12
2 strokes

力 (LỰC) — Sức mạnh, Lực lượng, Năng lực

N4
On: リョク、リキ
Kun: ちから
HV: LỰC

Ý nghĩa

Kanji 力 (LỰC - chikara) chủ yếu có nghĩa là "sức mạnh," "lực," "năng lực," hoặc "khả năng." Là một trong những kanji cơ bản và được gặp thường xuyên nhất trong tiếng Nhật, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc mô tả cả khả năng vật lý lẫn trừu tượng. Việc nó được đưa vào chương trình giảng dạy lớp một và cấp độ JLPT N4 cho thấy tầm quan trọng của nó như một ký tự nền tảng cho bất kỳ người học tiếng Nhật nào.

Nguồn gốc hình ảnh của 力 là một chữ tượng hình thú vị. Nhiều người tin rằng nó mô tả một cánh tay cơ bắp, đặc biệt là phần bắp tay nổi rõ, hoặc thay vào đó là một công cụ cày bừa như cuốc hoặc cày. Cả hai đều tượng trưng cho nỗ lực thể chất và sức lực cần thiết cho nông nghiệp. Bất kể cách diễn giải nào, chúng đều dẫn đến khái niệm cốt lõi về sức mạnh và năng lực. Nét cong ở phía dưới có thể được xem là cánh tay hoặc công cụ, trong khi nét trên gợi ý sự gắng sức hoặc tay cầm. Hình dạng đơn giản nhưng mạnh mẽ này truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả mà không cần những nét phức tạp, cho thấy các ký tự cổ đại thường nắm bắt các khái niệm thiết yếu bằng thiết kế tối giản như thế nào.

Với chỉ hai nét, 力 rất đơn giản để viết, giúp người mới bắt đầu dễ học và ghi nhớ. Nó cũng đóng vai trò là một bộ thủ (radical) riêng, thường xuất hiện như một thành phần trong các kanji phức tạp hơn. Trong những trường hợp như vậy, nó thường giữ lại ý nghĩa liên quan đến sức mạnh, nỗ lực hoặc một khái niệm tương tự. Ví dụ, trong 男 (NAM - otoko, đàn ông), 力 được kết hợp với 田 (ĐIỀN - ta, ruộng lúa), theo truyền thống gợi ý sức mạnh của người đàn ông để làm việc trên đồng ruộng. Kanji này được dạy cho trẻ em trong năm đầu tiên của trường tiểu học, nhấn mạnh tầm quan trọng nền tảng của nó trong tiếng Nhật. Đây là một trong số ít kanji cũng đóng vai trò là bộ thủ của chính nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc on'yomi của 力 có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó ở Trung Quốc và thường được sử dụng khi 力 là một phần của từ ghép (熟語, じゅくごjukugo). Các on'yomi chính là リョク (ryoku) và リキ (riki), trong đó リョク thường gặp hơn trong tiếng Nhật hàng ngày.

リョク (ryoku)

Cách đọc này phổ biến trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến khả năng bẩm sinh, thể lực, hoặc các dạng ảnh hưởng và năng lực khác nhau.

  • 努力どりょく (NỖ LỰC - doryoku) — nỗ lực, cố gắng
  • 体力たいりょく (THỂ LỰC - tairyoku) — thể lực, sức bền
  • 能力のうりょく (NĂNG LỰC - nōryoku) — năng lực, khả năng
  • 学力がくりょく (HỌC LỰC - gakuryoku) — học lực, năng khiếu học tập

リキ (riki)

Mặc dù ít phổ biến hơn リョク, リキ được sử dụng trong một số từ ghép cụ thể, thường truyền tải ý nghĩa về sức mạnh thể chất thô sơ, lực, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên biệt. Đôi khi nó có thể mang một ý nghĩa mạnh mẽ hơn hoặc trực tiếp hơn về lực.

  • 力学りきがく (LỰC HỌC - rikigaku) — cơ học (ngành vật lý nghiên cứu về lực và tác dụng của chúng)
  • 怪力かいりき (QUÁI LỰC - kairiki) — sức mạnh siêu phàm, sức mạnh phi thường
  • 馬力ばりき (MÃ LỰC - bariki) — mã lực (một đơn vị công suất)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi của 力 là ちから (chikara), đây là từ thuần Nhật có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "lực." Cách đọc này được sử dụng khi 力 đứng một mình như một danh từ độc lập hoặc với okurigana (送り仮名), là các ký tự hiragana theo sau một kanji để hoàn thành cách đọc của nó và thường chỉ ra chức năng ngữ pháp hoặc biến tố.

ちから (chikara)

Đây là cách trực tiếp và cơ bản nhất để diễn đạt "sức mạnh," "lực," "sức ép," hoặc "khả năng" trong tiếng Nhật. Nó có thể chỉ sức mạnh thể chất, ý chí tinh thần, ảnh hưởng, hoặc thậm chí là sức mạnh của thiên nhiên.

  • ちから (LỰC - chikara) — sức mạnh, quyền lực, lực, năng lượng
  • 力強いちからづよい (chikara-zuyoi) — mạnh mẽ, đầy quyền lực, quyết liệt (một tính từ có nguồn gốc từ 力)
  • 力持ちちからもち (chikara-mochi) — người mạnh mẽ, người đàn ông/phụ nữ khỏe mạnh (người có sức mạnh lớn)

Các từ & từ ghép thông dụng

Kanji 力 là một phần của rất nhiều từ ghép, phản ánh ứng dụng rộng rãi của nó từ các thuộc tính thể chất đến các khái niệm trừu tượng như ảnh hưởng hoặc nỗ lực. Hiểu các từ ghép này là chìa khóa để nắm vững cách sử dụng và mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn.

Sức mạnh thể chất & Chức năng cơ thể:

  • 体力たいりょく (THỂ LỰC - tairyoku) — thể lực, sức bền, sinh lực cơ thể
  • 腕力わんりょく (OẢN LỰC - wanryoku) — sức mạnh cánh tay, sức mạnh thể chất
  • 筋力きんりょく (CÂN LỰC - kinryoku) — sức mạnh cơ bắp, cơ lực
  • 視力しりょく (THỊ LỰC - shiryoku) — thị lực, độ sắc nét của thị giác
  • 聴力ちょうりょく (THÍNH LỰC - chōryoku) — khả năng nghe, thính giác

Năng lực tinh thần & Trí tuệ:

  • 能力のうりょく (NĂNG LỰC - nōryoku) — khả năng, năng lực, phẩm chất, trình độ
  • 学力がくりょく (HỌC LỰC - gakuryoku) — học lực, năng khiếu học tập
  • 思考力しこうりょく (TƯ KHẢO LỰC - shikōryoku) — khả năng tư duy, năng lực suy nghĩ
  • 想像力そうぞうりょく (TƯỞNG TƯỢNG LỰC - sōzōryoku) — năng lực tưởng tượng, trí tưởng tượng, sự sáng tạo
  • 判断力はんだんりょく (PHÁN ĐOÁN LỰC - handanryoku) — khả năng phán đoán, năng lực phân biệt

Nỗ lực, Ảnh hưởng & Lực trừu tượng:

  • 努力どりょく (NỖ LỰC - doryoku) — nỗ lực, cố gắng, làm việc chăm chỉ, sự cố gắng
  • 協力きょうりょく (HIỆP LỰC - kyōryoku) — hợp tác, cộng tác, hỗ trợ
  • 勢力せいりょく (THẾ LỰC - seiryoku) — ảnh hưởng, quyền lực, thế lực (ví dụ: chính trị, quân sự)
  • 戦力せんりょく (CHIẾN LỰC - senryoku) — tiềm lực chiến tranh, sức mạnh chiến đấu
  • 生産力せいさんりょく (SINH SẢN LỰC - seisanryoku) — năng suất, năng lực sản xuất
  • 影響力えいきょうりょく (ẢNH HƯỞNG LỰC - eikyōryoku) — ảnh hưởng, sức thuyết phục

Các biểu thức thông dụng & Dạng tính từ:

  • 力強いちからづよい (chikara-zuyoi) — mạnh mẽ, đầy quyền lực, quyết liệt, vững chắc
  • 力一杯ちからいっぱい (chikara-ippai) — bằng tất cả sức lực, với toàn bộ sức mạnh
  • 力尽ちからつきる (chikara-tsukiru) — cạn kiệt sức lực, kiệt sức

Câu ví dụ

Kono shigoto wa watashi no chikara dakede wa dekimasen.

Tôi không thể làm công việc này một mình (chỉ với sức lực của tôi).

Mainichi undō shite, tairyoku o tsukemashō.

Hãy tập thể dục mỗi ngày để tăng cường thể lực của chúng ta.

Atarashii gijutsu o manabi, jibun no nōryoku o takametai desu.

Tôi muốn học các kỹ năng mới và nâng cao năng lực của bản thân.

Yume o jitsugen suru tame ni, doryoku o tsuzukeru koto ga taisetsu desu.

Điều quan trọng là phải tiếp tục nỗ lực để đạt được ước mơ của bạn.

Minna de kyōryoku sureba, donna muzukashii mondai demo kaiketsu dekimasu.

Nếu mọi người cùng hợp tác, chúng ta có thể giải quyết bất kỳ vấn đề khó khăn nào.

Kono shōsetsu wa chikarazuyoi messēji o motteimasu.

Cuốn tiểu thuyết này mang một thông điệp mạnh mẽ.

Kare wa chikara o irete, sono hako o ugokashimashita.

Anh ấy đã dồn hết sức để di chuyển cái hộp đó.

Shakai no hatten ni wa, hitori hitori no sōzōryoku ga hitsuyō desu.

Để xã hội phát triển, sự sáng tạo của mỗi cá nhân là cần thiết.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 力, hãy hình dung hình dạng đơn giản của nó như một bắp tay săn chắc, uốn cong hoặc một cánh tay mạnh mẽ sẵn sàng phát lực, có thể đang kéo thứ gì đó nặng hoặc vung một công cụ. Nét dọc có thể được xem là cánh tay, và nét cong là cơ bắp nổi lên hoặc tay cầm của cái cày, nhấn mạnh hành động lao động và sức mạnh. Hoặc, hãy nghĩ nó như một hình ảnh đơn giản hóa của một chiếc cuốc chim đang đào đất – một công cụ đòi hỏi "sức mạnh" (力) đáng kể để sử dụng hiệu quả. Bất cứ khi nào bạn nhìn thấy kanji này, hãy tưởng tượng cánh tay hoặc công cụ mạnh mẽ đó, và ý nghĩa "sức mạnh" hoặc "năng lực" sẽ ngay lập tức hiện lên trong tâm trí, liên kết trực tiếp hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của nó.

Các kanji liên quan

  • 男 (おとこotoko) (NAM - otoko) — Kanji này có nghĩa là "đàn ông", kết hợp 田 (ĐIỀN - ruộng lúa) và 力 (LỰC - sức mạnh). Điều này cho thấy vai trò của người đàn ông theo truyền thống được coi là cung cấp sức mạnh để làm việc trên đồng ruộng.
  • 功 (こう) (CÔNG - kō) — Có nghĩa là "công lao," "thành tựu," hoặc "thành công," kanji này kết hợp 工 (CÔNG - nghề thủ công, công việc) với 力 (LỰC - sức mạnh), ngụ ý rằng đạt được điều gì đó đòi hỏi nỗ lực siêng năng và sức mạnh. Đó là kết quả của việc áp dụng sức lực.
  • 協 (きょうkyō) — (HIỆP - kyō) — Phần bên trái của 協 (hợp tác) chứa ba chữ 力, biểu thị rõ ràng rằng sự hợp tác bao gồm "hợp lực" hoặc "chia sẻ sức mạnh" giữa nhiều bên.
  • 加 (ka) — (GIA - ka) — Có nghĩa là "thêm vào" hoặc "tăng lên," kanji này có 力 ở phía bên phải, gợi ý hành động thêm "lực" hoặc "sức mạnh" vào thứ gì đó để làm tăng nó lên.
  • 動 (どう) — (ĐỘNG - dō) — Có nghĩa là "di chuyển" hoặc "hành động," kanji này kết hợp 重 (TRỌNG - nặng) với 力 (LỰC - sức mạnh), minh họa rằng việc di chuyển một vật nặng đòi hỏi sức mạnh lớn.
Share:

Bài viết liên quan