123456789101112131415
15 strokes

質 — CHẤT — Chất lượng, Bản chất, Vật chất

N4
On: シツ、シチ、チ
Kun: たち、ただ.す、もと
HV: CHẤT

Ý nghĩa

Dù bạn đang thảo luận về chất lượng sản phẩm hay đặt câu hỏi trong lớp, bạn sẽ bắt gặp chữ Kanji (CHẤT). Nó đại diện cho bản chất bên trong hoặc giá trị của một sự vật. Trong tiếng Nhật hiện đại, chúng ta chủ yếu sử dụng nó cho 'chất lượng' và 'câu hỏi'. Tuy nhiên, cấu tạo của nó tiết lộ một nguồn gốc vật chất hơn.

Chữ này là sự kết hợp của hai phần. Phía dưới là bộ thủ (BỐI - kaigara), đại diện cho một con sò. Vì vỏ sò từng được sử dụng làm tiền tệ, phần này biểu thị tiền bạc hoặc giá trị. Phía trên là hai biểu tượng (CÂN - ono), có nghĩa là cái rìu hoặc đơn vị trọng lượng. Ban đầu, 質 mô tả việc đặt hai vật có trọng lượng bằng nhau làm vật thế chấp để giao dịch. Đây là lý do tại sao chữ Kanji này vẫn mang các nghĩa phụ là 'cầm đồ' hoặc 'con tin'. Theo thời gian, khái niệm 'vật thế chấp' đã chuyển sang nghĩa 'giá trị nội tại' hoặc 'chất lượng' của chính sự vật đó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

On'yomi là cách đọc phổ biến nhất của chữ 質 trong các từ ghép. Có ba biến thể tùy thuộc vào ngữ cảnh.

SHITSU (シツ): Đây là cách đọc tiêu chuẩn cho chất lượng, bản chất hoặc câu hỏi. Bạn sẽ sử dụng cách đọc này trong 90% các tình huống học thuật và kinh doanh.

  • 品質ひんしつ (PHẨM CHẤT - hinshitsu) — Chất lượng sản phẩm
  • 質問しつもん (CHẤT VẤN - shitsumon) — Câu hỏi / Chất vấn
  • 物質ぶっしつ (VẬT CHẤT - busshitsu) — Vật chất / Chất liệu

SHICHI (シチ): Sử dụng cách đọc này cho các nghĩa cũ liên quan đến cầm đồ hoặc thế chấp. Nó phổ biến trong bối cảnh tài chính hoặc đời sống hàng ngày.

  • 質屋しちや (CHẤT ỐC - shichiya) — Tiệm cầm đồ
  • 質入しちい (CHẤT NHẬP - shichiire) — Việc cầm cố một món đồ

CHI (チ): Một phiên bản rút gọn của 'shichi' được sử dụng trong các từ cụ thể như 'con tin'.

  • 人質ひとじち (NHÂN CHẤT - hitojichi) — Con tin (Lưu ý sự biến âm 'jichi')

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc thuần Nhật ít phổ biến hơn trong văn viết thông thường nhưng xuất hiện trong các động từ cụ thể và mô tả tính cách.

Tachi (たち): Điều này đề cập đến tính khí tự nhiên của một người hoặc bản chất vốn có của một sự vật. Nó mô tả những đặc điểm mà bạn sinh ra đã có.

  • たち (tachi) — Bản chất / Tính khí
  • kiたち (akitachi) — Tính nhanh chán; người dễ thay đổi

Tadasu (ただ.す): Một động từ trang trọng có nghĩa là hỏi hoặc xác minh sự thật. Nó nghiêm túc và chính thức hơn nhiều so với từ 'kiku' (hỏi) thông thường.

  • ただす (tadasu) — Hỏi / Yêu cầu một lời giải thích

Các từ và từ ghép phổ biến

Sự linh hoạt của chữ 質 khiến nó trở nên thiết yếu đối với người học N4. Dưới đây là các nhóm từ thực tế nhất.

Chất lượng và Tính cách

  • 品質ひんしつ (PHẨM CHẤT - hinshitsu) — Tiêu chuẩn của một sản phẩm.
  • 素質そしつ (TỐ CHẤT - soshitsu) — Tài năng bẩm sinh hoặc tiềm năng chưa khai phá.
  • 性質せいしつ (TÍNH CHẤT - seishitsu) — Bản chất hoặc đặc tính của một vật liệu.
  • 良質りょうしつ (LƯƠNG CHẤT - ryoushitsu) — Chất lượng tốt; hạng cao cấp.

Tương tác hàng ngày

  • 質問しつもん (CHẤT VẤN - shitsumon) — Một câu hỏi thông thường.
  • 実質じっしつ (THỰC CHẤT - jisshitsu) — Bản chất thực sự hoặc giá trị 'thực tế' (ví dụ: tiền lương thực tế).
  • たんぱく質たんぱくしつ (ĐẠM CHẤT - tanpakushitsu) — Chất đạm (Protein); thiết yếu cho sức khỏe.

Câu ví dụ

Kono kaban wa hinshitsu ga ii desu.

Chất lượng của chiếc túi này rất tốt.

Sensei ni hitotsu shitsumon ga arimasu.

Em có một câu hỏi cho thầy/cô giáo ạ.

Kare wa gogaku no soshitsu ga arimasu.

Anh ấy có tố chất học ngôn ngữ.

Kono niku wa hijou ni ryoushitsu da.

Loại thịt này có chất lượng cực kỳ tốt.

Komatta node tokei wo shichiya ni dashita.

Vì gặp khó khăn nên tôi đã mang đồng hồ ra tiệm cầm đồ.

Watashi wa sugu ni shinpai suru tachi desu.

Tôi là người có tính hay lo lắng.

Ryou yori shitsu wo yuusen shimashou.

Hãy ưu tiên chất lượng hơn số lượng.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về các bộ phận: hai cái rìu () và một vỏ sò (). Hãy tưởng tượng bạn đang ở một tiệm cầm đồ. Bạn đặt vỏ sò quý giá của mình (tiền bạc/giá trị) lên một chiếc cân, và người chủ sử dụng hai cái rìu làm quả cân chính xác để xác định chất lượngbản chất thực sự của nó. Nếu trọng lượng phù hợp, vỏ sò sẽ trở thành vật thế chấp của bạn.

Chữ Kanji liên quan

  • (BỐI) — Vỏ sò; biểu thị giá trị và tiền bạc trong nhiều chữ Kanji.
  • (LƯỢNG) — Số lượng; thường được ghép cặp với 質 để tạo thành cặp đối lập.
  • (VẤN) — Hỏi; chữ kanji đi kèm trong từ 質問 (shitsumon).
  • (CÂN) — Cái rìu; thành phần phía trên đóng vai trò là quả cân.
Share:

Bài viết liên quan