Ý nghĩa
Thoạt nhìn, chữ 門 (MÔN) trông giống hệt như những gì nó đại diện: một cặp cửa lớn đang mở. Mặc dù về mặt nghĩa đen, nó đề cập đến các lối vào vật lý tại đền chùa hoặc trường học, ý nghĩa của nó còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng. Nó thường biểu thị một "lối vào" vào một lĩnh vực tri thức cụ thể. Ví dụ, trong các từ như 専門 (CHUYÊN MÔN - chuyên môn) hoặc 入門 (NHẬP MÔN - nhập môn), "cánh cổng" đóng vai trò như một rào cản biểu tượng. Một người phải bước qua đó để đạt được chuyên môn hoặc gia nhập một trường phái tư tưởng cụ thể.
Về mặt từ nguyên, 門 là một chữ tượng hình cổ điển về một cánh cổng đôi truyền thống. Không giống như chữ kanji 戸 (HỘ - to), mô tả một cánh cửa một cánh, 門 cho thấy sự đối xứng của một lối vào lớn hơn. Hai cột dọc đỡ các khung ngang, tạo ra một không gian mở trực quan rõ ràng. Cấu trúc này mang tính biểu tượng đến mức 門 đóng vai trò là một bộ thủ chính. Bạn sẽ thấy nó bao quanh các chữ cái khác như 聞 (VĂN - nghe), 問 (VẤN - hỏi) và 開 (KHAI - mở). Trong những trường hợp này, "cánh cổng" cung cấp một bối cảnh không gian cho hành động xảy ra bên trong hoặc gần lối vào.
Học sinh thường học chữ kanji có 8 nét này ở lớp hai. Đây là một yêu cầu cốt lõi cho kỳ thi JLPT N4. Việc nắm vững chữ 門 rất hữu ích vì nó xuất hiện trong hàng chục chữ kanji phức tạp mà bạn sẽ gặp sau này trong quá trình học tập.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Cách đọc on'yomi chính là モン (mon). Đây là cách đọc phổ biến nhất, đặc biệt là trong các từ ghép (jukugo). Nó mô tả các loại cổng, lĩnh vực học thuật và các danh mục nghề nghiệp. Trong lịch sử, 'Mon' cũng đề cập đến một dòng dõi hoặc 'gia tộc' võ sĩ cụ thể.
Ví dụ về cách dùng モン (mon):
- 校門 (koumon) (HIỆU MÔN) — Cổng trường
- 専門 (senmon) (CHUYÊN MÔN) — Chuyên môn hoặc ngành học
- 名門 (meimon) (DANH MÔN) — Một ngôi trường hoặc dòng tộc danh giá
- 入門 (nyuumon) (NHẬP MÔN) — Nhập môn hoặc hướng dẫn cho người mới bắt đầu
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là かど (kado). Mặc dù nó vẫn có nghĩa là 'cổng', nhưng nó ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hơn so với 'mon'. Bạn sẽ chủ yếu thấy nó trong các thuật ngữ truyền thống, họ tên (như Kadowaki) hoặc trong văn thơ. Cách đọc と (to) rất hiếm, chủ yếu xuất hiện trong các địa danh cổ.
Ví dụ về cách dùng かど (kado):
- 門口 (kadoguchi) (MÔN KHẨU) — Cửa ra vào hoặc lối vào nhà
- 門松 (kadomatsu) (MÔN TÙNG) — Cây thông trang trí Tết đặt ở cổng
- 門出 (kadode) (MÔN XUẤT) — Bắt đầu một hành trình mới hoặc giai đoạn mới của cuộc đời
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Sự linh hoạt của chữ 門 cho phép nó mô tả mọi thứ từ kiến trúc đến con đường sự nghiệp.
Lối ra vào vật lý
- 正門 (seimon) (CHÍNH MÔN) — Cổng chính hoặc lối vào phía trước.
- 裏門 (uramon) (LÝ MÔN) — Cổng sau.
- 水門 (suimon) (THỦY MÔN) — Cổng nước hoặc cống ngăn nước.
Lĩnh vực học thuật & Nghề nghiệp
- 専門家 (senmonka) (CHUYÊN MÔN GIA) — Chuyên gia.
- 門下生 (monkasei) (MÔN HẠ SINH) — Môn đồ hoặc học trò của một bậc thầy cụ thể.
- 部門 (bumon) (BỘ MÔN) — Một bộ phận hoặc phòng ban trong một công ty.
Các thuật ngữ thành ngữ
- 門限 (mongen) (MÔN HẠN) — Giờ giới nghiêm (nghĩa đen là 'giới hạn cổng').
- 鬼門 (kimon) (QUỶ MÔN) — Điểm yếu hoặc điều gì đó mà một người rất dở.
- 一門 (ichimon) (NHẤT MÔN) — Một gia tộc hoặc một trường phái tư tưởng.
Câu ví dụ
大学の正門で待ち合わせをしましょう。
daigaku no seimon de machiawase wo shimashou.
Chúng ta hãy hẹn gặp nhau ở cổng chính của trường đại học.
彼の専門は日本文学です。
kare no senmon wa nihon bungaku desu.
Chuyên môn của anh ấy là văn học Nhật Bản.
夜の10時がこの寮の門限です。
yoru no juuji ga kono ryou no mongen desu.
10 giờ tối là giờ giới nghiêm của ký túc xá này.
お正月に門松を飾ります。
oshougatsu ni kadomatsu wo kazarimasu.
Chúng tôi trang trí cây thông Kadomatsu ở cổng vào dịp Tết.
彼は有名な空手の先生の門下生だ。
kare wa yuumei na karate no sensei no monkasei da.
Anh ấy là môn đồ của một võ sư Karate nổi tiếng.
この本は経済学の入門書として最適です。
kono hon wa keizaigaku no nyuumon-sho toshite saiteki desu.
Cuốn sách này rất phù hợp làm sách nhập môn kinh tế học.
数学は私にとって鬼門です。
suugaku wa watashi ni totte kimon desu.
Toán học là "gót chân Achilles" của tôi (môn học tôi cực kỳ dở).
新しい生活への門出を祝いましょう。
atarashii seikatsu e no kadode wo iwaimashou.
Hãy cùng chúc mừng cho sự khởi đầu của một cuộc sống mới.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung những cánh cửa quán rượu từ một bộ phim miền Tây cũ hoặc những cánh cửa gỗ nặng nề của một ngôi đền Nhật Bản. Chú ý đến hai cột dọc dài ở hai bên và các khung đối xứng bên trong. Nó trông giống như một lối vào đang chờ bạn bước qua. Hãy nhớ rằng nhiều từ liên quan đến 'việc học' sử dụng chữ kanji này. Hãy coi giáo dục như việc mở ra một cánh cổng dẫn đến một thế giới mới.