12345678
8 strokes

門 — Cổng, Cửa & Chuyên môn

N4
On: モン
Kun: かど、と
HV: MÔN

Ý nghĩa

Thoạt nhìn, chữ 門 (MÔN) trông giống hệt như những gì nó đại diện: một cặp cửa lớn đang mở. Mặc dù về mặt nghĩa đen, nó đề cập đến các lối vào vật lý tại đền chùa hoặc trường học, ý nghĩa của nó còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng. Nó thường biểu thị một "lối vào" vào một lĩnh vực tri thức cụ thể. Ví dụ, trong các từ như 専門 (CHUYÊN MÔN - chuyên môn) hoặc 入門 (NHẬP MÔN - nhập môn), "cánh cổng" đóng vai trò như một rào cản biểu tượng. Một người phải bước qua đó để đạt được chuyên môn hoặc gia nhập một trường phái tư tưởng cụ thể.

Về mặt từ nguyên, 門 là một chữ tượng hình cổ điển về một cánh cổng đôi truyền thống. Không giống như chữ kanji 戸 (HỘ - to), mô tả một cánh cửa một cánh, 門 cho thấy sự đối xứng của một lối vào lớn hơn. Hai cột dọc đỡ các khung ngang, tạo ra một không gian mở trực quan rõ ràng. Cấu trúc này mang tính biểu tượng đến mức 門 đóng vai trò là một bộ thủ chính. Bạn sẽ thấy nó bao quanh các chữ cái khác như 聞 (VĂN - nghe), 問 (VẤN - hỏi) và 開 (KHAI - mở). Trong những trường hợp này, "cánh cổng" cung cấp một bối cảnh không gian cho hành động xảy ra bên trong hoặc gần lối vào.

Học sinh thường học chữ kanji có 8 nét này ở lớp hai. Đây là một yêu cầu cốt lõi cho kỳ thi JLPT N4. Việc nắm vững chữ 門 rất hữu ích vì nó xuất hiện trong hàng chục chữ kanji phức tạp mà bạn sẽ gặp sau này trong quá trình học tập.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Cách đọc on'yomi chính là モン (mon). Đây là cách đọc phổ biến nhất, đặc biệt là trong các từ ghép (jukugo). Nó mô tả các loại cổng, lĩnh vực học thuật và các danh mục nghề nghiệp. Trong lịch sử, 'Mon' cũng đề cập đến một dòng dõi hoặc 'gia tộc' võ sĩ cụ thể.

Ví dụ về cách dùng モン (mon):

  • 校門こうもん (koumon) (HIỆU MÔN) — Cổng trường
  • 専門せんもん (senmon) (CHUYÊN MÔN) — Chuyên môn hoặc ngành học
  • 名門めいもん (meimon) (DANH MÔN) — Một ngôi trường hoặc dòng tộc danh giá
  • 入門にゅうもん (nyuumon) (NHẬP MÔN) — Nhập môn hoặc hướng dẫn cho người mới bắt đầu

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Cách đọc thuần Nhật là かど (kado). Mặc dù nó vẫn có nghĩa là 'cổng', nhưng nó ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hơn so với 'mon'. Bạn sẽ chủ yếu thấy nó trong các thuật ngữ truyền thống, họ tên (như Kadowaki) hoặc trong văn thơ. Cách đọc と (to) rất hiếm, chủ yếu xuất hiện trong các địa danh cổ.

Ví dụ về cách dùng かど (kado):

  • 門口かどぐち (kadoguchi) (MÔN KHẨU) — Cửa ra vào hoặc lối vào nhà
  • 門松かどまつ (kadomatsu) (MÔN TÙNG) — Cây thông trang trí Tết đặt ở cổng
  • 門出かどде (kadode) (MÔN XUẤT) — Bắt đầu một hành trình mới hoặc giai đoạn mới của cuộc đời

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Sự linh hoạt của chữ 門 cho phép nó mô tả mọi thứ từ kiến trúc đến con đường sự nghiệp.

Lối ra vào vật lý

  • 正門せいもん (seimon) (CHÍNH MÔN) — Cổng chính hoặc lối vào phía trước.
  • 裏門うらもん (uramon) (LÝ MÔN) — Cổng sau.
  • 水門すいもん (suimon) (THỦY MÔN) — Cổng nước hoặc cống ngăn nước.

Lĩnh vực học thuật & Nghề nghiệp

  • 専門家せんもんか (senmonka) (CHUYÊN MÔN GIA) — Chuyên gia.
  • 門下生もんかせい (monkasei) (MÔN HẠ SINH) — Môn đồ hoặc học trò của một bậc thầy cụ thể.
  • 部門ぶもん (bumon) (BỘ MÔN) — Một bộ phận hoặc phòng ban trong một công ty.

Các thuật ngữ thành ngữ

  • 門限もんげん (mongen) (MÔN HẠN) — Giờ giới nghiêm (nghĩa đen là 'giới hạn cổng').
  • 鬼門きもん (kimon) (QUỶ MÔN) — Điểm yếu hoặc điều gì đó mà một người rất dở.
  • 一門いちもん (ichimon) (NHẤT MÔN) — Một gia tộc hoặc một trường phái tư tưởng.

Câu ví dụ

daigaku no seimon de machiawase wo shimashou.

Chúng ta hãy hẹn gặp nhau ở cổng chính của trường đại học.

kare no senmon wa nihon bungaku desu.

Chuyên môn của anh ấy là văn học Nhật Bản.

yoru no juuji ga kono ryou no mongen desu.

10 giờ tối là giờ giới nghiêm của ký túc xá này.

oshougatsu ni kadomatsu wo kazarimasu.

Chúng tôi trang trí cây thông Kadomatsu ở cổng vào dịp Tết.

kare wa yuumei na karate no sensei no monkasei da.

Anh ấy là môn đồ của một võ sư Karate nổi tiếng.

kono hon wa keizaigaku no nyuumon-sho toshite saiteki desu.

Cuốn sách này rất phù hợp làm sách nhập môn kinh tế học.

suugaku wa watashi ni totte kimon desu.

Toán học là "gót chân Achilles" của tôi (môn học tôi cực kỳ dở).

atarashii seikatsu e no kadode wo iwaimashou.

Hãy cùng chúc mừng cho sự khởi đầu của một cuộc sống mới.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung những cánh cửa quán rượu từ một bộ phim miền Tây cũ hoặc những cánh cửa gỗ nặng nề của một ngôi đền Nhật Bản. Chú ý đến hai cột dọc dài ở hai bên và các khung đối xứng bên trong. Nó trông giống như một lối vào đang chờ bạn bước qua. Hãy nhớ rằng nhiều từ liên quan đến 'việc học' sử dụng chữ kanji này. Hãy coi giáo dục như việc mở ra một cánh cổng dẫn đến một thế giới mới.

Share:

Bài viết liên quan