Ý nghĩa
Kanji 力 (LỰC - chikara) chủ yếu có nghĩa là "sức mạnh," "lực," "năng lực," hoặc "khả năng." Là một trong những kanji cơ bản và được gặp thường xuyên nhất trong tiếng Nhật, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc mô tả cả khả năng vật lý lẫn trừu tượng. Việc nó được đưa vào chương trình giảng dạy lớp một và cấp độ JLPT N4 cho thấy tầm quan trọng của nó như một ký tự nền tảng cho bất kỳ người học tiếng Nhật nào.
Nguồn gốc hình ảnh của 力 là một chữ tượng hình thú vị. Nhiều người tin rằng nó mô tả một cánh tay cơ bắp, đặc biệt là phần bắp tay nổi rõ, hoặc thay vào đó là một công cụ cày bừa như cuốc hoặc cày. Cả hai đều tượng trưng cho nỗ lực thể chất và sức lực cần thiết cho nông nghiệp. Bất kể cách diễn giải nào, chúng đều dẫn đến khái niệm cốt lõi về sức mạnh và năng lực. Nét cong ở phía dưới có thể được xem là cánh tay hoặc công cụ, trong khi nét trên gợi ý sự gắng sức hoặc tay cầm. Hình dạng đơn giản nhưng mạnh mẽ này truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả mà không cần những nét phức tạp, cho thấy các ký tự cổ đại thường nắm bắt các khái niệm thiết yếu bằng thiết kế tối giản như thế nào.
Với chỉ hai nét, 力 rất đơn giản để viết, giúp người mới bắt đầu dễ học và ghi nhớ. Nó cũng đóng vai trò là một bộ thủ (radical) riêng, thường xuất hiện như một thành phần trong các kanji phức tạp hơn. Trong những trường hợp như vậy, nó thường giữ lại ý nghĩa liên quan đến sức mạnh, nỗ lực hoặc một khái niệm tương tự. Ví dụ, trong 男 (NAM - otoko, đàn ông), 力 được kết hợp với 田 (ĐIỀN - ta, ruộng lúa), theo truyền thống gợi ý sức mạnh của người đàn ông để làm việc trên đồng ruộng. Kanji này được dạy cho trẻ em trong năm đầu tiên của trường tiểu học, nhấn mạnh tầm quan trọng nền tảng của nó trong tiếng Nhật. Đây là một trong số ít kanji cũng đóng vai trò là bộ thủ của chính nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc on'yomi của 力 có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó ở Trung Quốc và thường được sử dụng khi 力 là một phần của từ ghép (熟語, じゅくご). Các on'yomi chính là リョク (ryoku) và リキ (riki), trong đó リョク thường gặp hơn trong tiếng Nhật hàng ngày.
リョク (ryoku)
Cách đọc này phổ biến trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến khả năng bẩm sinh, thể lực, hoặc các dạng ảnh hưởng và năng lực khác nhau.
- 努力 (NỖ LỰC - doryoku) — nỗ lực, cố gắng
- 体力 (THỂ LỰC - tairyoku) — thể lực, sức bền
- 能力 (NĂNG LỰC - nōryoku) — năng lực, khả năng
- 学力 (HỌC LỰC - gakuryoku) — học lực, năng khiếu học tập
リキ (riki)
Mặc dù ít phổ biến hơn リョク, リキ được sử dụng trong một số từ ghép cụ thể, thường truyền tải ý nghĩa về sức mạnh thể chất thô sơ, lực, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên biệt. Đôi khi nó có thể mang một ý nghĩa mạnh mẽ hơn hoặc trực tiếp hơn về lực.
- 力学 (LỰC HỌC - rikigaku) — cơ học (ngành vật lý nghiên cứu về lực và tác dụng của chúng)
- 怪力 (QUÁI LỰC - kairiki) — sức mạnh siêu phàm, sức mạnh phi thường
- 馬力 (MÃ LỰC - bariki) — mã lực (một đơn vị công suất)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi của 力 là ちから (chikara), đây là từ thuần Nhật có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "lực." Cách đọc này được sử dụng khi 力 đứng một mình như một danh từ độc lập hoặc với okurigana (送り仮名), là các ký tự hiragana theo sau một kanji để hoàn thành cách đọc của nó và thường chỉ ra chức năng ngữ pháp hoặc biến tố.
ちから (chikara)
Đây là cách trực tiếp và cơ bản nhất để diễn đạt "sức mạnh," "lực," "sức ép," hoặc "khả năng" trong tiếng Nhật. Nó có thể chỉ sức mạnh thể chất, ý chí tinh thần, ảnh hưởng, hoặc thậm chí là sức mạnh của thiên nhiên.
- 力 (LỰC - chikara) — sức mạnh, quyền lực, lực, năng lượng
- 力強い (chikara-zuyoi) — mạnh mẽ, đầy quyền lực, quyết liệt (một tính từ có nguồn gốc từ 力)
- 力持ち (chikara-mochi) — người mạnh mẽ, người đàn ông/phụ nữ khỏe mạnh (người có sức mạnh lớn)
Các từ & từ ghép thông dụng
Kanji 力 là một phần của rất nhiều từ ghép, phản ánh ứng dụng rộng rãi của nó từ các thuộc tính thể chất đến các khái niệm trừu tượng như ảnh hưởng hoặc nỗ lực. Hiểu các từ ghép này là chìa khóa để nắm vững cách sử dụng và mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn.
Sức mạnh thể chất & Chức năng cơ thể:
- 体力 (THỂ LỰC - tairyoku) — thể lực, sức bền, sinh lực cơ thể
- 腕力 (OẢN LỰC - wanryoku) — sức mạnh cánh tay, sức mạnh thể chất
- 筋力 (CÂN LỰC - kinryoku) — sức mạnh cơ bắp, cơ lực
- 視力 (THỊ LỰC - shiryoku) — thị lực, độ sắc nét của thị giác
- 聴力 (THÍNH LỰC - chōryoku) — khả năng nghe, thính giác
Năng lực tinh thần & Trí tuệ:
- 能力 (NĂNG LỰC - nōryoku) — khả năng, năng lực, phẩm chất, trình độ
- 学力 (HỌC LỰC - gakuryoku) — học lực, năng khiếu học tập
- 思考力 (TƯ KHẢO LỰC - shikōryoku) — khả năng tư duy, năng lực suy nghĩ
- 想像力 (TƯỞNG TƯỢNG LỰC - sōzōryoku) — năng lực tưởng tượng, trí tưởng tượng, sự sáng tạo
- 判断力 (PHÁN ĐOÁN LỰC - handanryoku) — khả năng phán đoán, năng lực phân biệt
Nỗ lực, Ảnh hưởng & Lực trừu tượng:
- 努力 (NỖ LỰC - doryoku) — nỗ lực, cố gắng, làm việc chăm chỉ, sự cố gắng
- 協力 (HIỆP LỰC - kyōryoku) — hợp tác, cộng tác, hỗ trợ
- 勢力 (THẾ LỰC - seiryoku) — ảnh hưởng, quyền lực, thế lực (ví dụ: chính trị, quân sự)
- 戦力 (CHIẾN LỰC - senryoku) — tiềm lực chiến tranh, sức mạnh chiến đấu
- 生産力 (SINH SẢN LỰC - seisanryoku) — năng suất, năng lực sản xuất
- 影響力 (ẢNH HƯỞNG LỰC - eikyōryoku) — ảnh hưởng, sức thuyết phục
Các biểu thức thông dụng & Dạng tính từ:
- 力強い (chikara-zuyoi) — mạnh mẽ, đầy quyền lực, quyết liệt, vững chắc
- 力一杯 (chikara-ippai) — bằng tất cả sức lực, với toàn bộ sức mạnh
- 力尽きる (chikara-tsukiru) — cạn kiệt sức lực, kiệt sức
Câu ví dụ
この仕事は私の力だけではできません。
Kono shigoto wa watashi no chikara dakede wa dekimasen.
Tôi không thể làm công việc này một mình (chỉ với sức lực của tôi).
毎日運動して、体力をつけましょう。
Mainichi undō shite, tairyoku o tsukemashō.
Hãy tập thể dục mỗi ngày để tăng cường thể lực của chúng ta.
新しい技術を学び、自分の能力を高めたいです。
Atarashii gijutsu o manabi, jibun no nōryoku o takametai desu.
Tôi muốn học các kỹ năng mới và nâng cao năng lực của bản thân.
夢を実現するために、努力を続けることが大切です。
Yume o jitsugen suru tame ni, doryoku o tsuzukeru koto ga taisetsu desu.
Điều quan trọng là phải tiếp tục nỗ lực để đạt được ước mơ của bạn.
みんなで協力すれば、どんな難しい問題でも解決できます。
Minna de kyōryoku sureba, donna muzukashii mondai demo kaiketsu dekimasu.
Nếu mọi người cùng hợp tác, chúng ta có thể giải quyết bất kỳ vấn đề khó khăn nào.
この小説は力強いメッセージを持っています。
Kono shōsetsu wa chikarazuyoi messēji o motteimasu.
Cuốn tiểu thuyết này mang một thông điệp mạnh mẽ.
彼は力を入れて、その箱を動かしました。
Kare wa chikara o irete, sono hako o ugokashimashita.
Anh ấy đã dồn hết sức để di chuyển cái hộp đó.
社会の発展には、一人一人の創造力が必要です。
Shakai no hatten ni wa, hitori hitori no sōzōryoku ga hitsuyō desu.
Để xã hội phát triển, sự sáng tạo của mỗi cá nhân là cần thiết.
Kanji liên quan
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 工 (CÔNG) — Nghề thủ công, Xây dựng, Công việc (Kanji N4)
- 近 — Gần, Gần gũi, Gần đây (Kanji N4)
- 色 — Màu sắc, Biểu cảm, Vẻ ngoài (Sắc) (Kanji N4)
- 肉 (NHỤC) — Thịt, Xác thịt, Cơ thể vật lý (Kanji N4)
- 験 — Kiểm tra, Xác minh, Thử nghiệm (NGHIỆM) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 力, hãy hình dung hình dạng đơn giản của nó như một bắp tay săn chắc, uốn cong hoặc một cánh tay mạnh mẽ sẵn sàng phát lực, có thể đang kéo thứ gì đó nặng hoặc vung một công cụ. Nét dọc có thể được xem là cánh tay, và nét cong là cơ bắp nổi lên hoặc tay cầm của cái cày, nhấn mạnh hành động lao động và sức mạnh. Hoặc, hãy nghĩ nó như một hình ảnh đơn giản hóa của một chiếc cuốc chim đang đào đất – một công cụ đòi hỏi "sức mạnh" (力) đáng kể để sử dụng hiệu quả. Bất cứ khi nào bạn nhìn thấy kanji này, hãy tưởng tượng cánh tay hoặc công cụ mạnh mẽ đó, và ý nghĩa "sức mạnh" hoặc "năng lực" sẽ ngay lập tức hiện lên trong tâm trí, liên kết trực tiếp hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của nó.
Các kanji liên quan
- 男 (おとこ) (NAM - otoko) — Kanji này có nghĩa là "đàn ông", kết hợp 田 (ĐIỀN - ruộng lúa) và 力 (LỰC - sức mạnh). Điều này cho thấy vai trò của người đàn ông theo truyền thống được coi là cung cấp sức mạnh để làm việc trên đồng ruộng.
- 功 (こう) (CÔNG - kō) — Có nghĩa là "công lao," "thành tựu," hoặc "thành công," kanji này kết hợp 工 (CÔNG - nghề thủ công, công việc) với 力 (LỰC - sức mạnh), ngụ ý rằng đạt được điều gì đó đòi hỏi nỗ lực siêng năng và sức mạnh. Đó là kết quả của việc áp dụng sức lực.
- 協 (きょう) — (HIỆP - kyō) — Phần bên trái của 協 (hợp tác) chứa ba chữ 力, biểu thị rõ ràng rằng sự hợp tác bao gồm "hợp lực" hoặc "chia sẻ sức mạnh" giữa nhiều bên.
- 加 (か) — (GIA - ka) — Có nghĩa là "thêm vào" hoặc "tăng lên," kanji này có 力 ở phía bên phải, gợi ý hành động thêm "lực" hoặc "sức mạnh" vào thứ gì đó để làm tăng nó lên.
- 動 (どう) — (ĐỘNG - dō) — Có nghĩa là "di chuyển" hoặc "hành động," kanji này kết hợp 重 (TRỌNG - nặng) với 力 (LỰC - sức mạnh), minh họa rằng việc di chuyển một vật nặng đòi hỏi sức mạnh lớn.