12345678910
10 strokes

院 — Viện, Cơ sở, Bệnh viện

N4
On: イン
HV: VIỆN

Ý nghĩa

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là một tổ chức hoặc cơ sở lớn, có tường bao quanh — thường được dịch là cơ quan, chùa, bệnh viện, hoặc cung điện. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó chủ yếu hoạt động như một hậu tố gắn vào tên của các tổ chức và cơ sở lớn: bệnh viện, học viện, nghị viện và các ngôi chùa Phật giáo đều mang chữ này trong tên.

Về mặt cấu trúc, gồm hai thành phần. Bên trái là (こざとへん), bộ thủ bắt nguồn từ , mô tả một gò đất hoặc đê đất — gợi hình ảnh những khu vực có tường bao quanh, nằm trên nền đất cao. Bên phải là (kan), có nghĩa là hoàn chỉnh hoặc hoàn hảo. Kết hợp lại, các thành phần này gợi lên hình ảnh một khuôn viên hoàn toàn khép kín, đặt trên nền đất cao: nơi thể hiện quyền lực, sự trường tồn và tầm quan trọng mang tính thể chế.

Kanji này được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản và viết với 10 nét. Phân loại JLPT là N4, nghĩa là đây là từ vựng thiết yếu cho người học trung cấp. Vì 院 xuất hiện trong một số danh từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật — đặc biệt là 病院びょういん (bệnh viện) — việc nhận biết và đọc đúng chữ này là điều thực sự cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

Phạm vi ý nghĩa của 院 trải rộng từ tôn giáo đến dân sự: chùa Phật giáo (寺院じいん), nghị viện (参議院さんぎいん), trường sau đại học (大学院だいがくいん), và tiệm làm tóc (美容院びよういん) đều dùng chữ này, thống nhất bởi ý tưởng về một cơ sở khép kín, được xây dựng có mục đích và có vị thế nhất định.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

院 có một cách đọc on'yomi duy nhất: イン (in). Âm đọc này được mượn từ phát âm tiếng Hán trung cổ và là cách đọc phổ biến nhất của kanji này trong tiếng Nhật hiện đại. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) chứ không đứng một mình. Vì hầu hết từ vựng quan trọng có chứa 院 đều là dạng từ ghép, nắm vững cách đọc イン sẽ giúp bạn mở ra nhiều danh từ hữu ích.

  • 病院びょういん (byōin) — bệnh viện (BỆNH VIỆN)
  • 大学院だいがくいん (daigakuin) — trường sau đại học (ĐẠI HỌC VIỆN)
  • 美容院びよういん (biyōin) — tiệm làm đẹp, tiệm tóc (MỸ DUNG VIỆN)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

không có cách đọc kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Không giống nhiều kanji có cả on'yomi gốc Hán lẫn kun'yomi thuần Nhật, 院 được sử dụng hoàn toàn qua cách đọc on'yomi là イン. Đây là đặc điểm của những kanji được du nhập vào Nhật Bản đặc biệt để đặt tên cho các khái niệm mang tính thể chế vốn không có từ thuần Nhật tương đương. Do đó, người học có thể tập trung hoàn toàn vào cách đọc on'yomi duy nhất mà không cần ghi nhớ nhiều mẫu phát âm khác nhau.

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

Vì 院 là kanji dạng hậu tố, nó kết hợp với nhiều thành phần đứng trước để đặt tên cho các loại tổ chức cụ thể. Dưới đây là các từ ghép quan trọng và thường gặp nhất, được sắp xếp theo chủ đề.

Y tế & Sức khỏe

  • 病院びょういん (byōin) — bệnh viện (BỆNH VIỆN); từ ghép thiết yếu nhất có chứa 院
  • 入院にゅういん (nyūin) — nhập viện, được nhận vào bệnh viện (NHẬP VIỆN)
  • 退院たいいん (taiin) — xuất viện, ra khỏi bệnh viện (THOÁI VIỆN)
  • 通院つういん (tsūin) — đến bệnh viện thường xuyên với tư cách bệnh nhân ngoại trú (THÔNG VIỆN)

Giáo dục

  • 大学院だいがくいん (daigakuin) — trường sau đại học, cao học (ĐẠI HỌC VIỆN)
  • 学院がくいん (gakuin) — học viện, trường tư hoặc viện đào tạo (HỌC VIỆN)
  • 院生いんせい (insei) — nghiên cứu sinh, sinh viên sau đại học (VIỆN SINH)

Chính phủ & Chính trị

  • 衆議院しゅうぎいん (Shūgiin) — Hạ viện (viện dưới của Quốc hội Nhật Bản) (CHÚNG NGHỊ VIỆN)
  • 参議院さんぎいん (Sangiin) — Thượng viện (viện trên của Quốc hội Nhật Bản) (THAM NGHỊ VIỆN)
  • 議院ぎいん (giin) — nghị viện, phòng họp quốc hội (NGHỊ VIỆN)

Tôn giáo & Văn hóa

  • 寺院じいん (jiin) — chùa Phật giáo (TỰ VIỆN)
  • 美容院びよういん (biyōin) — tiệm làm đẹp, tiệm tóc (MỸ DUNG VIỆN)
  • 院長いんちょう (inchō) — giám đốc hoặc người đứng đầu một tổ chức (giám đốc bệnh viện, hiệu trưởng học viện) (VIỆN TRƯỞNG)

Câu ví dụ

Kono machi ni wa ōkina byōin ga arimasu.

Thị trấn này có một bệnh viện lớn.

Chichi wa senshū nyūin shimashita.

Bố tôi đã nhập viện tuần trước.

Kanojo wa raigetsu taiin dekiru yotei desu.

Cô ấy dự kiến sẽ được xuất viện vào tháng tới.

Ani wa Tōkyō Daigaku no daigakuin de kenkyū shite imasu.

Anh trai tôi đang nghiên cứu tại trường sau đại học của Đại học Tokyo.

Kono jiin wa sen-nen ijō no rekishi wo motte imasu.

Ngôi chùa Phật giáo này có lịch sử hơn một nghìn năm.

Inchō-sensei wa mai asa hayaku kimasu.

Viện trưởng đến sớm mỗi buổi sáng.

Haha wa shū ni ichido byōin ni tsūin shite imasu.

Mẹ tôi đến bệnh viện khám ngoại trú mỗi tuần một lần.

Shūgiin de wa atarashii hōritsu ni tsuite giron shite imasu.

Hạ viện đang thảo luận về một đạo luật mới.

Kare wa daigakuin wo sotsugyō shite kara kaisha ni hairimashita.

Anh ấy vào công ty sau khi tốt nghiệp sau đại học.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ , hãy hình dung một khuôn viên có tường bao quanh bề thế ( = tường đất, đê đất) được xây dựng hoàn chỉnh () về mọi mặt — đầy đủ nhân sự, đầy đủ trang thiết bị, hoàn toàn khép kín. Đây là hình ảnh của một tổ chức lớn: có thể là bệnh viện tấp nập bác sĩ, một nghị viện đang tranh luận luật pháp, hay một ngôi chùa cổ kính tọa lạc trên nền đất cao. Mỗi khi thấy 院, hãy nghĩ: "Đây là một cơ sở quan trọng, hoàn chỉnh và có tường bao quanh." Liên kết với 病院びょういん (bệnh viện) là điểm neo thực tế nhất — một khi bạn đã gắn 院 chắc chắn với "bệnh viện", ý nghĩa thể chế của nó sẽ dễ dàng mở rộng sang trường sau đại học, chùa chiền và nghị viện.

Share:

Bài viết liên quan