Ý nghĩa
Dù bạn đang thảo luận về chất lượng sản phẩm hay đặt câu hỏi trong lớp, bạn sẽ bắt gặp chữ Kanji 質 (CHẤT). Nó đại diện cho bản chất bên trong hoặc giá trị của một sự vật. Trong tiếng Nhật hiện đại, chúng ta chủ yếu sử dụng nó cho 'chất lượng' và 'câu hỏi'. Tuy nhiên, cấu tạo của nó tiết lộ một nguồn gốc vật chất hơn.
Chữ này là sự kết hợp của hai phần. Phía dưới là bộ thủ 貝 (BỐI - kaigara), đại diện cho một con sò. Vì vỏ sò từng được sử dụng làm tiền tệ, phần này biểu thị tiền bạc hoặc giá trị. Phía trên là hai biểu tượng 斤 (CÂN - ono), có nghĩa là cái rìu hoặc đơn vị trọng lượng. Ban đầu, 質 mô tả việc đặt hai vật có trọng lượng bằng nhau làm vật thế chấp để giao dịch. Đây là lý do tại sao chữ Kanji này vẫn mang các nghĩa phụ là 'cầm đồ' hoặc 'con tin'. Theo thời gian, khái niệm 'vật thế chấp' đã chuyển sang nghĩa 'giá trị nội tại' hoặc 'chất lượng' của chính sự vật đó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
On'yomi là cách đọc phổ biến nhất của chữ 質 trong các từ ghép. Có ba biến thể tùy thuộc vào ngữ cảnh.
SHITSU (シツ): Đây là cách đọc tiêu chuẩn cho chất lượng, bản chất hoặc câu hỏi. Bạn sẽ sử dụng cách đọc này trong 90% các tình huống học thuật và kinh doanh.
- 品質 (PHẨM CHẤT - hinshitsu) — Chất lượng sản phẩm
- 質問 (CHẤT VẤN - shitsumon) — Câu hỏi / Chất vấn
- 物質 (VẬT CHẤT - busshitsu) — Vật chất / Chất liệu
SHICHI (シチ): Sử dụng cách đọc này cho các nghĩa cũ liên quan đến cầm đồ hoặc thế chấp. Nó phổ biến trong bối cảnh tài chính hoặc đời sống hàng ngày.
- 質屋 (CHẤT ỐC - shichiya) — Tiệm cầm đồ
- 質入れ (CHẤT NHẬP - shichiire) — Việc cầm cố một món đồ
CHI (チ): Một phiên bản rút gọn của 'shichi' được sử dụng trong các từ cụ thể như 'con tin'.
- 人質 (NHÂN CHẤT - hitojichi) — Con tin (Lưu ý sự biến âm 'jichi')
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật ít phổ biến hơn trong văn viết thông thường nhưng xuất hiện trong các động từ cụ thể và mô tả tính cách.
Tachi (たち): Điều này đề cập đến tính khí tự nhiên của một người hoặc bản chất vốn có của một sự vật. Nó mô tả những đặc điểm mà bạn sinh ra đã có.
- 質 (tachi) — Bản chất / Tính khí
- 飽ki質 (akitachi) — Tính nhanh chán; người dễ thay đổi
Tadasu (ただ.す): Một động từ trang trọng có nghĩa là hỏi hoặc xác minh sự thật. Nó nghiêm túc và chính thức hơn nhiều so với từ 'kiku' (hỏi) thông thường.
- 質す (tadasu) — Hỏi / Yêu cầu một lời giải thích
Các từ và từ ghép phổ biến
Sự linh hoạt của chữ 質 khiến nó trở nên thiết yếu đối với người học N4. Dưới đây là các nhóm từ thực tế nhất.
Chất lượng và Tính cách
- 品質 (PHẨM CHẤT - hinshitsu) — Tiêu chuẩn của một sản phẩm.
- 素質 (TỐ CHẤT - soshitsu) — Tài năng bẩm sinh hoặc tiềm năng chưa khai phá.
- 性質 (TÍNH CHẤT - seishitsu) — Bản chất hoặc đặc tính của một vật liệu.
- 良質 (LƯƠNG CHẤT - ryoushitsu) — Chất lượng tốt; hạng cao cấp.
Tương tác hàng ngày
- 質問 (CHẤT VẤN - shitsumon) — Một câu hỏi thông thường.
- 実質 (THỰC CHẤT - jisshitsu) — Bản chất thực sự hoặc giá trị 'thực tế' (ví dụ: tiền lương thực tế).
- たんぱく質 (ĐẠM CHẤT - tanpakushitsu) — Chất đạm (Protein); thiết yếu cho sức khỏe.
Câu ví dụ
この鞄は品質がいいです。
Kono kaban wa hinshitsu ga ii desu.
Chất lượng của chiếc túi này rất tốt.
先生に一つ質問があります。
Sensei ni hitotsu shitsumon ga arimasu.
Em có một câu hỏi cho thầy/cô giáo ạ.
彼は語学の素質があります。
Kare wa gogaku no soshitsu ga arimasu.
Anh ấy có tố chất học ngôn ngữ.
この肉は非常に良質だ。
Kono niku wa hijou ni ryoushitsu da.
Loại thịt này có chất lượng cực kỳ tốt.
困ったので時計を質屋に出した。
Komatta node tokei wo shichiya ni dashita.
Vì gặp khó khăn nên tôi đã mang đồng hồ ra tiệm cầm đồ.
私はすぐに心配する質です。
Watashi wa sugu ni shinpai suru tachi desu.
Tôi là người có tính hay lo lắng.
量より質を優先しましょう。
Ryou yori shitsu wo yuusen shimashou.
Hãy ưu tiên chất lượng hơn số lượng.
Kanji liên quan
- 貸 (THẢI) — Cho vay, cho mướn, hoặc cho thuê (Kanji N4)
- 用 (DỤNG) — Dùng, Công việc, Sự vụ (Kanji N4)
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
- 究 — Tìm kiếm sự thật và đạt đến đỉnh cao (Hán-Việt: Cứu) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về các bộ phận: hai cái rìu (斤) và một vỏ sò (貝). Hãy tưởng tượng bạn đang ở một tiệm cầm đồ. Bạn đặt vỏ sò quý giá của mình (tiền bạc/giá trị) lên một chiếc cân, và người chủ sử dụng hai cái rìu làm quả cân chính xác để xác định chất lượng và bản chất thực sự của nó. Nếu trọng lượng phù hợp, vỏ sò sẽ trở thành vật thế chấp của bạn.
Chữ Kanji liên quan
- 貝 (BỐI) — Vỏ sò; biểu thị giá trị và tiền bạc trong nhiều chữ Kanji.
- 量 (LƯỢNG) — Số lượng; thường được ghép cặp với 質 để tạo thành cặp đối lập.
- 問 (VẤN) — Hỏi; chữ kanji đi kèm trong từ 質問 (shitsumon).
- 斤 (CÂN) — Cái rìu; thành phần phía trên đóng vai trò là quả cân.