12345678910
10 strokes

夏 — Mùa hè

N4
On: カ、ゲ
Kun: なつ
HV: HẠ

Ý nghĩa

夏 có nghĩa là mùa hè — mùa nóng nhất trong bốn mùa của Nhật Bản. Cùng với 春 (mùa xuân), 秋 (mùa thu), và 冬 (mùa đông), đây là một trong bốn kanji chỉ mùa quan trọng nhất. Bạn sẽ gặp chữ này liên tục: trong dự báo thời tiết, ngày tháng trên lịch, tên sự kiện, và hội thoại hàng ngày.

Chữ này có nguồn gốc từ chữ giáp cốt văn, mô tả một người đang thực hiện điệu múa nghi lễ trang trọng. Một hình người lớn với mũ đội đầu cầu kỳ, hai tay dang rộng, chân giậm mạnh trong cái nóng. Qua nhiều thế kỷ cách điệu hóa, hình ảnh sống động đó được nén lại thành dạng hiện đại gọn gàng.

Ở Nhật Bản, 夏 gắn liền với lịch văn hóa dày đặc — lễ hội (祭り), pháo hoa (花火), Obon, kỳ nghỉ học, và cái nóng ẩm oi bức không ngừng. Học kanji này giúp bạn tiếp cận ngay một kho từ vựng phong phú của cả một mùa.

夏 có 10 nét và được dạy ở trường tiểu học lớp 2, tức là trẻ em Nhật học chữ này khoảng 7–8 tuổi. Bộ thủ của chữ là , liên quan đến chuyển động của đôi chân. Các nét trên tạo thành khung ngang; các nét dưới buông xuống như đôi chân, tạo cho chữ dáng vẻ vững chắc, bề thế.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁ)

夏 có hai on'yomi: . Cả hai đều xuất phát từ âm đọc tiếng Trung cổ đại và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng hoặc thành ngữ cố định, không dùng trong giao tiếp thông thường.

カ (ka) là on'yomi phổ biến hơn:

  • 夏季かき (kaki) — mùa hè; dùng trong văn phong trang trọng, ví dụ 夏季休暇 (kỳ nghỉ hè)
  • 夏期かき (kaki) — thời kỳ mùa hè; thấy trong 夏期講習 (khóa học tập trung mùa hè)

ゲ (ge) xuất hiện trong một từ ghép quan trọng:

  • 夏至げし (geshi) — hạ chí; ngày dài nhất trong năm theo lịch truyền thống Nhật Bản

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi なつ (natsu) là cách người Nhật nói "mùa hè" trong giao tiếp hàng ngày — phổ biến hơn nhiều so với on'yomi.

  • なつ (natsu) — mùa hè
  • 夏休みなつやすみ (natsuyasumi) — kỳ nghỉ hè; một trong những cụm từ được mong chờ nhất trong năm của học sinh Nhật
  • 夏祭りなつまつり (natsumatsuri) — lễ hội mùa hè; sự kiện cốt lõi trong đời sống cộng đồng Nhật Bản
  • 夏服なつふく (natsufuku) — trang phục mùa hè
  • 真夏まなつ (manatsu) — giữa hè; dùng cho giai đoạn nóng bức nhất của mùa hè

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

夏 xuất hiện trong các chủ đề về thiên nhiên theo mùa, sinh hoạt hàng ngày, ẩm thực và văn phong trang trọng. Dưới đây là các từ vựng quan trọng được nhóm theo chủ đề.

Từ về mùa & thiên nhiên

  • なつ (natsu) — mùa hè
  • 真夏まなつ (manatsu) — giữa hè, đỉnh điểm mùa hè
  • 夏至げし (geshi) — hạ chí
  • 夏季かき (kaki) — mùa hè (văn phong trang trọng)
  • 夏空なつぞら (natsuzora) — bầu trời mùa hè

Sinh hoạt & sự kiện

  • 夏休みなつやすみ (natsuyasumi) — kỳ nghỉ hè
  • 夏祭りなつまつり (natsumatsuri) — lễ hội mùa hè
  • 夏服なつふく (natsufuku) — trang phục mùa hè
  • 夏場なつば (natsuba) — thời điểm mùa hè, mùa hè nói chung
  • 夏物なつもの (natsumono) — hàng hóa mùa hè

Ẩm thực & sức khỏe

  • 夏野菜なつやさい (natsuyasai) — rau củ mùa hè (cà chua, dưa leo, cà tím)
  • なつバテ (natsubate) — kiệt sức vì nóng; cảm giác mệt mỏi, uể oải do nóng ẩm kéo dài

Câu ví dụ

Kotoshi no natsu wa totemo atsui desu.

Mùa hè năm nay rất nóng.

Natsuyasumi ni umi e ikitai desu.

Tôi muốn đi biển vào kỳ nghỉ hè.

Nihon no natsu wa mushiatsui desu.

Mùa hè ở Nhật Bản rất nóng và ẩm.

Natsumatsuri de hanabi o mimashita.

Tôi đã xem pháo hoa tại lễ hội mùa hè.

Manatsu no taiyō wa tsuyoi desu.

Mặt trời giữa hè rất gay gắt.

Natsubate de shokuyoku ga arimasen.

Tôi không có cảm giác thèm ăn vì kiệt sức do nóng.

Kodomotachi wa natsuyasumi o tanoshimi ni shite imasu.

Những đứa trẻ đang mong chờ kỳ nghỉ hè.

Geshi wa ichinen de ichiban hiru ga nagai hi desu.

Hạ chí là ngày có ban ngày dài nhất trong năm.

Kono natsu, tomodachi to kyanpu ni iku yotei desu.

Mùa hè này, tôi dự định đi cắm trại cùng bạn bè.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một vũ công nghi lễ dưới ánh mặt trời mùa hè rực lửa — mũ lông vũ cao chót vót, hai tay dang rộng, chân giậm mạnh xuống đất. Đó chính xác là hình ảnh mà người xưa có trong đầu khi lần đầu viết chữ 夏. Phần trên của chữ là chiếc mũ và đầu người, các nét giữa là đôi tay dang rộng, và các nét dưới là đôi chân đang giậm của vũ công. Lần sau khi nhìn thấy 夏, hãy đặt vũ công đó vào khung cảnh 夏祭り — tay dang rộng, chân chuyển động, mặt trời trên đầu. Sự chuyển động và hơi nóng của điệu múa phản ánh đúng năng lượng của mùa hè Nhật Bản: sôi động, rực rỡ sắc màu, tràn đầy sức sống. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt HẠ kết nối trực tiếp qua truyền thống Hán-Việt chung giữa hai dân tộc.

Share:

Bài viết liên quan