy từ này trên biển báo bãi đỗ xe, trạm thu phí và các dịch vụ đăng ký.
有無 (umu) — có hay không; tồn tại hay không tồn tại. Đây là cách đọc ウ điển hình, vẫn phổ biến trong văn phong kinh doanh và trang trọng: 参加の有無をお知らせください (Xin vui lòng cho biết bạn có tham gia hay không).
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là あ.る (a.ru), trong đó dấu chấm biểu thị okurigana (phần hiragana đi kèm kanji khi viết). Đây là động từ phổ biến ある, có nghĩa là "tồn tại" hoặc "có" đối với vật vô tri và những thứ trừu tượng. Người mới học hỏi 「トイレはありますか?」 (Có nhà vệ sinh không?) và thí sinh JLPT N1 đọc hợp đồng trang trọng đều sẽ dùng đến động từ này.
有る (aru) — tồn tại, có (dùng cho đồ vật). お金がある (Tôi có tiền). 問題がある (Có vấn đề xảy ra).
有り難い (arigatai) — biết ơn, cảm kích. Nghĩa đen là "thật khó mà tồn tại được" — thứ gì đó hiếm có hoặc quý giá đến mức bản thân sự tồn tại của nó đã là điều đáng ngạc nhiên. Đây chính là nguồn gốc của ありがとう (cảm ơn)!
有り得る (arieru) — có thể xảy ra, có thể hình dung được. Cũng được viết là ありえない (không thể, không thể tin được) — một từ được giới trẻ Nhật Bản hiện đại rất yêu thích.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
有 kết hợp tự do trong nhiều lĩnh vực của ngôn ngữ. Từ vựng dưới đây được nhóm theo chủ đề để dễ nhận ra các quy luật.
Sở hữu và sự tồn tại trong cuộc sống hàng ngày:
- 有る (aru) — tồn tại, có (dùng cho đồ vật)
- 有名 (yūmei) — nổi tiếng
- 有り難う (arigatō) — cảm ơn
- 有無 (umu) — có hay không, hiện diện hay vắng mặt
Giá trị, lợi ích và hiệu quả:
- 有効 (yūkō) — có hiệu lực, có tác dụng
- 有利 (yūri) — có lợi thế, thuận lợi
- 有益 (yūeki) — có ích, mang lại lợi ích (HỮU ÍCH)
- 有能 (yūnō) — có năng lực, tài giỏi (HỮU NĂNG)
Quyền sở hữu và quyền lợi:
- 所有 (shoyū) — quyền sở hữu, sự sở hữu (SỞ HỮU)
- 国有 (kokuyū) — thuộc sở hữu nhà nước, quốc hữu (QUỐC HỮU)
- 共有 (kyōyū) — sở hữu chung; cũng dùng cho việc chia sẻ file/dữ liệu (CỘNG HỮU)
- 固有 (koyū) — vốn có, đặc trưng riêng của, đặc hữu (CỐ HỮU)
Giới hạn và văn phong trang trọng:
- 有料 (yūryō) — có thu phí
- 有限 (yūgen) — hữu hạn, có giới hạn (HỮU HẠN)
- 有力 (yūryoku) — có thế lực, có ảnh hưởng, tiềm năng (ứng viên) (HỮU LỰC)
Câu ví dụ
この近くに有名なラーメン屋が有るよ。
Kono chikaku ni yūmei na rāmen-ya ga aru yo.
Gần đây có một quán ramen nổi tiếng lắm đó.
この電車の切符は一週間有効です。
Kono densha no kippu wa isshūkan yūkō desu.
Vé tàu này có hiệu lực trong một tuần.
この駐車場は有料ですか?
Kono chūshajō wa yūryō desu ka?
Bãi đỗ xe này có thu phí không?
彼は有能なエンジニアとして知られています。
Kare wa yūnō na enjinia to shite shirarete imasu.
Anh ấy được biết đến là một kỹ sư có năng lực.
参加の有無を教えてください。
Sanka no umu wo oshiete kudasai.
Vui lòng cho biết bạn có tham gia hay không.
この情報はとても有益でした。
Kono jōhō wa totemo yūeki deshita.
Thông tin này rất hữu ích.
彼女は有利な立場にいる。
Kanojo wa yūri na tachiba ni iru.
Cô ấy đang ở vị thế có lợi thế.
そんなことは有り得ない!
Sonna koto wa arienai!
Chuyện đó không thể xảy ra được! / Không đời nào chuyện đó lại có thể xảy ra!
この土地は市の所有です。
Kono tochi wa shi no shoyū desu.
Mảnh đất này thuộc sở hữu của thành phố.
助けてくれて有り難う。
Tasukete kurete arigatō.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
Kanji liên quan
- 待 — Chờ, Đợi, Mong đợi (Kanji N4)
- 広 — Rộng, Rộng Lớn, Rộng Rãi (Kanji N4)
- 物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật (Kanji N4)
- 夏 — Mùa hè (Kanji N4)
- 薬 — Thuốc, Dược phẩm (Kanji N4)
- 妹 — Em gái (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một bàn tay (又) nắm chặt miếng thịt ngon (月). Đó chính là ý nghĩa gốc của 有 — trực tiếp nắm giữ một vật. Mỗi khi nhìn thấy kanji này, hãy tưởng tượng ai đó đang ôm chặt thứ họ sở hữu và không chịu buông ra. Phần trên trông như một cánh tay cong với xuống, còn phần dưới là thứ đang được cầm nắm. Hình ảnh đó thường rất dễ nhớ. Đáng chú ý thêm: ありがとう (cảm ơn) bắt nguồn từ ありがたい, nghĩa là "sự tồn tại này thật quý giá và hiếm có" — vì vậy mỗi lần bạn nói cảm ơn bằng tiếng Nhật, bạn đang sử dụng 有.